Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
STTTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu Tuần học SLSV Lịch trình Nhóm thiNgày thi Phòng thi Giờ thi CLC
1013001020102001Giáo dục thể chất 1-010Trần Văn Châu8-230
2013001020102002Giáo dục thể chất 1-0208-230
3013001020102003Giáo dục thể chất 1-0308-230
4013001020102004Giáo dục thể chất 1-0408-230
5013001020102005Giáo dục thể chất 1-0508-230
6013001020102006Giáo dục thể chất 1-0608-230
7013001020102007Giáo dục thể chất 1-0708-230
8013001020102008Giáo dục thể chất 1-0808-230
9013001020102009Giáo dục thể chất 1-0908-230
10013001020102010Giáo dục thể chất 1-1008-230
11013001020102011Giáo dục thể chất 1-1108-230
12013001020102012Giáo dục thể chất 1-1208-230
13013001020102013Giáo dục thể chất 1-1308-230
14013001020102014Giáo dục thể chất 1-1408-230
15013001020102015Giáo dục thể chất 1-1508-230
16013001020102016Giáo dục thể chất 1-1608-230
17013001020102017Giáo dục thể chất 1-1708-230
18013001020102018Giáo dục thể chất 1-1808-230
19013001020102019Giáo dục thể chất 1-1908-230
20013001020102020Giáo dục thể chất 1-2008-230
21013001020102021Giáo dục thể chất 1-2108-230
22013001020102022Giáo dục thể chất 1-2208-230
23013001020102023Giáo dục thể chất 1-2308-230
24013001020102024Giáo dục thể chất 1-2408-230
25013001020102025Giáo dục thể chất 1-2508-230
26013001020102026Giáo dục thể chất 1-2608-230
27013001020102027Giáo dục thể chất 1-2708-230
28013001020102028Giáo dục thể chất 1-2808-230
29013001020102029Giáo dục thể chất 1-2908-230
30013001020102030Giáo dục thể chất 1-3008-230
31013001020102031Giáo dục thể chất 1-3108-230
32013001020102032Giáo dục thể chất 1-3208-230
33013002020101901Giáo dục thể chất 20T7,3-4,H8-2340
34013004020101801Gíao dục thể chất 4 (Bóng đá 2)0T7,1-2,H8-2322
35013005020101501Giáo dục thể chất 5 (Bóng đá 3)0T7,1-2,H8-230
36013010020101901Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nam 010Hà Văn NghiệpT6,3-4,H8-2315
37013010020101902Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 01 0Hà Văn NghiệpT6,1-2,H8-2336
38013010020101903Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 02 CLC0Hà Văn NghiệpT3,1-2,H8-2341
39013010020101904Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 030Hà Văn NghiệpT3,3-4,H8-234
40013010020101905Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 040Hà Văn NghiệpT2,1-2,H8-2345
41013010020101906Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 050Hà Văn NghiệpT2,3-4,H8-233
42013013020101901Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1)-Nam 010Nguyễn Đức HuấnT2,3-4,H8-2344
43013013020101902Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 010Nguyễn Đức HuấnT2,1-2,H8-2344
44013013020101903Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 02 CLC0Nguyễn Đức HuấnT3,1-2,H8-2337
45013013020101904Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 030Nguyễn Đức HuấnT3,3-4,H8-2344
46013013020101905Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 040Nguyễn Đức HuấnT5,1-2,H8-2343
47013013020101906Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 050Nguyễn Đức HuấnT5,3-4,H8-2344
48013014020101901Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nam 010Trần Ngọc HùngT5,3-4,H8-2337
49013014020101902Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 010Trần Ngọc HùngT5,1-2,H8-2340
50013014020101903Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 02 CLC0Trần Ngọc HùngT6,1-2,H8-2323
51013014020101904Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 030Trần Ngọc HùngT6,3-4,H8-2343
52013014020101905Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 040Trần Ngọc HùngT4,1-2,H8-2341
53013014020101906Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 050Trần Ngọc HùngT4,3-4,H8-2339
54013015020101901Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 010Phạm Thị PhượngT3,1-2,H8-2340
55013015020101902Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 02 CLC0Phạm Thị PhượngT3,3-4,H8-2328
56013015020101903Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 030Phạm Thị PhượngT4,1-2,H8-2340
57013015020101904Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 040Phạm Thị PhượngT4,3-4,H8-2331
58013015020101905Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 050Phạm Thị PhượngT5,1-2,H8-2341
59013015020101906Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 060Phạm Thị PhượngT5,3-4,H8-2340
60013034020101901Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 01 CLC0T3,1-2,H8-2345
61013034020101902Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 02 CLC0T3,3-4,H8-2313
62013034020101903Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 03 CLC0T5,1-2,H8-2339
63013034020101904Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 04 CLC0T5,3-4,H8-2338
64013034020101905Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 05 CLC0T6,1-2,H8-2341
65013034020101906Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 06 CLC0T6,3-4,H8-2338
66013035020101901Giáo dục thể chất 3 (Vovinam 1) - 010T4,1-2,H8-2341
67013035020101902Giáo dục thể chất 3 (Vovinam 1) - 020T4,3-4,H8-2338
68209007020101801Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 1 - 012Lê Văn ThaoT2,4-5,HC30342
69209008020101801Đường lối CM của Đảng CSVN-013Đỗ Thị Hằng NgaT2,8-10,HC4044-18113
70209008020101802Đường lối CM của Đảng CSVN-023Nguyễn văn HoànT3,6-8,HC4044-18112
71209008020101803Đường lối CM của Đảng CSVN-033Đinh Văn TrọngT5,8-10,HC4044-18112
72209008020101804Đường lối CM của Đảng CSVN-043Đỗ Thị Hằng NgaT6,1-3,HC5014-18109
73209008020101805Đường lối CM của Đảng CSVN-053Từ Ánh NguyệtT2,3-5,HC4044-1875
74209008020101806Đường lối CM của Đảng CSVN-063Ngô Văn HàT4,1-3,HC5044-1843
75209008020101807Đường lối CM của Đảng CSVN-073Lê Thị Tuyết BaT4,8-10,HC5044-18112
76209008020101808Đường lối CM của Đảng CSVN-083Nguyễn văn HoànT3,1-3,HC5044-18113
77209010020101809Đường lối CM của Đảng CSVN-09 CLC3Lê Thị Tuyết BaT2,6-8,DC4034-1856
78209010020101810Đường lối CM của Đảng CSVN-10 CLC3Ngô Văn HàT6,8-10,DC4034-1853
79209010020101811Đường lối CM của Đảng CSVN-11 CLC3Đỗ Thị Hằng NgaT7,6-8,DC4034-1877
80209010020101812Đường lối CM của Đảng CSVN-12 CLC3Đinh Văn TrọngT6,6-8,HD4014-1845
81209010020101813Đường lối CM của Đảng CSVN-13 CLC3Từ Ánh NguyệtT3,8-10,HD4014-189
82209012020101801Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 1 - 01 CLC2Trịnh Sơn HoanT5,1-2,HD30229
83209013020101801Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 2 - 01 CLC3Nguyễn Lê Thu HiềnT4,3-5,HC5020
84209017020101714Đường lối CM của Đảng CSVN-14 TVNN3Nguyễn văn HoànT6,3-5,DA2014-183
85209018020101901Triết học Mác-Lênin-013Phạm Huy ThànhT2,1-3,DB3024-1850-
86209018020101902Triết học Mác-Lênin-023Lưu Thị Mai ThanhT4,3-5,DB3024-1892A
87209018020101902Triết học Mác-Lênin-023Lưu Thị Mai ThanhT4,3-5,DB3024-1892B
88209018020101903Triết học Mác-Lênin-033Lưu Thị Mai ThanhT6,1-3,DB3024-1834-
89209018020101904Triết học Mác-Lênin-043Trần Hồng LưuT3,1-3,HC4044-18109A
90209018020101904Triết học Mác-Lênin-043Trần Hồng LưuT3,1-3,HC4044-18109B
91209018020101904Triết học Mác-Lênin-043Trần Hồng LưuT3,1-3,HC4044-18109C
92209018020101905Triết học Mác-Lênin-053Trần Hồng LưuT5,3-5,HC4014-18110A
93209018020101905Triết học Mác-Lênin-053Trần Hồng LưuT5,3-5,HC4014-18110B
94209018020101905Triết học Mác-Lênin-053Trần Hồng LưuT5,3-5,HC4014-18110C
95209019020101906Triết học Mác-Lênin-06 CLC3Lê Hữu ÁiT5,3-5,DC3024-1859A
96209019020101906Triết học Mác-Lênin-06 CLC3Lê Hữu ÁiT5,3-5,DC3024-1859B
97209019020101907Triết học Mác-Lênin-07 CLC3Trần Hồng LưuT2,3-5,DC3024-1860A
98209019020101907Triết học Mác-Lênin-07 CLC3Trần Hồng LưuT2,3-5,DC3024-1860B
99209019020101908Triết học Mác-Lênin-08 CLC3Lê Hữu ÁiT3,1-3,DC3024-1854A
100209019020101908Triết học Mác-Lênin-08 CLC3Lê Hữu ÁiT3,1-3,DC3024-1854B
101209019020101909Triết học Mác-Lênin-09 CLC3Lê Văn ThaoT5,8-10,DC3024-1826-
102209019020101910Triết học Mác-Lênin-10 CLC3Trần Hồng LưuT7,1-3,DC4034-1860A
103209019020101910Triết học Mác-Lênin-10 CLC3Trần Hồng LưuT7,1-3,DC4034-1860B
104209019020101911Triết học Mác-Lênin-11 CLC3Trịnh Sơn HoanT6,3-5,DC4034-1858A
105209019020101911Triết học Mác-Lênin-11 CLC3Trịnh Sơn HoanT6,3-5,DC4034-1858B
106209019020101912Triết học Mác-Lênin-12 CLC3Lê Đức TâmT4,1-3,HD4014-1835-
107212001020101801 Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 2 - 01 3Nguyễn Lê Thu HiềnT5,3-5,HC5044-1837
108212002020101801Tư tưởng Hồ Chí Minh-012Lê SơnT4,6-7,HC5014-18116
109212002020101802Tư tưởng Hồ Chí Minh-022Lê SơnT4,8-9,HC5014-18116
110212002020101803Tư tưởng Hồ Chí Minh-032Lê Thị Ngọc HoaT5,6-7,HC4044-18115
111212002020101807Tư tưởng Hồ Chí Minh-072Dương Anh HoàngT5,1-2,HC5014-1834
112212002020101808Tư tưởng Hồ Chí Minh-082Dương Anh HoàngT6,9-10,HC4014-1870
113212004020101804Tư tưởng Hồ Chí Minh-04 CLC2Trịnh Quang DũngT3,6-7,DC4034-1839
114212004020101805Tư tưởng Hồ Chí Minh-05 CLC2Trịnh Quang DũngT3,8-9,DC4034-1856
115212004020101806Tư tưởng Hồ Chí Minh-06 CLC2Lê Thị Ngọc HoaT5,8-9,HD4014-1848
116212005020101801Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-01 TVNN3Nguyễn Đức TiếnT5,8-10,DC3064-185
117212007020101901Kinh tế chính trị Mác-Lênin-012Nguyễn Thị HươngT2,1-2,HC4014-1874
118212007020101902Kinh tế chính trị Mác-Lênin-022Nguyễn Thị HươngT2,3-4,HC4014-18111
119212007020101903Kinh tế chính trị Mác-Lênin-032Nguyễn Hồng CửT4,1-2,HC4014-18111
120212007020101904Kinh tế chính trị Mác-Lênin-042Nguyễn Hồng CửT4,3-4,HC4014-18122
121212007020101905Kinh tế chính trị Mác-Lênin-052Trần Thị Thuỳ TrangT6,1-2,HC4014-18109
122212007020101906Kinh tế chính trị Mác-Lênin-062Trần Thị Thuỳ TrangT6,3-4,HC4014-18111
123212008020101907Kinh tế chính trị Mác-Lênin-07 CLC2Nguyễn Thị Thu HuyềnT3,1-2,HD4014-1850
124212008020101908Kinh tế chính trị Mác-Lênin-08 CLC2Nguyễn Thị Thu HuyềnT3,3-4,HD4014-1830
125213001020102001Pháp luật đại cương-012Trần Thị SáuT3,6-7,HC5049-17; 22-270
126213001020102002Pháp luật đại cương-022Trần Thị SáuT3,8-9,HC5049-17; 22-270
127213001020102003Pháp luật đại cương-032Lê Thị Phương TrangT5,6-7,HC5049-17; 22-270
128213001020102004Pháp luật đại cương-042Lê Thị Phương TrangT5,8-9,HC5049-17; 22-270
129213001020102005Pháp luật đại cương-052Lê Đình Quang PhúcT6,6-7,HC5049-17; 22-270
130213001020102006Pháp luật đại cương-062Lê Đình Quang PhúcT6,8-9,HC5049-17; 22-270
131213001320101909Pháp luật đại cương-09 TVNN2Lê Đình Quang PhúcT7,4-5,DA2014-183
132213002020102007Pháp luật đại cương-07 CLC2Lê Thị Phương TrangT2,6-7,HD4019-17; 22-270
133213002020102008Pháp luật đại cương-08 CLC2Lê Thị Phương TrangT2,8-9,HD4019-17; 22-270
134304001020101901Tin học cơ sở-01 TVNN2Lê Văn MỹT5,8-9,DC3054-184
135304001020102002Tin học cơ sở-022Nguyễn Hoàng HảiT4,6-7,DB3029-17; 22-270
136304001020102003Tin học cơ sở-032Nguyễn Hoàng HảiT4,8-9,DB3029-17; 22-270
137304001020102004Tin học cơ sở-042Hồ Ngọc TúT6,6-7,DB3029-17; 22-270
138304001020102005Tin học cơ sở-052Hồ Ngọc TúT6,8-9,DB3029-17; 22-270
139304001020102006Tin học cơ sở-062Lê Văn MỹT3,6-7,HC5019-17; 22-270
140304001020102007Tin học cơ sở-072Lê Văn MỹT3,8-9,HC5019-17; 22-270
141304001020102008Tin học cơ sở-082Phạm Anh PhươngT7,6-7,HC4019-17; 22-270
142304001020102009Tin học cơ sở-092Phạm Anh PhươngT7,8-9,HC4019-17; 22-270
143304002020102010Tin học cơ sở-10 CLC2Nguyễn Thanh TuấnT2,6-7,DC3029-17; 22-270
144304002020102011Tin học cơ sở-11 CLC2Nguyễn Thanh TuấnT2,8-9,DC3029-17; 22-270
145304002020102012Tin học cơ sở-12 CLC2Lê Thị Thanh BìnhT3,6-7,DC3029-17; 22-270
146304002020102013Tin học cơ sở-13 CLC2Lê Thị Thanh BìnhT3,8-9,DC3029-17; 22-270
147304002020102014Tin học cơ sở-14 CLC2Lê Văn MỹT5,6-7,DC3029-17; 22-270
148304002020102015Tin học cơ sở-15 CLC2Nguyễn Đình LầuT4,6-7,HD4019-17; 22-270
149304002020102016Tin học cơ sở-16 CLC2Nguyễn Đình LầuT4,8-9,HD4019-17; 22-270
150308002020101901Tâm lý học đại cương-012Nguyễn Thị Bích HạnhT4,4-5,HA4034-1843
151308003020101704Giáo dục học phổ thông-042Lê Thị DuyênT6,8-9,HC2014-1844
152308004020101701Quản lý nhà nước và quản lý ngành-012Nguyễn Quang GiaoT7,1-2,HC5014-1867
153308004020101703Quản lý nhà nước và quản lý ngành-032Nguyễn Thị Hoàng AnhT6,3-4,HC2014-1868
154308006020101801Giáo dục học đại cương-012Lê Thị HằngT6,6-7,HC2014-1853
155308014020101904Tâm lý học lứa tuổi sư phạm-042Nguyễn Thị P. TrangT5,1-2,HA4014-1831
156314001020101901Dẫn luận ngôn ngữ-012Trần Văn SángT3,1-2,DB3024-18152
157314001020101902Dẫn luận ngôn ngữ-022Trần Văn SángT3,3-4,DB3024-18127
158314001020101903Dẫn luận ngôn ngữ-032Trần Văn SángT5,1-2,HC4044-18118
