Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
STTTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu Tuần học SLSV Lịch trình Nhóm thiNgày thi Phòng thi Giờ thi CLC
1013001020101701VGiáo dục thể chất 1-01 (17BHTC)0
2013001020102001Giáo dục thể chất 1-010T2,7-8,H8-2371A
3013001020102001Giáo dục thể chất 1-010T2,7-8,H8-2371B
4013001020102002Giáo dục thể chất 1-020T2,9-10,H8-2362A
5013001020102002Giáo dục thể chất 1-020T2,9-10,H8-2362B
6013001020102003Giáo dục thể chất 1-030T3,7-8,H8-2362A
7013001020102003Giáo dục thể chất 1-030T3,7-8,H8-2362B
8013001020102004Giáo dục thể chất 1-040T3,9-10,H8-2360A
9013001020102004Giáo dục thể chất 1-040T3,9-10,H8-2360B
10013001020102005Giáo dục thể chất 1-050T4,7-8,H8-2365A
11013001020102005Giáo dục thể chất 1-050T4,7-8,H8-2365B
12013001020102006Giáo dục thể chất 1-060T4,9-10,H8-2361A
13013001020102006Giáo dục thể chất 1-060T4,9-10,H8-2361B
14013001020102007Giáo dục thể chất 1-070T5,7-8,H8-2357A
15013001020102007Giáo dục thể chất 1-070T5,7-8,H8-2357B
16013001020102008Giáo dục thể chất 1-080T5,9-10,H8-2355A
17013001020102008Giáo dục thể chất 1-080T5,9-10,H8-2355B
18013001020102009Giáo dục thể chất 1-090T6,7-8,H8-2360A
19013001020102009Giáo dục thể chất 1-090T6,7-8,H8-2360B
20013001020102010Giáo dục thể chất 1-100T6,9-10,H8-2359A
21013001020102010Giáo dục thể chất 1-100T6,9-10,H8-2359B
22013001020102011Giáo dục thể chất 1-110T7,7-8,H8-2350-
23013001020102012Giáo dục thể chất 1-120T7,9-10,H8-2355A
24013001020102012Giáo dục thể chất 1-120T7,9-10,H8-2355B
25013001020102013Giáo dục thể chất 1-130T2,7-8,H8-2365A
26013001020102013Giáo dục thể chất 1-130T2,7-8,H8-2365B
27013001020102014Giáo dục thể chất 1-140T2,9-10,H8-2362A
28013001020102014Giáo dục thể chất 1-140T2,9-10,H8-2362B
29013001020102015Giáo dục thể chất 1-150T3,7-8,H8-2361A
30013001020102015Giáo dục thể chất 1-150T3,7-8,H8-2361B
31013001020102016Giáo dục thể chất 1-160T3,9-10,H8-2351A
32013001020102016Giáo dục thể chất 1-160T3,9-10,H8-2351B
33013001020102017Giáo dục thể chất 1-170T4,7-8,H8-2350-
34013001020102018Giáo dục thể chất 1-180T4,9-10,H8-2350-
35013001020102019Giáo dục thể chất 1-190T5,7-8,H8-2357A
36013001020102019Giáo dục thể chất 1-190T5,7-8,H8-2357B
37013001020102020Giáo dục thể chất 1-200T5,9-10,H8-2352A
38013001020102020Giáo dục thể chất 1-200T5,9-10,H8-2352B
39013001020102021Giáo dục thể chất 1-210T6,7-8,H8-2353A
40013001020102021Giáo dục thể chất 1-210T6,7-8,H8-2353B
41013001020102022Giáo dục thể chất 1-220T6,9-10,H8-2354A
42013001020102022Giáo dục thể chất 1-220T6,9-10,H8-2354B
43013001020102023Giáo dục thể chất 1-230T7,7-8,H8-2346-
44013001020102024Giáo dục thể chất 1-240T7,9-10,H8-2339-
45013001020102025Giáo dục thể chất 1-250T2,7-8,H8-2357A
46013001020102025Giáo dục thể chất 1-250T2,7-8,H8-2357B
47013001020102026Giáo dục thể chất 1-260T2,9-10,H8-2364A
48013001020102026Giáo dục thể chất 1-260T2,9-10,H8-2364B
