Lịch công tác tuần
Tùy chọn:
Tuần: Khoa:
Cán bộ:
Lịch công tác trong tuần:
T2 (10/12/2018)T3 (11/12/2018)T4 (12/12/2018)T5 (13/12/2018)T6 (14/12/2018)T7 (15/12/2018)CN (16/12/2018)
1-10,DA303 - Bù



1-2,HC504 - Bù
Ngữ pháp-02
Đoàn Thanh Xuân Loan

1-4,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2-13 (CLC)
George Warren

1-2,DC202
Luyện Âm-08 (CLC)
Gregory Clements

1-5,HC301 - Bù
Kỹ năng học đại học-10
Lê Thị Hoài Diễm

1-4,HA403
Đọc - Viết 1-01
Lưu Thị Thuỳ Mỹ

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.1-08
Ng Phan Phương Thảo

1-2,HB101
Kỹ năng học đại học-02
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

1-4,HA202
Tin học cơ sở-T02
Nguyễn Hoàng Hải

1-2,DA101
Kỹ năng học đại học-06
Nguyễn Hoàng Ngân

1-4,HB102
Tiếng pháp 1B-03
Nguyễn Hữu Tâm Thu

1-4,DB202
Kỹ năng tiếng B1.2-09
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

1-2,DC201
Kỹ năng mềm-05 (CLC)
Nguyễn Quang Giao

1-3,HA501
Viết 1 -03 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

1-4,HA203
Tin học cơ sở-T03 (CLC)
Phạm Anh Phương

1-2,DC402
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-06 (CLC)
Phạm Thị Ca Dao

1-4,DC405
Kỹ năng tiếng B1.1-15 (CLC)
Phạm Thị Tài

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-03
Tăng Thị Hà Vân

1-4,HA401
Tiếng Trung tổng hợp 1-03
Trần Kim Dung

1-3,HB401
Kỹ năng tiếng B1.2-03
Trần Nữ Thảo Quỳnh

1-4,HA201
Tin học cơ sở-T01
Trần Uyên Trang

1-2,HB201
Ngữ âm, Hán tự-04 (CLC)
Zhang Yang

3-4,HB201
Tiếng Trung A1-04 (CLC)
Hoàng Thị Thảo Miên

3-4,HB101
Kỹ năng học đại học-01
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

3-4,DA101
Kỹ năng học đại học-07
Nguyễn Hoàng Ngân

3-4,HC501
Xã hội học đại cương-03
Nguyễn Võ Huyền Dung

3-5,DC201
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-07
Phạm Thị Ca Dao

3-4,DC402
Ngữ pháp cơ bản-11 (CLC)
Trần Quỳnh Trâm

4-5,HB502
Ngữ pháp-02
Đoàn Thanh Xuân Loan

4-5,HB402
Dân tộc học đại cương-01
Dương Quốc Cường

6-11,HA101 - Bù



6-8,HA403 - Bù
Tiếng Anh A2.1-03
Đoàn Thanh Xuân Loan

6-9,DC402
Kỹ năng tiếng B1.1-12 (CLC)
Lâm Thùy Dung

6-9,HA102
Đọc - Viết 1-02
Lê Mai Anh

6-7,DC404
Ngữ pháp cơ bản-10 (CLC)
Nguyễn Ngọc Nhật Minh

6-9,DC202
Kỹ năng tiếng B1.2-14 (CLC)
Sinisa Puzic

6-9,DB102 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.2-01
Võ Thị Ngọc Thảo

7-9,DC407
Tiếng Việt tổng hợp 1 - 01
Đỗ Khánh Y Thư

7-8,DB204
Kỹ năng học đại học-10
Lê Thị Hoài Diễm

7-10,HA202
Tin học cơ sở-T04 (CLC)
Lê Văn Mỹ

7-10,HB203
Tin học cơ sở-T05
Nguyễn Hoàng Hải

7-10,DC203 - Bù
Luyện âm-05
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

