Lịch công tác tuần
Tùy chọn:
Tuần: Khoa:
Cán bộ:
Lịch công tác trong tuần:
T2 (24/09/2018)T3 (25/09/2018)T4 (26/09/2018)T5 (27/09/2018)T6 (28/09/2018)T7 (29/09/2018)CN (30/09/2018)
1-2,DC301
Lý thuyết dịch-14 (CLC)
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

1-4,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2-13 (CLC)
George Warren

1-2,DC202
Luyện Âm-08 (CLC)
Gregory Clements

1-3,DC404
Kỹ năng tiếng C1.1-09 (CLC)
Hồ Lê Minh Nghi

1-3,HB403
Kỹ năng tiếng C1.1-03 (DL)
Hồ Minh Thu

1-3,HB402
Biên dịch 3-06 (TM)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

1-2,HC201
Phương pháp nghiên cứu khoa học-01
Hồ Thị Kiều Oanh

1-2,DC302
Cú pháp học-10 (CLC)
Lê Tấn Thi

1-4,HA403
Đọc - Viết 1-01
Lưu Thị Thuỳ Mỹ

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.1-08
Ng Phan Phương Thảo

1-2,HB501
Giáo học pháp 1-01 (spa)
Ng Dương Nguyên Châu

1-3,DC401
Phiên dịch 1-16 (CLC)
Ng Thanh Hồng Ngọc

1-3,HA302
Phiên dịch 1-07
Nguyễn cung Trầm

1-2,HB101
Kỹ năng học đại học-02
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

1-2,DA101
Kỹ năng học đại học-06
Nguyễn Hoàng Ngân

1-4,HC502
Phiên dịch-02 (TTTM)
Nguyễn Hồng Thanh

1-2,DB303
Tư duy phê phán-05
Nguyễn Hữu Quý

1-4,HB102
Tiếng pháp 1B-03
Nguyễn Hữu Tâm Thu

1-2,HC401 - Bù
Phương pháp nghiên cứu khoa học-02
Nguyễn Khoa Diệu Hạnh

1-3,HC404
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-05
Nguyễn Lê Thu Hiền

1-3,HB202
Lịch sử quan hệ quốc tế 2-06 (CLC)
Nguyễn Minh Phương

1-3,HC303
Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt-01
Nguyễn Ngọc Chinh

1-4,DB202
Kỹ năng tiếng B1.2-09
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

1-3,HA502
Dịch nói 1 -05 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

1-4,HA402
Tiếng Trung thương mại II-04
Nguyễn Thị Minh Trang

1-2,DC403
Thanh toán quốc tế-09 (CLC)
Nguyễn Thị Ngọc Linh

1-3,HA501
Viết 1 -03 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

1-3,HC403
Kỹ năng tiếng C1.2-04 (TM)
Nguyễn Thị Thanh Hương

1-3,DA202
Phiên dịch 1-15 (CLC)
Nguyễn Thị Thanh Thanh

1-2,HC504
Dẫn luận ngôn ngữ-01
Nguyễn Thị Trúc

1-2,DC402
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-06 (CLC)
Phạm Thị Ca Dao

1-4,DC405
Kỹ năng tiếng B1.1-15 (CLC)
Phạm Thị Tài

1-3,HB502
Kỹ năng tiếng C1.1-06
Thái Lê Phương Thảo

1-2,DB302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-01
Trần Hồng Lưu

1-4,HA401
Tiếng Trung tổng hợp 1-03
Trần Kim Dung

1-3,HB401
Kỹ năng tiếng B1.2-03
Trần Nữ Thảo Quỳnh

1-2,DC304
Phương pháp nghiên cứu khoa học-12 (CLC)
Trần Quang Hải

1-3,DC306
Tiếng Việt nâng cao 1-07 (TVNN)
Trần Thị Ngọc Hoa

1-3,HB503
Kỹ năng tiếng C1.2-05
Trần Thị Phương Thảo

1-2,DC303
Kinh doanh xuất nhập khẩu-08 (CLC)
Trần Văn Nghiệp

1-3,HB103
Phiên dịch 3-04
Vũ Thị Châu Sa

1-2,HB201
Ngữ âm, Hán tự-04 (CLC)
Zhang Yang

2-4,DB204 - Bù
Biên dịch 1-01
Trần Gia Nguyên Thy

3-4,DC202
Tư duy phê phán-15 (CLC)
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

3-5,HC402
Viết 5 -02 (K)
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

3-5,DC301
Kỹ năng tiếng C1.1-14 (CLC)
Gregory Clements

3-4,HA503
Đọc 5-02 (K)
Hoàng Phan Thanh Nga

3-4,HB201
Tiếng Trung A1-04 (CLC)
Hoàng Thị Thảo Miên

3-4,DC302
Văn học Anh-15 (CLC)
Lê Thị Giao Chi

3-4,DC302
Văn học Anh-16 (CLC) (ghep lop 15)
Lê Thị Giao Chi

3-4,HB501
Giáo học pháp 1-02 (SPA)
Ng Dương Nguyên Châu

3-4,HB101
Kỹ năng học đại học-01
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

3-4,DA101
Kỹ năng học đại học-07
Nguyễn Hoàng Ngân

3-4,HC201
Phương pháp nghiên cứu khoa học-02
Nguyễn Khoa Diệu Hạnh

3-5,HA101
Biên dịch 1-05 (TM)
Nguyễn Thị Cẩm Hà

3-4,DC403
Thanh toán quốc tế-08 (CLC)
Nguyễn Thị Ngọc Linh

3-5,DC406
Biên dịch 1-12 (CLC)
Nguyễn Thị Thu Hướng

3-4,HC504
Dẫn luận ngôn ngữ-02
Nguyễn Thị Trúc

3-4,HC501
Xã hội học đại cương-03
Nguyễn Võ Huyền Dung

3-5,DC201
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-07
Phạm Thị Ca Dao

3-4,DB302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-02
Trần Hồng Lưu

3-4,DC304
Phương pháp nghiên cứu khoa học-13 (CLC)
Trần Quang Hải

3-4,DC402
Ngữ pháp cơ bản-11 (CLC)
Trần Quỳnh Trâm

3-4,DC303
Kinh doanh xuất nhập khẩu-09 (CLC)
Trần Văn Nghiệp

3-4,HC301
Hán ngữ cổ đại-01
Zhang Yang

4-5,HC403
Nói IV (Đời sống xã hội)-01
Đỗ Thị Mỹ Linh

4-5,HB502
Ngữ pháp-02
Đoàn Thanh Xuân Loan

4-5,HB402
Dân tộc học đại cương-01
Dương Quốc Cường

4-5,HB202
Đàm phán quốc tế-06 (CLC)
Julien Nenault

4-5,DC401
Ngữ pháp văn bản-08 (CLC)
Lê Tấn Thi

4-5,DC306
Phong tục, lễ hội Việt Nam-07 (TVNN)
Lê Thị Kim Oanh

4-5,HA502
Nghe 5 -01 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

4-5,HB103
Nghe 5-01
Nguyễn Ngọc Chinh

4-5,HB303
Sơ lược văn học Nhật Bản-05
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

4-5,HC303
Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương-01
Nguyễn Văn Thái

6-9,HB401
Nghe - Nói 3-01
Bùi Hoàng Ngọc Linh

6-7,HC501
Giao thoa văn hóa-04
Đinh Thị Hoàng Triều

6-8,HB502
Giáo học pháp 3-12 (SPA)
Đinh Thị Thu Thảo

6-8,HA403
Đọc 3 -06 (J)
Dư Thoại Tú

6-9,HA401
Tiếng Anh B1.3-04
Dương Quang Trung

6-9,DC303
Kỹ năng tiếng B2.1-19 (CLC)
George Warren

6-8,DC403
Kỹ năng tiếng C1.2-09 (CLC)
Gregory Clements

6-8,HB501
Kỹ năng tiếng C1.2-01
Hồ Quảng Hà

6-7,DA201
Giao thoa văn hóa-15 (CLC)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

6-8,DA101
Phiên dịch 3-01
Hồ Thị Ngân Điệp

6-8,HA502
Cú pháp (Ngữ pháp 2) -03
Hoàng Phan Thanh Nga

6-9,DB301
Kỹ năng tiếng B2.2-02
Huỳnh Thị Thu Nguyệt

6-8,HA501
Đọc 3-03 (K)
Khương Diệu My

6-9,DC402
Kỹ năng tiếng B1.1-12 (CLC)
Lâm Thùy Dung

6-8,DC301
Kỹ năng tiếng C1.1-16 (CLC)
Lance Gould

6-9,HA102
Đọc - Viết 1-02
Lê Mai Anh

6-7,HB201
Lịch sử và văn hóa Châu Á-06 CLC
Lê Nguyễn Hải Vân

6-7,HC301
Văn học Anh-13 (SPATH)
Lê Thị Giao Chi

6-8,HB403
Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-07
Lê Thị Kim Yến

6-8,HA201
Phiên dịch tiếng Anh-03
Lê Thị Phương Loan

6-9,HA101
Tiếng Pháp 3A-01
Lê Thị Trâm Anh

6-9,DB102
Kỹ năng tiếng B2.1-01
Lê Thị Xuân Ánh

6-8,HB103
Biên dịch 3-04 (TM)
Lê Văn Bá

6-7,HC504
Tin học cơ sở-06
Lê Văn Mỹ

6-7,DB303
Tư duy phê phán-06
Ng Phạm Thanh Uyên

6-8,HB303
Dịch nói 3-04
Ngô Quang Vinh

6-7,DB302
Tư duy phê phán-03
Ngũ Thiện Hùng

6-9,HA503
Kỹ năng tiếng B2.1-02
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

6-7,DC302
Tin học cơ sở-08 (CLC)
Nguyễn Hoàng Hải

6-7,HA202
Hỗ trợ kỹ thuật trong giảng dạy-03
Nguyễn Hữu Bình

6-7,HC201
Phương pháp nghiên cứu khoa học-10 (spa)
Nguyễn Hữu Quý

6-7,DC404
Ngữ pháp cơ bản-10 (CLC)
Nguyễn Ngọc Nhật Minh

6-8,HA402
Nói 3 -04 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

6-7,HB302
Đọc - Viết 3-07
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

6-8,HB102
Tiếng Nga du lịch 3-02
Nguyễn Thị Quỳnh Nga

6-7,HC502
Nghe 5 -04 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

6-9,HB402
Đọc - Viết 3-02
Nguyễn Thị Trinh Lương

6-8,HC402
Phiên dịch 1-04 (TM)
Nguyễn Trần Uyên Nhi

6-8,HA103
Tiếng Trung tổng hợp VII-04
Nguyễn Trúc Thuyên

6-7,HC303
Giao thoa văn hóa-01
Nguyễn Văn Long

6-8,DC306
Nghe tiếng Việt 2-07 (TVNN)
Nguyễn Võ Huyền Dung

6-7,HC403
Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-02
Park Sung Soo

6-7,HC401
Lý thuyết dịch -01 (K)
Phan văn Hòa

6-9,DC202
Kỹ năng tiếng B1.2-14 (CLC)
Sinisa Puzic

6-9,DC401
Kỹ năng tiếng B2.2-13 (CLC)
Tăng Thị Thùy Trang

6-8,HA302
Biên dịch 1-03 (DL)
Tôn Nữ Xuân Phương

6-7,HC503
Lịch sử giảng dạy tiêng Pháp-03 (SPP)
Trần Gia Nguyên Thy

6-7,HC404
Đất nước học Trung Quốc-02
Trần Kim Dung

6-8,DC201
Marketing căn bản-11 (CLC)
Trần Minh Tùng

6-9,DB203
Kỹ năng tiếng B2.2-08
Trần Quỳnh Trâm

6-8,DC203
Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-09 (CLC)
Trần Thị Phước Hạnh