49013001020102027Giáo dục thể chất 1-270T3,7-8,H8-2350-
50013001020102028Giáo dục thể chất 1-280T3,9-10,H8-2359A
51013001020102028Giáo dục thể chất 1-280T3,9-10,H8-2359B
52013001020102029Giáo dục thể chất 1-290T4,7-8,H8-2359A
53013001020102029Giáo dục thể chất 1-290T4,7-8,H8-2359B
54013001020102030Giáo dục thể chất 1-300T4,9-10,H8-2352A
55013001020102030Giáo dục thể chất 1-300T4,9-10,H8-2352B
56013001020102031Giáo dục thể chất 1-310T5,7-8,H8-2360A
57013001020102031Giáo dục thể chất 1-310T5,7-8,H8-2360B
58013001020102032Giáo dục thể chất 1-320T5,9-10,H8-2360A
59013001020102032Giáo dục thể chất 1-320T5,9-10,H8-2360B
60013001020102033Giáo dục thể chất 1-330T6,7-8,H8-2364A
61013001020102033Giáo dục thể chất 1-330T6,7-8,H8-2364B
62013001020102034Giáo dục thể chất 1-340T6,9-10,H8-2356A
63013001020102034Giáo dục thể chất 1-340T6,9-10,H8-2356B
64013001020102035Giáo dục thể chất 1-350T7,7-8,H8-2359A
65013001020102035Giáo dục thể chất 1-350T7,7-8,H8-2359B
66013001020102036Giáo dục thể chất 1-360T7,9-10,H8-2356A
67013001020102036Giáo dục thể chất 1-360T7,9-10,H8-2356B
68013002020101701VGiáo dục thể chất 2-01 (17BHTC)0
69013002020101901Giáo dục thể chất 2 0Phạm Thị PhượngT7,3-4,H45
70013002020101901CGiáo dục thể chất 2 CLC 0Phạm Thị PhượngT7,3-4,H7
71013003020101701VGiáo dục thể chất 3-01 (17BHTC)0
72013003020101901Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nam 01 0Hà Văn NghiệpT6,3-4,H8-2323
73013003020101902Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 010Hà Văn NghiệpT6,1-2,H8-2322
74013003020101904Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 03 0Hà Văn NghiệpT3,3-4,H8-2352
75013003020101906Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 05 0Hà Văn NghiệpT2,3-4,H8-2352
76013003020101906CGíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 05 CLC0Hà Văn NghiệpT2,3-4,H1
77013003020101907Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 060Hà Quốc PhápT4,1-2,H47
78013003020101907CGíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 06 CLC0Hà Quốc PhápT4,1-2,H1
79013004020101801Gíao dục thể chất 4 (Bóng đá 2)0Nguyễn Đức HuấnT7,1-2,H8-2316-
80013004020101801CGíao dục thể chất 4 (Bóng đá 2) CLC0Nguyễn Đức HuấnT7,1-2,H2
81013005020101501Giáo dục thể chất 5 (Bóng đá 3)0Nguyễn Đức HuấnT7,1-2,H8-233-
82013006020101701VGiáo dục quốc phòng (17BHTC)0
83013010020101901Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nam 01 CLC0Hà Văn NghiệpT6,3-4,H8-2316-
84013010020101902Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 01 CLC0Hà Văn NghiệpT6,1-2,H8-2333-
85013010020101903Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 02 CLC0Hà Văn NghiệpT3,1-2,H8-2343-
86013010020101905Gíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 04 CLC0Hà Văn NghiệpT2,1-2,H8-2345-
87013010020101905DGíao dục thể chất 3 (Bóng đá 1) - Nữ 040Hà Văn NghiệpT2,1-2,H1