9-10,DC403
Luyện âm-15 (CLC)
Lance Gould

9-10,DA101
Kỹ năng học đại học-08
Lê Thị Hoài Diễm

9-10,DC301
Xã hội học đại cương-05 (CLC)
Nguyễn Võ Huyền Dung

11-14,HA102 - Bù



1-10,DA303 - Bù



1-4,HA203
Tin học cơ sở-T08 (CLC)
Đặng Thị Kim Ngân

1-3,HA403
Tiếng Anh A2.1-03
Đoàn Thanh Xuân Loan

1-3,HB402
Kỹ năng tiếng B1.1 TM-03
Hồ Lê Minh Nghi

1-4,DC403
Kỹ năng tiếng B1.1-11 (CLC)
Hồ Quảng Hà

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1B-01
Hoàng Khánh Phương

1-4,DB204
Kỹ năng tiếng B1.2-05
Lâm Thùy Dung

1-4,HA201
Tin học cơ sở-T06
Lê Văn Mỹ

1-2,DC405
Kỹ năng học đại học-14 (CLC)
Ng Dương Nguyên Châu

1-4,HB102
Tiếng pháp 1C-03
Nguyễn Hữu Tâm Thu

1-3,HA501
Viết 1 -04 (J)
Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)

1-2,DC202 - Bù
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-05 (CLC)
Phạm Thị Ca Dao

1-3,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-06
Sinisa Puzic

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-02
Tăng Thị Hà Vân

1-2,DB102
Ngữ pháp cơ bản-03
Trần Hữu Thuần

1-3,HB401
Kỹ năng tiếng B1.2-04
Trần Nữ Thảo Quỳnh

1-2,DC402
Ngữ pháp cơ bản-12 (CLC)
Trần Quỳnh Trâm

1-4,DB202
Kỹ năng tiếng B1.2-10
Trần Quỳnh Trâm

1-2,HA301 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-05
Trần Thị Phước Hạnh

1-4,DA101
Kỹ năng tiếng B1.2-08
Võ Thị Quỳnh Anh

3-4,DC202
Luyện âm-12 (CLC)
George Warren

3-4,DC405
Kỹ năng học đại học-15 (CLC)
Ng Dương Nguyên Châu

3-5,DC201
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-08
Phạm Thị Ca Dao

3-4,DB102
Ngữ pháp cơ bản-04
Trần Hữu Thuần

3-4,DC402
Ngữ pháp cơ bản-13 (CLC)
Trần Quỳnh Trâm

3-5,DC406
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-05
Trần Thị Phước Hạnh

4-5,HA403
Luyện Âm-02
Đoàn Thanh Xuân Loan

4-5,HA501
Nghe 1-01 (K)
Nguyễn Thị Phương Thu

4-5,HB401
Nghe 1-04 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

4-5,HB402
Ngữ âm, Hán tự-03
Nguyễn Thị Trúc Phương

4-5,HB101
Ngữ âm, Hán tự-02
Phan Thị Phương Hạnh

4-5,DC203
Luyện âm-14 (CLC)
Sinisa Puzic

6-9,HC404 - Bù
Tiếng Trung tổng hợp 1-02
Nguyễn Thị Vân Anh

6-7,DB202
Luyện âm-09
Đặng Thị Phương Hà

6-8,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-05
George Warren

6-7,DC202
Ngữ pháp-06 (CLC)
Huỳnh Thị Bích Ngọc

6-7,DC403
Cơ sở văn hóa Việt Nam-15 (CLC)
Nguyễn Thanh Trường

6-9,DC402
Kỹ năng tiếng B1.1-14 (CLC)
Phạm Thị Tài

6-7,DB302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-07
Phạm Thị Tú Trinh

6-9,HB501 - Bù
Tiếng Trung tổng hợp 1-03
Trần Kim Dung

6-7,HC301
Ngữ pháp-03
Trần Thị Thùy Oanh

6-9,DB301 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.2-02
Võ Thị Ngọc Thảo