6-8,DC204
Ngôn ngữ báo chí tiếng Việt-07 TVNN
Trịnh Thị Thái Hòa

6-9,DB103
Kỹ năng tiếng B2.1-07
Võ Thị Ngọc Thảo

6-9,DB202 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.2-08
Võ Thị Quỳnh Anh

6-9,DC405
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-14 (CLC)
Võ Thị Thao Ly

6-8,DC304
Phiên dịch 1-13 (CLC)
Vũ Thị Châu Sa

6-8,HCDTV - Bù
Phiên dịch 1-03 (DL)
Vương Bảo Ngân

7-9,DC407
Tiếng Việt tổng hợp 1 - 01
Đỗ Khánh Y Thư

7-8,HC304
Từ pháp (Ngữ pháp 1) -02
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

8-10,HB202
Biên dịch 3-04
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

8-9,HC501
Giao thoa văn hóa-01
Đinh Thị Hoàng Triều

8-9,DA201
Giao thoa văn hóa-16 (CLC)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

8-9,HB101
Biên dịch 1-10 (spa)
Lê Thị Giao Chi

8-9,HC303
Tin học cơ sở-07 (CLC)(CNT,CNH)
Lê Văn Mỹ

8-9,HC401
Ngữ nghĩa học tiếng Anh-01
Ng Dương Nguyên Hảo

8-9,DB302
Tư duy phê phán-04
Ngũ Thiện Hùng

8-9,HC301
Giao thoa văn hóa-13 (SPATH)
Nguyễn Đức Chỉnh

8-9,DC302
Tin học cơ sở-09 (CLC)
Nguyễn Hoàng Hải

8-10,HC502
Ngôn ngữ học tiếng Pháp 1-03 (SPP)
Nguyễn Hữu Bình

8-9,HC201
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-03
Nguyễn Hữu Quý

8-10,HB201
Lý luận quan hệ quốc tế-06 CLC
Nguyễn Ngọc Anh

8-9,DC406
Tư duy phê phán-18 (CLC)
Nguyễn Ngọc Nhật Minh

8-9,HB302
Nghe - Nói 3-07
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

8-9,HC403
Từ vựng học tiếng Nhật-06
Nguyễn Thị Sao Mai

8-9,DC404
Thư tín thương mại-08 (CLC)
Phạm Thị Quỳnh Như

8-9,HC404
Đất nước học Trung Quốc-01
Trần Kim Dung

8-9,HB503 - Bù
Nói 5-03 (K)
Trần Thị Lan Anh

9-10,DB204
Thực hành dịch -02
Đào Thị Thanh Phượng

9-10,HB403
Từ pháp (Ngữ pháp 1) -01
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

9-10,DC403
Luyện âm-15 (CLC)
Lance Gould

9-10,DC201
Cú pháp học-12 (CLC)
Lê Tấn Thi

9-10,HA501
Ngữ pháp tiếng Nhật-05
Nakano Shinichiro

9-10,HB501
Kiểm tra đánh giá trong dạy học ngoại ngữ-11
Ng Phạm Thanh Uyên

9-10,HB303
Viết 5-05 (J)
Ngô Quang Vinh

9-10,HB103
Thuyết trình-03
Nguyễn Thái Trung

9-10,HC402
Tiếng Trung B 1*-01
Nguyễn Thị Như Ngọc

9-10,HA302
Nghe 2 -04
Nguyễn Thị Trúc Phương

9-10,HB502
Phiên dịch 3-06 (TM)
Nguyễn Trần Uyên Nhi

9-10,DC301
Xã hội học đại cương-05 (CLC)
Nguyễn Võ Huyền Dung

9-10,HA402
Hán tự-02
Park Sung Soo

9-10,HA502
Nói 2-04
Qiu Huichen

9-9,HC503 - Bù
Biên dịch 1-03 (DL)
Tôn Nữ Xuân Phương

10-12,HA301 - Bù
Ngữ âm, Hán tự-02
Phan Thị Phương Hạnh

11-14,HA102 - Bù



11-14,HB201 - Bù



11-14,HA103 - Bù



11-14,ha101 - Bù



11-14,HB103 - Bù



11-14,HB202 - Bù



11-13,HB403
Ngoại ngữ II.2 (Anh)-05
Đoàn Thanh Xuân Loan

11-13,HA403
Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-01
Lê Thị Trâm Anh

11-13,HB401
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-02
Ngô Trần Việt Trinh

11-13,HB402
Ngoại ngữ II.2 (Anh)-01
Nguyễn Thị Cẩm Hà

11-13,HA401
Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-02
Nguyễn Thị Sao Mai

11-13,HC402 - Bù
Tiếng Trung tổng hợp VII-04
Nguyễn Trúc Thuyên

11-13,HA402
Ngoại ngữ II.1 (Trung)-03
Trần Nguyễn Ngọc Hương

1-3,HB202
Biên dịch 3-03
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

1-3,HA403
Tiếng Anh A2.1-03
Đoàn Thanh Xuân Loan

1-4,HA401
Tiếng Trung tổng hợp V-01
Đoàn Thị Dung

1-4,DC303
Kỹ năng tiếng B2.1-13 (CLC)
Gregory Clements

1-3,HB402
Kỹ năng tiếng B1.1 TM-03
Hồ Lê Minh Nghi

1-4,DC403
Kỹ năng tiếng B1.1-11 (CLC)
Hồ Quảng Hà

1-2,DC304
Phương pháp nghiên cứu khoa học-15 (CLC)
Hồ Thị Kiều Oanh

1-2,HC404
Văn hóa Anh - Mỹ-04
Hồ Thị Yến Lan

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1B-01
Hoàng Khánh Phương

1-2,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-02
Hoàng Thị Mai sa

1-4,DB204
Kỹ năng tiếng B1.2-05
Lâm Thùy Dung

1-2,DC302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-08 (CLC)
Lê Đức Tâm

1-4,HC304
Tiếng Hàn nghe – nói 1-06 (CLC)
Lee Do Ri

1-2,DC405
Kỹ năng học đại học-14 (CLC)
Ng Dương Nguyên Châu

1-4,DB203
Kỹ năng tiếng B2.1-06
Ng Dương Nguyên Trinh

1-2,HA503
Nghe 5 -03 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

1-3,HB103
Biên dịch 3-07
Nguyễn cung Trầm

1-2,HC303
Nghiệp vụ du lịch-01
Nguyễn Hoài Chân

1-4,HC503
Phiên dịch-04
Nguyễn Hồng Thanh

1-4,HB102
Tiếng pháp 1C-03
Nguyễn Hữu Tâm Thu

1-2,HC401
Phương pháp nghiên cứu khoa học-03
Nguyễn Khoa Diệu Hạnh

1-4,HA102
Nghe – Nói nâng cao 1-03 (SPP)
Nguyễn Thái Trung

1-3,HB303
Dịch nói 1 -06 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

1-3,HB201
Thể chế chính trị thế giới-06 CLC
Nguyễn Thị Lệ Thủy

1-3,HA502
Tiếng Trung thương mại IV-03
Nguyễn Thị Minh Trang

1-3,HA501
Viết 1 -04 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

1-3,HB302
Nghe - Nói 1-05
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

1-3,HA103
Nghe - Nói 5-02
Nguyễn Thị Quỳnh Nga

1-3,DC301
Phiên dịch 1-09 (CLC)
Nguyễn Trần Uyên Nhi

1-2,DB302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-03
Phạm Huy Thành

1-2,DC401
Phương pháp nghiên cứu khoa học-08 (CLC)
Phạm Thị Ca Dao

1-2,DA201
Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-13 (CLC)
Phan văn Hòa

1-3,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-06
Sinisa Puzic

1-3,HB502
Kỹ năng tiếng C1.1-07
Tăng Kim Uyên

1-3,HB501
Kỹ năng tiếng C1.1-01
Tăng Thị Thùy Trang

1-2,DB102
Ngữ pháp cơ bản-03
Trần Hữu Thuần

1-3,HA302
Phiên dịch 1-05
Trần Huy Khánh

1-3,HB401
Kỹ năng tiếng B1.2-04
Trần Nữ Thảo Quỳnh

1-4,DB202
Kỹ năng tiếng B1.2-10
Trần Quỳnh Trâm

1-2,DC402
Ngữ pháp cơ bản-12 (CLC)
Trần Quỳnh Trâm

1-3,HB101
Nói 1-02 (K)
Trần Thị Lan Anh

1-3,HB503
Kỹ năng tiếng C1.2-06
Trần Thị Phương Thảo

1-3,HC501
Lịch sử quan hệ quốc tế 2-03
Trần Thị Thu

1-3,HC403
Kỹ năng tiếng C1.2-06 (TM)
Trần Văn Thành

1-2,DC306
Phương ngữ và phương ngữ học T. Việt-07 (TVNN)
Trịnh Thị Thái Hòa

1-3,HC502
Văn học Nga-02
Trịnh Thị Tĩnh

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.2-01
Võ Thị Ngọc Thảo

1-4,DA101
Kỹ năng tiếng B1.2-08
Võ Thị Quỳnh Anh

1-3,HC203
Phiên dịch 1-01 (DL)
Vương Bảo Ngân

2-3,HB403
Dịch thực hành-01
Nguyễn Văn Hiện

3-5,HA503
Viết 5 -01 (K)
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

3-4,DC202
Luyện âm-12 (CLC)
George Warren

3-4,DC404
Văn hóa Anh - Mỹ-10 (CLC)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

3-4,DC304
Phương pháp nghiên cứu khoa học-16 (CLC)
Hồ Thị Kiều Oanh

3-5,HC201 - Bù
Cú pháp (Ngữ pháp 2) -02
Hoàng Phan Thanh Nga

3-4,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-03
Hoàng Thị Mai sa

3-4,DC302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-09 (CLC)
Lê Đức Tâm

3-4,DC401
Tiếng Anh Thương mại 2-08 (CLC)
Lê Văn Bá

3-4,DC405
Kỹ năng học đại học-15 (CLC)
Ng Dương Nguyên Châu

3-5,HC303
Lý luận về nhà nước và pháp luật Phương Đông-01
Nguyễn văn Đông

3-4,DB302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-04
Phạm Huy Thành

3-5,DC201
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-08
Phạm Thị Ca Dao

3-4,DB102
Ngữ pháp cơ bản-04
Trần Hữu Thuần

3-4,DC402
Ngữ pháp cơ bản-13 (CLC)
Trần Quỳnh Trâm

3-5,HC401
Tư pháp quốc tế -03
Trần Thị Ngọc Sương

3-5,DC406
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-05
Trần Thị Phước Hạnh

3-5,HC404
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-06
Trần Thị Thuỳ Trang

3-5,DC306
Địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam-07 (TVNN)
Trương Phước Minh

3-4,HC301
Văn học Trung Quốc-01
Zhang Yang

4-5,HC403
Nói IV (Đời sống xã hội)-02
Đỗ Thị Mỹ Linh

4-5,HA403
Luyện Âm-02
Đoàn Thanh Xuân Loan

4-5,HB503
Tiếng Anh Thương mại 2-05
Hồ Lê Minh Nghi

4-5,HB202
Cơ sở ngôn ngữ học-06 (CLC)
Lưu Quý Khương

4-5,HB103
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-03
Ngô Thị Lưu Hải

4-5,HA502
Nghe 5 -02 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

4-5,HB303
Sơ lược văn học Nhật Bản-04
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