88013013020101901Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1)-Nam 010Nguyễn Đức HuấnT2,3-4,H8-2346-
89013013020101901CGiáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1)-Nam 01 CLC0Nguyễn Đức HuấnT2,3-4,H7
90013013020101902Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 010Nguyễn Đức HuấnT2,1-2,H8-2353A
91013013020101902Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 010Nguyễn Đức HuấnT2,1-2,H8-2353B
92013013020101902CGiáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 01 CLC0Nguyễn Đức HuấnT2,1-2,H1
93013013020101903Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 02 CLC0Nguyễn Đức HuấnT3,1-2,H8-2340-
94013013020101903DGiáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 02 0Nguyễn Đức HuấnT3,1-2,H1
95013013020101904Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 030Nguyễn Đức HuấnT3,3-4,H8-2352A
96013013020101904Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 030Nguyễn Đức HuấnT3,3-4,H8-2352B
97013013020101904CGiáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 03 CLC0Nguyễn Đức HuấnT3,3-4,H2
98013013020101905Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 040Nguyễn Đức HuấnT5,1-2,H8-2354A
99013013020101905Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 040Nguyễn Đức HuấnT5,1-2,H8-2354B
100013013020101906Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 050Nguyễn Đức HuấnT5,3-4,H8-2351A
101013013020101906Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 050Nguyễn Đức HuấnT5,3-4,H8-2351B
102013013020101906CGiáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 05 CLC0Nguyễn Đức HuấnT5,3-4,H4
103013013020101907Giáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 060Nguyễn Đức HuấnT6,1-2,H44
104013013020101907CGiáo dục thể chất 3 (Bóng chuyền 1) - Nữ 06 CLC0Nguyễn Đức HuấnT6,1-2,H1
105013014020101901Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nam 010Trần Ngọc HùngT5,3-4,H8-2341-
106013014020101901CGiáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nam 01CLC0Trần Ngọc HùngT5,3-4,H2
107013014020101902Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 010Trần Ngọc HùngT5,1-2,H8-2347-
108013014020101902CGiáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 01 CLC0Trần Ngọc HùngT5,1-2,H1
109013014020101903Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 020Trần Ngọc HùngT6,1-2,H8-2313-
110013014020101903CGiáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 02 CLC 0Trần Ngọc HùngT6,1-2,H8
111013014020101904Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 030Trần Ngọc HùngT6,3-4,H8-2343-
112013014020101905Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 040Trần Ngọc HùngT4,1-2,H8-2346-
113013014020101905CGiáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 04 CLC0Trần Ngọc HùngT4,1-2,H1
114013014020101906Giáo dục thể chất 3 (Bóng rổ 1) - Nữ 050Trần Ngọc HùngT4,3-4,H8-2347-