7-8,HC303 - Bù



7-10,HA203
Tin học cơ sở-T11
Đặng Thị Kim Ngân

7-10,HA202
Tin học cơ sở-T10
Nguyễn Hoàng Hải

7-10,HB203
Tin học cơ sở-T24
Nguyễn Lê Tùng Khánh

7-10,HA201
Tin học cơ sở-T09
Trần Văn Hưng

8-9,DB202
Luyện âm-01
Đặng Thị Phương Hà

8-9,DC403
Cơ sở văn hóa Việt Nam-16 (CLC)
Nguyễn Thanh Trường

8-9,DB302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-08
Phạm Thị Tú Trinh

8-9,HC301
Ngữ pháp-04
Trần Thị Thùy Oanh

8-9,HB202
Tiếng Việt-07 (CLC)
Trần Văn Sáng

9-10,DC202
Ngữ pháp-05 (CLC)
Huỳnh Thị Bích Ngọc

11-14,HC201 - Bù



11-14,HA102 - Bù



1-10,DA303 - Bù



1-10,HC303 - Bù



1-2,DC402
Ngữ pháp cơ bản-14 (CLC)
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

1-3,DC407
Tiếng Việt tổng hợp 2 - 01
Đỗ Khánh Y Thư

1-4,DB303
Kỹ năng tiếng B1.1-10
Đỗ Uyên Hà

1-4,HA501
Tiếng Anh A2.2-03
Đoàn Thanh Xuân Loan

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1A-02
Dương Thị Thuỳ Nhi

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.1-09
Lê Thị Xuân Ánh

1-2,HHTA
Pháp luật đại cương-06
Mai Vân Anh

1-4,HB102
Kỹ năng tiếng B1.1-02
Ng Phan Phương Thảo

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-04
Nguyễn Hoàng Ngân

1-3,HC304
Ngữ âm tiếng Hàn thực hành-06 (CLC)
Nguyễn Thị Bình Sơn

1-4,HA403
Tiếng Anh A2.2-02
Nguyễn Thị Cẩm Hà

1-3,HA402
Tiếng Anh A2.1-01
Nguyễn Thị Châu Hà

1-4,HB201
Tiếng Trung tổng hợp 1-04 (CLC)
Nguyễn Thị Minh Trang

1-3,HB402 - Bù
Nghe - Nói 1-05
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

1-2,HC301
Luyện Âm-04
Phạm Thị Ca Dao

1-2,DC405
Kỹ năng học đại học-10 (CLC)
Thái Lê Phương Thảo

1-2,DB102
Ngữ pháp cơ bản-05
Trần Quỳnh Trâm

1-2,HC403 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-05
Trần Thị Phước Hạnh

1-2,DC406
Ngữ pháp-08 (CLC)
Trần Thị Thùy Oanh

2-5,DA101 - Bù
Luyện âm-08
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

2-5,HC204
Tiếng Nhật NgheNói 1-07 (CLC)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

2-5,HC502 - Bù
Tiếng Trung tổng hợp 1-04
Nguyễn Trúc Thuyên

2-5,HB503 - Bù
Tiếng Trung tổng hợp 1-03
Trần Kim Dung

2-3,HB401
Ngữ âm thực hành-01
Trịnh Thị Tĩnh

3-4,DC402
Ngữ pháp cơ bản-15 (CLC)
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

3-5,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-08
George Warren

3-5,DC301
Tiếng Anh A2.1-05 (CLC)
Hồ Sĩ Thắng Kiệt

3-4,HC503
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-03
Phạm Thị Ca Dao

3-4,DC405
Kỹ năng học đại học-11 (CLC)
Thái Lê Phương Thảo

3-4,DB102
Ngữ pháp cơ bản-06
Trần Quỳnh Trâm

3-4,DC406
Ngữ pháp-07 (CLC)
Trần Thị Thùy Oanh

4-5,DC407
Văn hóa giao tiếp Việt Nam- 01
Đỗ Khánh Y Thư

4-5,DC202
Luyện âm-13 (CLC)
Gregory Clements

4-5,HB502
Đọc 1 -02 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

4-5,HB402
Kỹ năng mềm-01
Nguyễn Hữu Quý

4-5,HB403 - Bù
Đọc - Viết 1-05
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