4-5,HB403
Từ pháp Tiếng Trung-04 (spt)
Nguyễn Thị Minh Trang

4-5,HA103
Nói 5 -05 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

4-5,HA402
Kinh doanh xuất nhập khẩu-03
Nguyễn Thị Ngọc Linh

4-5,HB302
Đọc - Viết 1-05
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

4-5,HA501
Nghe 1-01 (K)
Nguyễn Thị Phương Thu

4-5,HB401
Nghe 1-04 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

4-5,HB402
Ngữ âm, Hán tự-03
Nguyễn Thị Trúc Phương

4-5,HB101
Ngữ âm, Hán tự-02
Phan Thị Phương Hạnh

4-5,HA301
Phiên dịch 3-01 (DL)
Phan Thị Thanh Bình

4-5,DC203
Luyện âm-14 (CLC)
Sinisa Puzic

4-5,HA302
Văn học Nga thế kỷ 19-01
Trịnh Thị Tĩnh

6-8,HB201
Biên dịch 3-05
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

6-8,DC304
Kỹ năng tiếng C1.2-14 (CLC)
Bùi Thị Ngọc Anh

6-7,DC302
Tin học cơ sở-10 (CLC)
Đặng Thị Kim Ngân

6-7,DB202
Luyện âm-09
Đặng Thị Phương Hà

6-8,DC306
Nói tiếng Việt 2-07 (TVNN)
Đỗ Khánh Y Thư

6-9,HC203
Tiếng Pháp 3A-02
Đỗ Kim Thành

6-8,HB501
Kỹ năng tiếng C1.2-02
Đỗ Uyên Hà

6-8,HA102
Viết II (Văn ứng dụng)-02
Đoàn Thị Dung

6-8,HB302
Dịch viết 3 -05
Dư Thoại Tú

6-8,DA101
Ngôn ngữ học tiếng Pháp 2-01
Dương Thị Thùy Trang

6-8,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-05
George Warren

6-9,DB303
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-03
Hà Nguyễn Bảo Tiên

6-8,HA302
Biên dịch 1-06 (TM)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

6-8,HC402
Kỹ năng tiếng B2.2-06
Hồ Thị Yến Lan

6-7,DC202
Ngữ pháp-06 (CLC)
Huỳnh Thị Bích Ngọc

6-7,HC201
Lý thuyết dịch-10 (spa)
Lê Thị Giao Chi

6-8,HB403
Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-08
Lê Thị Kim Yến

6-9,HA101
Tiếng Pháp 3B-01
Lê Thị Trâm Anh

6-9,DB102
Kỹ năng tiếng B2.1-02
Lê Thị Xuân Ánh

6-8,HC304
Nói 3-03 (K)
Lee Do Ri

6-8,HB402
Ngữ pháp thực hành 2-01
Lưu Thị Thuỳ Mỹ

6-8,HB303
Dịch nói 3-05
Ngô Quang Vinh

6-7,HB101
Lý luận kiểm tra đánh giá kỹ năng ngôn ngữ-04
Ngô Thị Lưu Hải

6-7,HC501
Giao thoa văn hóa-11 (SPA)
Nguyễn Đức Chỉnh

6-9,DB103
Kỹ năng tiếng B2.1-08
Nguyễn Lê An Phương

6-9,DC405
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-17 (CLC)
Nguyễn Ngọc Nhật Minh

6-8,DC204
Di tích và thắng cảnh Việt Nam-07 TVNN
Nguyễn Ngọc Chinh

6-7,HC403
Nghe IV (Thương mại)-01
Nguyễn Ngọc Nam

6-7,DC406
Tư duy phê phán-19 (CLC)
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

6-7,DC403
Cơ sở văn hóa Việt Nam-15 (CLC)
Nguyễn Thanh Trường

6-9,HA401
Tiếng Anh B1.4-01
Nguyễn Thị Cẩm Hà

6-8,DC301
Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-10 (CLC)
Nguyễn Thị Châu Hà

6-8,HA402
Nói 3 -05 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

6-7,DC404
Phiên dịch 3-09 (CLC)
Nguyễn Thị Mỹ Phượng

6-7,HC503
Tiếng Nhật thương mại-05
Nguyễn Thị Ngọc Liên

6-9,DB301
Kỹ năng tiếng B2.2-01
Nguyễn Thị Nhị Châu

6-9,HA501
Viết 3 -01 (K)
Nguyễn Thị Phương Thu

6-8,HA403
Viết 3 -04 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

6-8,HA301
Phiên dịch 3-06
Nguyễn Thị Thanh Thanh

6-9,HC502
Tiếng Trung tổng hợp V-03 (spt)
Nguyễn Trúc Thuyên

6-7,HA502
Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-03
Park Sung Soo

6-9,DC402
Kỹ năng tiếng B1.1-14 (CLC)
Phạm Thị Tài

6-7,DB302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-07
Phạm Thị Tú Trinh

6-9,DC401
Kỹ năng tiếng B2.2-15 (CLC)
Tăng Kim Uyên

6-8,HB103
Tiếng Anh du lịch 2-01
Tôn Nữ Xuân Phương

6-8,HA103
Phiên dịch tiếng Anh-04
Trần Huy Khánh

6-8,DC201
Marketing căn bản-12 (CLC)
Trần Minh Tùng

6-9,HB401
Tiếng Trung tổng hợp 3-04
Trần Nguyễn Ngọc Hương

6-7,HC404
Từ vựng học tiếng Anh-03
Trần Quang Hải

6-9,DB203
Kỹ năng tiếng B2.2-07
Trần Quỳnh Trâm

6-7,HC301
Ngữ pháp-03
Trần Thị Thùy Oanh

6-7,HC504
Dẫn luận ngôn ngữ-03
Trịnh Quỳnh Đông Nghi

6-9,HA503
Kỹ năng tiếng B2.2-02
Trương Hoài Uyên

6-7,DA201
Ngữ nghĩa học tiếng Anh-13 (CLC)
Võ Thị Thao Ly

7-8,HB503 - Bù
Tiếng Hàn thương mại-01
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

7-10,HB102
Tiếng Pháp du lịch-03
Dương Thị Thuỳ Nhi

7-9,DA302 - Bù
Kỹ năng tiếng C1.1-09 (CLC)
Hồ Lê Minh Nghi

7-8,HC303
Thể chế chính trị thế giới-04
Nguyễn Thị Lệ Thủy

7-8,DB204
Giao thoa văn hóa-02
Nguyễn Thị Thu Trang

7-8,HC401
Thống kê xã hội học-03
Phạm Quang Tín

8-9,DC302
Tin học cơ sở-11 (CLC)
Đặng Thị Kim Ngân

8-9,DB202
Luyện âm-01
Đặng Thị Phương Hà

8-9,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-06
Dương Quốc Cường

8-10,DC406
Kỹ năng tiếng C1.2-08 (CLC)
Gregory Clements

8-9,HC501
Cú pháp học-01
Lê Tấn Thi

8-9,HC201
Lý thuyết dịch-04
Lê Thị Giao Chi

8-9,DC403
Cơ sở văn hóa Việt Nam-16 (CLC)
Nguyễn Thanh Trường

8-9,DC404
Phiên dịch 3-08 (CLC)
Nguyễn Thị Mỹ Phượng

8-9,HC503
Kinh doanh xuất nhập khẩu-05
Nguyễn Thị Ngọc Linh

8-10,HC403
Kỹ năng tiếng C1.1-05 (TM)
Nguyễn Thu Hằng

8-9,DB302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-08
Phạm Thị Tú Trinh

8-10,HB101
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-02
Phan Thị Phương Hạnh

8-10,DC303
Kỹ năng tiếng C1.1-15 (CLC)
Sinisa Puzic

8-9,HC301
Ngữ pháp-04
Trần Thị Thùy Oanh

9-10,HB203 - Bù



9-10,HA103
Từ pháp (Ngữ pháp 1) -03
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

9-10,HA402
Nghe tin tức -04 (J)
Dư Thoại Tú

9-10,HB502
Phiên dịch 3-03 (DL)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

9-10,HA302
Nói 2 -02
Hoàng Thị Thảo Miên

9-10,DC202
Ngữ pháp-05 (CLC)
Huỳnh Thị Bích Ngọc

9-10,HB501
Kiểm tra đánh giá trong dạy học ngoại ngữ-12
Ng Phạm Thanh Uyên

9-10,HB303
Viết 5-04 (J)
Ngô Quang Vinh

9-10,HA301
Nghe 2 -01
Nguyễn Ngọc Nam

9-10,HC303
Thể chế chính trị thế giới-03
Nguyễn Thị Lệ Thủy

9-10,HB103
Đọc hiểu III (Thương mại)-01
Nguyễn Thị Minh Trang

9-10,HB302
Nghe 3-04 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

9-10,HB403
Đọc hiểu 1-03
Nguyễn Thị Như Ngọc

9-10,HB402
Từ vựng học tiếng Nhật-05
Nguyễn Thị Sao Mai

9-10,DB204
Giao thoa văn hóa-01
Nguyễn Thị Thu Trang

9-10,HA403
Hán tự-03
Park Sung Soo

9-10,HC401
Thống kê xã hội học-04
Phạm Quang Tín

9-9,HB503 - Bù
Tiếng Anh du lịch 2-01
Tôn Nữ Xuân Phương

9-10,HA102 - Bù
Nói 5-01 (K)
Trần Thị Lan Anh

11-14,HA102 - Bù



11-14,HA103 - Bù



11-14,HB201 - Bù



11-14,HC201 - Bù



11-14,ha101 - Bù



11-14,HB103 - Bù



11-14,HB202 - Bù



11-13,DC302
Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-10 (CLC)
Dương Thị Thùy Trang

11-13,DC303
Ngoại ngữ II.2 (Pháp)-01 (CLC)
Hồ Thị Ngân Điệp

11-13,HB401
Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-02
Hoàng Khánh Phương

11-13,HA403
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-06
Hoàng Thị Thảo Miên

11-13,DC301
Giáo dục học tiểu học - 01
Nguyễn Hoàng Hải

11-13,HB402
Ngoại ngữ II.2 (Anh)-02
Nguyễn Thị Cẩm Hà

11-13,HA401
Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-01
Nguyễn Thị Ngọc Liên

11-13,HA402
Ngoại ngữ II.2 (Thái Lan)-01
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

11-13,HB403
Ngoại ngữ II.2 (Nhật)-01
Nguyễn Thị Sao Mai

1-2,DC402
Ngữ pháp cơ bản-14 (CLC)
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

1-3,DC407
Tiếng Việt tổng hợp 2 - 01
Đỗ Khánh Y Thư

1-4,HA401
Tiếng Trung tổng hợp V-02
Đỗ Thị Mỹ Linh

1-4,DB303
Kỹ năng tiếng B1.1-10
Đỗ Uyên Hà

1-4,HA501
Tiếng Anh A2.2-03
Đoàn Thanh Xuân Loan

1-4,HA203
Tiếng Trung tổng hợp V-04
Đoàn Thị Dung

1-3,HB103
Kỹ năng tiếng C1.1-01 (DL)
Dương Quang Trung

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1A-02
Dương Thị Thuỳ Nhi

1-3,DC403
Kỹ năng tiếng B2.2-09 (CLC)
Gregory Clements

1-3,HB403
Kỹ năng tiếng C1.1-06 (TM)
Hồ Lê Minh Nghi

1-3,HB402
Tiếng Anh du lịch 2-03
Hồ Minh Thu

1-2,DC401
Văn hóa Anh - Mỹ-08 (CLC)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

