Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419200046Phạm Quỳnh Anh05/01/200220SPATH01
2419200045Võ Vân Anh16/09/200020SPA01
3419200047Hoàng Kim Chi03/02/200220SPA01
4419200048Võ Thị Thanh Chi25/04/200120SPATH01
5419200050Trần Thị Hoài Diễm16/01/200220SPA01
6419200052Trần Thùy Dung14/11/200120SPATH01
7419200049Võ Như Khánh Đan11/08/200220SPATH01
8419200051Ngô Xuân Đức28/07/200220SPATH01
9419200054Đoàn Thị Diễm Hằng02/01/200220SPA01
10419200053Nguyễn Việt Hà20/10/200220SPA01
11419200056Huỳnh Trọng Hiếu09/05/200220SPA01
12419200055Nguyễn Tuấn Hiệp24/02/200220SPA01
13419200058Nguyễn Khánh Huyền22/09/200220SPATH01
14419200057Nguyễn Thị Thanh Huyền16/05/200220SPATH01
15419200059Trương Thị Thúy Lê26/01/200220SPA01
16419200060Giang Tiểu Linh20/01/200220SPA01
17419200061Lê Thành Long23/05/200220SPATH01
18419200062Bùi Thị Kim Lư05/03/200220SPA01
19419200063Bùi Thị Khánh Ly17/10/200220SPA01
20419200064Đặng Khánh Ly04/03/200220SPA01
21419200065Phạm Thị Thảo Ly24/11/200220SPATH01
22419200066Phạm Huỳnh Huệ Mẫn24/03/200220SPA01
23419200067Bùi Nguyệt Minh16/11/200220SPATH01
24419200068Lê Thiên Nga11/02/200220SPA01