159314001020101904Dẫn luận ngôn ngữ-042Trần Văn SángT5,3-4,HC4044-18120
160314002020101802Cơ sở văn hóa Việt Nam-022Dương Quốc CườngT3,6-7,HC4014-1875
161314002020101903Cơ sở văn hóa Việt Nam-032Dương Quốc CườngT6,2-3,HC4044-18109
162314002020101904Cơ sở văn hóa Việt Nam-042Dương Quốc CườngT6,4-5,HC4044-18113
163314002020101905Cơ sở văn hóa Việt Nam-052Nguyễn Hoàng ThânT4,2-3,HC5014-18105
164314002020102006Cơ sở văn hóa Việt Nam-062Lê Đức LuậnT3,6-7,DB3029-17; 22-270
165314002020102007Cơ sở văn hóa Việt Nam-072Lê Đức LuậnT3,8-9,DB3029-17; 22-270
166314002020102008Cơ sở văn hóa Việt Nam-082Nguyễn Hoàng ThânT5,6-7,DB3029-17; 22-270
167314002020102009Cơ sở văn hóa Việt Nam-092Nguyễn Hoàng ThânT5,8-9,DB3029-17; 22-270
168314002020102010Cơ sở văn hóa Việt Nam-102Dương Quốc CườngT4,6-7,HC4019-17; 22-270
169314002020102011Cơ sở văn hóa Việt Nam-112Dương Quốc CườngT4,8-9,HC4019-17; 22-270
170314002020102012Cơ sở văn hóa Việt Nam-122Dương Quốc CườngT3,8-9,HC4019-17; 22-270
171314003020102001Tiếng Việt-012Bùi Trọng NgoãnT4,6-7,HC4049-17; 22-270
172314003020102002Tiếng Việt-022Bùi Trọng NgoãnT4,8-9,HC4049-17; 22-270
173314003020102003Tiếng Việt-032Bùi Trọng NgoãnT6,6-7,HC4019-17; 22-270
174314003020102004Tiếng Việt-042Bùi Trọng NgoãnT6,8-9,HC4019-17; 22-270
175314003020102005Tiếng Việt-052Hồ Trần Ngọc OanhT3,1-2,HC5019-17; 22-270
176314005020102006Tiếng Việt-06 CLC2Hồ Trần Ngọc OanhT5,6-7,HD4019-17; 22-270
177314005020102007Tiếng Việt-07 CLC2Hồ Trần Ngọc OanhT5,8-9,HD4019-17; 22-270
178314006020101905Dẫn luận ngôn ngữ-05 CLC2Trần Văn SángT4,1-2,DC3024-1855
179314006020101906Dẫn luận ngôn ngữ-06 CLC2Trần Văn SángT4,3-4,DC3024-1858
180314006020101907Dẫn luận ngôn ngữ-07 CLC2Trần Văn SángT6,1-2,DC3024-1850
181314006020101908Dẫn luận ngôn ngữ-08 CLC2Trần Văn SángT6,3-4,DC3024-1833
182314006020101909Dẫn luận ngôn ngữ-09 CLC2Trần Văn SángT7,1-2,DC3024-1852
183314006020101910Dẫn luận ngôn ngữ-10 CLC2Trần Văn SángT7,3-4,DC3024-1853
184314006020101911Dẫn luận ngôn ngữ-11 CLC2Trần Văn SángT5,6-7,HC4024-1827
185314006020101912Dẫn luận ngôn ngữ-12 CLC2Trần Văn SángT5,8-9,HD4024-1831
186314007020101913Cơ sở văn hóa Việt Nam-13 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT4,4-5,HD4014-185
187314007020102014Cơ sở văn hóa Việt Nam-14 CLC2Lê Đức LuậnT4,6-7,DC3029-17; 22-270
188314007020102015Cơ sở văn hóa Việt Nam-15 CLC2Lê Đức LuậnT4,8-9,DC3029-17; 22-270
189314007020102016Cơ sở văn hóa Việt Nam-16 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT6,6-7,DC3029-17; 22-270
190314007020102017Cơ sở văn hóa Việt Nam-17 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT6,8-9,DC3029-17; 22-270
191314007020102018Cơ sở văn hóa Việt Nam-18 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT4,6-7,DC4039-17; 22-2724
192314007020102019Cơ sở văn hóa Việt Nam-19 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT4,8-9,DC4039-17; 22-270
193314008020101801Cơ sở văn hóa Việt Nam-01 TVNN2Dương Quốc CườngT5,6-7,DC4074-185
194411137320102001Ngữ pháp cơ bản 1-012Nguyễn Khoa Diệu HạnhT2,1-2,DB1029-17; 22-270
195411137320102002Ngữ pháp cơ bản 1-022Nguyễn Khoa Diệu HạnhT2,3-4,DB1029-17; 22-270
196411137320102003Ngữ pháp cơ bản 1-032Nguyễn Khoa Diệu HạnhT3,1-2,DB1029-17; 22-270
197411137320102004Ngữ pháp cơ bản 1-042Nguyễn Khoa Diệu HạnhT3,3-4,DB1029-17; 22-270
198411137320102005Ngữ pháp cơ bản 1-052Nguyễn Hồng Nam PhươngT4,1-2,DB1029-17; 22-270
199411137320102006Ngữ pháp cơ bản 1-062Nguyễn Hồng Nam PhươngT4,3-4,DB1029-17; 22-270
200411137320102007Ngữ pháp cơ bản 1-072Nguyễn Hồng Nam PhươngT5,1-2,DB1029-17; 22-270
201411137320102008Ngữ pháp cơ bản 1-082Nguyễn Hồng Nam PhươngT5,3-4,DB1029-17; 22-270
202411137320102009Ngữ pháp cơ bản 1-092Nguyễn Thị Huỳnh LộcT6,1-2,DB1029-17; 22-270
203411137320102010Ngữ pháp cơ bản 1-102Nguyễn Thị Huỳnh LộcT6,3-4,DB1029-17; 22-270
204411137320102011Ngữ pháp cơ bản 1-112Nguyễn Thị Huỳnh LộcT7,1-2,DB1029-17; 22-270
205411137320102012Ngữ pháp cơ bản 1-122Nguyễn Thị Huỳnh LộcT7,3-4,DB1029-17; 22-270
206411164320102013Ngữ pháp cơ bản 1-132Nguyễn Khoa Diệu HạnhT4,1-2,DC4019-17; 22-270
207411164320102014Ngữ pháp cơ bản 1-142Nguyễn Khoa Diệu HạnhT4,3-4,DC4019-17; 22-270
208411164320102015Ngữ pháp cơ bản 1-152Nguyễn Hồng Nam PhươngT2,1-2,DC4019-17; 22-270
209411164320102016Ngữ pháp cơ bản 1-162Nguyễn Hồng Nam PhươngT2,3-4,DC4019-17; 22-270
210411164320102017Ngữ pháp cơ bản 1-172Nguyễn Thị Huỳnh LộcT3,1-2,DC4019-17; 22-270
211411164320102018Ngữ pháp cơ bản 1-182Nguyễn Thị Huỳnh LộcT3,3-4,DC4019-17; 22-270
212411182120102001Kỹ năng tiếng B1.1-014Tăng Thị Hà VânT3,1-4,DB1039-17; 22-270
213411182120102002Kỹ năng tiếng B1.1-024Tăng Thị Hà VânT4,1-4,DB1039-17; 22-270
214411182120102003Kỹ năng tiếng B1.1-034Tăng Thị Hà VânT2,1-4,DB1039-17; 22-270
215411182120102004Kỹ năng tiếng B1.1-044Phạm Thị TàiT5,6-9,DB1039-17; 22-270
216411182120102005Kỹ năng tiếng B1.1-054Phan Ngọc Hà MyT6,1-4,DB1039-17; 22-270
217411182120102006Kỹ năng tiếng B1.1-064Phan Ngọc Hà MyT7,1-4,DB1039-17; 22-270
218411182120102007Kỹ năng tiếng B1.1-074Nguyễn Thị Nhị ChâuT2,1-4,DC4049-17; 22-270
219411182120102008Kỹ năng tiếng B1.1-084Nguyễn Lê An PhươngT3,1-4,DC4049-17; 22-270
220411182120102009Kỹ năng tiếng B1.1-094Lê Thị Bích HạnhT4,1-4,DC4049-17; 22-270
221411182120102010Kỹ năng tiếng B1.1-104Lê Thị Bích HạnhT5,1-4,DC4049-17; 22-270
222411182120102011Kỹ năng tiếng B1.1-114Phan Thị Linh GiangT6,1-4,DC4049-17; 22-270
223411182120102012Kỹ năng tiếng B1.1-124Phan Thị Linh GiangT2,1-4,DA1019-17; 22-270
224411183120102001Kỹ năng tiếng B1.2-014Trần Quỳnh TrâmT7,1-4,DC4049-17; 22-270
225411183120102002Kỹ năng tiếng B1.2-024Trần Quỳnh TrâmT3,1-4,DA1019-17; 22-270
226411183120102003Kỹ năng tiếng B1.2-034Ngô Thị Hiền TrangT4,1-4,DA1019-17; 22-270
227411183120102004Kỹ năng tiếng B1.2-044Ngô Thị Hiền TrangT6,1-4,DA1019-17; 22-270
228411183120102005Kỹ năng tiếng B1.2-054Bùi Thị Ngọc AnhT5,1-4,DA1019-17; 22-270
229411183120102006Kỹ năng tiếng B1.2-064Huỳnh Thị Hương DuyênT2,1-4,DC2019-17; 22-270
230411183120102007Kỹ năng tiếng B1.2-074Nguyễn Hoàng NgânT7,1-4,DA1019-17; 22-270
231411183120102008Kỹ năng tiếng B1.2-084Nguyễn Hoàng NgânT4,1-4,DC2019-17; 22-270
232411183120102009Kỹ năng tiếng B1.2-094Nguyễn Lê An PhươngT5,1-4,DC2019-17; 22-270
233411183120102010Kỹ năng tiếng B1.2-104Nguyễn Lê An PhươngT7,1-4,DC2019-17; 22-270
234411183120102011Kỹ năng tiếng B1.2-114Huỳnh Thị Hương DuyênT3,1-4,DC2019-17; 22-270
235411183120102012Kỹ năng tiếng B1.2-124Võ Thị Kim AnhT6,1-4,DC2019-17; 22-270
236411188120101901Kỹ năng tiếng B2.1-014Thiều Hoàng MỹT2,6-9,DB1025-1935
237411188120101902Kỹ năng tiếng B2.1-024Thiều Hoàng MỹT3,6-9,DB1025-1939
238411188120101903Kỹ năng tiếng B2.1-034Thiều Hoàng MỹT4,6-9,DB1025-1940
239411188120101904Kỹ năng tiếng B2.1-044Trần Quỳnh TrâmT5,6-9,DB1025-1926
240411188120101905Kỹ năng tiếng B2.1-054Phạm Đỗ QuyênT6,6-9,DB1025-1940
241411188120101906Kỹ năng tiếng B2.1-064Phạm Đỗ QuyênT7,6-9,DB1025-1940
242411188120101907Kỹ năng tiếng B2.1-074Phạm Đỗ QuyênT2,6-9,DB1035-1941
243411188120101908Kỹ năng tiếng B2.1-084Phạm Thị Tố NhưT3,6-9,DB1035-1940
244411189120101901Kỹ năng tiếng B2.2-014Võ Thanh Sơn CaT4,6-9,DB1035-1935
245411189120101902Kỹ năng tiếng B2.2-024Võ Thanh Sơn CaT5,6-9,DB1035-1940
246411189120101903Kỹ năng tiếng B2.2-034Lê Thị Xuân ÁnhT6,6-9,DB1035-1936
247411189120101904Kỹ năng tiếng B2.2-044Lê Thị Xuân ÁnhT4,1-4,DA1015-1940
248411189120101905Kỹ năng tiếng B2.2-054Đặng Thị Phương HàT2,6-9,DC4045-1940
249411189120101906Kỹ năng tiếng B2.2-064Ng Dương Nguyên TrinhT3,6-9,DB2045-1927
250411189120101907Kỹ năng tiếng B2.2-074Võ Thị Quỳnh AnhT4,6-9,DC4045-1940
251411189120101908Kỹ năng tiếng B2.2-084Võ Thị Quỳnh AnhT5,6-9,DA1015-1943
252411192120101801Kỹ năng tiếng C1.1-013Nguyễn Thị Nhị ChâuT3,1-3,HA3015-1939
253411192120101802Kỹ năng tiếng C1.1-023Nguyễn Thị Nhị ChâuT5,1-3,HA3015-1939
254411192120101803Kỹ năng tiếng C1.1-033Võ Thị Ngọc ThảoT2,1-3,HA3015-1940
255411192120101804Kỹ năng tiếng C1.1-043Nguyễn Thị Nhị ChâuT6,1-3,HA5015-1933
256411192120101805Kỹ năng tiếng C1.1-053Thái Lê Phương ThảoT7,1-3,HA3015-1937
257411192120101806Kỹ năng tiếng C1.1-063Thái Lê Phương ThảoT2,1-3,HA3025-1938
258411192120101807Kỹ năng tiếng C1.1-073Tăng Kim UyênT3,1-3,HA3025-1943
259411192120101808Kỹ năng tiếng C1.1-083Tăng Kim UyênT4,1-3,HA3025-1945
260411192120101809Kỹ năng tiếng C1.1-093Võ Thị Ngọc ThảoT5,1-3,HA3025-1943
261411192120101810Kỹ năng tiếng C1.1-103Võ Thị Ngọc ThảoT6,1-3,HA3025-1939
262411193120101801Kỹ năng tiếng C1.2-013Hồ Quảng HàT4,8-10,HB4025-1925
263411193120101802Kỹ năng tiếng C1.2-023Hồ Quảng HàT3,1-3,HA5025-1936
264411193120101803Kỹ năng tiếng C1.2-033Bùi Thị Ngọc AnhT4,3-5,HB3025-1944
265411193120101804Kỹ năng tiếng C1.2-043Võ Thị Kim AnhT2,1-3,HB1035-1938
266411193120101805Kỹ năng tiếng C1.2-053Đỗ Uyên HàT5,1-3,HB3025-1943
267411193120101806Kỹ năng tiếng C1.2-063Đỗ Uyên HàT6,1-3,HB3025-1941
268411193120101807Kỹ năng tiếng C1.2-073Trần Thị Phương ThảoT7,1-3,HB3025-1941
269411193120101808Kỹ năng tiếng C1.2-083Trần Thị Phương ThảoT4,6-8,HC5035-1942
270411193120101809Kỹ năng tiếng C1.2-093Lâm Thùy DungT3,1-3,HB2015-1942
271411193120101810Kỹ năng tiếng C1.2-103Phan Thị Linh GiangT4,1-3,HC2015-1941
272411198120101801Kỹ năng tiếng C1.4-013Võ Thị Quỳnh AnhT7,1-3,HA5015-1928
273411204220101901Tư duy phê phán-012Ngũ Thiện HùngT6,1-2,DB3035-1986
274411204220101902Tư duy phê phán-022Võ Thanh Sơn CaT7,1-2,DB3025-1982
275411204220101903Tư duy phê phán-032Nguyễn Thị Huỳnh LộcT2,1-2,DB3035-1959
276411204220101904Tư duy phê phán-042Ngũ Thiện HùngT4,1-2,DB3025-1980
277411227120102013Kỹ năng tiếng B1.1-13 CLC4Phạm Thị Tố NhưT5,1-4,DC4019-17; 22-270
278411227120102014Kỹ năng tiếng B1.1-14 CLC4Hồ Quảng HàT6,1-4,DC4019-17; 22-270
279411227120102015Kỹ năng tiếng B1.1-15 CLC4Lâm Thùy DungT4,1-4,DC4029-17; 22-270
280411227120102016Kỹ năng tiếng B1.1-16 CLC4Lâm Thùy DungT5,1-4,DC4029-17; 22-270
281411227120102017Kỹ năng tiếng B1.1-17 CLC4Phạm Thị TàiT2,1-4,DC4029-17; 22-270
282411227120102018Kỹ năng tiếng B1.1-18 CLC4Phạm Thị TàiT6,1-4,DC4029-17; 22-270
283411228120102013Kỹ năng tiếng B1.2-13 CLC4George WarrenT2,1-4,DC4059-17; 22-270
284411228120102014Kỹ năng tiếng B1.2-14 CLC4George WarrenT3,1-4,DC4059-17; 22-270
285411228120102015Kỹ năng tiếng B1.2-15 CLC4George WarrenT5,1-4,DC4059-17; 22-270
286411228120102016Kỹ năng tiếng B1.2-16 CLC4Gregory Clements9-17; 22-270
287411228120102017Kỹ năng tiếng B1.2-17 CLC4Gregory Clements9-17; 22-270
288411228120102018Kỹ năng tiếng B1.2-18 CLC4Gregory ClementsT2,1-4,DC4069-17; 22-270
289411241320101909Kỹ năng tiếng B2.1-09 CLC4Christopher McCabe T2,6-9,DC3025-1926
290411241320101910Kỹ năng tiếng B2.1-10 CLC4Christopher McCabe T5,6-9,DC4015-1919
291411241320101911Kỹ năng tiếng B2.1-11 CLC4Christopher McCabe T6,6-9,DC4025-1929
292411241320101912Kỹ năng tiếng B2.1-12 CLC4George WarrenT2,6-9,DC4015-1929
293411241320101913Kỹ năng tiếng B2.1-13 CLC4George WarrenT3,6-9,DC4055-1928
294411241320101914Kỹ năng tiếng B2.1-14 CLC4George WarrenT4,6-9,DC4055-1928
295411241320101915Kỹ năng tiếng B2.1-15 CLC4Gregory ClementsT2,6-9,DC4055-1930
296411241320101916Kỹ năng tiếng B2.1-16 CLC4Gregory ClementsT5,6-9,DC4055-1928
297411242320101909Kỹ năng tiếng B2.2-09 CLC4Huỳnh Thị Minh TrangT7,6-9,DC4025-1927
298411242320101910Kỹ năng tiếng B2.2-10 CLC4Huỳnh Thị Minh TrangT6,6-9,DC4055-1920
299411242320101911Kỹ năng tiếng B2.2-11 CLC4Huỳnh Thị Minh TrangT2,6-9,DC4065-1926
300411242320101912Kỹ năng tiếng B2.2-12 CLC4Ngô Thị Hiền TrangT7,6-9,DC4055-1924
301411242320101913Kỹ năng tiếng B2.2-13 CLC4Đặng Thị Phương HàT4,6-9,DC4065-1927
302411242320101914Kỹ năng tiếng B2.2-14 CLC4Ng Dương Nguyên TrinhT5,6-9,DC4065-1928
303411242320101915Kỹ năng tiếng B2.2-15 CLC4Phạm Đỗ QuyênT3,6-9,DC4065-1930
304411242320101916Kỹ năng tiếng B2.2-16 CLC4Võ Thị Quỳnh AnhT6,6-9,DC4065-1929
305411246320101811Văn hóa Anh-11 CLC2Nguyễn Hữu QuýT7,6-7,DC4015-1930
306411246320101812Văn hóa Anh-12 CLC2Nguyễn Hữu QuýT7,8-9,DC4015-1930
307411246320101813Văn hóa Anh-13 CLC2Phan Phạm Xuân Trinh T3,1-2,DC2035-1931
308411246320101814Văn hóa Anh-14 CLC2Phan Phạm Xuân Trinh T7,1-2,DC4025-1932
309411246320101815Văn hóa Anh-15 CLC2Phan Phạm Xuân Trinh T7,3-4,DC4025-1931
310411261320101713Giao thoa văn hóa-13 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT4,6-7,DC4015-1926
311411261320101714Giao thoa văn hóa-14 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT4,8-9,DC4015-1925