1-4,HC402
Tiếng Anh nâng cao-02
Hồ Vũ Khuê Ngọc

1-2,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-04
Hoàng Thị Mai sa

1-3,HC403
Tiếng Anh A2.1-04
Huỳnh Thị Bích Ngọc

1-3,HB202
Lịch sử, văn hóa và chính trị Hoa Kỳ-06 (CLC)
Julien Nenault

1-4,DC404
Kỹ năng tiếng B1.2-07
Lâm Thùy Dung

1-2,DA101
Kỹ năng học đại học-08
Lê Thị Hoài Diễm

1-3,DB203
Phiên dịch 1-01
Lê Thị Ngọc Hà

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.1-09
Lê Thị Xuân Ánh

1-2,DC301
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-06 (CLC)
Lưu Quý Khương

1-2,HHTA
Pháp luật đại cương-06
Mai Vân Anh

1-4,HB102
Kỹ năng tiếng B1.1-02
Ng Phan Phương Thảo

1-2,HA503
Đọc 5-03 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-04
Nguyễn Hoàng Ngân

1-4,HC502
Phiên dịch-03 (TTDL)
Nguyễn Hồng Thanh

1-3,DB204
Ngôn ngữ học tiếng Pháp 1-02
Nguyễn Hữu Bình

1-2,DB202
Ngữ dụng học ứng dụng-01
Nguyễn Hữu Tâm Thu

1-2,DC304
Phương pháp nghiên cứu khoa học-14 (CLC)
Nguyễn Khoa Diệu Hạnh

1-3,HC304
Ngữ âm tiếng Hàn thực hành-06 (CLC)
Nguyễn Thị Bình Sơn

1-4,HA403
Tiếng Anh A2.2-02
Nguyễn Thị Cẩm Hà

1-3,HA402
Tiếng Anh A2.1-01
Nguyễn Thị Châu Hà

1-2,HC401
Tâm lý học đại cương-01
Nguyễn Thị Hồng Nhung

1-4,HB201
Tiếng Trung tổng hợp 1-04 (CLC)
Nguyễn Thị Minh Trang

1-3,HA502
Dịch viết 1 -06 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

1-3,HA103
Tiếng Nga du lịch 1-02
Nguyễn Thị Quỳnh Nga

1-3,HA301
Biên dịch 1-05
Nguyễn Thị Thu Hướng

1-2,DC302
Dẫn luận ngôn ngữ-10 (CLC)
Nguyễn Thị Trúc

1-3,DC204
Kỹ năng tiếng C1.1-10 (CLC)
Nguyễn Thu Hằng

1-2,HC501
Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản-03
Nguyễn Võ Huyền Dung

1-2,HC301
Luyện Âm-04
Phạm Thị Ca Dao

1-3,HB503
Kỹ năng tiếng C1.2-07
Phan Thị Linh Giang

1-3,HB502
Kỹ năng tiếng C1.1-08
Tăng Kim Uyên

1-3,HB501
Kỹ năng tiếng C1.1-02
Tăng Thị Thùy Trang

1-2,DC405
Kỹ năng học đại học-10 (CLC)
Thái Lê Phương Thảo

1-4,DC303
Kỹ năng tiếng B2.1-16 (CLC)
Tom William Latham

1-4,HA102
Đọc – Viết nâng cao 1-03 (SPP)
Trần Gia Nguyên Thy

1-2,DC201
Từ vựng học tiếng Anh-12 (CLC)
Trần Quang Hải

1-2,DB102
Ngữ pháp cơ bản-05
Trần Quỳnh Trâm

1-2,DC406
Ngữ pháp-08 (CLC)
Trần Thị Thùy Oanh

1-3,HC404
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-07
Trần Thị Thuỳ Trang

1-3,HA302
Phiên dịch 1-01
Vũ Thị Châu Sa

1-3,HB101
Phiên dịch 1-02 (DL)
Vương Bảo Ngân

2-5,HC303 - Bù



2-5,HC204
Tiếng Nhật NgheNói 1-07 (CLC)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

2-3,HB302
Nói 5 -04 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

2-3,HB401
Ngữ âm thực hành-01
Trịnh Thị Tĩnh

3-4,DC402
Ngữ pháp cơ bản-15 (CLC)
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

3-4,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-05
Dương Quốc Cường

3-5,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-08
George Warren

3-5,DC201
Kỹ năng tiếng C1.2-12 (CLC)
Hồ Quảng Hà

3-5,DC301
Tiếng Anh A2.1-05 (CLC)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

3-5,DC401
Kỹ năng tiếng C1.1-08 (CLC)
Lê Văn Bá

3-4,DB202
Ngữ dụng học ứng dụng-02
Nguyễn Hữu Tâm Thu

3-4,HC201
Phương pháp nghiên cứu khoa học-04
Nguyễn Khoa Diệu Hạnh

3-4,HC401
Tâm lý học đại cương-02
Nguyễn Thị Hồng Nhung

3-5,HA202
Thực hành dịch nói 2-01
Nguyễn Thị Phương Thu

3-4,DC302
Dẫn luận ngôn ngữ-11 (CLC)
Nguyễn Thị Trúc

3-4,HC503
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-03
Phạm Thị Ca Dao

3-4,DC405
Kỹ năng học đại học-11 (CLC)
Thái Lê Phương Thảo

3-4,DA201
Từ vựng học tiếng Anh-13 (CLC)
Trần Quang Hải

3-4,DB102
Ngữ pháp cơ bản-06
Trần Quỳnh Trâm

3-4,DC406
Ngữ pháp-07 (CLC)
Trần Thị Thùy Oanh

3-4,HC301
Văn học Trung Quốc-02
Zhang Yang

4-5,DC407
Văn hóa giao tiếp Việt Nam- 01
Đỗ Khánh Y Thư

4-5,DC202
Luyện âm-13 (CLC)
Gregory Clements

4-5,HC403
Tiếng Anh Thương mại 2-04
Hồ Lê Minh Nghi

4-5,HC501
Từ vựng học tiếng Anh-01
Hồ Thị Kiều Oanh

4-5,HA502
Đọc 5-01 (K)
Hoàng Phan Thanh Nga

4-5,HB503
Ngữ pháp văn bản-04
Lê Tấn Thi

4-5,HB501
Biên dịch 1-11 (SPA)
Lê Thị Giao Chi

4-5,HC404
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-07
Lê Văn Thao

4-5,HC304
Đọc 1 -02 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

4-5,HB402
Kỹ năng mềm-01
Nguyễn Hữu Quý

4-5,HB302
Nói 5 -06 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

4-5,HA402
Đọc 5 -04 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

4-5,HA201
Nghe 5 -06 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

4-5,DC403
Tiếng Anh Thương mại 2-10 (CLC)
Nguyễn Thu Hằng

4-5,HB403
Nghe IV (Đời sống xã hội)-01
Phạm Lý Nhã Ca

4-5,HA103
Đọc hiểu III (Đời sống xã hội)-03
Phan Thị Phương Hạnh

4-5,HB401
Kỹ năng mềm-04
Trần Thị Diệu Anh

4-5,HB103
Đọc 5-01
Trần Thị Khánh Vy

6-8,DC304
Kỹ năng tiếng C1.2-15 (CLC)
Bùi Thị Ngọc Anh

6-7,HA202
Tin học cơ sở-13 (CLC)
Đặng Thị Kim Ngân

6-9,HC503
Tiếng Pháp 3B-02
Đỗ Kim Thành

6-8,HB501
Kỹ năng tiếng C1.2-03
Đỗ Uyên Hà

6-8,HB303
Đọc 3 -04 (J)
Dư Thoại Tú

6-9,HA401
Tiếng Anh B1.3-05
Dương Quang Trung

6-8,DC301
Kỹ năng tiếng C1.1-13 (CLC)
George Warren

6-9,HB201
Tiếng Anh nâng cao-06 (CLC)
Gregory Clements

6-9,DB202
Tiếng Pháp du lịch-01
Hồ Thị Ngân Điệp

6-8,HB403
Cú pháp (Ngữ pháp 2) -02
Hoàng Phan Thanh Nga

6-9,DB301
Kỹ năng tiếng B2.2-04
Huỳnh Thị Minh Trang

6-9,DB103
Kỹ năng tiếng B2.1-09
Huỳnh Thị Thu Nguyệt

6-9,HA402
Viết 1-02 (K)
Khương Diệu My

6-9,DC303
Kỹ năng tiếng B2.1-17 (CLC)
Lance Gould

6-7,HC404
Lịch sử và văn hóa Châu Á-04
Lê Nguyễn Hải Vân

6-7,HC201
Văn học Anh-01
Lê Thị Giao Chi

6-9,HA101
Tiếng Pháp 3C-01
Lê Thị Trâm Anh

6-8,HB103
Biên dịch 3-05 (TM)
Lê Văn Bá

6-8,HC304
Nói 3-01 (K)
Lee Do Ri

6-8,HB402
Ngữ pháp thực hành 2-02
Lưu Thị Thuỳ Mỹ

6-9,HA503
Kỹ năng tiếng B2.2-01
Ng Dương Nguyên Châu

6-9,DC402
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-13 (CLC)
Ng Dương Nguyên Hảo

6-7,HB202
Pháp luật đại cương-09 (CLC CNT)
Ngô Thị Hương Giang

6-9,HC403
Tiếng Trung Tổng hợp VII (Du lịch)-02
Ngô Thị Lưu Hải

6-7,HHTA
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-01
Nguyễn Hoài Chân

6-8,DA101
Ngôn ngữ học tiếng Pháp 2-02
Nguyễn Hữu Tâm Thu

6-9,DC401
Kỹ năng tiếng B2.2-14 (CLC)
Nguyễn Lê An Phương

6-7,HC303
Quan hệ Quốc tế ở Châu Á - Thái Bình Dương-01
Nguyễn Ngọc Anh

6-9,DC405
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-18 (CLC)
Nguyễn Ngọc Nhật Minh

6-8,DC204
Phong cách học tiếng Việt-07 TVNN
Nguyễn Ngọc Chinh

6-9,HB401
Tiếng Trung tổng hợp 3-03
Nguyễn Ngọc Nam

6-7,HA403
Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-02
Nguyễn Thị Bình Sơn

6-7,HC301
Thư tín thương mại-04
Nguyễn Thị Cẩm Hà

6-8,DC407
Đọc tiếng Việt 2-07 (TVNN)
Nguyễn Thị Diệu Hảo

6-9,HB102
PPgiảng dạy tiếng Anh 3-14 (SPATH)
Nguyễn Thị Hồng Hoa

6-8,HA103
Nói 1 -04 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

6-7,HB302
Nghe 3-05 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

6-7,HB101
Thanh toán quốc tế-03
Nguyễn Thị Ngọc Linh

6-7,HA302
Đọc hiểu III (Đời sống xã hội)-02
Nguyễn Thị Như Ngọc

6-8,HCDTV - Bù
Đọc - Viết 3-07
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

6-9,HA501
Viết 3 -02 (K)
Nguyễn Thị Phương Thu

6-7,HC502
Nghe 1-03 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

6-8,DC404
Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-11 (CLC)
Nguyễn Thị Thanh Hương