115013015020101901Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 010Phạm Thị PhượngT3,1-2,H8-2346-
116013015020101902Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 02 CLC0Phạm Thị PhượngT3,3-4,H8-2328-
117013015020101903Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 030Phạm Thị PhượngT4,1-2,H8-2335-
118013015020101903CGiáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 03 CLC0Phạm Thị PhượngT4,1-2,H5
119013015020101904Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 040Phạm Thị PhượngT4,3-4,H8-2333-
120013015020101904CGiáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 04 CLC0Phạm Thị PhượngT4,3-4,H2
121013015020101905Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 050Phạm Thị PhượngT5,1-2,H8-2345-
122013015020101906Giáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 060Phạm Thị PhượngT5,3-4,H8-2342-
123013015020101906CGiáo dục thể chất 3 (thể dục nhịp điệu) - Nữ 06 CLC0Phạm Thị PhượngT5,3-4,H4
124013030020101701VGiáo dục thể chất 4-01 (17BHTC)0
125013034020101901Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 01 CLC0Hoàng Trọng LợiT3,1-2,H8-2341-
126013034020101902Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 02 CLC0Hoàng Trọng LợiT3,3-4,H8-2321-
127013034020101903Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 03 CLC0Hoàng Trọng LợiT5,1-2,H8-2339-
128013034020101904Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 04 CLC0Hoàng Trọng LợiT5,3-4,H8-2336-
129013034020101904DGiáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 04 0Hoàng Trọng LợiT5,3-4,H3
130013034020101905Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 05 CLC0Hoàng Trọng LợiT6,1-2,H8-2341-
131013034020101906Giáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 06 CLC0Hoàng Trọng LợiT6,3-4,H8-2318-
132013034020101906DGiáo dục thể chất 3 (Cầu lông 1) - 06 0Hoàng Trọng LợiT6,3-4,H8
133013035020101901Giáo dục thể chất 3 (Vovinam 1) - 010Phạm Hữu ThậtT4,1-2,H8-2343-
134013035020101902Giáo dục thể chất 3 (Vovinam 1) - 020Phạm Hữu ThậtT4,3-4,H8-2336-
135209007020101801Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 1 - 012Lê Văn ThaoT2,4-5,HA5024-1839-
136209008020101801Đường lối CM của Đảng CSVN-013Đỗ Thị Hằng NgaT2,8-10,HC4044-18112A
137209008020101801Đường lối CM của Đảng CSVN-013Đỗ Thị Hằng NgaT2,8-10,HC4044-18112B
138209008020101801Đường lối CM của Đảng CSVN-013Đỗ Thị Hằng NgaT2,8-10,HC4044-18112C
139209008020101802Đường lối CM của Đảng CSVN-023Nguyễn văn HoànT3,6-8,HC4044-18112A
140209008020101802Đường lối CM của Đảng CSVN-023Nguyễn văn HoànT3,6-8,HC4044-18112B
141209008020101802Đường lối CM của Đảng CSVN-023Nguyễn văn HoànT3,6-8,HC4044-18112C
142209008020101803Đường lối CM của Đảng CSVN-033Đinh Văn TrọngT5,8-10,HC4044-18112A
143209008020101803Đường lối CM của Đảng CSVN-033Đinh Văn TrọngT5,8-10,HC4044-18112B
144209008020101803Đường lối CM của Đảng CSVN-033Đinh Văn TrọngT5,8-10,HC4044-18112C