312411261320101715Giao thoa văn hóa-15 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT6,6-7,DC4015-1930
313411261320101716Giao thoa văn hóa-16 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT6,8-9,DC4015-1929
314411261320101717Giao thoa văn hóa-17 CLC2Nguyễn Hữu QuýT7,1-2,DC4015-1928
315411261320101718Giao thoa văn hóa-18 CLC2Nguyễn Hữu QuýT7,3-4,DC4015-1925
316411264320101811Kỹ năng tiếng C1.1-11 CLC3Christopher McCabe T4,1-3,DC4065-1930
317411264320101812Kỹ năng tiếng C1.1-12 CLC3Christopher McCabe T5,1-3,DC4065-1930
318411264320101813Kỹ năng tiếng C1.1-13 CLC3Christopher McCabe T6,1-3,DC4065-1928
319411264320101814Kỹ năng tiếng C1.1-14 CLC3George WarrenT4,1-3,DC3015-1929
320411264320101815Kỹ năng tiếng C1.1-15 CLC3George WarrenT6,1-3,DC3015-1928
321411264320101816Kỹ năng tiếng C1.1-16 CLC3Gregory ClementsT5,1-3,DC3015-1929
322411265320101811Kỹ năng tiếng C1.2-11 CLC3Hồ Quảng HàT2,1-3,DC3015-1928
323411265320101812Kỹ năng tiếng C1.2-12 CLC3Bùi Thị Ngọc AnhT7,1-3,DC4055-1932
324411265320101813Kỹ năng tiếng C1.2-13 CLC3Võ Thị Kim AnhT7,1-3,DC4065-1930
325411265320101814Kỹ năng tiếng C1.2-14 CLC3Đỗ Uyên HàT3,1-3,DC3015-1930
326411265320101815Kỹ năng tiếng C1.2-15 CLC3Võ Thị Kim AnhT3,1-3,DC3035-1928
327411265320101816Kỹ năng tiếng C1.2-16 CLC3Bùi Thị Ngọc AnhT2,1-3,DC3035-1928
328411270320101811Phiên dịch 1-11 CLC3Nguyễn cung TrầmT7,1-3,DC3015-1930
329411270320101812Phiên dịch 1-12 CLC3Nguyễn Thị Thanh Thanh T4,1-3,DC3035-1928
330411270320101813Phiên dịch 1-13 CLC3Tăng Thị Hà VânT5,1-3,DC3035-1927
331411270320101814Phiên dịch 1-14 CLC3Huỳnh Lan ThiT6,1-3,DC3035-1930
332411270320101815Phiên dịch 1-15 CLC3Nguyễn Thị Thu HướngT2,1-3,DC4035-1921
333411270320101816Phiên dịch 1-16 CLC3Nguyễn Hoàng NgânT6,1-3,DC4015-1929
334411272320101811Lý thuyết dịch-11 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT7,9-10,DC3025-1961
335411272320101812Lý thuyết dịch-12 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT3,1-2,DC4035-1952
336411272320101815Lý thuyết dịch-15 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT2,1-2,DC3025-1945
337411274220102001Kỹ năng học đại học-012Nguyễn Hoàng NgânT6,4-5,DC2019-17; 22-270
338411274220102002Kỹ năng học đại học-022Nguyễn Hoàng NgânT5,4-5,DC3019-17; 22-270
339411274220102003Kỹ năng học đại học-032Lê Thị Hoài DiễmT7,1-2,9-17; 22-270
340411274220102004Kỹ năng học đại học-042Lê Thị Hoài DiễmT7,4-5,DC3019-17; 22-270
341411274220102005Kỹ năng học đại học-052Ng Phan Phương ThảoT6,6-7,9-17; 22-270
342411274220102006Kỹ năng học đại học-062Ng Phan Phương ThảoT6,8-9,9-17; 22-270
343411274220102007Kỹ năng học đại học-072Lê Thị Bích HạnhT6,4-5,DC3039-17; 22-270
344411274220102008Kỹ năng học đại học-082Lê Thị Bích HạnhT2,4-5,DC3039-17; 22-270
345411274220102009Kỹ năng học đại học-092Tăng Kim UyênT7,1-2,DC3039-17; 22-270
346411274220102010Kỹ năng học đại học-102Nguyễn Hồng Nam PhươngT3,1-2,DC4039-17; 22-270
347411274220102011Kỹ năng học đại học-112Ngô Hoàng Khả TríT4,4-5,DC3039-17; 22-270
348411274220102012Kỹ năng học đại học-122Ngô Hoàng Khả TríT5,4-5,DC3039-17; 22-270
349411276320102013Kỹ năng học đại học-13 CLC2Thái Lê Phương ThảoT7,4-5,DC4069-17; 22-270
350411276320102014Kỹ năng học đại học-14 CLC2Thái Lê Phương ThảoT2,4-5,DC4039-17; 22-270
351411276320102015Kỹ năng học đại học-15 CLC2Tăng Kim UyênT7,3-4,DC3039-17; 22-270
352411276320102016Kỹ năng học đại học-16 CLC2Nguyễn Hồng Nam PhươngT3,4-5,DC4039-17; 22-270
353411276320102017Kỹ năng học đại học-17 CLC2Võ Thị Ngọc ThảoT4,1-2,DC4039-17; 22-270
354411276320102018Kỹ năng học đại học-18 CLC2Võ Thị Ngọc ThảoT4,3-4,DC4039-17; 22-270
355411278220101901Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-014Ng Dương Nguyên HảoT3,6-9,DB2035-1935
356411278220101902Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-024Hà Nguyễn Bảo TiênT7,6-9,DA1015-1944
357411278220101903Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-034Ng Dương Nguyên HảoT2,1-4,DB1025-1938
358411278220101904Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-044Hồ Thị Kiều Oanh T6,6-9,DA1015-1944
359411278220101905Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-054Hồ Thị Kiều Oanh T3,6-9,DB2025-1944
360411278220101906Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-064Nguyễn Khoa Diệu HạnhT4,6-9,DB2025-1944
361411278220101907Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-074Võ Thanh Sơn CaT6,6-9,DB2025-1944
362411278220101908Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-084Võ Thị Thao Ly T7,1-4,DA1015-1939
363411279220101901Phương pháp nghiên cứu khoa học 012Ngũ Thiện HùngT5,8-9,HC4035-1936
364411281220101801Văn hóa Anh-012Đinh Thị Hoàng TriềuT5,6-7,HC2015-1977
365411281220101802Văn hóa Anh-022Đinh Thị Hoàng TriềuT5,8-9,HC2015-1981
366411281220101803Văn hóa Anh-032Lưu Quý KhươngT6,6-7,HD2015-1984
367411281220101804Văn hóa Anh-042Lưu Quý KhươngT6,8-9,HD2015-1984
368411281220101805Văn hóa Anh-052Phan Phạm Xuân Trinh T5,4-5,HC2015-1989
369411281320101713Biên dịch 3-13 CLC3Nguyễn cung TrầmT5,1-3,DC4035-1926
370411281320101714Biên dịch 3-14 CLC3 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT7,6-8,DC4065-1926
371411281320101715Biên dịch 3-15 CLC3 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT5,6-8,DC2015-1927
372411281320101716Biên dịch 3-16 CLC3Nguyễn Thị Thu HướngT2,6-8,DC3015-1926
373411281320101717Biên dịch 3-17 CLC3Nguyễn Thị Thu HướngT3,6-8,DC3015-1924
374411281320101718Biên dịch 3-18 CLC3Huỳnh Lan ThiT4,6-8,DC3015-1928
375411283320101713Văn học Anh-13 CLC2Lê Thị Giao Chi T3,1-2,DC2015-1951
376411283320101715Văn học Anh-15 CLC2Lê Thị Giao Chi T3,3-4,DC4035-1954
377411283320101717Văn học Anh-17 CLC2Phan Thị Thanh BìnhT7,3-4,DC3045-1950
378411284220101801Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-012Phan văn HòaT2,6-7,HC2015-1986
379411284220101802Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-022Phan văn HòaT2,8-9,HC2015-190
380411284220101803Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-032Phan văn HòaT6,8-9,HC5015-190
381411284220101804Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-042Phan văn HòaT6,6-7,HC5015-190
382411285220101801Lý thuyết dịch-01 (HUY)25-190
383411285220101802Lý thuyết dịch-022Lê Thị Giao Chi T3,8-9,HC2015-1992
384411285220101803Lý thuyết dịch-032Lê Thị Giao Chi T5,6-7,HC4015-19104
385411285220101804Lý thuyết dịch-042Lê Thị Giao Chi T5,8-9,HC4015-19104
386411285220101805Lý thuyết dịch-052 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT3,9-10,HC4015-1973
387411295220101701Văn học Anh-012Lê Thị Giao Chi T4,9-10,HC2015-1996
388411295220101702Văn học Anh-022Lê Thị Giao Chi T4,3-4,HC3015-1997
389411295220101703Văn học Anh-032Lê Thị Giao Chi T4,1-2,HC3015-1973
390411295220101704Văn học Anh-042Huỳnh Ngọc Mai KhaT2,9-10,HD5015-1927
391411295220101705Văn học Anh-052Phan Thị Thanh BìnhT3,4-5,HC4045-19102
392411297220101701Giao thoa văn hóa-012Đinh Thị Hoàng TriềuT2,1-2,HC2015-1930
393411297220101702Giao thoa văn hóa-022Đinh Thị Hoàng TriềuT2,3-4,HC2015-1981
394411297220101703Giao thoa văn hóa-032Đinh Thị Hoàng TriềuT4,3-4,HB5025-1976
395411297220101704Giao thoa văn hóa-042Đinh Thị Hoàng TriềuT4,1-2,HB5025-1959
396411297220101705Giao thoa văn hóa-052Nguyễn Văn LongT6,1-2,HC3035-1980
397411297220101706Giao thoa văn hóa-062Nguyễn Văn LongT6,3-4,HC3035-1980
398411305320101801Biên dịch 1-013Huỳnh Lan ThiT5,1-3,HC4035-1942
399411305320101802Biên dịch 1-023Trần Hữu ThuầnT6,1-3,HC3015-1941
400411305320101803Biên dịch 1-033Nguyễn Hữu Anh VươngT3,1-3,HA1015-190
401411305320101804Biên dịch 1-043Lê Thị Xuân ÁnhT7,1-3,HD2015-1940
402411305320101805Biên dịch 1-053Lê Thị Xuân ÁnhT2,1-3,HA1015-1941
403411305320101806Biên dịch 1-063Trần Thị Phương ThảoT4,1-3,HA1015-1943
404411305320101807Biên dịch 1-073Trần Thị Phương ThảoT5,1-3,HA1015-1942
405411305320101808Biên dịch 1-083Trần Quỳnh TrâmT6,1-3,HA4035-1940
406411305320101809Biên dịch 1-093Nguyễn Lê An PhươngT2,1-3,HB1015-1945
407411305320101810Biên dịch 1-103Trần Hữu ThuầnT7,1-3,HA1015-1942
408411306320101801Phiên dịch 1-013Vũ Thị Châu SaT4,1-3,HA1025-1947
409411306320101802Phiên dịch 1-023Vũ Thị Châu SaT7,1-3,HA1025-1942
410411306320101803Phiên dịch 1-033Nguyễn cung TrầmT6,1-3,HA1025-1942
411411306320101804Phiên dịch 1-043Nguyễn Hoàng NgânT3,1-3,HA1025-1942
412411306320101805Phiên dịch 1-053Huỳnh Lan ThiT3,1-3,HA4015-1946
413411306320101806Phiên dịch 1-063Huỳnh Lan ThiT7,1-3,HA4015-1945
414411306320101807Phiên dịch 1-073Tăng Thị Hà VânT6,1-3,HA4015-1921
415411306320101808Phiên dịch 1-083Ng Thanh Hồng NgọcT7,1-3,HA4025-1912
416411306320101809Phiên dịch 1-093Nguyễn Thị Thanh Thanh T6,1-3,HA4025-1939
417411306320101810Phiên dịch 1-103Nguyễn Thị Thanh Thanh T5,1-3,HA4025-1945
418411314320101701Biên dịch 3-013Nguyễn cung TrầmT3,6-8,HA3015-1935
419411314320101702Biên dịch 3-023Nguyễn cung TrầmT5,6-8,HA3015-1927
420411314320101703Biên dịch 3-033Nguyễn cung TrầmT2,6-8,HB5015-1933
421411314320101704Biên dịch 3-043 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT3,6-8,HA3025-1936
422411314320101705Biên dịch 3-053 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT2,6-8,HA3025-1935
423411314320101706Biên dịch 3-063 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT5,1-3,HC4025-1935
424411314320101707Biên dịch 3-073 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT4,1-3,HA3015-1935
425411314320101708Biên dịch 3-083Nguyễn Thị Thu HướngT4,6-8,HA3025-1935
426411314320101709Biên dịch 3-093Nguyễn Thị Thu HướngT5,6-8,HA3025-1935
427411314320101710Biên dịch 3-103Nguyễn Thị Thu HướngT6,6-8,HA3025-1935
428411314320101711Biên dịch 3-113Huỳnh Lan ThiT3,6-8,HB5015-1935
429411314320101712Biên dịch 3-123Huỳnh Lan ThiT5,6-8,HB3025-1934
430411315320101701Phiên dịch 3-013Nguyễn cung TrầmT4,6-8,HB3025-1931
431411315320101702Phiên dịch 3-023Vũ Thị Châu SaT7,6-8,HB2015-1930
432411315320101703Phiên dịch 3-033Vũ Thị Châu SaT3,6-8,HA5025-1936
433411315320101704Phiên dịch 3-043Vũ Thị Châu SaT2,6-8,HC5015-1934
434411315320101705Phiên dịch 3-053Phan Thị Thanh BìnhT2,1-3,HB1025-1937
435411315320101706Phiên dịch 3-063Phan Thị Thanh BìnhT4,1-3,HA4015-1936
436411315320101707Phiên dịch 3-073Lê Thị Giao Chi T6,6-8,HB3025-1936
437411315320101708Phiên dịch 3-083Lê Thị Giao Chi T7,6-8,HC3015-1935
438411315320101709Phiên dịch 3-093Nguyễn Thị Thanh Thanh T4,6-8,HC3015-1935
439411315320101710Phiên dịch 3-103Nguyễn Thị Thanh Thanh T5,6-8,HC3015-1928
440411315320101711Phiên dịch 3-113Nguyễn Thị Thanh Thanh T6,6-8,HC3015-1928
441411315320101712Phiên dịch 3-123Nguyễn Thị Thanh Thanh T2,6-8,HA1015-1934
442411330320101713Phiên dịch 3-13 CLC3Nguyễn cung TrầmT2,1-3,DC2025-1931
443411330320101714Phiên dịch 3-14 CLC3Vũ Thị Châu SaT5,6-8,DC3015-1930
444411330320101715Phiên dịch 3-15 CLC3Vũ Thị Châu SaT4,6-8,DC3035-1933
445411330320101716Phiên dịch 3-16 CLC3Phan Thị Thanh BìnhT4,6-8,DC2025-1929
446411330320101717Phiên dịch 3-17 CLC3Phan Thị Thanh BìnhT6,6-8,DC3015-1930
447411332020101909Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-09 CLC4Ng Dương Nguyên HảoT5,6-9,DC3035-1931
448411332020101910Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-10 CLC4Ng Dương Nguyên HảoT4,6-9,DC4035-1926
449411332020101911Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-11 CLC4Hồ Thị Kiều Oanh T7,6-9,DC3035-1930
450411332020101912Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-12 CLC4Hồ Thị Kiều Oanh T5,6-9,DC4035-1932
451411332020101913Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-13 CLC4Nguyễn Khoa Diệu HạnhT2,6-9,DC3035-1931
452411332020101914Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-14 CLC4Võ Thanh Sơn CaT3,6-9,DC3035-1930
453411332020101915Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-15 CLC4Võ Thị Thao Ly T6,6-9,DC3035-1929
454411332020101916Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-16 CLC4Võ Thị Thao Ly T2,6-9,DC3045-1930
455411354320101811Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-11 CLC2Phan văn HòaT5,6-7,DC4025-1930
456411354320101812Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-12 CLC2Phan văn HòaT5,8-9,DC4025-1930
457411357320101811Biên dịch 1-11 CLC3Lê Thị Xuân ÁnhT3,1-3,DC4065-1928
458411357320101812Biên dịch 1-12 CLC3Trần Quỳnh TrâmT2,1-3,DC2035-1922
459411357320101813Biên dịch 1-13 CLC3Trần Thị Phương ThảoT2,1-3,DC4015-1926
460411357320101814Biên dịch 1-14 CLC3Trần Hữu ThuầnT5,1-3,DC2025-1926
461411357320101815Biên dịch 1-15 CLC3Hà Nguyễn Bảo TiênT3,6-8,DC3045-1929
462411357320101816Biên dịch 1-16 CLC3Trần Quỳnh TrâmT4,1-3,DC2035-1930
463411358220102001Luyện âm-012Đặng Thị Phương HàT7,1-2,DC4039-17; 22-270
