Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419180992Vilay DouangChampa12/12/198618SPA01
2419180006Trần Ngọc Quỳnh Duyên26/08/200018SPA01
3419180007Trần Thị Quý Hà13/10/200018SPA01
4419180011Đinh Nguyễn Hoàng Huy25/09/199518SPA01
5419180017Lê Thị Phước Lâm16/12/200018SPA01
6419180018Võ Thùy Linh14/02/200018SPA01
7419180019Nguyễn Hữu Lộc15/06/200018SPA01
8419180020Sử Thục Mi29/06/200018SPA01
9419170036Trần Thị Ánh Ngân14/03/199918SPA01
10419180021Đào Thị Mỹ Ngọc22/09/199818SPA01
11419180022Trần Thị Hoài Nhân08/02/200018SPA01
12419180024Hồ Thục Như08/01/199918SPA01
13419190027Huỳnh Thị Xuân Phương19/01/200119SPA01
14419190028Phạm Hoàng Minh Tâm21/10/200119SPA01
15419180027Đào Mai Thanh Thảo01/09/200018SPA01
16419180031Nguyễn Hoài Thương09/05/200018SPA01
17419180033Phạm Diệu Tiên06/02/200018SPA01
18419190039Lưu Ngọc Bảo Trang26/01/200119SPA01
19419180034Hứa Bách Thùy Trâm10/05/200018SPA01
20419180036Nguyễn Thị Ngọc Trinh23/12/200018SPA01
21419190041Lê Mạnh Trí19/08/200119SPA01
22419180038Lê Ngọc Cẩm Tú13/05/200018SPA01
23419190042Đặng Thị Thu Uyên01/01/200119SPA01
24419180041Nguyễn Kim Bảo Uyên27/05/200018SPA01
25419190044Phùng Ngọc Uyên03/05/200119SPA01
26419180042Lê Quốc Việt18/09/200018SPA01
27419180044Đặng Thảo Vy13/07/200018SPA01
28419180045Nguyễn Thị Tường Vy27/04/200018SPA01
29419190047Nguyễn Hoàng Yến25/08/200119SPA01