Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170039Trần Phạm Hoài Nguyên12/05/199917SPA02
2411132161125Thái Nguyễn Thục Nhi12/01/199817SPA02
3419170045Cao Ngọc Nữ22/10/199917SPA02
4419170044Võ Nguyên Thục Nữ25/02/199917SPA01
5419170046Lê Vũ Hằng Phương22/02/199917SPA02
6419170047Trần Nguyễn Nam Phương06/07/199917SPA02
7419170051Trần Thị Thanh Sương23/12/199917SPA01
8419170052Nguyễn Vũ Thiện Tài19/05/199917SPA01
9419170053Nguyễn Thị Đoan Thanh17/03/199917SPA01
10419170169Nguyễn Thị Thiên Thanh27/10/199817SPACT2
11419170056Hoàng Phương Thảo22/05/199917SPA02
12419170060Nguyễn Như Thoa16/07/199917SPA01
13419170059Phạm Phan Bảo Thơ18/06/199917SPA02
14419170063Hồ Thị Hoài Thương06/02/199917SPA01
15419170066Đặng Thị Trang28/08/199917SPA01
16419170067Lữ Thuỳ Trang01/04/199917SPA02
17419170065Nguyễn Thanh Thuỳ Trang12/04/199917SPA01
18419170068Từ Vũ Cẩm Trang31/05/199917SPA02
19419170069Phan Minh Tú12/12/199817SPA02
20419170075Đỗ Thị Thu Uyên18/12/199917SPA01
21419170071Lê Thị Thu Uyên26/03/199917SPA02
22419170072Nguyễn Ngọc Bảo Uyên05/11/199917SPA02
23419170074Nguyễn Thị Hồng Uyên01/05/199917SPA02
24419170073Nguyễn Thị Tố Uyên12/11/199917SPA01
25411132161135Quách Thảo Uyên21/07/199817SPA02
26419170076Lý Vĩ21/07/199917SPA01
27419170078Lê Thị Hồng Vy08/12/199917SPA02
28419170080Lê Thị Cẩm Yên24/02/199917SPA02