464411358220102002Luyện âm-022Đặng Thị Phương HàT2,1-2,DB2029-17; 22-270
465411358220102003Luyện âm-032Đặng Thị Phương HàT3,3-4,DB2029-17; 22-270
466411358220102004Luyện âm-042Đặng Thị Phương HàT2,3-4,DB2029-17; 22-270
467411358220102005Luyện âm-052Ng Dương Nguyên TrinhT3,1-2,DB2029-17; 22-270
468411358220102006Luyện âm-062Ng Dương Nguyên TrinhT4,1-2,DB2029-17; 22-270
469411358220102007Luyện âm-072Ng Dương Nguyên TrinhT4,3-4,DB2029-17; 22-270
470411358220102008Luyện âm-082Ng Dương Nguyên TrinhT5,1-2,DB2029-17; 22-270
471411358220102009Luyện âm-092Huỳnh Thị Hương DuyênT6,3-4,DB2029-17; 22-270
472411358220102010Luyện âm-102Huỳnh Thị Hương DuyênT6,1-2,DB2029-17; 22-270
473411358220102011Luyện âm-112Phan Ngọc Hà MyT5,3-4,DB2029-17; 22-270
474411358220102012Luyện âm-122Phan Ngọc Hà MyT3,1-2,DB2039-17; 22-270
475411359320102013Luyện âm-132Gregory ClementsT3,4-5,DC2029-17; 22-270
476411359320102014Luyện âm-142Gregory ClementsT5,4-5,DC2029-17; 22-270
477411359320102015Luyện âm-152Gregory Clements9-17; 22-270
478411359320102016Luyện âm-162Gregory ClementsT4,4-5,DC4029-17; 22-270
479411359320102017Luyện âm-172George WarrenT4,4-5,DC2029-17; 22-270
480411359320102018Luyện âm-182George WarrenT6,9-10,DC2019-17; 22-270
481411360320101801Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-012Ngũ Thiện HùngT3,6-7,HC5015-1985
482411360320101802Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-022Ngũ Thiện HùngT3,8-9,HC5015-1983
483411360320101803Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-032Trần Quang HảiT5,6-7,HD5015-1930
484411360320101804Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-042Trần Quang HảiT5,8-9,HD5015-1922
485411361320101801Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-012Hồ Thị Kiều Oanh T2,1-2,HC5015-1963
486411361320101802Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-022Hồ Thị Kiều Oanh T2,3-4,HC5015-191
487411361320101803Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-032Võ Thị Thao Ly T4,1-2,HD5015-190
488411361320101804Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-042Võ Thị Thao Ly T4,3-4,HD5015-190
489411371320101909Tư duy phê phán-09 CLC2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT2,4-5,DC4035-1944
490411371320101910Tư duy phê phán-10 CLC2Võ Thanh Sơn CaT7,4-5,DC4035-1949
491411371320101911Tư duy phê phán-11 CLC2Ngũ Thiện HùngT4,3-4,DC4035-1959
492411371320101912Tư duy phê phán-12 CLC2Ngũ Thiện HùngT5,1-2,DC3025-1962
493411377320101811Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-11 CLC2Hồ Thị Kiều Oanh T6,1-2,DC2025-1927
494411377320101812Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-12 CLC2Hồ Thị Kiều Oanh T6,3-4,DC2015-1923
495411483320101811Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-11 CLC2Trần Quang HảiT2,4-5,DC2025-1931
496411483320101812Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-12 CLC2Trần Quang HảiT7,4-5,DC2025-1929
497412034320101705Kinh doanh xuất nhập khẩu-053Trần Văn NghiệpT7,6-8,HC2015-1980
498412034320101707Kinh doanh xuất nhập khẩu-073Trần Văn NghiệpCN,1-3,HC2015-1948
499412079320101701Tiếng Anh du lịch 3-013Hồ Minh ThuT4,8-10,HA1015-1946
500412079320101702Tiếng Anh du lịch 3-023Hồ Minh ThuT5,8-10,HB1035-190
501412079320101703Tiếng Anh du lịch 3-033Tôn Nữ Xuân PhươngT2,1-3,HC4025-1930
502412079320101704Tiếng Anh du lịch 3-043Tôn Nữ Xuân PhươngT3,1-3,HC4025-1942
503412132220101801Biên dịch 1-01 DL2Tôn Nữ Xuân PhươngT2,4-5,HA3015-1940
504412132220101802Biên dịch 1-02 DL2Tôn Nữ Xuân PhươngT3,4-5,HA3015-1936
505412132220101803Biên dịch 1-03 TM2Dương Quang Trung T4,4-5,HA3015-1945
506412132220101804Biên dịch 1-04 TM2Dương Quang Trung T5,4-5,HA4035-1933
507412148320101701Nguyên lý kế toán - 01 TM CLC3Đỗ Đạt QuangT7,3-5,DC3037-2120
508412170220101901Ngoại ngữ II.1 (Anh)-013Trần Văn ThànhT3,11-13,HA4025-1919
509412171220101901Ngoại ngữ II.2 (Anh)-013Nguyễn Thị Cẩm HàT3,11-13,HA4015-1940
510412171220101902Ngoại ngữ II.2 (Anh)-023Đoàn Thanh Xuân LoanT2,11-13,HA4015-1943
511412171220101903Ngoại ngữ II.2 (Anh)-033Dương Quang Trung T4,11-13,HA4015-1942
512412171220101904Ngoại ngữ II.2 (Anh)-043Trần Thị Quỳnh ChâuT5,11-13,HA4015-1943
513412171220101905Ngoại ngữ II.2 (Anh)-053Trần Thị Quỳnh ChâuT6,11-13,HA4015-1944
514412171220101906Ngoại ngữ II.2 (Anh)-063Nguyễn Thị Cẩm HàT5,11-13,HA3025-1943
515412182220101803Kỹ năng tiếng C1.1-03 TM3Dương Quang Trung T5,1-3,HB4015-1931
516412182220101804Kỹ năng tiếng C1.1-04 TM3Lê Thị Kim YếnT3,1-3,HA4025-1942
517412183220101801Kỹ năng tiếng C1.2-013Trần Thị Phước HạnhT5,1-3,HB4035-1935
518412183220101802Kỹ năng tiếng C1.2-023Nguyễn Thị Thanh HươngT2,1-3,HA4025-1931
519412183220101803Kỹ năng tiếng C1.2-033Đỗ Thị Duy AnT4,1-3,HA4025-1950
520412183220101804Kỹ năng tiếng C1.2-043Đỗ Thị Duy AnT2,1-3,HA4035-1936
521412187320101805Kỹ năng tiếng C1.1-05 CLC3Hồ Lê Minh Nghi T7,1-3,DC2025-1925
522412187320101806Kỹ năng tiếng C1.1-06 CLC3Hồ Lê Minh Nghi T3,3-5,DC2045-1926
523412187320101807Kỹ năng tiếng C1.1-07 CLC3Dương Quang Trung T6,1-3,DC2045-1927
524412187320101808Kỹ năng tiếng C1.1-08 CLC3Lê Thị Kim YếnT7,1-3,DC4045-1927
525412188320101805Kỹ năng tiếng C1.2-05 CLC3Gregory ClementsT3,1-3,DC4025-1921
526412188320101806Kỹ năng tiếng C1.2-06 CLC3Gregory ClementsT4,1-3,DC4025-1928
527412188320101807Kỹ năng tiếng C1.2-07 CLC3Gregory ClementsT3,6-8,DC2045-1928
528412188320101808Kỹ năng tiếng C1.2-08 CLC3Gregory ClementsT6,1-3,DC4025-1927
529412200220101709Thanh toán quốc tế-09 CLC3Nguyễn Thị Thiều QuangT2,8-10,DC4025-1918
530412200220101710Thanh toán quốc tế-10 CLC3Nguyễn Thị Thiều QuangT3,3-5,DC4015-1925
531412200220101711Thanh toán quốc tế-11 CLC3Nguyễn Thị Thiều QuangT3,8-10,DC4025-1927
532412200220101712Thanh toán quốc tế-12 CLC3Nguyễn Thị Thiều QuangT4,8-10,DC2045-1926
533412204320101709Kinh doanh xuất nhập khẩu-09 CLC3Trần Văn NghiệpT5,6-8,DC2035-1920
534412204320101710Kinh doanh xuất nhập khẩu-10 CLC3Trần Văn NghiệpT6,1-3,DC2055-1928
535412204320101711Kinh doanh xuất nhập khẩu-11 CLC3Trần Văn NghiệpT3,1-3,DC2025-1928
536412204320101712Kinh doanh xuất nhập khẩu-12 CLC3Trần Văn NghiệpT7,1-3,DC2035-1921
537412207320101709Thư tín thương mại-09 CLC2Phạm Thị Quỳnh NhưT2,9-10,DC3015-1927
538412207320101710Thư tín thương mại-10 CLC2Phạm Thị Quỳnh NhưT2,6-7,DC2025-1930
539412207320101711Thư tín thương mại-11 CLC2Nguyễn Thị Cẩm HàT4,1-2,DC2055-1928
540412207320101712Thư tín thương mại-12 CLC2Nguyễn Thị Cẩm HàT4,3-4,DC2055-1927
541412210320101709Thực tập nhận thức-09 CLC1Lê Văn Bá5-1928
542412210320101710Thực tập nhận thức-10 CLC1Lê Văn Bá5-1929
543412210320101711Thực tập nhận thức-11 CLC1Nguyễn Thị Mỹ Phượng5-1910
544412210320101712Thực tập nhận thức-12 CLC1Nguyễn Trần Uyên Nhi5-1926
545412212320101805Biên dịch 1-05 CLC2Lê Tấn ThiT7,4-5,DC2045-1926
546412212320101806Biên dịch 1-06 CLC2Lê Tấn ThiT7,2-3,DC2045-1927
547412212320101807Biên dịch 1-07 CLC2Lê Tấn ThiT2,2-3,DC2045-1925
548412212320101808Biên dịch 1-08 CLC2Lê Tấn ThiT2,4-5,DC2045-1928
549412215320102007Luyện Âm-072George Warren9-17;22-270
550412215320102008Luyện Âm-082George Warren9-17;22-270
551412215320102009Luyện Âm-092Gregory Clements9-17;22-270
552412215320102010Luyện Âm-102Gregory Clements9-17;22-270
553412216220102001Luyện Âm-012Đoàn Thanh Xuân LoanT4,6-7,9-17;22-270
554412216220102002Luyện Âm-022Đoàn Thanh Xuân LoanT2,4-5,HA3029-17;22-271
555412216220102003Luyện Âm-032Đoàn Thanh Xuân LoanT3,4-5,HA3029-17;22-270
556412216220102004Luyện Âm-042Đoàn Thanh Xuân LoanT4,8-9,9-17;22-270
557412216220102005Luyện Âm-052Lê Thị Kim YếnT6,4-5,HA3029-17;22-270
558412216220102006Luyện Âm-062Lê Thị Kim YếnT7,4-5,HA3029-17;22-270
559412217220102001Hình thái học-012Lê Tấn ThiT5,4-5,HA3029-17;22-270
560412217220102002Hình thái học-022Lê Tấn ThiT3,4-5,HB3029-17;22-270
561412217220102003Hình thái học-032Lê Tấn ThiT6,4-5,HB3029-17;22-270
562412217220102004Hình thái học-042Lê Tấn ThiT6,9-10,9-17;22-270
563412217220102005Hình thái học-052Trần Thị Thùy OanhT2,4-5,HB3029-17;22-270
564412217220102006Hình thái học-062Trần Thị Thùy OanhT3,4-5,HC3019-17;22-270
565412218220102004Kinh tế học-042Lê BảoCN,1-2,HC3019-17;22-270
566412218220102005Kinh tế học-052Lê BảoCN,3-4,HC3019-17;22-270
567412221320101903Marketing căn bản-033Trần Minh TùngT7,1-3,HC2015-1990
568412222320101803Quản trị học-033Nguyễn Thị Bích ThuỷT7,6-9,HC5015-1690
569412224320101803Tiếng Anh Thương mại 2-032Hồ Lê Minh Nghi T5,4-5,HB3025-1937
570412224320101804Tiếng Anh Thương mại 2-042Hồ Lê Minh Nghi T4,1-2,HB3025-1938
571412226220102001Văn hóa Anh - Mỹ-012Hồ Thị Yến LanT3,1-2,HA4039-17;22-270
572412226220102002Văn hóa Anh - Mỹ-022Hồ Thị Yến LanT6,1-2,HA4039-17;22-270
573412226220102003Văn hóa Anh - Mỹ-032Hồ Thị Yến LanT7,1-2,HA4039-17;22-270
574412228220101801Phiên dịch 1-01 DL3Vương Bảo NgânT4,1-3,HA4035-1942
575412228220101802Phiên dịch 1-02 DL3Vương Bảo NgânT5,1-3,HA4035-1932
576412228220101803Phiên dịch 1-03 TM3Nguyễn Trần Uyên NhiT2,1-3,HA5015-1941
577412228220101804Phiên dịch 1-04 TM3Nguyễn Trần Uyên NhiT5,1-3,HA5015-1934
578412231320101705Tiếng Anh Thương mại 3-052Lê Văn BáT3,9-10,HA3015-1924
579412231320101706Tiếng Anh Thương mại 3-062Nguyễn Thu HằngT4,9-10,HA3015-1950
580412231320101707Tiếng Anh Thương mại 3-072Hồ Lê Minh Nghi T5,9-10,HA3015-1950
581412235220101705Thanh toán Quốc tế-053Nguyễn Thị Ngọc LinhT6,8-10,HC4045-1961
582412235220101706Thanh toán Quốc tế-063Nguyễn Thị Ngọc LinhT3,8-10,HD5015-1964
583412236320101705Thư tín thương mại-052Phạm Thị Quỳnh NhưT5,9-10,HD2015-1935
584412236320101706Thư tín thương mại-062Phạm Thị Quỳnh NhưT5,6-7,HB2015-1935
585412236320101707Thư tín thương mại-072Nguyễn Thị Cẩm HàT2,9-10,HB5015-1930
586412236320101708Thư tín thương mại-082Nguyễn Thị Cẩm HàT3,4-5,HA5025-1938
587412237220101701Biên dịch 3-01 DL3Lê Văn BáT3,6-8,HB4035-1940
588412237220101702Biên dịch 3-02 DL3Lê Văn BáT7,1-3,HC4035-1940
589412237220101703Biên dịch 3-03 DL (HUY)3Nguyễn Thị Cẩm HàT6,6-8,5-190
590412237220101704Biên dịch 3-04 DL3Nguyễn Thị Cẩm HàT2,6-8,HB5025-1940
591412237220101705Biên dịch 3-05 TM3Lê Văn BáT4,1-3,HB4015-1949
592412237220101706Biên dịch 3-06 TM3Lê Văn BáT6,1-3,HB1035-1947
593412237220101707Biên dịch 3-07 TM3Lê Văn BáT5,1-3,HA5035-1930
594412238220101701Phiên dịch 3-01 DL2Nguyễn Trần Uyên NhiT3,9-10,HB5015-1941
595412238220101702Phiên dịch 3-02 DL2Nguyễn Trần Uyên NhiT2,9-10,HB4015-1945
596412238220101703Phiên dịch 3-03 DL2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT5,9-10,HA3025-191
597412238220101704Phiên dịch 3-04 DL2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT6,9-10,HA3025-1932
598412238220101705Phiên dịch 3-05 TM2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT4,6-7,HC5025-1941
599412238220101706Phiên dịch 3-06 TM2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT6,7-8,HC5025-191
600412238220101707Phiên dịch 3-07 TM2Vương Bảo NgânT6,9-10,HB3025-1940
601412238220101708Phiên dịch 3-08 TM2Vương Bảo NgânT3,6-7,HC5025-1944
602412239220101701Thực tập nhận thức-011Lê Văn Bá5-1940
603412239220101702Thực tập nhận thức-021Lê Văn Bá5-1940
604412239220101703Thực tập nhận thức-031Nguyễn Thị Mỹ Phượng5-190
605412239220101704Thực tập nhận thức-041Nguyễn Thị Mỹ Phượng5-192
606412239220101705Thực tập nhận thức-051Nguyễn Thị Mỹ Phượng5-1940
607412239220101706Thực tập nhận thức-061Nguyễn Trần Uyên Nhi5-1941
608412239220101707Thực tập nhận thức-071Nguyễn Trần Uyên Nhi5-1941
609412239220101708Thực tập nhận thức-081Nguyễn Trần Uyên Nhi5-1940
610412243320101901Tổng quan du lịch-012Nguyễn Ngọc ChinhT2,9-10,HC5015-1969
611412247320101801Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-012Nguyễn Hoài ChânT2,1-2,HD5015-1968
612412248320101801Tiếng Anh du lịch 2-013Đỗ Thị Duy AnT3,1-3,HA5015-1956
613412248320101802Tiếng Anh du lịch 2-023Hồ Minh ThuT4,1-3,HA5015-1921
614412252320101701Giao thoa văn hóa-012Trần Văn ThànhT6,6-7,HC3035-1977
615412252320101702Giao thoa văn hóa-022Trần Văn ThànhT6,8-9,HC3035-1952
616412253320101701Tuyến điểm du lịch Việt Nam-012Trương Phước MinhT6,8-9,HB1025-1942
617412253320101702Tuyến điểm du lịch Việt Nam-022Trương Phước MinhT6,6-7,HB1025-1940
618412253320101703Tuyến điểm du lịch Việt Nam-032Trương Phước MinhT7,6-7,HA3015-1943
619412253320101704Tuyến điểm du lịch Việt Nam-042Trương Phước MinhT7,8-9,HA3015-193
620412254320101701Tâm lý khách du lịch-012Nguyễn Thị Trinh LươngT5,9-10,HB3025-1964
621412254320101702Tâm lý khách du lịch-022Nguyễn Thị Trinh LươngT3,9-10,HB3025-1964