145209008020101804Đường lối CM của Đảng CSVN-043Đỗ Thị Hằng NgaT6,1-3,HC5014-18109A
146209008020101804Đường lối CM của Đảng CSVN-043Đỗ Thị Hằng NgaT6,1-3,HC5014-18109B
147209008020101804Đường lối CM của Đảng CSVN-043Đỗ Thị Hằng NgaT6,1-3,HC5014-18109C
148209008020101805Đường lối CM của Đảng CSVN-053Từ Ánh NguyệtT2,3-5,HC4044-1875A
149209008020101805Đường lối CM của Đảng CSVN-053Từ Ánh NguyệtT2,3-5,HC4044-1875B
150209008020101806Đường lối CM của Đảng CSVN-063Ngô Văn HàT4,1-3,HC5044-1843-
151209008020101807Đường lối CM của Đảng CSVN-073Lê Thị Tuyết BaT4,8-10,HC5044-18112A
152209008020101807Đường lối CM của Đảng CSVN-073Lê Thị Tuyết BaT4,8-10,HC5044-18112B
153209008020101807Đường lối CM của Đảng CSVN-073Lê Thị Tuyết BaT4,8-10,HC5044-18112C
154209008020101808Đường lối CM của Đảng CSVN-083Nguyễn văn HoànT3,1-3,HC5044-18113A
155209008020101808Đường lối CM của Đảng CSVN-083Nguyễn văn HoànT3,1-3,HC5044-18113B
156209008020101808Đường lối CM của Đảng CSVN-083Nguyễn văn HoànT3,1-3,HC5044-18113C
157209010020101809Đường lối CM của Đảng CSVN-09 CLC3Lê Thị Tuyết BaT2,6-8,DC4034-1856A
158209010020101809Đường lối CM của Đảng CSVN-09 CLC3Lê Thị Tuyết BaT2,6-8,DC4034-1856B
159209010020101810Đường lối CM của Đảng CSVN-10 CLC3Ngô Văn HàT6,8-10,DC4034-1853A
160209010020101810Đường lối CM của Đảng CSVN-10 CLC3Ngô Văn HàT6,8-10,DC4034-1853B
161209010020101811Đường lối CM của Đảng CSVN-11 CLC3Đỗ Thị Hằng NgaT7,6-8,DC4034-1877A
162209010020101811Đường lối CM của Đảng CSVN-11 CLC3Đỗ Thị Hằng NgaT7,6-8,DC4034-1877B
163209010020101812Đường lối CM của Đảng CSVN-12 CLC3Đinh Văn TrọngT6,6-8,HD4014-1845-
164209010020101813Đường lối CM của Đảng CSVN-13 CLC3Từ Ánh NguyệtT3,8-10,HD4014-189-
165209012020101801Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 1 - 01 CLC2Trịnh Sơn HoanT5,1-2,HD4024-1821-
166209013020101801Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 2 - 01 CLC HUY30
167209017020101714Đường lối CM của Đảng CSVN-14 TVNN3Nguyễn văn HoànT6,3-5,DC2054-183-
168209018020101901Triết học Mác-Lênin-013Phạm Huy ThànhT2,1-3,DB3024-1850-
169209018020101902Triết học Mác-Lênin-023Lưu Thị Mai ThanhT4,3-5,DB3024-1892A
170209018020101902Triết học Mác-Lênin-023Lưu Thị Mai ThanhT4,3-5,DB3024-1892B
171209018020101903Triết học Mác-Lênin-033Lưu Thị Mai ThanhT6,1-3,DB3024-1834-
172209018020101904Triết học Mác-Lênin-043Trần Hồng LưuT3,1-3,HC4044-18109A
173209018020101904Triết học Mác-Lênin-043Trần Hồng LưuT3,1-3,HC4044-18109B
174209018020101904Triết học Mác-Lênin-043Trần Hồng LưuT3,1-3,HC4044-18109C
175209018020101905Triết học Mác-Lênin-053Trần Hồng LưuT5,3-5,HC4014-18110A
176209018020101905Triết học Mác-Lênin-053Trần Hồng LưuT5,3-5,HC4014-18110B
177209018020101905Triết học Mác-Lênin-053Trần Hồng LưuT5,3-5,HC4014-18110C
178209019020101906Triết học Mác-Lênin-06 CLC3Lê Hữu ÁiT5,3-5,DC3024-1859A