4-5,HB401
Kỹ năng mềm-04
Trần Thị Diệu Anh

5-5,HC503 - Bù
Luyện Âm-04
Phạm Thị Ca Dao

6-11,HC203 - Bù



6-9,HC503 - Bù
Tiếng Anh A2.1-04
Huỳnh Thị Bích Ngọc

6-9,HA402
Viết 1-02 (K)
Khương Diệu My

6-7,HB202
Pháp luật đại cương-09 (CLC CNT)
Ngô Thị Hương Giang

6-8,HA103
Nói 1 -04 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

6-7,HC502
Nghe 1-03 (J)
Nguyễn Thị Sao Mai

6-8,DC406
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-06
Trần Thị Phước Hạnh

6-8,HB503
Kỹ năng tiếng B1.2-01
Trần Thị Thùy Oanh

6-7,HC504
Tiếng Việt-01
Trần Văn Sáng

7-10,HA203
Tin học cơ sở-T12
Lê Văn Mỹ

7-10,HB203
Tin học cơ sở-T25
Nguyễn Lê Tùng Khánh

8-9,HC504
Pháp luật đại cương-02
Ngô Thị Hương Giang

8-9,HC401
Tiếng Việt-06 (CLC)
Trần Văn Sáng

9-10,DB301 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-06
Trần Thị Phước Hạnh

11-14,HA102 - Bù



1-10,DA303 - Bù



1-4,HA102
Nghe - Nói 1-01
Bùi Hoàng Ngọc Linh

1-4,HA202
Tin học cơ sở-T14 (CLC)
Đặng Ngọc Sang

1-2,HC403
Ngữ pháp-01
Đoàn Thanh Xuân Loan

1-4,HA403
Tiếng Anh A2.2-01
Dương Quang Trung

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1B-02
Dương Thị Thuỳ Nhi

1-4,HB201
Tiếng Anh A2.2-05 (CLC)
George Warren

1-4,DC203
Kỹ năng tiếng B1.2-15 (CLC)
Gregory Clements

1-4,DC402
Kỹ năng tiếng B1.1-13 (CLC)
Huỳnh Thị Thu Nguyệt

1-4,DB203
Kỹ năng tiếng B1.2-06
Lâm Thùy Dung

1-2,DB102
Ngữ pháp cơ bản-07
Lê Thị Hoài Diễm

1-4,HA201
Tin học cơ sở-T13 (CLC)
Lê Văn Mỹ

1-4,HB102
Kỹ năng tiếng B1.1-01
Ng Phan Phương Thảo

1-2,DC303
Luyện âm-04
Ng Dương Nguyên Trinh

1-2,DC405
Kỹ năng học đại học-12 (CLC)
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-05
Nguyễn Hoàng Ngân

1-2,DC302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-19 (CLC)
Nguyễn Thanh Trường

1-4,HA502
Viết 1-01 (K)
Nguyễn Thị Bình Sơn

1-3,HA402
Tiếng Anh A2.1-02
Nguyễn Thị Cẩm Hà

1-2,HB101
Ngữ âm, Hán tự-04
Nguyễn Thị Như Ngọc

1-2,DC201
Luyện âm-11 (CLC)
Tom William Latham

1-2,DC404
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-07 (CLC)
Trần Thị Diệu Hiền

1-3,HB402
Kỹ năng tiếng B1.1 TM-04
Trần Thị Phước Hạnh

1-2,DA101
Kỹ năng học đại học-09
Trần Thị Thanh Nhã

1-3,DC407
Tiếng Việt tổng hợp 3 - 01
Trịnh Thị Thái Hòa

1-2,HA302
Ngữ âm thực hành-02
Trịnh Thị Tĩnh

2-5,HB401 - Bù
Tiếng Pháp 1A-03
Nguyễn Hữu Tâm Thu

2-5,HA103 - Bù
Tiếng Trung tổng hợp 1-03
Trần Kim Dung

3-4,DB102
Ngữ pháp cơ bản-08
Lê Thị Hoài Diễm

3-4,DA101
Luyện âm-03
Ng Dương Nguyên Trinh

3-4,DC302
Cơ sở văn hóa Việt Nam-20 (CLC)
Nguyễn Thanh Trường

3-4,DC201
Luyện âm-10 (CLC)
Tom William Latham

3-4,DC404
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-08 (CLC)
Trần Thị Diệu Hiền