622412255220101901Phương pháp nghiên cứu khoa học-012Phạm Thị Ca DaoT7,1-2,HC4015-1928
623412255220101903Phương pháp nghiên cứu khoa học-032Phạm Thị Ca DaoT7,3-4,HC4015-1948
624412255320101905Phương pháp nghiên cứu khoa học-05 CLC2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT5,1-2,DC4045-1929
625412255320101906Phương pháp nghiên cứu khoa học-06 CLC2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT5,3-4,DC4045-1930
626412255320101907Phương pháp nghiên cứu khoa học-07 CLC2Phạm Thị Ca DaoT3,1-2,DC4015-1930
627412255320101908Phương pháp nghiên cứu khoa học-08 CLC2Phạm Thị Ca DaoT3,4-5,DC4025-1930
628412261320101709Phiên dịch 3-09 CLC2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT5,1-2,DC4015-1916
629412261320101710Phiên dịch 3-10 CLC2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT5,3-4,DC4015-1924
630412261320101711Phiên dịch 3-11 CLC2Phan Thị Thanh BìnhT4,9-10,DC3035-1928
631412261320101712Phiên dịch 3-12 CLC2Phan Thị Thanh BìnhT2,8-9,DC2025-1927
632412263320101709Tiếng Anh thương mại 3-09 CLC2Lê Văn BáT6,9-10,DC2035-1928
633412263320101710Tiếng Anh thương mại 3-10 CLC2Hồ Lê Minh Nghi T6,6-7,DC4035-1928
634412263320101711Tiếng Anh thương mại 3-11 CLC2Nguyễn Thu HằngT7,8-9,DC3045-1914
635412263320101712Tiếng Anh thương mại 3-12 CLC2Nguyễn Thu HằngT3,6-7,DC4025-1927
636412271320101905Marketing căn bản-05 CLC3Nguyễn Cao Liên PhướcT6,1-3,DC2035-1929
637412271320101906Marketing căn bản-06 CLC3Nguyễn Cao Liên PhướcT6,6-8,DC2035-1929
638412271320101907Marketing căn bản-07 CLC3Nguyễn Cao Liên PhướcT3,3-5,DC2035-1930
639412271320101908Marketing căn bản-08 CLC3Nguyễn Cao Liên PhướcT4,3-5,DC2015-1930
640412273320101805Quản trị học-05 CLC3Nguyễn Trần Bảo TrânT4,6-8,DC3025-1913
641412273320101806Quản trị học-06 CLC3Nguyễn Trần Bảo TrânT5,3-5,DC2035-1929
642412273320101807Quản trị học-07 CLC3Nguyễn Thị Bích ThuỷT4,1-3,DC2025-1930
643412273320101808Quản trị học-08 CLC3Nguyễn Thị Bích ThuỷT3,1-3,DC4055-1929
644412274320102007Hình thái học-07 CLC2Lê Tấn ThiT3,2-3,HD2019-17;22-270
645412274320102008Hình thái học-08 CLC2Lê Tấn ThiT4,2-3,HD2019-17;22-270
646412274320102009Hình thái học-09 CLC2Lê Tấn ThiT4,4-5,HD2019-17;22-270
647412274320102010Hình thái học-10 CLC2Lê Tấn ThiT5,2-3,HD2019-17;22-270
648412277320102007Kinh tế học-07 CLC2Lê BảoT6,6-7,HD2019-17;22-270
649412277320102008Kinh tế học-08 CLC2Lê BảoT6,8-9,HD2019-17;22-270
650412277320102009Kinh tế học-09 CLC2Lê BảoT7,1-2,HD2019-17;22-270
651412277320102010Kinh tế học-10 CLC2Lê BảoT7,3-4,HD2019-17;22-270
652412279320101805Tiếng Anh Thương mại 2-05 CLC2Lê Văn BáT2,4-5,DC2035-1928
653412279320101806Tiếng Anh Thương mại 2-06 CLC2Nguyễn Thu HằngT4,4-5,DC2035-1930
654412279320101807Tiếng Anh Thương mại 2-07 CLC2Nguyễn Thu HằngT6,4-5,DC2035-1930
655412279320101808Tiếng Anh Thương mại 2-08 CLC2Hồ Lê Minh Nghi T6,8-9,DC2055-1912
656412282320101805Phiên dịch 1-05 CLC3Nguyễn Thị Mỹ PhượngT2,1-3,DC4025-1929
657412282320101806Phiên dịch 1-06 CLC3Nguyễn Thị Mỹ PhượngT4,1-3,DC2045-1928
658412282320101807Phiên dịch 1-07 CLC3Nguyễn Trần Uyên NhiT3,1-3,DC3045-1927
659412282320101808Phiên dịch 1-08 CLC3Nguyễn Trần Uyên NhiT6,1-3,DC3045-1921
660412283220101902Ngoại ngữ II.1 (Anh)-02 CLC3Đoàn Thanh Xuân LoanT4,11-13,HD2025-1923
661412284220101907Ngoại ngữ II.2 (Anh)-07 CLC3Dương Quang Trung T6,11-13,HD2025-1915
662412284320102004Kỹ năng tiếng B1.1 TM-043Trần Văn ThànhT6,1-3,HA5019-17;22-270
663412284320102005Kỹ năng tiếng B1.1 TM-053Trần Văn ThànhT2,1-3,HA5029-17;22-271
664412284320102006Kỹ năng tiếng B1.1 TM-063Nguyễn Thị Cẩm HàT3,1-3,HA5029-17;22-270
665412285220102001Kỹ năng tiếng B1.2-013Trần Thị Thùy OanhT6,1-3,HA5029-17;22-270
666412285220102002Kỹ năng tiếng B1.2-023Trần Thị Thùy OanhT2,1-3,HA5039-17;22-270
667412285220102003Kỹ năng tiếng B1.2-033Trần Thị Thùy OanhT3,1-3,HA5039-17;22-270
668412285220102004Kỹ năng tiếng B1.2-043Huỳnh Thị Bích NgọcT7,1-3,HA5019-17;22-271
669412285220102005Kỹ năng tiếng B1.2-053Huỳnh Thị Bích NgọcT4,1-3,HA5029-17;22-270
670412285220102006Kỹ năng tiếng B1.2-063Võ Nguyễn Thùy TrangT5,1-3,HA5029-17;22-270
671412285320102001Kỹ năng tiếng B1.1 DL-013Hồ Thị Yến LanT2,1-3,HB1019-17;22-270
672412285320102002Kỹ năng tiếng B1.1 DL-023Trần Nữ Thảo QuỳnhT4,1-3,HA5039-17;22-270
673412285320102003Kỹ năng tiếng B1.1 DL-033Trần Nữ Thảo QuỳnhT5,1-3,HA5039-17;22-270
674412286320102007Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-073Trần Thị Phước HạnhT7,1-3,HD2029-17;22-270
675412286320102008Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-083Trần Thị Phước HạnhT3,1-3,HD2029-17;22-270
676412286320102009Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-093Nguyễn Thị Cẩm HàT2,1-3,HD2019-17;22-270
677412286320102010Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-103Dương Quang Trung T2,1-3,HD2029-17;22-270
678412287320102007Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-073Gregory Clements9-17;22-270
679412287320102008Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-083Gregory Clements9-17;22-270
680412287320102009Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-093George Warren9-17;22-270
681412287320102010Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-103George Warren9-17;22-270
682412291320101903Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-033Nguyễn Thị Châu HàT3,6-8,HA4015-1932
683412291320101904Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-043Lê Thị Kim YếnT2,6-8,HC4015-1940
684412292220101901Kỹ năng tiếng B2.2-013Huỳnh Thị Bích NgọcT6,6-8,HA4015-1944
685412292220101902Kỹ năng tiếng B2.2-023Huỳnh Thị Bích NgọcT7,6-8,HA4015-1913
686412292220101903Kỹ năng tiếng B2.2-033Nguyễn Thị Hoàng BáuT2,6-8,HA4025-1943
687412292220101904Kỹ năng tiếng B2.2-043Nguyễn Thị Hoàng BáuT3,6-8,HA4025-1942
688412292320101905Kỹ năng tiếng B2.2-05 CLC3Christopher McCabe T4,6-8,DC2015-1929
689412292320101906Kỹ năng tiếng B2.2-06 CLC3Christopher McCabe T3,8-10,DC2025-1930
690412292320101907Kỹ năng tiếng B2.2-07 CLC3George WarrenT5,6-8,DC2025-1930
691412292320101908Kỹ năng tiếng B2.2-08 CLC3George WarrenT6,6-8,DC2025-1929
692412293320101905Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-05 CLC3Nguyễn Thị Thanh HươngT3,6-8,DC4045-1930
693412293320101906Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-06 CLC3Nguyễn Thị Thanh HươngT7,6-8,DC2025-1930
694412293320101907Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-07 CLC3Nguyễn Thị Châu HàT4,1-3,DC4015-1930
695412293320101908Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-08 CLC3Lê Thị Kim YếnT3,6-8,DC2015-1929
696412298320101709Biên dịch 3-09 CLC3Lê Văn BáT4,6-8,DC4025-1924
697412298320101710Biên dịch 3-10 CLC3Lê Văn BáT5,6-8,DC2045-1927
698412298320101711Biên dịch 3-11 CLC3Lê Văn BáT6,6-8,DC2045-1920
699412298320101712Biên dịch 3-12 CLC3Lê Văn BáT7,6-8,DC4045-1924
700412302320101901Kỹ năng tiếng B2.1 - DL -013Hồ Minh ThuT7,6-8,HA4025-1930
701412302320101902Kỹ năng tiếng B2.1 - DL -023Trần Nữ Thảo QuỳnhT5,6-8,HA4025-1942
702412304020101801Kỹ năng tiếng C1.1 - DL-013Nguyễn Thị Hoàng BáuT4,6-8,HA4025-1952
703412304020101802Kỹ năng tiếng C1.1 - DL-023Đỗ Thị Duy AnT5,1-3,HA5025-1925
704413020220101701Tiếng Pháp du lịch-014Nguyễn Thị Thu TrangT6,6-9,HA4025-1941
705413040220101702Thực hành dịch -022Đào Thị Thanh PhượngT2,6-7,HB2025-1932
706413049320101701Giao thoa văn hóa-012Nguyễn Thị Thu TrangT4,7-8,HC4025-1934
707413049320101702Giao thoa văn hóa-022Nguyễn Thị Thu TrangT4,9-10,HC4025-1942
708413061220101702Thuyết trình-022Đỗ Kim ThànhT5,9-10,HC3015-1928
709413084320101702Nghệ thuật giao tiếp-022Đỗ Kim ThànhT6,9-10,HC3015-1935
710413085320101702Kỹ năng quản lý và điều hành nhóm-022Lê Thị Trâm AnhT6,4-5,HA5035-1916
711413096320101802Tiếng Pháp du lịch 1-023Nguyễn Thị Thu TrangT6,1-3,HA5035-1926
712413103220101901Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-013Lê Thị Ngọc HàT4,11-13,HA4025-190
713413103220101902Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-023Nguyễn Thái Trung T5,11-13,HA4025-196
714413113220101901Ngoại ngữ II.2 (Pháp)-013Trần Gia Nguyên ThyT3,11-13,HA3025-1925
715413123320101701Ngôn ngữ học ứng dụng-012Nguyễn Hữu Tâm ThuT2,9-10,HC4035-1943
716413123320101702Ngôn ngữ học ứng dụng-022Nguyễn Hữu Tâm ThuT4,9-10,HD2025-1927
717413127320101702Tâm lý khách du lịch-022Nguyễn Thị Trinh LươngT4,6-7,HC3035-1927
718413132220101903Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-033Hồ Thị Ngân ĐiệpT6,11-13,HA4025-192
719413132320101701Biên dịch 3-013Nguyễn Thị Thu TrangT2,6-8,HA4035-1941
720413133320101701Phiên dịch 3-013Hồ Thị Ngân ĐiệpT3,6-8,HB1035-1941
721413134220102001Tiếng Pháp 1A-014Nguyễn Hữu Tâm ThuT6,7-10,HC4039-17;22-270
722413134220102002Tiếng Pháp 1A-024Dương Thị Thùy TrangT7,2-5,HA5039-17;22-270
723413134220102003Tiếng Pháp 1A-034Hồ Nguyễn Minh QuânT4,1-4,HB1019-17;22-270
724413135220102001Tiếng Pháp 1B-014Nguyễn Hữu Tâm ThuT5,1-4,HB1019-17;22-270
725413135220102002Tiếng Pháp 1B-024Dương Thị Thùy TrangT4,2-5,HC5029-17;22-270
726413135220102003Tiếng Pháp 1B-034Hồ Nguyễn Minh QuânT7,1-4,HB1019-17;22-270
727413136220102001Tiếng Pháp 1C-014Nguyễn Hữu Tâm ThuT4,1-4,HB1029-17;22-270
728413136220102002Tiếng Pháp 1C-024Dương Thị Thùy TrangT3,2-5,HB1029-17;22-270
729413136220102003Tiếng Pháp 1C-034Hồ Nguyễn Minh QuânT5,1-4,HB1029-17;22-270
730413140220101901Tiếng Pháp 3A-014Lê Thị Ngọc HàT4,6-9,HA4035-1923
731413140220101902Tiếng Pháp 3A-024Lê Thị Trâm AnhT5,6-9,HB5015-1919
732413140220101903Tiếng Pháp 3A-034Đỗ Kim ThànhT7,6-9,HA4035-1923
733413141220101901Tiếng Pháp 3B-014Lê Thị Ngọc HàT7,1-4,HA3025-1923
734413141220101902Tiếng Pháp 3B-024Lê Thị Trâm AnhT7,1-4,HC4025-1920
735413141220101903Tiếng Pháp 3B-034Đỗ Kim ThànhT3,6-9,HB5035-1923
736413142220101901Tiếng Pháp 3C-014Lê Thị Ngọc HàT5,6-9,HA5015-1923
737413142220101902Tiếng Pháp 3C-024Lê Thị Trâm AnhT4,6-9,HA5015-1919
738413142220101903Tiếng Pháp 3C-034Đỗ Kim ThànhT2,6-9,HA5025-1923
739413152320101902Tổng quan du lịch-022Hồ Thị Ngân ĐiệpT7,9-10,HC4045-1924
740413154320101802Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-022Lê Viết TiễnT7,4-5,HC4035-1925
741413157320101702Tuyến điểm du lịch Việt Nam-022Hồ Thị Ngân ĐiệpT7,6-7,HA1015-1935
742413158320101801Phiên dịch 1-013Lê Thị Ngọc HàT6,1-3,HB1025-1919
743413159320101801Biên dịch 1-013Trần Gia Nguyên ThyT7,1-3,HB1025-1918
744413174320101903Lý thuyết truyền thông2Trần Thị HòaT4,6-7,HD2025-1922
745413178020101801Nghe – Nói nâng cao 1-013Nguyễn Thái Trung T3,1-3,HB1015-1921
746413178020101802Nghe – Nói nâng cao 1-023Nguyễn Thái Trung T4,1-3,HB1035-1923
747413178220101801Ngôn ngữ học tiếng Pháp 1-012Nguyễn Hữu BìnhT7,7-8,HB4025-1918
748413178220101802Ngôn ngữ học tiếng Pháp 1-022Nguyễn Hữu BìnhT7,9-10,HA3025-1927
749413179020101801Đọc – Viết nâng cao 1-013Nguyễn Hữu BìnhT2,6-8,HA3015-1920
750413179020101802Đọc – Viết nâng cao 1-023Nguyễn Hữu BìnhT4,6-8,HA3015-1925
751413181020101701Ngôn ngữ học tiếng Pháp 2-012Dương Thị Thùy TrangT5,1-2,HA1025-1929
752413181020101702Ngôn ngữ học tiếng Pháp 2-022Nguyễn Hữu Tâm ThuT3,4-5,HA1025-1941
753414028220101801Văn học Nga thế kỷ 19-012Trần Thị Khánh VyT2,4-5,HB1035-1913
754414033220101701Văn hóa Nga-012Bùi Hoàng Ngọc LinhT4,9-10,HA4015-1919
755414038220101801Cấu tạo từ-012Nguyễn Văn HiệnT4,4-5,HB1015-1929
756414062220101701Câu đơn và câu phức-013Nguyễn Đức HùngT2,6-8,HC4035-1933
757414064320101701Dịch viết 2-012Nguyễn Văn HiệnT6,1-2,HC4025-1924
758414065320101701Dịch nói 2-012Nguyễn Văn HiệnT7,1-2,HB4025-1924
759414141320102001Ngữ âm thực hành-012Trịnh Thị TĩnhT5,4-5,HC3019-17;22-270
760414141320102002Ngữ âm thực hành-022Lưu Thị Thuỳ MỹT4,4-5,9-17;22-270
761414151320101801Dịch thực hành-012Nguyễn Văn HiệnT7,4-5,HC3015-1920
762414162320102001Nghe - Nói 1-014Lưu Thị Thuỳ MỹT2,1-4,HB1029-17;22-270
763414162320102002Nghe - Nói 1-024Nguyễn Huyền Nam TrânT2,1-4,HB1039-17;22-270
764414163320102001Đọc - Viết 1-014Lê Thu ThảoT6,1-4,HB1039-17;22-270
765414163320102002Đọc - Viết 1-024Nguyễn Thị HạnhT5,1-4,HB1039-17;22-270
766414166320101901Nghe - Nói 3-014Trần Thị Khánh VyT6,6-9,HA5015-1912
767414166320101902Nghe - Nói 3-024Bùi Hoàng Ngọc LinhT7,1-4,HB5015-1915
768414167320101901Đọc - Viết 3-014Nguyễn Huyền Nam TrânT3,6-9,HC3015-1911
769414167320101902Đọc - Viết 3-024Trần Thị Khánh VyT4,6-9,HB5015-1917
770414168320101902Tổng quan du lịch-02 (GHEP PHAP)2Hồ Thị Ngân ĐiệpT7,9-10,HC5015-1917
771414174320101802Dịch thực hành 1-022Trịnh Thị TĩnhT2,4-5,HB1015-1923
772414175320101802Nghe - Nói 5-023Trịnh Thị TĩnhT6,3-5,HB4035-1914
