Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170081Ngô Thị Phương Anh02/10/199917SPP01
2419170082Đặng Văn Thành Công18/06/199917SPP01
3419170083Hồ Thị Ngọc Diệp26/11/199917SPP01
4419170085Nguyễn Đông Giang18/10/199917SPP01
5419170228Đồng Thị Ngọc Hà01/01/199917SPP01
6419170086Lê Đoàn Khánh Hà30/09/199917SPP01
7419170088Lê Thị Minh Kha19/04/199917SPP01
8419170090Nguyễn Thị Kim Ngân21/12/199717SPP01
9419170094Phạm Cao Tuyết Nhi29/11/199917SPP01
10419170095Phạm Nguyễn Thảo Nhi02/04/199917SPP01
11419170099Nguyễn Thị Diệu Phương15/01/199917SPP01
12419170098Huỳnh Thị Hồng Phúc16/02/199917SPP01
13419170103Trần Thị Thu20/11/199917SPP01
14419170106Nguyễn Thị Thảo Uyên01/02/199917SPP01
15419170108Trần Ngọc Phương Uyên28/12/199917SPP01
16419170229Nguyễn Thị Thúy Vâng21/12/199917SPP01