4-5,HC402
Luyện Âm-01
Đoàn Thanh Xuân Loan

4-5,HB402
Dân tộc học đại cương-02
Dương Quốc Cường

4-5,DC407
Luyện âm tiếng Việt 1 - 01
Lê Mai Anh

4-5,HA402
Phương pháp luận NCKH-04
Nguyễn Hữu Bình

4-5,HA501
Nghe 1-02 (K)
Nguyễn Thị Phương Thu

4-4,HA301 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.1 TM-04
Trần Thị Phước Hạnh

6-7,HC404
Tiếng Việt-02
Bùi Trọng Ngoãn

6-9,DC201
Kỹ năng tiếng B1.2-10 (CLC)
Christopher McCabe

6-9,HC304
Tiếng Hàn đọc – viết 1-06 (CLC)
Đỗ Thị Quỳnh Hoa

6-7,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-11
Dương Quốc Cường

6-9,HC204
Tiếng Nhật ĐọcViết 1-07 (CLC)
Ngô Quang Vinh

6-8,HA201
Đọc 1-04 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

6-7,HA401
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-01
Phạm Thị Ca Dao

6-7,DC403
Cơ sở văn hóa Việt Nam-17 (CLC)
Phạm Thị Tú Trinh

7-10,HA203
Tin học cơ sở-T15 (CLC)
Đặng Ngọc Sang

7-10,DC203 - Bù
Luyện âm-07
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

7-8,HC502
Kỹ năng mềm-02
Nguyễn Quang Giao

7-10,HB203
Tin học cơ sở-T16 (CLC)
Phạm Dương Thu Hằng

7-10,DB102 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.1-01
Tăng Thị Hà Vân

8-9,HC404
Tiếng Việt-03
Bùi Trọng Ngoãn

8-9,HC504
Cơ sở văn hóa Việt Nam-12
Dương Quốc Cường

8-9,HC401
Pháp luật đại cương-03
Lê Đình Quang Phúc

8-9,HC201
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-02
Phạm Thị Ca Dao

8-9,DC403
Cơ sở văn hóa Việt Nam-18 (CLC)
Phạm Thị Tú Trinh

9-10,HC502
Kỹ năng mềm-03
Nguyễn Quang Giao

11-14,HC201 - Bù



11-14,HA102 - Bù



1-2,HB103 - Bù



1-10,DA303 - Bù



1-4,HB501 - Bù



1-4,HB502 - Bù



1-4,HB503 - Bù



1-4,HA502 - Bù



1-2,HA503 - Bù



1-4,HB202 - Bù



1-4,HA103
Tiếng Trung tổng hợp 1-01
Nguyễn Thị Vân Anh

1-4,HA201
Tin học cơ sở-T17
Đặng Ngọc Sang

1-2,DC203
Luyện âm-10
Đặng Thị Phương Hà

1-2,DC403
Luyện Âm-07 (CLC)
Gregory Clements

1-3,HB401
Kỹ năng tiếng B1.1 DL-02
Hồ Minh Thu

1-4,DC402
Kỹ năng tiếng B1.1-10 (CLC)
Hồ Quảng Hà

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1C-01
Hoàng Khánh Phương

1-2,HC301
Nhập môn Đông phương học-01
Lê Nguyễn Hải Vân

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.2-03
Ngô Thị Hiền Trang

1-4,HA203
Tin học cơ sở-T18 (CLC)
Nguyễn Đình Lầu

1-2,DB203
Kỹ năng học đại học-02
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