773414176320101802Đọc - Viết 5-023Dương Quốc CườngT4,1-3,HA5035-1914
774414177320101802Tiếng Nga du lịch 1-023Nguyễn Thị Quỳnh Nga T2,1-3,HB2015-1924
775414179320101702Tuyến điểm du lịch Việt Nam-022Nguyễn Văn HiệnT2,9-10,HA4015-1925
776414192320101802Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-02( HUY)25-190
777414194220101901Ngữ pháp thực hành 2-013Lưu Thị Thuỳ MỹT5,6-8,HA5025-1912
778414194220101902Ngữ pháp thực hành 2-023Nguyễn Huyền Nam TrânT5,1-3,HB5035-1918
779414195320101801Nghe 5-012Trịnh Thị TĩnhT3,4-5,HC3015-1913
780414196320101801Nói 5-013Bùi Hoàng Ngọc LinhT3,1-3,HC3015-1913
781414197320101801Đọc 5-012Nguyễn Ngọc ChinhT5,4-5,HA1015-1911
782414198320101801Viết 5-012Nguyễn Huyền Nam TrânT6,4-5,HA1015-1913
783414203320101701Nghe 7-012Bùi Hoàng Ngọc LinhT3,9-10,HA4015-1924
784414204320101701Nói 7-013Lưu Thị Thuỳ MỹT3,6-8,HC5035-1924
785414206320101701Viết 7-012Nguyễn Thị Quỳnh Nga T4,7-8,HA1025-1924
786414209320101702Văn học Nga-023Trịnh Thị TĩnhT4,8-10,HD3015-1916
787414210320101702Tiếng Nga du lịch 3-023Nguyễn Thị Quỳnh Nga T3,6-8,HD2015-1925
788414211320101702Các điểm du lịch miền Trung-022Nguyễn Văn HiệnT5,9-10,HA4015-1925
789414217320101702Tâm lý khách du lịch-022Nguyễn Thị Trinh LươngT4,6-7,HC3035-1937
790414225320101701Đọc 7-012Nguyễn Thị Trinh LươngT2,9-10,HC4015-1924
791415026220101901Nghe 2 -012Võ Thị Hà LiênT4,4-5,HA4025-1940
792415026220101902Nghe 2 -022Võ Thị Hà LiênT4,6-7,HD3015-1940
793415026220101903Nghe 2 -032Nguyễn Ngọc NamT3,9-10,HB1035-1940
794415027220101901Nói 2 -012ZHANG QUANT5,9-10,HA4025-1931
795415027220101902Nói 2 -022ZHANG QUANT2,9-10,HA4035-1941
796415027220101903Nói 2 -032ZHANG QUANT7,9-10,HA4025-1926
797415052220101801Nghe 4 -012Nguyễn Ngọc NamT4,4-5,HA1015-1931
798415052220101802Nghe 4 -022Trần Nguyễn Ngọc HươngT7,4-5,HA1015-1952
799415052220101803Nghe 4 -032Trần Nguyễn Ngọc HươngT2,4-5,HA3025-1931
800415053220101801Nói 4 -012ZHANG ZIQIT3,4-5,HA4015-1935
801415053220101802Nói 4 -022ZHANG ZIQIT4,4-5,HA1025-1934
802415053220101803Nói 4 -032ZHANG ZIQIT5,4-5,HA1025-1924
803415053220101805Nói 4 -052ZHANG ZIQIT3,9-10,HB4015-1924
804415066220101901Ngoại ngữ II.1 (Trung)-013Nguyễn Thị Như NgọcT2,11-13,HB4015-1944
805415066220101902Ngoại ngữ II.1 (Trung)-023Nguyễn Thị Trúc PhươngT3,11-13,HB4015-1948
806415066220101903Ngoại ngữ II.1 (Trung)-033Phạm Lý Nhã CaT4,8-10,HC5025-1945
807415066220101904Ngoại ngữ II.1 (Trung)-043Trần Nguyễn Ngọc HươngT5,11-13,HB4015-1946
808415066220101905Ngoại ngữ II.1 (Trung)-053Trần Nguyễn Ngọc HươngT6,11-13,HB4015-1941
809415067220101901Ngoại ngữ II.2 (Trung)-013Đỗ Thị Mỹ LinhT3,11-13,HB4025-1948
810415067220101902Ngoại ngữ II.2 (Trung)-023Nguyễn Thị Trúc PhươngT5,11-13,HC4025-1949
811415067220101903Ngoại ngữ II.2 (Trung)-033Phan Thị Phương HạnhT4,6-8,HC2015-1948
812415067220101904Ngoại ngữ II.2 (Trung)-043Phạm Lý Nhã CaT2,11-13,HB4035-1950
813415067220101905Ngoại ngữ II.2 (Trung)-053Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT4,11-13,HB4025-1950
814415078320101704Tiếng Trung thương mại 2-043Nguyễn Thị Minh TrangT4,6-8,HA5035-1934
815415088220101901Tiếng Trung tổng hợp 3-014Phan Thị Phương HạnhT7,6-9,HA5035-1933
816415088220101902Tiếng Trung tổng hợp 3-024Phan Thị Phương HạnhT5,6-9,HA5035-1945
817415088220101903Tiếng Trung tổng hợp 3-034Nguyễn Ngọc NamT6,7-10,HA5035-1946
818415107220101801Tiếng Trung tổng hợp 5-014Đỗ Thị Mỹ LinhT5,1-4,HB2015-1946
819415107220101802Tiếng Trung tổng hợp 5-024Trần Nguyễn Ngọc HươngT6,1-4,HB2015-1948
820415107220101803Tiếng Trung tổng hợp 5-034Phạm Lý Nhã CaT4,1-4,HB2015-1924
821415159320101701Viết 2 (Văn ứng dụng)-012Đoàn Thị DungT5,9-10,HA5025-1940
822415159320101702Viết 2 (Văn ứng dụng)-022Đoàn Thị DungT6,9-10,HA5025-1934
823415159320101703Viết 2 (Văn ứng dụng)-032Đoàn Thị DungT2,9-10,HA1015-1944
824415160320101701Viết 2 (Thư tín thương mại)-012Trần Kim DungT3,9-10,HD2025-1926
825415161320102001Tiếng Trung tổng hợp 1-014Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT7,1-4,HB2019-17; 22-270
826415161320102002Tiếng Trung tổng hợp 1-024Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT2,2-5,HB3039-17; 22-270
827415161320102003Tiếng Trung tổng hợp 1-034Nguyễn Thị Trúc PhươngT3,1-4,HB3039-17; 22-270
828415161320102004Tiếng Trung tổng hợp 1-044Nguyễn Thị Trúc PhươngT4,1-4,HB2029-17; 22-270
829415184220101701Tiếng Trung tổng hợp 7-013Trần Kim DungT3,6-8,HB4015-1940
830415184220101702Tiếng Trung tổng hợp 7-023Ngô Thị Lưu HảiT4,6-8,HD2015-1934
8314152012201019010Ngoại ngữ II.1 (Trung)-10 CLC3Đỗ Thị Mỹ LinhT5,11-13,HB1025-1931
832415201220101906Ngoại ngữ II.1 (Trung)-06 CLC3Võ Thị Hà LiênT3,1-3,HD4025-1934
833415201220101907Ngoại ngữ II.1 (Trung)-07 CLC3Nguyễn Thị Như NgọcT6,6-8,DC4045-1934
834415201220101908Ngoại ngữ II.1 (Trung)-08 CLC3Đỗ Thị Mỹ LinhT2,11-13,DC2025-1934
835415201220101909Ngoại ngữ II.1 (Trung)-09 CLC3Nguyễn Thị Như NgọcT4,6-8,DC2055-1929
836415202220101906Ngoại ngữ II.2 (Trung)-06 (CLC)3Nguyễn Ngọc NamT5,11-13,DC2015-1935
837415202220101907Ngoại ngữ II.2 (Trung)-07 (CLC)3Nguyễn Thị Như NgọcT5,6-8,HD2015-1918
838415205320101703Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-032Chế Viết ĐôngT6,7-10,HC4035-1936
839415206320101703Điều hành Tour-032Bùi Thị Minh HiếuT7,9-10,HA4015-1934
840415213220102001Phương pháp NCKH-012Nguyễn Hữu QuýT5,1-2,HB3039-17; 22-270
841415213220102002Phương pháp NCKH-022Nguyễn Hữu QuýT6,1-2,HB3039-17; 22-270
842415213220102003Phương pháp NCKH-032Nguyễn Hữu QuýT2,1-2,HB4019-17; 22-270
843415213220102004Phương pháp NCKH-042Nguyễn Hữu QuýT3,1-2,HB4019-17; 22-270
844415249220101701Văn học Trung Quốc-012WAN SHIPENGT3,9-10,HA5035-1942
845415249220101702Văn học Trung Quốc-022WAN SHIPENGT4,9-10,HA5035-1940
846415249220101703Văn học Trung Quốc-032WAN SHIPENGT5,6-7,HB1015-1941
847415249220101704Văn học Trung Quốc-042WAN SHIPENGT5,8-9,HC4025-1923
848415266320101801Lý thuyết dịch-012Nguyễn Hồng ThanhT2,9-10,HB4035-1940
849415270320101701Phiên dịch 2-013Nguyễn Hồng ThanhT2,6-8,HB4035-1947
850415270320101702Phiên dịch 2-023Nguyễn Hồng ThanhT3,6-8,HC4025-1929
851415271320101701Biên dịch 2-013Nguyễn Hồng ThanhT5,6-8,HB4035-1940
852415271320101702Biên dịch 2-023Nguyễn Hồng ThanhT6,6-8,HB5015-1935
853415275320101903Quản trị học-032Lê Phước Cửu LongT2,9-10,HA4025-1944
854415278320101704Nguyên lý kế toán-04 (HUY DOI KY SAU)35-190
855415279320101704Kinh doanh xuất nhập khẩu-042Trần Văn NghiệpT7,9-10,HC2015-1933
856415280320101704Thanh toán quốc tế-042Nguyễn Thị Ngọc LinhT2,8-9,HA5015-1935
857415283320102005Tiếng Trung tổng hợp 1-054Hoàng Thị Thảo MiênT5,6-9,9-17; 22-270
858415284320102005Ngữ âm, Hán tự-05 CLC2Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT6,4-5,HA1029-17; 22-270
859415285320102005Tiếng Trung A1-05 CLC2Nguyễn Thị Như NgọcT4,1-2,HD4029-17; 22-270
860415292320101904Phương pháp luận NCKH-04 CLC2Nguyễn Hữu QuýT5,9-10,HB2015-1930
861415293320101904Tiếng Trung tổng hợp 3-04 CLC4Đoàn Thị DungT3,6-9,HB2025-1930
862415294320101904Nghe 2-04 CLC2Trần Nguyễn Ngọc HươngT7,8-9,HB2025-1930
863415295320101904Nói 2-04 CLC2ZHANG ZIQIT6,2-3,HB2025-1930
864415295320101905Nói 2-052WAN SHIPENGT3,4-5,HA4055-1923
865415296320101904Đọc hiểu 1-04 CLC2Nguyễn Thị Minh TrangT2,8-9,HB2025-1930
866415308320101804Tiếng Trung tổng hợp 5-04 CLC4Trần Kim DungT5,1-4,HB2025-1928
867415309320101804Nghe 4-04 CLC2Nguyễn Ngọc NamT7,3-4,HB2025-1928
868415310320101804Nói 4-04 CLC2ZHANG ZIQIT2,4-5,HB2025-1928
869415310320101805Nói 4-05 HUY20
870415311320101804Đọc hiểu 3-04 CLC2Nguyễn Thị Minh TrangT3,3-4,HB2025-1928
871415312320101804Tiếng Trung B 2-04 CLC2Đoàn Thị DungT4,4-5,HB1035-1928
872415313320101804Ngữ pháp tiếng Trung 1-04 CLC2Hoàng Thị Thảo MiênT3,1-2,HB2025-1928
873415314320101804Lý thuyết dịch-04 CLC2Nguyễn Hồng ThanhT3,9-10,HD2015-1928
874415315320101804Khẩu ngữ du lịch-04 CLC (Huy)20
875415316320101804Khẩu ngữ thương mại-04 CLC2ZHANG ZIQIT7,1-2,HB2025-1928
876415351220102001Ngữ âm, Hán tự-012Nguyễn Thị Như NgọcT5,4-5,HA4019-17; 22-270
877415351220102002Ngữ âm, Hán tự-022Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT3,4-5,HA4029-17; 22-270
878415351220102003Ngữ âm, Hán tự-032Phan Thị Phương HạnhT7,4-5,HA4019-17; 22-270
879415351220102004Ngữ âm, Hán tự-042Phan Thị Phương HạnhT2,4-5,HA4029-17; 22-270
880415353220101901Đọc hiểu 1-012Nguyễn Trúc ThuyênT6,6-7,HB5025-1938
881415353220101902Đọc hiểu 1-022Nguyễn Thị Minh TrangT4,9-10,HD2015-1941
882415353220101903Đọc hiểu 1-032Ngô Thị Lưu HảiT5,6-7,HB1025-1940
883415355220101801Đọc hiểu 3-012Hoàng Thị Thảo MiênT2,4-5,HA4015-1945
884415355220101802Đọc hiểu 3-022Hoàng Thị Thảo MiênT5,4-5,HB4015-1941
885415355220101803Đọc hiểu 3-032Nguyễn Thị Minh TrangT6,4-5,HA4025-1931
886415356220101801Ngữ pháp tiếng Trung 1-012Hoàng Thị Thảo MiênT2,1-2,HB4025-1956
887415356220101802Ngữ pháp tiếng Trung 1-022Hoàng Thị Thảo MiênT3,4-5,HA4035-1941
888415356220101803Ngữ pháp tiếng Trung 1-032Nguyễn Thị Minh TrangT7,4-5,HA4025-1922
889415357220101801Tiếng Trung B 2-012Đoàn Thị DungT6,4-5,HA4035-1933
890415357220101802Tiếng Trung B 2-022Trần Kim DungT2,4-5,HA5015-1936
891415357220101803Tiếng Trung B 2-032Trần Kim DungT4,1-2,HC4025-1945
892415358220101801Khẩu ngữ du lịch-012ZHANG ZIQIT7,4-5,HA5015-1925
893415358220101802Khẩu ngữ du lịch-022ZHANG ZIQIT3,1-2,HB4025-1946
894415359220101801Khẩu ngữ thương mại-012ZHANG QUANT4,1-2,HD2015-1929
895415359220101803Khẩu ngữ thương mại-032ZHANG QUANT4,4-5,HD2015-1934
896415364220101701Hán văn Việt Nam-013 Nguyễn Thị Vân AnhT6,6-8,HB2015-1936
897415364220101702Hán văn Việt Nam-023 Nguyễn Thị Vân AnhT5,8-10,HB1025-1935
898415364220101703Hán văn Việt Nam-033 Nguyễn Thị Vân AnhT7,6-8,HB1025-1939
899415364220101704Hán văn Việt Nam-043 Nguyễn Thị Vân AnhT3,6-8,HB2015-1934
900415371320101902Đại cương lịch sử Việt Nam-022Nguyễn Minh PhươngT3,6-7,HB1025-1941
901415375020101703Tuyến điểm du lịch Việt Nam-033Nguyễn Văn HiệnT4,1-3,HC4035-1931
902415375320101703Tiếng Trung du lịch 2-033Ngô Thị Lưu HảiT7,6-8,HB4015-1938
903416004320102001Dân tộc học đại cương-012Dương Quốc CườngT2,4-5,HD5019-17;22-271
904416009320102003Xã hội học đại cương2Nguyễn Võ Huyền DungT4,1-2,HA3019-17;22-270
905416010320101903Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-032Nguyễn Hữu QuýT3,9-10,HB2015-1943
906416010320101904Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-042Nguyễn Ngọc ChinhT4,9-10,HA3025-1943
907416014320101903Thống kê xã hội học-032Phạm Quang TínT2,9-10,HC5045-1997
908416021320101601Chính sách đối ngoại Việt Nam - 012Đỗ Khánh Y ThưT6,4-5,HA3015-191
909416029320101806Kỹ năng thuyết trình-06 2Nguyễn Thị Hoàng AnhT2,8-9,DC3055-195
910416030320101703Lý luận quan hệ quốc tế-032Nguyễn Ngọc AnhT2,6-7,HC4045-19103
911416034320101703Quan hệ Quốc tế ở Châu Á - Thái Bình Dương-032Nguyễn Ngọc AnhT2,8-9,HB2015-1935
912416040320101701Luật biển quốc tế-012Trần Thị Ngọc SươngT5,8-10,HC5015-1480
913416041320101803Thể chế chính trị thế giới-032Nguyễn Ngọc AnhT5,4-5,HA3015-1985
914416048320101701Quan hệ công chúng-01 (QTH)2Trần Thị Diệu AnhT7,2-3,HB2015-1963
915416048320101703Quan hệ công chúng-03 (dph)2Trần Thị Diệu AnhT7,4-5,HB2015-1951
916416049320101703Các vấn đề toàn cầu-032Nguyễn Võ Huyền DungT5,9-10,HB4035-1952
917416052320101701Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản-012Nguyễn Võ Huyền DungT6,9-10,HA3015-1914
918416109320101801Biên dịch tiếng Anh-013 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT6,1-3,HA3015-1942
919416109320101802Biên dịch tiếng Anh-023 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT7,1-3,HB4015-1921
920416145320101806Tiếng Việt nâng cao 1-063Trịnh Thị Thái HoàT6,1-3,DC3055-1911
921416152320101707Các dân tộc Việt Nam-072Lê Thị Phương ThanhT2,6-7,DC3055-193
922416154320101801Văn hoá bản địa miền Trung Việt Nam-012Đỗ Khánh Y ThưT6,4-5,HA3015-1959
923416158320101707Cơ sở ngôn ngữ học-073Lê Thị Phương ThanhT2,8-10,DC3055-193
924416159320101707Phong cách học tiếng Việt-072Nguyễn Ngọc ChinhT3,6-7,DC3055-193
925416160320101707Ngôn ngữ báo chí tiếng Việt-072Phan Thị Thanh ThúyT4,6-7,DC3055-193
926416171320102003Lịch sử văn minh thế giới-032Võ Hà ChiT2,1-2,HC2019-17;22-270
927416171320102004Lịch sử văn minh thế giới-042Võ Hà ChiT3,1-2,HC2019-17;22-270
928416183320101703Lịch sử, văn hoá và chính trị Hoa kỳ-033Lê Thị Phương LoanT3,8-10,HA1015-1950
929416193320102006Lịch sử văn minh thế giới-06 CLC2Võ Hà ChiT6,1-2,DC2019-17;22-270
930416194320101905Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-05 CLC2Lưu Quý KhươngT4,9-10,DC4025-1924