6-8,HA301
Phiên dịch 3-07
Nguyễn Thị Thanh Thanh

6-9,HA502
Tiếng Trung tổng hợp 3-04
Nguyễn Trúc Thuyên

6-9,DB203
Kỹ năng tiếng B2.2-10
Phạm Đỗ Quyên

6-8,DC202
Kỹ năng tiếng B2.2-12 (CLC)
Sinisa Puzic

6-9,DB102
Kỹ năng tiếng B2.1-03
Thiều Hoàng Mỹ

6-9,DC201
Kỹ năng tiếng B2.1-15 (CLC)
Tom William Latham

6-8,DA201
Biên dịch 3-16 (CLC)
Trần Đình Nguyên

6-8,DB204
Biên dịch 1-01
Trần Gia Nguyên Thy

6-8,HB502
Phiên dịch 1-04
Trần Huy Khánh

6-8,HA102
Viết II (Thư tín thương mại)-01
Trần Kim Dung

6-7,HA201
Quan hệ công chúng-06 CLC
Trần Thị Diệu Anh

6-8,DC406
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-06
Trần Thị Phước Hạnh

6-8,HB503
Kỹ năng tiếng B1.2-01
Trần Thị Thùy Oanh

6-7,DC302
Tin học cơ sở-12 (CLC)
Trần Văn Hưng

6-7,HC504
Tiếng Việt-01
Trần Văn Sáng

6-9,DC203 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.1-06
Võ Thị Quỳnh Anh

6-9,DB303
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-02
Võ Thị Thao Ly

7-10,HC402
Tiếng Pháp 3B-05
Dương Thị Thùy Trang

7-8,HC501
Cú pháp học-02
Lê Tấn Thi

8-9,DC403
Văn hóa Anh - Mỹ-09 (CLC)
Hồ Thị Yến Lan

8-10,HC502
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-05
Hoàng Thị Thảo Miên

8-9,HC201
Văn học Anh-02
Lê Thị Giao Chi

8-10,HA403
Kỹ năng tiếng B2.1 - DL -02
Lê Thị Kim Yến

8-9,HB202
Tư pháp quốc tế -06 CLC
Mai Vân Anh

8-9,HC504
Pháp luật đại cương-02
Ngô Thị Hương Giang

8-9,HC301
Thanh toán Quốc tế-04
Nguyễn Thị Ngọc Linh

8-9,HA302
Đọc hiểu III (Đời sống xã hội)-04
Nguyễn Thị Như Ngọc

8-10,HB302
Viết 3 -05 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

8-10,HC303
Lý luận quan hệ quốc tế-03
Trần Thị Thu

8-9,DB302
Tin học cơ sở-01
Trần Văn Hưng

8-9,HC401
Tiếng Việt-06 (CLC)
Trần Văn Sáng

8-10,HB101
Phiên dịch 1-03 (DL)
Vương Bảo Ngân

9-10,HC404
Cơ sở ngôn ngữ học-03
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

9-10,DC302
Tin học cơ sở-14
Đặng Thị Kim Ngân

9-10,HB402
Nghe 3 -01 (K)
Nguyễn Thị Bình Sơn

9-10,HCDTV - Bù
Nghe - Nói 3-07
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

9-10,HB403
Đọc hiểu 1-04
Nguyễn Thị Trúc Phương

9-10,HB501
Tiếng Anh Thương mại 2-06
Nguyễn Thu Hằng

9-10,HB503
Dịch viết 2-01
Nguyễn Văn Hiện

9-10,HA103
Hán tự-01
Park Sung Soo

9-10,HA301
Nghe 2 -02
Phạm Lý Nhã Ca

9-10,DC304
Lý thuyết dịch-16 (CLC)
Trần Đình Nguyên

9-10,HB103
Từ vựng tiếng Trung Quốc-01
Trần Kim Dung

9-10,HC501
Cú pháp học-03
Trần Thị Thùy Oanh

9-10,HA102
Nói 2 -01
Zhang Yang

11-14,ha101 - Bù



11-14,HA102 - Bù



11-14,HA103 - Bù



11-14,HB103 - Bù



11-14,HB201 - Bù



11-14,HB202 - Bù



11-13,HA401
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-07
Đỗ Thị Mỹ Linh

11-13,HC401
Ngoại ngữ II.2 (Anh)-03
Dương Quang Trung

11-13,HA403
Ngoại ngữ II.2 (Pháp)-01
Hồ Thị Ngân Điệp

11-13,HB401
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-01
Khương Diệu My

11-13,DC404
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-01 CLC
Nguyễn Ngọc Nam

11-13,DA301 - Bù
Ngoại ngữ II.2 (Thái Lan)-01 (CLC)
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

11-13,DC301
Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-09 (CLC)
Nguyễn Thị Sao Mai

11-13,HB403
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-01
Phạm Lý Nhã Ca

11-13,HA402
Ngoại ngữ II.1 (Trung)-04
Phan Thị Phương Hạnh

1-3,HB202
Phiên dịch tiếng Anh-05
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

1-4,HA102
Nghe - Nói 1-01
Bùi Hoàng Ngọc Linh

1-3,DC403
Kỹ năng tiếng C1.2-13 (CLC)
Bùi Thị Ngọc Anh

1-3,DC301
Ngoại ngữ II.1 (Trung)-09 (CLC)
Đỗ Thị Mỹ Linh

1-2,HC403
Ngữ pháp-01
Đoàn Thanh Xuân Loan

1-4,HA403
Tiếng Anh A2.2-01
Dương Quang Trung

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1B-02
Dương Thị Thuỳ Nhi

1-4,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2-15 (CLC)
Gregory Clements

1-4,DB303
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-05
Hà Nguyễn Bảo Tiên

1-4,DB204
Nghe – Nói nâng cao 1-01
Hồ Thị Ngân Điệp

1-3,HB401
Kỹ năng tiếng B2.2-07
Hồ Thị Yến Lan

1-4,DC402
Kỹ năng tiếng B1.1-13 (CLC)
Huỳnh Thị Thu Nguyệt

1-2,HA401
Ngữ âm học tiếng Hàn-01
Khương Diệu My

1-4,DB203
Kỹ năng tiếng B1.2-06
Lâm Thùy Dung

1-2,HC401
Tâm lý học lứa tuổi sư phạm-01 (SPT)
Lê Mỹ Dung

1-2,HC201
Văn học Anh-11 (SPA)
Lê Thị Giao Chi

1-2,DB102
Ngữ pháp cơ bản-07
Lê Thị Hoài Diễm

1-3,HB103
Kỹ năng tiếng C1.1-04 (TM)
Lê Thị Kim Yến

1-3,DC304
Biên dịch 3-08 (CLC)
Lê Văn Bá

1-2,HC504
Tin học cơ sở-04
Lê Văn Mỹ

1-4,HB102
Kỹ năng tiếng B1.1-01
Ng Phan Phương Thảo

1-2,DC406
Tư duy phê phán-16 (CLC)
Ng Dương Nguyên Châu

1-2,DC303
Luyện âm-04
Ng Dương Nguyên Trinh

1-3,DC202
Phiên dịch 1-12 (CLC)
Nguyễn cung Trầm

1-2,DC405
Kỹ năng học đại học-12 (CLC)
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-05
Nguyễn Hoàng Ngân

1-3,HC503
Dịch chuyên ngành-01
Nguyễn Hồng Thanh

1-2,DC302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-19 (CLC)
Nguyễn Thanh Trường

1-4,HA502
Viết 1-01 (K)
Nguyễn Thị Bình Sơn

1-3,HA402
Tiếng Anh A2.1-02
Nguyễn Thị Cẩm Hà

1-3,HB502
Kỹ năng tiếng C1.1-09 (spa)
Nguyễn Thị Hồng Hoa

1-3,HA501
Dịch nói 1 -04 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

1-3,HB501
Kỹ năng tiếng C1.1-03
Nguyễn Thị Nhị Châu

1-2,HB101
Ngữ âm, Hán tự-04
Nguyễn Thị Như Ngọc

1-3,HB303
Thực hành dịch nói 2-03
Nguyễn Thị Phương Thu

1-3,HC502
Kỹ năng tiếng C1.2-05 (TM)
Nguyễn Thị Thanh Hương

1-3,HB503
Kỹ năng tiếng C1.2-08
Phan Thị Linh Giang

1-2,DC201
Luyện âm-11 (CLC)
Tom William Latham

1-3,HA503
Biên dịch 1-02 (DL)
Tôn Nữ Xuân Phương

1-3,HA301
Biên dịch 1-04
Trần Huy Khánh

1-2,DC404
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-07 (CLC)
Trần Thị Diệu Hiền

1-3,HB302
Nói 1-01 (K)
Trần Thị Lan Anh

1-3,HB402
Kỹ năng tiếng B1.1 TM-04
Trần Thị Phước Hạnh

1-3,DA202
Biên dịch 1-15 (CLC)
Trần Thị Phương Thảo

1-2,DA101
Kỹ năng học đại học-09
Trần Thị Thanh Nhã

1-3,HA103
Nói 5-01
Trần Thị Thanh Thảo

1-3,HB403
Kỹ năng tiếng C1.2-01 (DL)
Trần Văn Thành

1-2,DB302
Dẫn luận ngôn ngữ-04
Trịnh Quỳnh Đông Nghi

1-2,HC404
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-05
Trịnh Sơn Hoan

1-3,DC401
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-08 (QTHCLC)
Trịnh Thị Nhài

1-3,DC407
Tiếng Việt tổng hợp 3 - 01
Trịnh Thị Thái Hòa

1-2,HA302
Ngữ âm thực hành-02
Trịnh Thị Tĩnh

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.2-02
Võ Thị Ngọc Thảo

2-5,DB202
Đọc – Viết nâng cao 1-02
Lê Thị Ngọc Hà

2-3,HC402
Từ vựng tiếng Trung Quốc-03
Ngô Thị Lưu Hải

3-4,HB203 - Bù



3-4,DC406
Thuyết trình-02
Đỗ Kim Thành

3-5,HA401
Viết 5 -03 (K)
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

3-5,DC303
Biên dịch 1-08 (CLC)
Lê Tấn Thi

3-4,HC201
Lý thuyết dịch-01
Lê Thị Giao Chi

3-4,DB102
Ngữ pháp cơ bản-08
Lê Thị Hoài Diễm

3-5,HC501
Lịch sử, văn hoá và chính trị Hoa kỳ-03
Lê Thị Phương Loan

3-4,HC504
Tin học cơ sở-05
Lê Văn Mỹ

3-4,DA101
Luyện âm-03
Ng Dương Nguyên Trinh

3-4,DC302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-20 (CLC)
Nguyễn Thanh Trường

3-4,HC403
Đọc 1-04
Nguyễn Thị Như Ngọc

3-4,DC405
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-05 (CLC)
Phạm Thị Ca Dao

3-4,DC201
Luyện âm-10 (CLC)
Tom William Latham

3-4,DC404
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-08 (CLC)
Trần Thị Diệu Hiền

3-4,DB302
Dẫn luận ngôn ngữ-05
Trịnh Quỳnh Đông Nghi

3-4,HC404
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-06
Trịnh Sơn Hoan

3-5,HA302
Phiên dịch 1-02
Vũ Thị Châu Sa

4-5,HC402
Luyện Âm-01
Đoàn Thanh Xuân Loan

4-5,HB402
Dân tộc học đại cương-02
Dương Quốc Cường

4-5,DC401
Cơ sở văn hóa Việt Nam-14 (QTHCLC)
Hoàng Thị Mai sa

4-5,DC407
Luyện âm tiếng Việt 1 - 01
Lê Mai Anh

4-5,DC301
Tiếng Anh Thương mại 2-09 (CLC)
Lê Văn Bá

4-5,HB103
Viết 5-01
Lưu Thị Thuỳ Mỹ

4-5,HB303
Viết 5-06 (J)
Ngô Quang Vinh

4-5,HC503
Từ vựng tiếng Trung Quốc-04
Ngô Thị Lưu Hải

4-5,HB101 - Bù
Đọc 5-03 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

4-5,HB501
Văn hóa Anh-10 (spa)
Nguyễn Đức Chỉnh

4-5,HA402
Phương pháp luận NCKH-04
Nguyễn Hữu Bình

4-5,HA103
Đọc 5 -05 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

4-5,HA501
Nghe 1-02 (K)
Nguyễn Thị Phương Thu

4-4,HB503 - Bù
Biên dịch 1-02 (DL)
Tôn Nữ Xuân Phương

4-5,HB403
Nghe IV (Đời sống xã hội)-02
Trần Nguyễn Ngọc Hương

4-5,HA503
Nói 5-03 (K)
Trần Thị Lan Anh

4-4,HB502 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.1 TM-04
Trần Thị Phước Hạnh