1-2,DA101
Luyện âm-05
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

1-3,HB303
Nói 1 -03 (J)
Nguyễn Thị Hồng Ngọc

1-3,HB302
Đọc - Viết 1-05
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

1-4,HB203
Tin học cơ sở-T19
Nguyễn Toàn Quyền

1-4,HB101
Tiếng Trung tổng hợp 1-04
Nguyễn Trúc Thuyên

1-2,HC404
Cơ sở văn hóa Việt Nam-13
Phạm Thị Tú Trinh

1-2,DC405
Kỹ năng học đại học-13 (CLC)
Thái Lê Phương Thảo

1-4,DC303
Kỹ năng tiếng B1.2-11 (CLC)
Tom William Latham

1-3,HB402
Kỹ năng tiếng B1.1 DL-01
Trần Nữ Thảo Quỳnh

1-2,DB102
Ngữ pháp cơ bản-09
Trần Quỳnh Trâm

1-4,HA102
Nghe - Nói 1-02
Trần Thị Khánh Vy

1-4,HB102
Kỹ năng tiếng B1.2-01
Trần Thị Thanh Nhã

1-3,DC407
Tiếng Việt tổng hợp 4 - 01
Trịnh Thị Thái Hòa

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-06
Võ Thị Quỳnh Anh

3-4,DA101
Luyện âm-02
Đặng Thị Phương Hà

3-5,DC403
Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-07
Gregory Clements

3-4,DB102
Kỹ năng học đại học-01
Nguyễn Đoàn Thảo Chi

3-4,DC203
Luyện âm-07
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

3-5,HA402
Đọc 1-03 (J)
Nguyễn Thị Ngọc Liên

3-4,DB203
Kỹ năng học đại học-04
Thái Lê Phương Thảo

3-4,DB202 - Bù
Ngữ pháp cơ bản-12 (CLC)
Trần Quỳnh Trâm

4-5,HA501
Đọc 1 -01 (K)
Ngô Trần Việt Trinh

4-5,HB302
Nghe - Nói 1-05
Nguyễn Thị Như Ý (Thái)

4-5,HA301
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-04
Trần Thị Diệu Hiền