931416216320101806Địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam-063Trương Phước MinhT3,1-3,DC3055-195
932416217320101707Thể chế chính trị Việt Nam hiện đại-073Nguyễn Tường TâmT7,1-3,DC3055-193
933416220320101806Di tích và thắng cảnh Việt Nam-063Nguyễn Ngọc ChinhT4,1-3,DC3055-195
934416221320101801Lịch sử và văn hóa Trung Quốc-012Võ Hà ChiT2,4-5,HB1025-1963
935416226320101601Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương - 012Nguyễn Ngọc AnhT2,8-9,HB2015-191
936416232320101601Lịch sử tư tưởng phương Đông-012Nguyễn Ngọc ChinhT2,1-3,HC5045-192
937416233320101601Các tôn giáo Phương Đông - 012Dương Quốc CườngT2,4-5,HD5019-17;22-272
938416235320101701Quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc-012Trần Thị Ngọc HoaT2,9-10,HB5025-1955
939416250320102006Xã hội học đại cương-06 CLC2Nguyễn Võ Huyền DungT3,4-5,DC4029-17;22-270
940416255320101905Thống kê xã hội học-05 CLC2Phạm Quang TínT2,6-7,DC4025-1925
941416273220101601Kỹ năng tiếng B2.5 - 014T2,6-8,HB401; T6,1-3,HA3015-191
942416289320101805Thể chế chính trị thế giới-052Nguyễn Tường TâmT7,9-10,HD3015-1928
943416305220102001Tiếng Anh A2.1-013Huỳnh Thị Bích NgọcT2,1-3,HA3029-17;22-270
944416305220102002Tiếng Anh A2.1-023Đoàn Thanh Xuân LoanT3,1-3,HA3029-17;22-270
945416305220102003Tiếng Anh A2.1-033Dương Quang Trung T4,1-3,HA3029-17;22-270
946416305220102004Tiếng Anh A2.1-043Dương Quang Trung T2,8-10,9-17;22-270
947416305220102005Tiếng Anh A2.1-053Dương Quang Trung T7,1-3,9-17;22-270
948416306220102001Tiếng Anh A2.2-014Đoàn Thanh Xuân LoanT7,1-4,HA3029-17;22-270
949416306220102002Tiếng Anh A2.2-024Võ Nguyễn Thùy TrangT2,1-4,HB3029-17;22-270
950416306220102003Tiếng Anh A2.2-034Võ Nguyễn Thùy TrangT5,6-9,9-17;22-270
951416306220102004Tiếng Anh A2.2-044Võ Nguyễn Thùy TrangT6,1-4,HB3029-17;22-270
952416306220102005Tiếng Anh A2.2-054Đoàn Thanh Xuân LoanT4,1-4,HB3029-17;22-270
953416306320102006Tiếng Anh A2.1-06 CLC3Nguyễn Thị Cẩm HàT5,3-5,9-17;22-270
954416307220102001Kỹ năng mềm-012Trần Thị Diệu AnhT3,3-5,HC4039-17;22-270
955416307220102002Kỹ năng mềm-022 Nguyễn Anh Chi T4,4-5,HC4039-17;22-270
956416307220102003Kỹ năng mềm-032Hoàng Lê Trà MyT7,4-5,HA3019-17;22-270
957416307220102004Kỹ năng mềm-042Lưu Quý KhươngT3,4-5,HA3029-17;22-270
958416307220102005Kỹ năng mềm-052 Nguyễn Anh Chi T4,2-3,HC4039-17;22-270
959416307320102006Tiếng Anh A2.2-06 CLC4Gregory Clements9-17;22-270
960416308320102006Kỹ năng mềm-06 CLC2Trần Thị Diệu AnhT4,3-5,DC2029-17;22-270
961416309320102001Nhập môn Đông phương học-012Lê Nguyễn Hải VânT6,6-7,9-17;22-270
962416313320101901Kinh tế học đại cương-012Lê BảoT7,7-8,HC4035-1940
963416313320101902Kinh tế học đại cương-022Lê BảoT7,9-10,HC4035-1923
964416314220101901Tiếng Anh B1.3-014Nguyễn Thị Châu HàT6,6-9,HA1025-1940
965416314220101902Tiếng Anh B1.3-024Nguyễn Thị Châu HàT3,1-4,HC4035-1941
966416314220101903Tiếng Anh B1.3-034Huỳnh Thị Bích NgọcT5,6-9,HB4015-1924
967416314220101904Tiếng Anh B1.3-044Huỳnh Thị Bích NgọcT5,1-4,HC5025-1929
968416315220101901Tiếng Anh B1.4-014Nguyễn Thị Hoàng BáuT5,6-9,HC5025-1943
969416315220101902Tiếng Anh B1.4-024Nguyễn Thị Hoàng BáuT6,6-9,HC5035-1926
970416315220101903Tiếng Anh B1.4-034Nguyễn Thị Cẩm HàT4,6-9,HB5025-1942
971416315220101904Tiếng Anh B1.4-044Nguyễn Thị Cẩm HàT6,1-4,HB4025-1926
972416320320101803Lịch sử quan hệ quốc tế-034Trần Thị ThuT3,6-9,HC5045-1983
973416321220101803Tiếng Anh nâng cao-034Lưu Quý KhươngT4,1-4,HB4035-1942
974416321220101804Tiếng Anh nâng cao-044Hồ Vũ Khuê NgọcT6,2-5,HA5025-1944
975416323220101802Báo chí truyền thông đại cương-022Văn Công NghĩaT7,9-10,HC4025-1983
976416327320101701Nghiệp vụ công tác đối ngoại-012Nguyễn Thị Phương HuyềnT7,2-3,HD2025-1989
977416329320101703Lịch sử, văn hóa, chính trị Châu Á-033Lê Nguyễn Hải VânT4,6-8,HB1035-1954
978416330220101701Viết luận tiếng Anh-012Hồ Thị Thục NhiT4,9-10,HA4025-1948
979416330220101702Viết luận tiếng Anh-022Lưu Quý KhươngT3,6-7,HD4015-191
980416330220101703Viết luận tiếng Anh-032Nguyễn Hữu QuýT3,6-7,HA1015-1946
981416331220101701Thực tế-012Nguyễn Ngọc Anh5-1937
982416331220101702Thực tế-022Lê Thị Phương Thanh5-1920
983416331220101703Thực tế-032Võ Hà Chi5-1913
984416331220101704Thực tế-042Nguyễn Ngọc Anh5-1939
985416331220101705Thực tế-052Võ Hà Chi5-1939
986416339320101703Hỗ trợ quốc tế-033Trần Thị Ngọc HoaT5,6-8,HA1015-1946
987416340320101703Phát triển bền vững-033Trần Thị Ngọc HoaT6,6-8,HA1015-1948
988416341320101703Luật nhân đạo quốc tế-032Lê Đình Quang PhúcT7,9-10,HB4015-1944
989416345320101801Lịch sử và văn hóa khu vực Đông Bắc Á-013Võ Hà ChiT5,1-3,HC3015-1966
990416346320101801Các tư tưởng và tôn giáo phương Đông-013Nguyễn Ngọc ChinhT2,1-3,HC5045-1964
991416357320101701Quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Bắc Á-013Nguyễn Ngọc AnhT3,6-8,HB5025-1958
992416366320101905Tiếng Anh B2.1-05 CLC4Nguyễn Thị Châu HàT5,6-9,DC3045-1924
993416367320101905Tiếng Anh B2.2-05 CLC4Gregory ClementsT6,6-9,DC3045-1924
994416372320101805Lịch sử quan hệ quốc tế-05 CLC4Trần Thị ThuT6,2-5,HD3015-1925
995416373320101805Tiếng Anh nâng cao-05 CLC4Gregory ClementsT4,6-9,HD3025-1920
996416374320101805Báo chí truyền thông đại cương-05 CLC2Văn Công NghĩaT7,7-8,HD3015-1924
997416396320101706Lý luận quan hệ quốc tế-06 CLC2Nguyễn Ngọc AnhT5,1-2,HD3015-1935
998416397020102007Luyện âm-072Lê Mai AnhT4,4-5,DC3059-17;22-270
999416398020102007Nghe 1-073Đỗ Khánh Y ThưT5,1-3,DC3059-17;22-270
1000416399020102007Nói 1-073Nguyễn Thị Hoàng AnhT6,1-3,DC3059-17;22-270
1001416400020102007Đọc 1-073Nguyễn Thị Hoàng AnhT5,1-3,DC3059-17;22-270
1002416401020102007Viết 1-073Phan Thị Thanh ThúyT6,1-3,DC3059-17;22-270
1003416402020102007Ngữ pháp 1-073Trịnh Thị Thái HòaT7,1-3,DC3059-17;22-270
1004416408020101906Nghe 3-063Đỗ Khánh Y ThưT3,8-10,DC3055-193
1005416409020101906Nói 3-063Nguyễn Thị Hoàng AnhT6,6-8,DC3055-193
1006416410020101906Đọc 3-063Lê Thị Phương ThanhT4,6-8,DC2035-193
1007416411020101906Viết 3-063Lê Nguyễn Hải VânT2,8-10,DC4075-193
1008416469020101706Thực tế-06 CLC2Hoàng Lê Trà My5-1919
1009416478020101706Hỗ trợ quốc tế-06 CLC3Marie GhyselinckT2,8-10,HD2015-1919
1010416480020101706Phát triển bền vững-06 CLC3Trần Thị Ngọc HoaT3,6-8,HD2025-1919
1011416482020101706Viết luận tiếng Anh-06 CLC2Gregory ClementsT6,4-5,DC4025-1919
1012416483020101706Luật nhân đạo quốc tế-06 CLC2Lê Đình Quang PhúcT3,9-10,HB4035-1919
1013416484020101706Quản lý dự án phát triển-062Marie GhyselinckT2,6-7,HD2015-1919
1014416485020101707Trải nghiệm thực tế-072Phan Thị Thanh ThúyT4,9-10,DC3055-193
1015416488020101704Viết luận tiếng Anh-043Trần Văn ThànhT2,6-8,HB4015-1940
1016416488020101705Viết luận tiếng Anh-053Trần Văn ThànhT7,6-8,HA3025-1912
1017417001320102003Nghe 1-032Dương Quỳnh NgaT3,4-5,9-17;22-270
1018417001320102004Nghe 1-042Dương Quỳnh NgaT4,4-5,9-17;22-270
1019417002320102003Nói 1 -033Nguyễn Thị Ngọc LiênT7,1-3,9-17;22-271
1020417002320102004Nói 1 -043Nguyễn Thị Ngọc LiênT7,6-8,9-17;22-270
1021417004320102003Viết 1 -033Dương Quỳnh NgaT3,1-3,9-17;22-270
1022417004320102004Viết 1 -043Dương Quỳnh NgaT4,1-3,9-17;22-270
1023417009320101903Nghe 3-03 J2Dương Quỳnh NgaT5,6-7,HB1035-1941
1024417009320101904Nghe 3-04 J2Dương Quỳnh NgaT6,6-7,HD2025-1926
1025417010320101903Nói 3 -03 J3Nguyễn Thị Sao MaiT7,8-10,HB1015-1929
1026417010320101904Nói 3 -04 J3Nguyễn Thị Sao MaiT6,1-3,HC5025-1935
1027417011320101903Đọc 3 -03 J3Dương Quỳnh NgaT7,6-8,HA5025-1932
1028417011320101904Đọc 3 -04 J3Dương Quỳnh NgaT6,8-10,HB1015-1935
1029417018320101803Nghe 5 -032Nguyễn Thị Ngọc LiênT4,6-7,HA1015-1937
1030417018320101804Nghe 5 -042Nguyễn Thị Ngọc LiênT5,4-5,HA3025-1939
1031417019320101803Nói 5 -032Trần Ngô Nha TrangT5,1-2,HC4015-1935
1032417019320101804Nói 5 -042Trần Ngô Nha TrangT3,4-5,HB3025-1940
1033417020320101803Đọc 5 -032Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T6,1-2,HB3035-1939
1034417020320101804Đọc 5 -042Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T7,4-5,HB4025-1938
1035417021320101803Viết 5-032Nguyễn Thị Ngọc LiênT2,4-5,HC5035-1937
1036417021320101804Viết 5-042Nguyễn Thị Ngọc LiênT2,1-2,HC5035-1937
1037417023320101803Nghe tin tức -032Nguyễn Thị Ngọc LiênT6,3-4,HC4035-1938
1038417023320101804Nghe tin tức -042Nguyễn Thị Ngọc LiênT5,1-2,HB1035-1937
1039417025320101803Lý thuyết dịch -032Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T6,6-7,HC4015-1974
1040417026320101803Dịch nói 1 -033Nguyễn Thị Hồng NgọcT6,3-5,HC4025-1936
1041417026320101804Dịch nói 1 -043Nguyễn Thị Hồng NgọcT4,3-5,HA5025-1938
1042417028320101803Dịch viết 1 -033Nguyễn Thị Sao MaiT7,2-4,HB4035-1937
1043417028320101804Dịch viết 1 -043Nguyễn Thị Sao MaiT2,1-3,HA1025-1943
1044417036320101704Từ vựng học-042Nguyễn Thị Sao MaiT5,8-9,HA1025-1952
1045417036320101705Từ vựng học-052Nguyễn Thị Sao MaiT6,9-10,HA1015-1947
1046417040320101705Tiếng Nhật thương mại-052Phạm Thị Thu TrangT3,9-10,HA5025-1951
1047417040320101706Tiếng Nhật thương mại-062Phạm Thị Thu TrangT4,9-10,HC3015-1954
1048417046220101901Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-013Dương Quỳnh NgaT5,11-13,HB4035-190
1049417046220101902Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-023Nguyễn Thị Sao MaiT4,11-13,HA4035-193
1050417046220101903Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-033Trần Ngô Nha TrangT3,11-13,HA4035-199
1051417046220101904Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-043Phạm Thị Thu TrangT6,11-13,HA4035-193
1052417047220101901Ngoại ngữ II.2 (Nhật)-013Nguyễn Thị Hồng NgọcT4,11-13,HA1015-1933
1053417047220101902Ngoại ngữ II.2 (Nhật)-023Trần Ngô Nha TrangT5,11-13,HB4025-1941
1054417050320102001Nghe 1-012Khương Diệu MyT2,1-2,HB4019-17;22-270
1055417050320102002Nghe 1-022Khương Diệu MyT3,1-2,HA1029-17;22-270
1056417052320102001Đọc 1 -012Bùi Thị Hồng TrâmT4,4-5,HB5039-17;22-270
1057417052320102002Đọc 1 -022Bùi Thị Hồng TrâmT5,4-5,HB5039-17;22-270
1058417053320102001Viết 1-014Bùi Thị Hồng TrâmT6,1-4,HA1029-17;22-270
1059417053320102002Viết 1-024Bùi Thị Hồng TrâmT7,1-4,HA1029-17;22-270
1060417059320101901Nghe 3 -01 K2Nguyễn Thị Vũ ĐàoT5,6-7,HB5035-1939
1061417059320101902Nghe 3 -02 K2Nguyễn Thị Vũ ĐàoT6,6-7,HC4025-1937
1062417060320101901Nói 3-01 K3Bùi Thị Hồng TrâmT6,8-10,HC4025-1943
1063417060320101902Nói 3-02 K3Bùi Thị Hồng TrâmT5,8-10,HB5035-1932
1064417061320101901Đọc 3-01 K3Hoàng Phan Thanh Nga T7,6-8,HB1035-1936
1065417061320101902Đọc 3-02 K3Hoàng Phan Thanh Nga T2,6-8,HA1025-1937
1066417062320101901Viết 3 -01 K4Ngô Trần Việt TrinhT3,6-9,HA1025-1939
1067417062320101902Viết 3 -02 K4Ngô Trần Việt TrinhT4,6-9,HB2015-1936
1068417068320101801Nghe 5 -012Ngô Trần Việt TrinhT6,4-5,HA1025-1941
1069417068320101802Nghe 5 -022Ngô Trần Việt TrinhT7,4-5,HA4035-1937
1070417069320101801Nói 5-012Nguyễn Thị Vũ ĐàoT5,1-3,HB4025-1939
1071417069320101802Nói 5-022Nguyễn Thị Vũ ĐàoT6,1-3,HB4015-1939
1072417070320101801Đọc 5-012Khương Diệu MyT2,4-5,HA1025-1940
1073417070320101802Đọc 5-022Khương Diệu MyT3,4-5,HA3025-1940
1074417071320101801Viết 5 -013Hoàng Phan Thanh Nga T2,1-3,HA4015-1939
1075417071320101802Viết 5 -023Hoàng Phan Thanh Nga T3,1-3,HA4035-1940
1076417074320101801Ngữ âm học tiếng Hàn-012Bùi Tố Quỳnh TrangT4,4-5,HB3035-1941
1077417074320101802Ngữ âm học tiếng Hàn-022Bùi Tố Quỳnh TrangT4,2-3,HB3035-1937
1078417075320101801Lý thuyết dịch -012Nguyễn Ngọc TuyềnT5,4-5,HB5015-1978
1079417080320101702Từ pháp (Ngữ pháp 1) -022Đỗ Thị Quỳnh Hoa T2,9-10,HA1025-1951
1080417080320101703Từ pháp (Ngữ pháp 1) -032Đỗ Thị Quỳnh Hoa T5,6-7,HA1025-1957
1081417081320102001Nói 1-013Hoàng Phan Thanh Nga T4,1-3,HB5039-17;22-270
1082417081320102002Nói 1-023Hoàng Phan Thanh Nga T5,1-3,HB5039-17;22-270
1083417085320101701Cú pháp (Ngữ pháp 2) -013Bùi Tố Quỳnh TrangT7,6-8,HA5015-1946
1084417085320101702Cú pháp (Ngữ pháp 2) -023Bùi Tố Quỳnh TrangT3,6-8,HB3035-1942
1085417085320101703Cú pháp (Ngữ pháp 3) -033Bùi Tố Quỳnh TrangT6,8-10,HB5025-1920
1086417087320101701Thực hành dịch nói 2-013Nguyễn Thị Phương ThuT4,6-8,HA4015-1953
1087417087320101702Thực hành dịch nói 2-02 (HUY)3Nguyễn Thị Phương Thu5-194
1088417087320101703Thực hành dịch nói 2-033Nguyễn Thị Phương ThuT6,6-8,HB4015-1953
1089417089320101701Hán tự-012Nguyễn Ngọc TuyềnT2,9-10,HB4025-1952
1090417089320101702Hán tự-022Nguyễn Ngọc TuyềnT2,6-7,HB4025-1954
1091417091320101701Tiếng Hàn thương mại-012Khương Diệu MyT3,9-10,HA4025-1954
1092417091320101702Tiếng Hàn thương mại-022Khương Diệu MyT4,9-10,HB1035-1954
1093417092220101901Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-013Bùi Thị Hồng TrâmT3,8-10,HA4035-1926