179209019020101906Triết học Mác-Lênin-06 CLC3Lê Hữu ÁiT5,3-5,DC3024-1859B
180209019020101907Triết học Mác-Lênin-07 CLC3Trần Hồng LưuT2,3-5,DC3024-1860A
181209019020101907Triết học Mác-Lênin-07 CLC3Trần Hồng LưuT2,3-5,DC3024-1860B
182209019020101908Triết học Mác-Lênin-08 CLC3Lê Hữu ÁiT3,1-3,DC3024-1854A
183209019020101908Triết học Mác-Lênin-08 CLC3Lê Hữu ÁiT3,1-3,DC3024-1854B
184209019020101909Triết học Mác-Lênin-09 CLC3Lê Văn ThaoT5,8-10,DC3024-1826-
185209019020101910Triết học Mác-Lênin-10 CLC3Trần Hồng LưuT7,1-3,DC4034-1860A
186209019020101910Triết học Mác-Lênin-10 CLC3Trần Hồng LưuT7,1-3,DC4034-1860B
187209019020101911Triết học Mác-Lênin-11 CLC3Trịnh Sơn HoanT6,3-5,DC4034-1858A
188209019020101911Triết học Mác-Lênin-11 CLC3Trịnh Sơn HoanT6,3-5,DC4034-1858B
189209019020101912Triết học Mác-Lênin-12 CLC3Lê Đức TâmT4,1-3,HD4014-1835-
190212001020101801Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 2 - 01 huy3T5,3-5,HD3015-1936-
191212001020101801 Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 2 - 01 HUY35-190-
192212001020101802Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 2 - 01 huy3
193212001020101803Nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin phần 2 - 033Nguyễn Lê Thu HiềnT5,3-5,HD4015-190-
194212002020101701VTư tưởng Hồ Chí Minh-01 (17BHQNAM01)2Đào Văn Thanh-
195212002020101801Tư tưởng Hồ Chí Minh-012Lê SơnT4,6-7,HD5015-19117A
196212002020101801Tư tưởng Hồ Chí Minh-012Lê SơnT4,6-7,HD5015-19117B
197212002020101801Tư tưởng Hồ Chí Minh-012Lê SơnT4,6-7,HD5015-19117C
198212002020101802Tư tưởng Hồ Chí Minh-022Lê SơnT4,8-9,HD5015-19117A
199212002020101802Tư tưởng Hồ Chí Minh-022Lê SơnT4,8-9,HD5015-19117B
200212002020101802Tư tưởng Hồ Chí Minh-022Lê SơnT4,8-9,HD5015-19117C
201212002020101803Tư tưởng Hồ Chí Minh-032Lê Thị Ngọc HoaT5,6-7,HC4045-19115A
202212002020101803Tư tưởng Hồ Chí Minh-032Lê Thị Ngọc HoaT5,6-7,HC4045-19115B
203212002020101803Tư tưởng Hồ Chí Minh-032Lê Thị Ngọc HoaT5,6-7,HC4045-19115C
204212002020101807Tư tưởng Hồ Chí Minh-072Dương Anh HoàngT6,7-8,HA5025-1927-
205212002020101808Tư tưởng Hồ Chí Minh-082Dương Anh HoàngT6,9-10,HC5045-1971A
206212002020101808Tư tưởng Hồ Chí Minh-082Dương Anh HoàngT6,9-10,HC5045-1971B
207212004020101804Tư tưởng Hồ Chí Minh-04 CLC2Trịnh Quang DũngT3,6-7,DC4035-1939-
208212004020101805Tư tưởng Hồ Chí Minh-05 CLC2Trịnh Quang DũngT3,8-9,DC4035-1956A
209212004020101805Tư tưởng Hồ Chí Minh-05 CLC2Trịnh Quang DũngT3,8-9,DC4035-1956B
210212004020101806Tư tưởng Hồ Chí Minh-06 CLC2Lê Thị Ngọc HoaT5,8-9,HD3025-1948-
211212005020101801Nguyên lý của CN Mác-Lênin (Phần 2)-01 TVNN3Nguyễn Đức TiếnT5,8-10,DC3065-195-
212212007020101901Kinh tế chính trị Mác-Lênin-012Nguyễn Thị HươngT2,1-2,HC4015-1974A
213212007020101901Kinh tế chính trị Mác-Lênin-012Nguyễn Thị HươngT2,1-2,HC4015-1974B
214212007020101902Kinh tế chính trị Mác-Lênin-022Nguyễn Thị HươngT2,3-4,HC4015-19111A