4-5,HB401
Nói IV (Thương mại)-01
Zhang Yang

6-8,HB201
Phiên dịch tiếng Anh-06 CLC
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

6-7,HC404
Tiếng Việt-02
Bùi Trọng Ngoãn

6-9,DC201
Kỹ năng tiếng B1.2-10 (CLC)
Christopher McCabe

6-9,DB102
Kỹ năng tiếng B2.1-04
Đặng Thị Phương Hà

6-9,HC304
Tiếng Hàn đọc – viết 1-06 (CLC)
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

6-9,DB204
Kỹ năng tiếng B2.2-09
Đỗ Uyên Hà

6-9,HA103
Tiếng Anh B1.3-03
Đoàn Thanh Xuân Loan

6-7,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-11
Dương Quốc Cường

6-8,DC404
Kỹ năng tiếng C1.2-10 (CLC)
George Warren

6-8,DC202
Kỹ năng tiếng B2.2-10 (CLC)
Gregory Clements

6-9,DB303
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-06
Hà Nguyễn Bảo Tiên

6-8,HB103
Tiếng Anh du lịch 2-02
Hồ Minh Thu

6-9,DB203 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.1-13 (CLC)
Huỳnh Thị Thu Nguyệt

6-8,HA403
Đọc 3-01 (K)
Khương Diệu My

6-9,DC203
Tiếng Anh A2.2-05 (CLC)
Lance Gould

6-7,HC401
Pháp luật đại cương-01 (QTH)
Lê Đình Quang Phúc

6-7,DA101
Kỹ năng học đại học-10
Lê Thị Hoài Diễm

6-9,HA502
Kỹ năng tiếng B2.1-01
Ng Phan Phương Thảo

6-9,HC204
Tiếng Nhật ĐọcViết 1-07 (CLC)
Ngô Quang Vinh

6-7,HC503
Từ pháp Tiếng Trung-02
Ngô Thị Lưu Hải

6-8,DC304
Biên dịch 3-15 (CLC)
Nguyễn cung Trầm

6-8,DA201
Viết tiếng Việt 2-07 (TVNN)
Nguyễn Đức Hùng

6-7,DB302
Tin học cơ sở-02
Nguyễn Hoàng Hải

6-8,HC403
Phiên dịch 2-01
Nguyễn Hồng Thanh

6-7,DC405
Tư duy phê phán-14 (CLC)
Nguyễn Hữu Quý

6-9,DB301
Kỹ năng tiếng B2.2-03
Nguyễn Lê An Phương

6-7,HC303
Các tôn giáo Phương Đông-01
Nguyễn Ngọc Chinh

6-7,HB402
Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-03
Nguyễn Thị Bình Sơn

6-8,HB303
Nói 3 -06 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

6-8,HA302
Phiên dịch 1-06 (TM)
Nguyễn Thị Mỹ Phượng

6-8,HA201
Đọc 1-04 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

6-8,HB501 - Bù
Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-01
Nguyễn Thị Ngọc Liên

6-7,HC301
Thanh toán Quốc tế-05
Nguyễn Thị Ngọc Linh

6-9,HA501
Viết 3 -03 (K)
Nguyễn Thị Phương Thu

6-7,HA101
Nghe 7-01
Nguyễn Thị Quỳnh Nga

6-8,DC303
Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-12 (CLC)
Nguyễn Thị Thanh Hương

6-7,HB503
Cấu tạo từ-01
Nguyễn Văn Hiện

6-9,HB401
Tiếng Trung tổng hợp 3-01
Phạm Lý Nhã Ca

6-7,HA401
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-01
Phạm Thị Ca Dao

6-7,DC403
Cơ sở văn hóa Việt Nam-17 (CLC)
Phạm Thị Tú Trinh

6-7,HC201
Văn học Anh-03
Phan Thị Thanh Bình

6-8,HB502
Biên dịch 3-01
Trần Đình Nguyên

6-8,HA301
Phiên dịch 3-08
Trần Huy Khánh

6-8,HA102
Viết II (Thư tín thương mại)-02
Trần Kim Dung

6-8,DC406
Marketing căn bản-09 (CLC)
Trần Minh Tùng

6-8,HC402
Kỹ năng tiếng B2.1 - DL -03
Trần Nữ Thảo Quỳnh

6-9,DB103
Kỹ năng tiếng B2.1-10
Trần Quỳnh Trâm

6-9,HC203
Nghe - Nói 3-02
Trần Thị Khánh Vy

6-7,DC204
Quan hệ đối ngoại Việt Nam-07 TVNN
Trần Thị Ngọc Hoa

6-9,DC401
Kỹ năng tiếng B2.2-17 (CLC)
Trần Thị Phương Thảo

6-7,HB101
Tuyến điểm du lịch Việt Nam-02
Trần Thị Thanh Thảo

6-7,HC501
Cú pháp học-04
Trần Thị Thùy Oanh

6-7,DC302
Dẫn luận ngôn ngữ-12 (CLC)
Trịnh Quỳnh Đông Nghi

6-9,HB102
Tiếng Anh B1.4-05
Võ Nguyễn Thùy Trang

6-9,DC402
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-15 (CLC)
Võ Thị Thao Ly

7-10,HA503
Tiếng Pháp 3A-05
Dương Thị Thùy Trang

7-10,DB202 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.2-09
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

7-8,DA202
Thống kê xã hội học-06 (CLC)
Phạm Quang Tín

8-9,HC404
Tiếng Việt-03
Bùi Trọng Ngoãn

8-10,HHTA
Đàm phán quốc tế-03
Đỗ Minh Sơn

8-10,HA101
Viết II (Văn ứng dụng)-01
Đoàn Thị Dung

8-9,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-12
Dương Quốc Cường

8-9,HC401
Pháp luật đại cương-03
Lê Đình Quang Phúc

8-9,HC303
Lịch sử tư tưởng Phương Đông-01
Lê Thị Thu Hiền

8-10,DC204
Cơ sở ngôn ngữ học-07 TVNN
Lưu Quý Khương

8-9,HC503
Từ pháp Tiếng Trung-03
Ngô Thị Lưu Hải

8-9,DC405
Tư duy phê phán-13 (CLC)
Ngũ Thiện Hùng

8-9,DB302
Tin học cơ sở-03
Nguyễn Hoàng Hải

8-10,DC301
Ngoại ngữ II.1 (Trung)-10 (CLC)
Nguyễn Ngọc Nam

8-9,HC301
Thư tín thương mại-05
Nguyễn Thị Cẩm Hà

8-9,HB101
Các điểm du lịch miền Trung-02
Nguyễn Văn Hiện

8-9,HC201
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-02
Phạm Thị Ca Dao

8-9,DC403
Cơ sở văn hóa Việt Nam-18 (CLC)
Phạm Thị Tú Trinh

8-10,HB402
Nói 7-01
Trần Thị Thanh Thảo

8-10,HA401
Kỹ năng tiếng B2.2-05
Trần Thị Thùy Oanh

8-9,DC302
Dẫn luận ngôn ngữ-13 (CLC)
Trịnh Quỳnh Đông Nghi

8-10,HB503
Phiên dịch 3-03
Vũ Thị Châu Sa

9-10,HC501
Ngữ pháp văn bản-05
Lê Tấn Thi

9-10,HB502
Thực hành dịch -03
Lê Thị Ngọc Hà

9-10,HA403
Ngữ pháp tiếng Nhật-04
Nakano Shinichiro

9-10,DC304
Ngữ nghĩa học tiếng Anh-12 (CLC)
Ng Dương Nguyên Hảo

9-10,HC403
Lý thuyết dịch-01
Nguyễn Hồng Thanh

9-10,HA402
Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-01
Nguyễn Thị Bình Sơn

9-10,HB201
Phiên dịch 3-04 (TM)
Nguyễn Thị Mỹ Phượng

9-10,HC402
Nghe 3-06 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

9-10,HB501 - Bù
Nghe 3-06 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

9-10,HB403
Đọc hiểu 1-02
Phan Thị Phương Hạnh

9-10,HB103
Từ vựng tiếng Trung Quốc-02
Trần Kim Dung

9-10,HA301
Nghe 2 -03
Trần Nguyễn Ngọc Hương

9-10,HA102 - Bù
Nói 5-03 (K)
Trần Thị Lan Anh

9-10,HA302
Nói 2 -04
Zhang Yang

11-14,HA103 - Bù



11-14,ha101 - Bù



11-13,DC303



11-14,HA102 - Bù



11-14,HB201 - Bù



11-14,HC201 - Bù



11-14,HB103 - Bù



11-14,HB202 - Bù



11-13,HA402
Ngoại ngữ II.2 (Anh)-06
Đoàn Thanh Xuân Loan

11-13,DC403
Ngoại ngữ II.1 (Trung)-11 (CLC)
Hoàng Thị Thảo Miên

11-13,DC301
Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-09 (CLC)
Ngô Trần Việt Trinh

11-13,HA301 - Bù
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-04
Nguyễn Thị Bình Sơn

11-13,HB402
Ngoại ngữ II.2 (Anh)-04
Nguyễn Thị Cẩm Hà

11-13,DC204 - Bù
Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-10 (CLC)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

11-13,HA401
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-08
Nguyễn Thị Trúc Phương

11-13,HA403
Ngoại ngữ II.2 (Pháp)-03
Trần Gia Nguyên Thy

1-10,DA301 - Bù



1-10,HB201 - Bù



1-10,HHTA - Bù



1-10,HA203 - Bù



1-4,HA103
Tiếng Trung tổng hợp 1-01
Nguyễn Thị Vân Anh

1-2,DC203
Luyện âm-10
Đặng Thị Phương Hà

1-3,HC402
Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-06
Dương Quang Trung

1-2,DC403
Luyện Âm-07 (CLC)
Gregory Clements

1-3,HB503
Kỹ năng tiếng C1.2-09 (spa)
Hà Nguyễn Bảo Tiên

1-3,HB401
Kỹ năng tiếng B1.1 DL-02
Hồ Minh Thu

1-4,DC402
Kỹ năng tiếng B1.1-10 (CLC)
Hồ Quảng Hà

1-3,DC401
Biên dịch 3-09 (CLC)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

1-4,DB204
Nghe – Nói nâng cao 1-02
Hồ Thị Ngân Điệp

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1C-01
Hoàng Khánh Phương

1-2,HA503
Ngữ âm học tiếng Hàn-02
Khương Diệu My

1-2,HC301
Nhập môn Đông phương học-01
Lê Nguyễn Hải Vân

1-2,HC201
Lý thuyết dịch-02
Lê Thị Giao Chi

1-4,HC502
Tiếng Anh nâng cao-04
Lê Thị Phương Loan

1-3,HA403
Biên dịch 3-03 (DL)
Lê Văn Bá

1-4,HA401
Tiếng Anh nâng cao-01
Lưu Quý Khương

1-3,HB502
Kỹ năng tiếng C1.1-10 (SPA)
Ng Phạm Thanh Uyên

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.2-03
Ngô Thị Hiền Trang

1-2,DB303
Tư duy phê phán-02
Ngũ Thiện Hùng

1-3,HA302
Phiên dịch 1-08
Nguyễn cung Trầm

1-2,DB203
Kỹ năng học đại học-02
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