1094417092220101902Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-023Đỗ Thị Quỳnh Hoa T2,11-13,HB2025-1945
1095417092220101903Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-033Nguyễn Ngọc TuyềnT4,11-13,HA3015-1945
1096417093220101901Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-013Nguyễn Thị Vũ ĐàoT4,11-13,HA1025-1948
1097417093220101902Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-023Khương Diệu MyT5,11-13,HA4035-1947
1098417119320101805Nghe 5 -052Nguyễn kiều YếnT4,1-2,HB4025-1921
1099417121320101805Đọc 5 -052Đặng Trần Anh ThưT4,3-4,HB4025-1921
1100417135320101707Cú pháp (Ngữ pháp 2) -072Nguyễn kiều YếnT4,6-7,HB4035-1919
1101417136320101707Văn học hiện đại Thái Lan-072Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T6,9-10,HB4035-1919
1102417139320101707Thành ngữ tiếng Thái-072Nguyễn kiều YếnT7,6-7,HB3025-1919
1103417140320101707Từ ngoại lai tiếng Thái-072Nguyễn kiều YếnT7,8-9,HB3025-1919
1104417142320101707Tiếng Thái thương mại-072Nguyễn kiều YếnT2,6-7,HB3025-1919
1105417150320101704Dịch nói 3 -044Trần Ngô Nha TrangT3,7-10,HA5015-1933
1106417150320101705Dịch nói 3 -054Trần Ngô Nha TrangT4,6-9,HB4015-1936
1107417150320101706Dịch nói 3 -064Trần Ngô Nha TrangT5,7-10,HB4025-1928
1108417151320101704Dịch viết 3 -04 (HUY)4Dư Thoại Tú5-160
1109417151320101705Dịch viết 3 -054Dư Thoại TúT7,6-9,HD3025-1651
1110417151320101706Dịch viết 3 -064Dư Thoại TúT2,6-9,HD3025-1647
1111417153220101901Ngoại ngữ II.1 (Thái Lan)-013Đặng Trần Anh ThưT2,11-13,HB2015-192
1112417159320101704Sơ lược văn học Nhật Bản-042Nguyễn Thị Hồng NgọcT6,6-7,HC4045-1959
1113417159320101705Sơ lược văn học Nhật Bản-052Nguyễn Thị Hồng NgọcT4,6-7,HB4025-1942
1114417175320101701Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-012Trần Thị Lan AnhT3,6-7,HA4035-1931
1115417175320101702Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-022Trần Thị Lan AnhT6,9-10,HB4015-1939
1116417175320101703Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-032Trần Thị Lan AnhT4,9-10,HA1025-1934
1117417176320101701Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-012Đỗ Thị Quỳnh Hoa T5,8-9,HA4035-1959
1118417176320101702Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-022Đỗ Thị Quỳnh Hoa T3,9-10,HB3035-1951
1119417177320102005Nghe - Nói 1-055Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T7,1-5,HA4019-17;22-270
1120417178320102005Đọc - Viết 1-05 TL5Đặng Trần Anh ThưT2,1-5,HB3029-17;22-270
1121417184320101805Nói 5-053Nguyễn kiều YếnT3,1-3,HB3025-1921
1122417185320101805Viết 5-05 TL3Đặng Trần Anh ThưT5,1-3,HB5025-1921
1123417186320102003Đọc 1-033Phạm Thị Thu TrangT4,1-3,HA4029-17;22-270
1124417186320102004Đọc 1-043Phạm Thị Thu TrangT6,1-3,HA4029-17;22-270
1125417187320101704Ngữ pháp tiếng Nhật-042Nakano ShinichiroT5,6-7,HA4035-1952
1126417187320101705Ngữ pháp tiếng Nhật-052Nakano ShinichiroT2,6-7,HA5015-1956
1127417188220101905Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-05 CLC3Bùi Tố Quỳnh TrangT4,11-13,DC2035-1932
1128417188220101906Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-06 CLC3Ngô Trần Việt TrinhT6,11-13,DC2025-1934
1129417189220101905Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-05 CLC3Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T3,11-13,HD2025-1924
1130417189220101906Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-06 CLC3Nguyễn Thị Ngọc LiênT6,11-13,DC2035-1927
1131417192220101903Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-03 CLC3Hoàng Phan Thanh Nga T3,11-13,DC2015-1936
1132417194320101805Dịch viết 1 -05 TL3Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T2,1-3,HB3025-1921
1133417197320101805Dịch nói 1-05 TL3Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T6,1-3,HD2025-1921
1134417198320102007Tiếng Nhật Nghe Nói 1-07 (CLC)4Trần Ngô Nha TrangT6,2-5,HC2049-17;22-270
1135417199320102007Tiếng Nhật Đọc Viết 1-07 CLC4Nguyễn Thị Ngọc LiênT3,2-5,HC2049-17;22-270
1136417202320101907Phương pháp Nghiên cứu khoa học-07 (CLC) J2Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T2,4-5,HD2025-19
1137417203320101907Tiếng Nhật Nghe Nói 3-07 (CLC)4Nguyễn Thị Ngọc LiênT6,6-9,HC2045-1924
1138417204320101907Tiếng Nhật Đọc Viết 3-07 (CLC)4Nguyễn Thị Sao MaiT3,6-9,HC2045-1924
1139417205320101807Lýthuyết dịch-07 CLC2Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T6,4-5,HC2045-1926
1140417208320101807Tiếng Nhật NgheNói 5-07 CLC4Trần Ngô Nha TrangT4,1-4,HC2045-1925
1141417209320101807Tiếng Nhật ĐọcViết 5-07 CLC4Nguyễn Thị Sao MaiT3,2-5,HC2045-1925
1142417210320101807Phiên dịch 1-07 CLC4Nguyễn Thị Hồng NgọcT5,2-5,HD2015-1925
1143417211320101807Biên dịch 1-07 CLC4Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T2,1-4,HD4015-1925
1144417212320101807Tiếng Nhật tổng hợp nâng cao 1-07 CLC3Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T7,1-3,HC2045-1925
1145417239320102006Tiếng Hàn nghe – nói 1-06 CLC4Ngô Trần Việt TrinhT3,1-4,9-17;22-270
1146417240320102006Tiếng Hàn đọc – viết 1-06 CLC4Bùi Thị Hồng TrâmT2,1-4,9-17;22-270
1147417246320101906Phương pháp Nghiên cứu khoa học-06 (CLC)2Trần Thị Lan AnhT5,6-7,HD3025-1930
1148417246320101907Phương pháp Nghiên cứu khoa học-07 (CLC) HUY227
1149417247320101906Tiếng Hàn nghe – nói 3-06 (CLC)4Hoàng Phan Thanh Nga T4,6-9,HD4015-1930
1150417248320101906Tiếng Hàn đọc – viết 3-06 (CLC)4Nguyễn Thị Vũ ĐàoT3,7-10,HD4025-1930
1151417252320101806Ngôn ngữ đối chiếu-06 CLC2Trần Thị Lan AnhT4,1-2,HD2025-1926
1152417253320101806Tiếng Hàn nghe – nói 5-06 CLC4Đỗ Thị Quỳnh Hoa T5,1-4,HD4015-1926
1153417254320101806Tiếng Hàn đọc – viết 5-06 CLC4Đỗ Thị Quỳnh Hoa T2,2-5,HD2015-1926
1154417255320101806Thực hành dịch viết Hàn – Việt 1-06 CLC2Bùi Tố Quỳnh TrangT6,4-5,HD4015-1926
1155417256320101806Thực hành dịch viết Việt – Hàn 1-06 CLC2Nguyễn Thị Vũ ĐàoT3,4-5,HD4025-1926
1156417257320101806Thực hành dịch nói 1-06 CLC3Khương Diệu MyT6,1-3,HD4025-1926
1157417295320101905Nghe - Nói 3-054Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T7,6-9,HB4035-1923
1158417296320101905Đọc - Viết 3-05 TL4Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T2,6-9,HC4025-1923
1159417298320101707Dịch nói 3-07 TL3Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T6,6-8,HB4035-1919
1160417299320101707Dịch viết 3-07 TL3Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T3,6-8,HB3025-1919
1161417303020102006Luyện âm tiếng Hàn-06 CLC3Khương Diệu MyT4,1-3,9-17;22-270
1162417306020101903Viết 3 -03 J2Phạm Thị Thu TrangT2,6-7,HC5025-1929
1163417306020101904Viết 3 -04 J2Phạm Thị Thu TrangT2,8-9,HC5025-1939
1164419001320102004Phương pháp luận NCKH-0429-17; 22-271
1165419002320102004Ngữ âm, Hán tự-042Nguyễn Thị Như NgọcT2,1-2,9-17; 22-270
1166419003320102004Tiếng Trung tổng hợp 1-044Phạm Lý Nhã CaT5,6-9,9-17; 22-270
1167419007320101904Đọc 1-042Nguyễn Trúc ThuyênT4,9-10,HB4035-1925
1168419008320101904Nghe 2-042Nguyễn Thị Trúc PhươngT4,7-8,HA1035-1926
1169419009320101904Nói 2-042Khoa SPNNT3,1-2,HB4015-1927
1170419010320101904Tiếng Trung tổng hợp 3-044Đỗ Thị Mỹ LinhT2,6-9,HB5035-1923
1171419017320101804Đọc 3-042Nguyễn Trúc ThuyênT6,8-9,HA4035-1918
1172419018320101804Nghe 4-042Trần Nguyễn Ngọc HươngT5,4-5,HA4025-1921
1173419019320101804Ngữ pháp tiếng Trung 1-042Ngô Thị Lưu HảiT2,4-5,HA4035-1922
1174419020320101804Nói 4-042Khoa SPNNT3,6-7,HC2015-1920
1175419021320101804Tiếng Trung tổng hợp 5-044Nguyễn Thị Như NgọcT3,1-4,HA5035-1921
1176419022320101804Khẩu ngữ du lịch-042Khoa SPNNT2,1-2,HA1035-191
1177419023320101804Khẩu ngữ thương mại-042Khoa SPNNT2,1-2,HA1035-190
1178419034320101704Tiếng Trung tổng hợp 7-043Nguyễn Trúc ThuyênT4,6-8,HA5025-1929
1179419035320101704Văn học Trung Quốc-042WAN SHIPENGT7,3-4,HA1035-1928
1180419036320101704Phương pháp giảng dạy kỹ năng ngôn ngữ-043Ngô Thị Lưu HảiT5,8-10,HB5025-1932
1181419038320101704Hán nôm Việt Nam-043 Nguyễn Thị Vân AnhT5,1-3,HB5015-1937
1182419040320101704Viết 2 (Văn ứng dụng)-042Đoàn Thị DungT4,9-10,HA5025-1928
1183419047320102003Tiếng Pháp 1A-034Hồ Thị Ngân ĐiệpT5,2-5,HA5029-17; 22-270
1184419048320102003Tiếng pháp 1B-034Hồ Thị Ngân ĐiệpT6,2-5,9-17; 22-270
1185419049320102003Tiếng pháp 1C-034Hồ Thị Ngân ĐiệpT4,2-5,HA5039-17; 22-270
1186419050320102001Kỹ năng học đại học-012Đinh Thị Thu ThảoT5,1-2,HA5039-17; 22-270
1187419050320102002Kỹ năng học đại học-022Nguyễn Đặng Nguyên PhươngT6,1-2,HA5039-17; 22-272
1188419053320102001Luyện âm-012Trương Hoài UyênT3,1-2,9-17; 22-271
1189419053320102002Luyện âm-022Trương Hoài UyênT3,3-4,9-17; 22-270
1190419062320101801Giáo học pháp 1-012Ng Phạm Thanh UyênT5,9-10,HA1015-1925
1191419063220101801Kỹ năng tiếng C1.1-013Nguyễn Thị Hồng Hoa T4,1-3,HB1015-1918
1192419063220101802Kỹ năng tiếng C1.1-023Nguyễn Thị Hồng Hoa T5,1-3,HB1015-1923
1193419064220101801Kỹ năng tiếng C1.2-013Ng Dương Nguyên ChâuT6,1-3,HB1015-1922
1194419064220101802Kỹ năng tiếng C1.2-023Ng Phan Phương ThảoT4,3-5,HC4025-1919
1195419065220101801Ngữ pháp nâng cao-014Hà Nguyễn Bảo TiênT3,1-4,HB1025-1919
1196419065220101802Ngữ pháp nâng cao-024Hà Nguyễn Bảo TiênT2,1-4,HA5025-1921
1197419065220101901Ngữ pháp nâng cao-014Hà Nguyễn Bảo TiênT2,6-9,HB1015-1922
1198419065220101902Ngữ pháp nâng cao-024Hồ Thị Kiều Oanh T5,2-5,HC5035-1922
1199419066220101801Lý thuyết dịch-012Lê Thị Giao Chi T2,9-10,HA1035-1942
1200419067220101801Văn hóa Anh-012Lưu Quý KhươngT5,4-5,HA5015-190
1201419067220101802Văn hóa Anh-022Huỳnh Ngọc Mai KhaT6,4-5,HA4015-1935
1202419068220101801Dẫn nhập Ngữ âm - âm vị học tiếng Anh-012Nguyễn Hữu QuýT4,4-5,HA5015-190
1203419069220101801Ngữ nghĩa học tiếng Anh-012Hồ Thị Kiều Oanh T4,6-7,HC4035-192
1204419070220101801Dẫn nhập ngữ dụng học-012Hồ Thị Kiều Oanh T4,8-9,HC4035-1929
1205419071220101801Dẫn nhập phong cách học tiếng Anh-012Phan văn HòaT2,1-2,HA5035-196
1206419079220101701Văn học Anh-012Lê Thị Giao Chi T6,1-2,HC2015-1969
1207419080320101701Giáo học pháp 3-014Đinh Thị Thu ThảoT3,1-4,HA1035-1933
1208419080320101702Giáo học pháp 3-024Đinh Thị Thu ThảoT4,1-4,HB5015-1921
1209419081320101701Kiểm tra đánh giá trong dạy học ngoại ngữ-012Ng Phạm Thanh UyênT3,6-7,HB1015-1921
1210419081320101702Kiểm tra đánh giá trong dạy học ngoại ngữ-022Ng Phạm Thanh UyênT3,8-9,HB1015-1934
1211419082220101701Giao thoa văn hóa-012Nguyễn Bích DiệuT6,8-9,HB1035-1937
1212419082220101702Giao thoa văn hóa-022Nguyễn Bích DiệuT6,6-7,HB1035-1937
1213419083220101701Biên dịch 2-013Lê Thị Giao Chi T4,6-8,HB1015-1931
1214419083220101702Biên dịch 2-023Lê Thị Giao Chi T5,1-3,HA1035-1940
1215419085220101901Tư duy phản biện-012Ng Dương Nguyên ChâuT4,1-2,HA1035-1936
1216419085220101902Tư duy phản biện-022Ng Dương Nguyên ChâuT4,3-4,HA1035-199
1217419091320101802Giáo học pháp tiểu học 1-023Ng Dương Nguyên ChâuT3,3-5,HB4015-1918
1218419094320101703Giáo học pháp tiểu học 3-034Nguyễn Thị Hồng Hoa T5,7-10,HA1035-1923
1219419095320101703Kiểm tra đánh giá trong dạy học tiếng Anh bậc TH-032Ng Phạm Thanh UyênT2,6-7,HB1025-1925
1220419102320101903Tiếng Pháp 3A-034Trần Gia Nguyên ThyT4,6-9,HB1025-1912
1221419103320101903Tiếng Pháp 3B-034Trần Gia Nguyên ThyT5,6-9,HD3015-1913
1222419104320101903Tiếng Pháp 3C-034Trần Gia Nguyên ThyT6,6-9,HA1035-1912
1223419110320101803Nghe – Nói nâng cao 1-033Nguyễn Thái Trung T5,1-3,HB1025-1914
1224419111320101803Đọc – Viết nâng cao 1-033Lê Thị Trâm AnhT6,1-3,HD2015-1914
1225419112320101803Giáo học pháp tiếng Pháp 1-033Nguyễn Hữu Tâm ThuT3,1-3,HB1035-1914
1226419113320101803Hỗ trợ kỹ thuật trong giảng dạy-032Nguyễn Hữu BìnhT4,9-10,HA1035-1914
1227419122320101705Thực hành dịch-052Đào Thị Thanh PhượngT2,8-9,HB1025-1916
1228419123320101705Giáo học pháp tiếng Pháp 3-053Nguyễn Hữu Tâm ThuT3,8-10,HB1025-1916
1229419124320101705Ngôn ngữ học tiếng Pháp 2-052Dương Thị Thùy TrangT2,6-7,HB1035-1916
1230419125320101705Tiếng Pháp du lịch-053Trần Gia Nguyên ThyT7,6-8,HA1035-1916
1231419127320101705Thuyết trình-052Đỗ Kim ThànhT4,9-10,HC5035-1916
1232419142020102001Kỹ năng tiếng B1.1-013Nguyễn Đặng Nguyên PhươngT4,1-3,HB1039-17; 22-270
1233419142020102002Kỹ năng tiếng B1.1-023Trần Thị Thanh NhãT7,1-3,HB1029-17; 22-270
1234419143020102001Kỹ năng tiếng B1.2-013Lê Thị Hoài DiễmT6,1-3,HB1039-17; 22-270
1235419143020102002Kỹ năng tiếng B1.2-023Lê Thị Hoài DiễmT5,1-3,HB1039-17; 22-270
1236419146020101901Kỹ năng tiếng B2.1-013Nguyễn Đặng Nguyên PhươngT6,6-9,HB4025-1934
1237419146020101902Kỹ năng tiếng B2.1-023Trần Thị Thanh NhãT3,6-8,HA1035-1913
1238419147020101901Kỹ năng tiếng B2.2-013Trương Hoài UyênT2,6-9,HA5035-1916
1239419147020101902Kỹ năng tiếng B2.2-023Trương Hoài UyênT3,6-9,HB4025-1930