215212007020101902Kinh tế chính trị Mác-Lênin-022Nguyễn Thị HươngT2,3-4,HC4015-19111B
216212007020101902Kinh tế chính trị Mác-Lênin-022Nguyễn Thị HươngT2,3-4,HC4015-19111C
217212007020101903Kinh tế chính trị Mác-Lênin-032Nguyễn Hồng CửT4,1-2,HC4015-19111A
218212007020101903Kinh tế chính trị Mác-Lênin-032Nguyễn Hồng CửT4,1-2,HC4015-19111B
219212007020101903Kinh tế chính trị Mác-Lênin-032Nguyễn Hồng CửT4,1-2,HC4015-19111C
220212007020101904Kinh tế chính trị Mác-Lênin-042Nguyễn Hồng CửT4,3-4,HC4015-19122A
221212007020101904Kinh tế chính trị Mác-Lênin-042Nguyễn Hồng CửT4,3-4,HC4015-19122B
222212007020101904Kinh tế chính trị Mác-Lênin-042Nguyễn Hồng CửT4,3-4,HC4015-19122C
223212007020101905Kinh tế chính trị Mác-Lênin-052Trần Thị Thuỳ TrangT6,1-2,HC4015-19108A
224212007020101905Kinh tế chính trị Mác-Lênin-052Trần Thị Thuỳ TrangT6,1-2,HC4015-19108B
225212007020101905Kinh tế chính trị Mác-Lênin-052Trần Thị Thuỳ TrangT6,1-2,HC4015-19108C
226212007020101906Kinh tế chính trị Mác-Lênin-062Trần Thị Thuỳ TrangT6,3-4,HC4015-19112A
227212007020101906Kinh tế chính trị Mác-Lênin-062Trần Thị Thuỳ TrangT6,3-4,HC4015-19112B
228212007020101906Kinh tế chính trị Mác-Lênin-062Trần Thị Thuỳ TrangT6,3-4,HC4015-19112C
229212008020101907Kinh tế chính trị Mác-Lênin-07 CLC2Nguyễn Thị Kiều TrinhT3,1-2,HD4015-1950-
230212008020101908Kinh tế chính trị Mác-Lênin-08 CLC2Nguyễn Thị Kiều TrinhT3,3-4,HD4015-1930-
231213001020101701VPháp luật đại cương-01 (17BHQNAM01)2Nguyễn Thị Thủy Trúc-
232213001020102001Pháp luật đại cương-012Trần Thị SáuT5,1-2,HC50413-17;22-34121A
233213001020102001Pháp luật đại cương-012Trần Thị SáuT5,1-2,HC50413-17;22-34121B
234213001020102001Pháp luật đại cương-012Trần Thị SáuT5,1-2,HC50413-17;22-34121C
235213001020102002Pháp luật đại cương-022Trần Thị SáuT5,3-4,HC50413-17;22-34121A
236213001020102002Pháp luật đại cương-022Trần Thị SáuT5,3-4,HC50413-17;22-34121B
237213001020102002Pháp luật đại cương-022Trần Thị SáuT5,3-4,HC50413-17;22-34121C
238213001020102003Pháp luật đại cương-032Lê Thị Phương TrangT5,6-7,HC50413-17;22-34121A
239213001020102003Pháp luật đại cương-032Lê Thị Phương TrangT5,6-7,HC50413-17;22-34121B
240213001020102003Pháp luật đại cương-032Lê Thị Phương TrangT5,6-7,HC50413-17;22-34121C
241213001020102004Pháp luật đại cương-042Lê Thị Phương TrangT5,8-9,HC50413-17;22-34109A
242213001020102004Pháp luật đại cương-042Lê Thị Phương TrangT5,8-9,HC50413-17;22-34109B
243213001020102004Pháp luật đại cương-042Lê Thị Phương TrangT5,8-9,HC50413-17;22-34109C
244213001020102005Pháp luật đại cương-052Lê Đình Quang PhúcT6,6-7,HD50113-17;22-34115A
245213001020102005Pháp luật đại cương-052Lê Đình Quang PhúcT6,6-7,HD50113-17;22-34115B
246213001020102005Pháp luật đại cương-052Lê Đình Quang PhúcT6,6-7,HD50113-17;22-34115C
247213001020102006Pháp luật đại cương-062Lê Đình Quang PhúcT6,8-9,HD50113-17;22-3482A