1-3,HC503
Biên dịch 2-01
Nguyễn Hồng Thanh

1-3,DB202
Ngôn ngữ học tiếng Pháp 1-01
Nguyễn Hữu Bình

1-4,DB302
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-01
Nguyễn Ngọc Nhật Minh

1-2,DA101
Luyện âm-05
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

1-3,HB202
Biên dịch 1-04 (TM)
Nguyễn Thị Cẩm Hà

1-3,HB303
Nói 1 -03 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

1-2,HC402
Tiếng Nhật thương mại-04
Nguyễn Thị Ngọc Liên

1-3,HB501
Kỹ năng tiếng C1.1-04
Nguyễn Thị Nhị Châu

1-3,HA501
Dịch viết 1 -04 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

1-3,DA201
Biên dịch 1-13 (CLC)
Nguyễn Thị Thu Hướng

1-2,DC302
Dẫn luận ngôn ngữ-08 (CLC)
Nguyễn Thị Trúc

1-3,DC301
Phiên dịch 1-08 (CLC)
Nguyễn Trần Uyên Nhi

1-4,HB101
Tiếng Trung tổng hợp 1-04
Nguyễn Trúc Thuyên

1-2,HC404
Cơ sở văn hóa Việt Nam-13
Phạm Thị Tú Trinh

1-3,DC201
Kỹ năng tiếng C1.2-16 (CLC)
Phan Thị Linh Giang

1-2,DC405
Kỹ năng học đại học-13 (CLC)
Thái Lê Phương Thảo

1-4,DC303
Kỹ năng tiếng B1.2-11 (CLC)
Tom William Latham

1-3,HB402
Kỹ năng tiếng B1.1 DL-01
Trần Nữ Thảo Quỳnh

1-2,DB102
Ngữ pháp cơ bản-09
Trần Quỳnh Trâm

1-4,HA102
Nghe - Nói 1-02
Trần Thị Khánh Vy

1-3,HA301
Biên dịch 1-06
Trần Thị Phương Thảo

1-4,HB102
Kỹ năng tiếng B1.2-01
Trần Thị Thanh Nhã

1-3,HB403
Kỹ năng tiếng C1.2-02 (DL)
Trần Văn Thành

1-3,DC407
Tiếng Việt tổng hợp 4 - 01
Trịnh Thị Thái Hòa

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-06
Võ Thị Quỳnh Anh

1-3,HB103
Phiên dịch 3-05
Vũ Thị Châu Sa

2-3,HA502
Tiếng Hàn thương mại-01
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

2-4,HC303 - Bù
Câu đơn và câu phức-01
Nguyễn Đức Hùng

3-4,DA101
Luyện âm-02
Đặng Thị Phương Hà

3-5,HC403
Đọc - Viết 5-02
Dương Quốc Cường

3-5,DC403
Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-07
Gregory Clements

3-4,HC501
Từ vựng học tiếng Anh-02
Hồ Thị Kiều Oanh

3-4,HA503
Ngữ âm học tiếng Hàn-03
Khương Diệu My

3-4,HC301
Lịch sử và văn hóa Châu Á-03
Lê Nguyễn Hải Vân

3-5,DC204
Biên dịch 1-09 (CLC)
Lê Tấn Thi

3-4,HC201
Lý thuyết dịch-03
Lê Thị Giao Chi

3-4,DB303
Tư duy phê phán-01
Ngũ Thiện Hùng

3-4,DB102
Kỹ năng học đại học-01
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

3-4,DC203
Luyện âm-07
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

3-5,HA402
Đọc 1-03 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

3-5,HC404
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-03
Nguyễn Thị Phương Thu

3-4,DC302
Dẫn luận ngôn ngữ-09 (CLC)
Nguyễn Thị Trúc

3-5,DC404
Kỹ năng tiếng B2.2-11 (CLC)
Sinisa Puzic

3-4,DB203
Kỹ năng học đại học-04
Thái Lê Phương Thảo

3-4,HC504
Tổng quan du lịch-02
Trương Phước Minh

3-4,HC504
Tổng quan du lịch-02
Trương Phước Minh

4-5,HA502
Tiếng Hàn thương mại-02
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

4-5,DC406
Lịch sử văn minh thế giới-05 (CLC)
Elena Katyshevtseva

4-5,HA501
Đọc 1 -01 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

4-5,HB501
Văn hóa Anh-11 (SPA)
Nguyễn Đức Chỉnh

4-5,HC402
Lý thuyết dịch-02
Nguyễn Hồng Thanh

4-5,DB202
Thuyết trình-01
Nguyễn Hữu Bình

4-5,HB103
Từ pháp Tiếng Trung-01
Nguyễn Thị Minh Trang

4-5,HB303
Đọc 5 -06 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

4-5,HB401
Nghe 5 -05 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

4-5,HB403
Nghe IV (Đời sống xã hội)-03
Nguyễn Thị Trúc Phương

4-5,DC401
Thư tín thương mại-09 (CLC)
Phạm Thị Quỳnh Như

4-5,HA301
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-04
Trần Thị Diệu Hiền

4-5,HB202
Nói IV (Thương mại)-02
Zhang Yang

6-9,DC201
Kỹ năng tiếng B2.1-14 (CLC)
Christopher McCabe

6-9,HB401
Tiếng Pháp 3C-02
Đỗ Kim Thành

6-9,DC402
Kỹ năng tiếng B2.2-19 (CLC)
Đỗ Uyên Hà

6-9,HA503
Tiếng Anh B1.4-04
Đoàn Thanh Xuân Loan

6-8,HB303
Dịch viết 3 -04
Dư Thoại Tú

6-8,HB103
Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-05
Dương Quang Trung

6-9,DC202
Tiếng Anh B2.2-06 (CLC)
Gregory Clements

6-8,HA302
Biên dịch 3-01 (DL)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

6-8,HA501
Cú pháp (Ngữ pháp 2) -01
Hoàng Phan Thanh Nga

6-9,DC401
Kỹ năng tiếng B2.2-16 (CLC)
Huỳnh Thị Thu Nguyệt

6-9,DB103
Kỹ năng tiếng B2.1-11
Lê Thị Xuân Ánh

6-8,HC304
Nói 3-02 (K)
Lee Do Ri

6-9,DB102
Kỹ năng tiếng B2.1-05
Ng Dương Nguyên Trinh

6-7,DC203
Pháp luật đại cương-10 (CLC QTH)
Ngô Thị Hương Giang

6-8,DC301
Phiên dịch 1-10 (CLC)
Nguyễn cung Trầm

6-8,DC204
Thể chế chính trị Việt Nam hiện đại-07 TVNN
Nguyễn Ngọc Anh

6-9,DB303
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-04
Nguyễn Ngọc Nhật Minh

6-7,HA301
Nghe 3 -03 (K)
Nguyễn Thị Bình Sơn

6-9,HA401
Tiếng Anh B1.4-02
Nguyễn Thị Cẩm Hà

6-9,HB101
PPgiảng dạy tiếng Anh 3-13 (SPATH)
Nguyễn Thị Hồng Hoa

6-7,HC401
Giáo dục học đại cương-01 (SPP,SPT)
Nguyễn Thị Nguyệt

6-8,HA502
Thực hành dịch nói 2-02
Nguyễn Thị Phương Thu

6-8,HA403
Viết 3 -06 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

6-8,HB402
Đọc 7-01
Nguyễn Thị Trinh Lương

6-7,HB501
Phiên dịch 3-05 (TM)
Nguyễn Trần Uyên Nhi

6-7,HC504
Phương pháp nghiên cứu khoa học-03
Nguyễn Văn Tuyên

6-9,DB202
Kỹ năng tiếng B2.2-12
Phạm Đỗ Quyên

6-8,HC403
Ngoại ngữ II.1 (Trung)-05
Phạm Lý Nhã Ca

6-7,HC501
Phương pháp nghiên cứu khoa học-01
Phạm Thị Ca Dao

6-9,HB102
Tiếng Trung tổng hợp 3-02
Phan Thị Phương Hạnh

6-8,HB503
Phiên dịch 3-02
Phan Thị Thanh Bình

6-9,DC404
Kỹ năng tiếng B2.1-18 (CLC)
Sinisa Puzic

6-9,DA101
Kỹ năng tiếng B2.2-06
Thiều Hoàng Mỹ

6-8,DC303
Kỹ năng tiếng C1.1-12 (CLC)
Tom William Latham

6-8,DC406
Marketing căn bản-10 (CLC)
Trần Minh Tùng

6-8,HA402
Kỹ năng tiếng B2.1 - DL -04
Trần Nữ Thảo Quỳnh

6-7,HC303
Lịch sử văn hóa Hàn Quốc-01
Trần Thị Ngọc Hoa

6-8,HB403
Kỹ năng tiếng B2.2-03
Trần Văn Thành

6-8,DC306
Ngữ pháp tiếng Việt 2-07 (TVNN)
Trịnh Thị Thái Hòa

6-7,HC301
Luyện âm-01
Trương Hoài Uyên

6-9,HA101
Tiếng Anh A2.2-04
Võ Nguyễn Thùy Trang

6-7,DC405
Tư duy phê phán-17 (CLC)
Vũ Thị Châu Sa

7-8,DC403
Phương pháp nghiên cứu khoa học-09 (CLC)
Lưu Quý Khương

7-8,HC402
Tuyến điểm du lịch Việt Nam-02
Nguyễn Văn Hiện

8-10,HB501
Giáo học pháp 3-11 (SPA)
Đinh Thị Thu Thảo

8-10,HA301
Đọc 3-02 (K)
Khương Diệu My

8-9,DC205
Pháp luật đại cương-07 (TVNN K16,17)
Ngô Thị Hương Giang

8-9,HC401
Giáo dục học đại cương-02 (SPA)
Nguyễn Hoàng Hải

8-9,HC201
Kinh doanh xuất nhập khẩu-04
Nguyễn Thị Ngọc Linh

8-10,DB204
Biên dịch 3-01
Nguyễn Thị Thu Trang

8-10,HC502
Phiên dịch 1-05 (TM)
Nguyễn Trần Uyên Nhi

8-9,HC501
Phương pháp nghiên cứu khoa học-02
Phạm Thị Ca Dao

8-9,HC303
Quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc-01
Trần Thị Ngọc Hoa

8-9,HC301
Luyện âm-02
Trương Hoài Uyên

9-10,HB303
Nghe tin tức -05 (J)
Dư Thoại Tú

9-10,DC406
Cú pháp học-09 (CLC)
Lê Tấn Thi

9-10,DC403
Phương pháp nghiên cứu khoa học-10 (CLC)
Lưu Quý Khương

9-10,HB502
Kiểm tra đánh giá-03
Nguyễn Hữu Tâm Thu

9-10,HB402
Nghe 3 -02 (K)
Nguyễn Thị Bình Sơn

9-10,HB403
Đọc hiểu 1-01
Nguyễn Thị Như Ngọc

9-10,HB302
Từ vựng học tiếng Nhật-04
Nguyễn Thị Sao Mai

9-10,HB503
Dịch nói 2-01
Nguyễn Văn Hiện

9-10,HA402
Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-01
Park Sung Soo