6-10,HHTA - Bù



6-7,HC404
Tiếng Việt-04
Hồ Trần Ngọc Oanh

6-7,DC203
Pháp luật đại cương-10 (CLC QTH)
Ngô Thị Hương Giang

6-7,HC301
Luyện âm-01
Trương Hoài Uyên

6-9,HA101
Tiếng Anh A2.2-04
Võ Nguyễn Thùy Trang

6-9,DB301 - Bù
Kỹ năng tiếng B1.2-02
Võ Thị Ngọc Thảo

7-8,HA402 - Bù



7-8,HA403 - Bù



7-8,HA501 - Bù



7-8,HA502 - Bù



7-8,HA503 - Bù



7-8,HB401 - Bù



7-8,HB402 - Bù



7-8,HB403 - Bù



7-8,HA401 - Bù



7-10,HA203
Tin học cơ sở-T20 (CLC)
Lê Văn Mỹ

8-9,HC404
Tiếng Việt-05
Hồ Trần Ngọc Oanh

8-10,HA302 - Bù
Tiếng Trung tổng hợp 1-03
Trần Kim Dung

8-9,HC301
Luyện âm-02
Trương Hoài Uyên

9-10,HA402 - Bù



9-10,HA403 - Bù



9-10,HC503 - Bù



9-10,HA502 - Bù



9-10,HC501 - Bù



9-10,HA503 - Bù



9-10,HC502 - Bù



9-10,HC504 - Bù



9-10,HA501 - Bù



11-14,HA102 - Bù



1-10,DA303 - Bù



1-10,HHTA - Bù



1-4,HA103
Tiếng Trung tổng hợp 1-02
Nguyễn Thị Vân Anh

1-4,HA202
Tin học cơ sở-T27 (CLC)
Đặng Ngọc Sang

1-4,HA101
Tiếng Pháp 1C-02
Dương Thị Thuỳ Nhi

1-4,HC503
Tiếng Pháp 1A-01
Hoàng Khánh Phương

1-2,DB303
Cơ sở văn hóa Việt Nam-09
Hoàng Thị Mai sa

1-4,DB301
Kỹ năng tiếng B1.2-04
Ngô Thị Hiền Trang

1-2,DB203
Kỹ năng học đại học-05
Nguyễn Hoàng Ngân

1-4,HA203
Tin học cơ sở-T28
Nguyễn Lê Tùng Khánh

1-2,HA401
Lịch sử văn minh thế giới-03
Nguyễn Minh Phương

1-2,DA101
Luyện âm-06
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

1-2,HC301 - Bù
Kỹ năng mềm-02
Nguyễn Quang Giao

1-4,DC201
Kỹ năng tiếng B1.2-12 (CLC)
Tom William Latham

1-4,DB102 - Bù
Dẫn nhập Ngữ âm - Âm vị-04
Trần Thị Diệu Hiền

1-4,HB102
Kỹ năng tiếng B1.2-02
Trần Thị Thanh Nhã

1-3,HB402
Kỹ năng tiếng B1.2-02
Võ Nguyễn Thùy Trang

1-4,DB103
Kỹ năng tiếng B1.1-07
Võ Thị Quỳnh Anh

2-4,HB202
Pháp luật đại cương-11 (CLC NHAT)
Ngô Thị Hương Giang

2-3,DC202
Luyện Âm-05 (CLC)
Sinisa Puzic

3-4,DB303
Cơ sở văn hóa Việt Nam-10
Hoàng Thị Mai sa

3-4,DB203
Kỹ năng học đại học-03
Nguyễn Hoàng Ngân

3-4,HA401
Lịch sử văn minh thế giới-04
Nguyễn Minh Phương

3-4,DA101
Luyện âm-08
Nguyễn Nữ Thùy Uyên

3-5,HCDTV - Bù
Kỹ năng mềm-03
Nguyễn Quang Giao

3-4,DC203
Ngữ pháp cơ bản-10
Trần Hữu Thuần

4-5,HB502
Luyện Âm-03
Dương Quang Trung

4-5,HC203
Ngữ âm, Hán tự-01
Nguyễn Thị Như Ngọc

4-5,DC202
Luyện Âm-06 (CLC)
Sinisa Puzic

6-10,HA101 - Bù



6-10,HC303 - Bù



6-7,HC504
Pháp luật đại cương-04
Trần Thị Sáu

7-8,HB202 - Bù



7-8,HA301 - Bù



7-8,HC201 - Bù



7-8,HB102 - Bù



7-8,HB201 - Bù



7-8,HB101 - Bù



7-8,HB103 - Bù



7-8,HA302 - Bù



7-8,HA402 - Bù



7-8,HC501 - Bù



7-8,HC301 - Bù



7-8,HB401 - Bù



7-8,HB402 - Bù



7-8,HB403 - Bù



7-8,HA103 - Bù



7-10,HA202
Tin học cơ sở-T22
Đặng Hùng Vĩ

7-10,HA203
Tin học cơ sở-T23
Hồ Ngọc Tú

7-10,HA201
Tin học cơ sở-T21
Nguyễn Hoàng Hải

7-8,HC402
Phương pháp NCKH-01
Nguyễn Hữu Quý

7-10,HB203
Tin học cơ sở-T26
Nguyễn Lê Tùng Khánh

7-8,DA101
Ngữ pháp cơ bản-01
Trần Hữu Thuần

8-9,HC504
Pháp luật đại cương-05
Trần Thị Sáu

9-10,HA302 - Bù



9-10,HB202 - Bù



9-10,HA402 - Bù



9-10,HB401 - Bù



9-10,HB402 - Bù



9-10,HC201 - Bù



9-10,HB403 - Bù



9-10,HC301 - Bù



9-10,HB103 - Bù



9-10,HB102 - Bù



9-10,HA103 - Bù



9-10,HB201 - Bù



9-10,HA301 - Bù



9-10,HB101 - Bù



9-10,HC402
Phương pháp NCKH-02
Nguyễn Hữu Quý

9-10,DA101
Ngữ pháp cơ bản-02
Trần Hữu Thuần

1-10,HA401 - Bù



1-10,HA402 - Bù



1-10,HA403 - Bù



1-10,HB401 - Bù



1-10,HA502 - Bù



1-10,HA503 - Bù



1-10,HC502 - Bù



1-10,HC303 - Bù



1-10,HB402 - Bù



1-10,HB403 - Bù



1-10,HC401 - Bù



1-10,HC402 - Bù



1-10,HC404 - Bù



1-10,HA501 - Bù



*Ghi chú: Lịch được lập lúc 20:06 12/12/2018