Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170043Nguyễn Thị Hồng Nhung29/06/199917SPATH01
2419170045Cao Ngọc Nữ22/10/199917SPA02
3419170044Võ Nguyên Thục Nữ25/02/199917SPA01
4419170046Lê Vũ Hằng Phương22/02/199917SPA02
5419170047Trần Nguyễn Nam Phương06/07/199917SPA02
6419170048Võ Thị Như Phương12/03/199917SPATH01
7419170050Lê Nguyễn Thảo Quỳnh09/06/199917SPATH01
8419170051Trần Thị Thanh Sương23/12/199917SPA01
9419170052Nguyễn Vũ Thiện Tài19/05/199917SPA01
10419170053Nguyễn Thị Đoan Thanh17/03/199917SPA01
11419170056Hoàng Phương Thảo22/05/199917SPA02
12419170058Trần Thị Phong Thịnh13/08/199917SPATH01
13419170057Dương Bảo Thi17/08/199917SPATH01
14419170060Nguyễn Như Thoa16/07/199917SPA01
15419170059Phạm Phan Bảo Thơ18/06/199917SPA02
16419170063Hồ Thị Hoài Thương06/02/199917SPA01
17419170061Phan Thị Thanh Thu02/03/199917SPATH01
18419170064Ngô Thị Bích Thuỷ08/08/199917SPATH01
19419170066Đặng Thị Trang28/08/199917SPA01
20419170067Lữ Thuỳ Trang01/04/199917SPA02
21419170065Nguyễn Thanh Thuỳ Trang12/04/199917SPA01
22419170068Từ Vũ Cẩm Trang31/05/199917SPA02
23419190041Lê Mạnh Trí19/08/200119SPA01
24419170069Phan Minh Tú12/12/199817SPA02
25419170075Đỗ Thị Thu Uyên18/12/199917SPA01
26419170071Lê Thị Thu Uyên26/03/199917SPA02
27419170070Mai Thu Uyên06/11/199917SPATH01
28419170072Nguyễn Ngọc Bảo Uyên05/11/199917SPA02
29419170074Nguyễn Thị Hồng Uyên01/05/199917SPA02
30419170073Nguyễn Thị Tố Uyên12/11/199917SPA01
31411132161135Quách Thảo Uyên21/07/199817SPA02
32419170076Lý Vĩ21/07/199917SPA01
33419170078Lê Thị Hồng Vy08/12/199917SPA02
34419170080Lê Thị Cẩm Yên24/02/199917SPA02
35419170079Huỳnh Lê Bảo Ý30/08/199917SPATH01