9-10,HA403
Nghe 2-04
Phạm Lý Nhã Ca

9-10,DC204
Tiếng Việt thương mại-07 TVNN
Võ Hoàng Oanh

9-10,HA302
Nói 2 -03
Zhang Yang

11-14,ha101 - Bù



11-14,HA102 - Bù



11-14,HB202 - Bù



11-14,HB103 - Bù



11-14,HB201 - Bù



11-14,HA103 - Bù



11-13,HB401
Ngoại ngữ II.2 (Anh)-07
Đoàn Thanh Xuân Loan

11-13,DC301
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-01 CLC
Khương Diệu My

11-13,DC302
Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-10 (CLC)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

11-13,HA401
Ngoại ngữ II.2 (Nhật)-02
Nguyễn Thị Ngọc Liên

1-10,DA301 - Bù



1-10,HB202 - Bù



1-4,HA402
Tiếng Anh nâng cao-03
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

1-4,HA103
Tiếng Trung tổng hợp 1-02
Nguyễn Thị Vân Anh

1-3,HB403
Kỹ năng tiếng C1.2-03 (DL)
Dương Quang Trung

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1C-02
Dương Thị Thuỳ Nhi

1-3,HB503
Kỹ năng tiếng C1.2-10 (SPA)
Hà Nguyễn Bảo Tiên

1-3,HB103
Kỹ năng tiếng C1.1-02 (DL)
Hồ Minh Thu

1-3,DC301
Biên dịch 1-10 (CLC)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

1-4,HC503
Tiếng Pháp 1A-01
Hoàng Khánh Phương

1-2,DB303
Cơ sở văn hóa Việt Nam-09
Hoàng Thị Mai sa

1-2,HC402
Kinh tế học-04
Lê Bảo

1-2,HC501
Lịch sử và văn hóa Ấn Độ-01
Lê Nguyễn Hải Vân

1-3,HB201
Nghiệp vụ công tác đối ngoại-06 CLC
Lê Quang Phúc

1-2,DC406
Kỹ năng quản lý và điều hành nhóm-02
Lê Thị Trâm Anh

1-2,DC302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-10 (CLC)
Lưu Thị Mai Thanh

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.2-04
Ngô Thị Hiền Trang

1-2,DB203
Kỹ năng học đại học-05
Nguyễn Hoàng Ngân

1-3,HC404
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-03
Nguyễn Hồng Cử

1-4,HB101
Tiếng Pháp 1A-03
Nguyễn Hữu Tâm Thu

1-2,HA401
Lịch sử văn minh thế giới-03
Nguyễn Minh Phương

1-2,DA101
Luyện âm-06
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

1-2,HC401
Quản lý nhà nước và quản lý ngành-01 (SPP, SPT)
Nguyễn Quang Giao

1-4,DC401
Tiếng Anh B2.1-06 (CLC)
Nguyễn Thị Cẩm Hà

1-3,HA501
Dịch viết 1 -05 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

1-3,HA503
Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-01
Nguyễn Thị Phương Thu

1-3,DB202
Tiếng Pháp du lịch 1-02
Nguyễn Thị Thu Trang

1-3,HC502
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-03
Nguyễn Thị Trúc Phương

1-2,HC504
Tuyến điểm du lịch Việt Nam-01
Phạm Thị Minh Chính

1-3,HB501
Kỹ năng tiếng C1.1-05
Thái Lê Phương Thảo

1-4,DC201
Kỹ năng tiếng B1.2-12 (CLC)
Tom William Latham

1-3,HA102
Biên dịch 1-01 (DL)
Tôn Nữ Xuân Phương

1-2,DC405
Lý thuyết dịch-15 (CLC)
Trần Đình Nguyên

1-3,HA301
Biên dịch 1-07
Trần Huy Khánh

1-3,DA201
Biên dịch 1-16 (CLC)
Trần Quỳnh Trâm

1-3,HB502
Kỹ năng tiếng C1.2-04
Trần Thị Phương Thảo

1-4,HB102
Kỹ năng tiếng B1.2-02
Trần Thị Thanh Nhã

1-3,HB401
Kỹ năng tiếng B2.2-04
Trần Văn Thành

1-2,DB302
Dẫn luận ngôn ngữ-06
Trịnh Quỳnh Đông Nghi

1-3,HB402
Kỹ năng tiếng B1.2-02
Võ Nguyễn Thùy Trang

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-07
Võ Thị Quỳnh Anh

2-3,DC404
Ngữ pháp văn bản-09 (CLC)
Lê Tấn Thi

2-5,DB204
Đọc – Viết nâng cao 1-01
Lê Thị Ngọc Hà

2-4,HHTA
Nghiệp vụ công tác đối ngoại-01
Nguyễn Thị Thùy Hoa

2-3,DC202
Luyện Âm-05 (CLC)
Sinisa Puzic

2-3,HC303
Tổng quan du lịch-01
Trương Phước Minh

3-5,HC504
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-04
Đặng Việt Khoa

3-5,HC402
Ngoại ngữ II.1 (Trung)-02
Đỗ Thị Mỹ Linh

3-4,DB303
Cơ sở văn hóa Việt Nam-10
Hoàng Thị Mai sa

3-4,HC301
Kinh tế học đại cương-01
Lê Bảo

3-4,HC501
Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ-01
Lê Nguyễn Hải Vân

3-4,DC302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-11 (CLC)
Lưu Thị Mai Thanh

3-4,DB203
Kỹ năng học đại học-03
Nguyễn Hoàng Ngân

3-4,HA401
Lịch sử văn minh thế giới-04
Nguyễn Minh Phương

3-4,DA101
Luyện âm-08
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

3-4,HC401
Quản lý nhà nước và quản lý ngành-02 (SPA, SPATH)
Nguyễn Thị Hoàng Anh

3-4,HC403
Tuyến điểm du lịch Việt Nam-02
Phạm Thị Minh Chính

3-4,DC203
Ngữ pháp cơ bản-10
Trần Hữu Thuần

3-4,DB302
Dẫn luận ngôn ngữ-07
Trịnh Quỳnh Đông Nghi

4-5,HA301
Lý luận dạy học ngoại ngữ-03 (SPP)
Đào Thị Thanh Phượng

4-5,HA102
Đọc hiểu III (Đời sống xã hội)-01
Đoàn Thị Dung

4-5,HB502
Luyện Âm-03
Dương Quang Trung

4-5,DC404
Ngữ pháp văn bản-10 (CLC)
Lê Tấn Thi

4-5,HC203
Ngữ âm, Hán tự-01
Nguyễn Thị Như Ngọc

4-5,HA302
Dịch thực hành 1-02
Nguyễn Văn Hiện

4-5,DC202
Luyện Âm-06 (CLC)
Sinisa Puzic

4-4,HA503 - Bù
Biên dịch 1-01 (DL)
Tôn Nữ Xuân Phương

4-5,HB403
Nghe IV (Đời sống xã hội)-04 (spt)
Trần Nguyễn Ngọc Hương

4-5,HC303
Tổng quan du lịch-04
Trương Phước Minh

6-14,HC303 - Bù



6-7,DC404
Lý thuyết dịch-12 (CLC)
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

6-8,HA102
Tiếng Trung tổng hợp VII-01
Nguyễn Thị Vân Anh

6-9,DB103
Kỹ năng tiếng B2.1-12
Bùi Thị Ngọc Anh

6-7,HC201
Giao thoa văn hóa-02
Đinh Thị Hoàng Triều

6-9,HA401
Tiếng Anh B1.4-03
Đoàn Thanh Xuân Loan

6-8,HA402
Đọc 3 -05 (J)
Dư Thoại Tú

6-8,HB403
Kỹ năng tiếng B2.1 - DL -01
Dương Quang Trung

6-8,DC306
Cơ sở văn hóa Việt Nam-07 (TVNN)
Dương Quốc Cường

6-9,DC402
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-16 (CLC)
Hà Nguyễn Bảo Tiên

6-8,HA302
Biên dịch 3-02 (DL)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

6-9,DB301
Kỹ năng tiếng B2.2-05
Huỳnh Thị Minh Trang

6-7,DC302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-12 (CLC)
Lê Hữu Ái

6-8,HB503
Phiên dịch 3-01
Nguyễn cung Trầm

6-8,DB302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-01
Nguyễn Đức Tiến

6-7,HC503
Đại cương lịch sử Việt Nam-02 (tdl)
Nguyễn Minh Phương

6-9,DC405
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-19 (CLC)
Nguyễn Ngọc Nhật Minh

6-8,HB401
Ngoại ngữ II.1 (Trung)-01
Nguyễn Ngọc Nam

6-9,HA103
Tiếng Anh B1.3-02
Nguyễn Thị Cẩm Hà

6-9,HB101
Đọc - Viết 3-01
Nguyễn Thị Trinh Lương

6-9,DB204
Kỹ năng tiếng B2.2-11
Phạm Đỗ Quyên

6-8,HB501
Biên dịch 1-08
Trần Huy Khánh

6-7,HB402
Quản trị học-04 (TTM)
Trần Minh Tùng

6-8,HHTA
Quan hệ công chúng-01
Trần Thị Diệu Anh

6-9,DC401
Kỹ năng tiếng B2.2-18 (CLC)
Trần Thị Phương Thảo

6-7,HC504
Pháp luật đại cương-04
Trần Thị Sáu

6-7,HB502
Văn hóa Nga-01
Trần Thị Thanh Thảo

7-10,HA503
Tiếng Pháp 3C-05
Dương Thị Thùy Trang

7-8,HC402
Phương pháp NCKH-01
Nguyễn Hữu Quý

7-10,DA304 - Bù
Viết 7-01
Nguyễn Thị Quỳnh Nga

7-8,DA101
Ngữ pháp cơ bản-01
Trần Hữu Thuần

7-8,HC401
Hán ngữ cổ đại-02
Zhang Yang

8-9,DC404
Lý thuyết dịch-13 (CLC)
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

8-10,DC301
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-02 CLC
Đỗ Thị Mỹ Linh

8-10,HA403
Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-02
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

8-9,DC302
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 1)-13 (CLC)
Lê Hữu Ái

8-10,HC404
Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-02
Nguyễn Lê Thu Hiền

8-10,DC304
Phiên dịch 3-15 (CLC)
Nguyễn Thị Thanh Thanh

8-10,DA201
Phiên dịch 3-16 (CLC)
Phan Thị Thanh Bình

8-10,HB502
Biên dịch 3-02
Trần Đình Nguyên

8-10,HC501
Marketing căn bản-05
Trần Minh Tùng

8-10,HC503
Ngoại ngữ II.2 (Trung)-04
Trần Nguyễn Ngọc Hương

8-9,HC504
Pháp luật đại cương-05
Trần Thị Sáu

8-10,HB402
Văn hóa Nga-02
Trần Thị Thanh Thảo

8-10,HC301
Địa lý kinh tế Việt Nam và thế giới-01
Trương Phước Minh

9-10,HB403
Tiếng Trung B 1*-02
Nguyễn Thị Vân Anh

9-10,DB302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-01 (SPA)
Dương Quốc Cường

9-10,HB501
Phiên dịch 3-02 (DL)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

9-10,DC406
Cú pháp học-11 (CLC)
Lê Tấn Thi

9-10,HC402
Phương pháp NCKH-02
Nguyễn Hữu Quý

9-10,HA102
Viết 7-01
Nguyễn Thị Quỳnh Nga

9-10,DA101
Ngữ pháp cơ bản-02
Trần Hữu Thuần

9-10,HA302
Nói IV (Đời sống xã hội)-03
Zhang Yang

11-14,HC201 - Bù



11-13,HB402
Ngoại ngữ II.2 (Pháp)-02
Trần Gia Nguyên Thy

1-10,HHTA - Bù



11-14,HC201 - Bù



*Ghi chú: Lịch được lập lúc 09:31 24/09/2018