248213001020102006Pháp luật đại cương-062Lê Đình Quang PhúcT6,8-9,HD50113-17;22-3482B
249213001020102007Pháp luật đại cương-072Lê Thị Phương TrangT2,6-7,HC30313-17;22-34104A
250213001020102007Pháp luật đại cương-072Lê Thị Phương TrangT2,6-7,HC30313-17;22-34104B
251213001020102007Pháp luật đại cương-072Lê Thị Phương TrangT2,6-7,HC30313-17;22-34104C
252213001320101909Pháp luật đại cương-09 TVNN2Lê Đình Quang PhúcT7,4-5,DC2054-183-
253213002020102007Pháp luật đại cương-07 CLC HUY2Lê Thị Phương TrangT2,11-12,HC20313-17;22-340
254213002020102008Pháp luật đại cương-08 CLC2Lê Thị Phương TrangT2,8-9,HD50113-17;22-3454A
255213002020102008Pháp luật đại cương-08 CLC2Lê Thị Phương TrangT2,8-9,HD50113-17;22-3454B
256304001020101901Tin học cơ sở-01 TVNN X2Lê Văn MỹT7,7-10,DB2015-194-
257304001020101901TTin học cơ sở-01 TVNN-TH228-330
258304001020102002Tin học cơ sở-02 X2Nguyễn Hoàng HảiT4,6-7,13-17;22-33127A
259304001020102002Tin học cơ sở-02 X2Nguyễn Hoàng HảiT4,6-7,13-17;22-33127B
260304001020102002Tin học cơ sở-02 X2Nguyễn Hoàng HảiT4,6-7,13-17;22-33127C
261304001020102002TTin học cơ sở-02-TH2Đỗ Công ĐứcT4,1-5,HA20128-330-
262304001020102003Tin học cơ sở-03 X2Nguyễn Hoàng HảiT4,8-9,13-17;22-33127A
263304001020102003Tin học cơ sở-03 X2Nguyễn Hoàng HảiT4,8-9,13-17;22-33127B
264304001020102003Tin học cơ sở-03 X2Nguyễn Hoàng HảiT4,8-9,13-17;22-33127C
265304001020102003TTin học cơ sở-03-TH2Nguyễn Hoàng HảiT6,1-5,HA20128-330-
266304001020102004Tin học cơ sở-04 X2Nguyễn Hoàng HảiT7,6-7,13-17;22-33122A
267304001020102004Tin học cơ sở-04 X2Nguyễn Hoàng HảiT7,6-7,13-17;22-33122B
268304001020102004Tin học cơ sở-04 X2Nguyễn Hoàng HảiT7,6-7,13-17;22-33122C
269304001020102004TTin học cơ sở-04-TH2Đặng Văn KiểuT5,1-5,HA20228-330-
270304001020102005Tin học cơ sở-05 X2Nguyễn Hoàng HảiT7,8-9,13-17;22-3384A
271304001020102005Tin học cơ sở-05 X2Nguyễn Hoàng HảiT7,8-9,13-17;22-3384B
272304001020102005TTin học cơ sở-05-TH2Lê Thị Thanh BìnhT6,6-10,HA20128-330-
273304001020102006Tin học cơ sở-06 X2Lê Văn MỹT3,6-7,13-17;22-3383A
274304001020102006Tin học cơ sở-06 X2Lê Văn MỹT3,6-7,13-17;22-3383B
275304001020102006TTin học cơ sở-06-TH2Nguyễn Phương TâmT4,6-10,HA20128-330-
276304001020102007Tin học cơ sở-07 X2Lê Văn MỹT3,8-9,13-17;22-33119A
277304001020102007Tin học cơ sở-07 X2Lê Văn MỹT3,8-9,13-17;22-33119B
278304001020102007Tin học cơ sở-07 X2Lê Văn MỹT3,8-9,13-17;22-33119C
279304001020102007TTin học cơ sở-07-TH2Mai Hà ThiT5,1-5,HA20128-330-
280304001020102008Tin học cơ sở-08 X2Phạm Anh PhươngT7,6-7,13-17;22-33128A
281304001020102008Tin học cơ sở-08 X2Phạm Anh PhươngT7,6-7,13-17;22-33128B
282304001020102008Tin học cơ sở-08 X2Phạm Anh PhươngT7,6-7,13-17;22-33128C
283304001020102008TTin học cơ sở-08-TH2Đặng Văn KiểuT3,1-5,HA20128-330-
284304001020102009Tin học cơ sở-09 X2Phạm Anh PhươngT7,8-9,13-17;22-33119A
285304001020102009Tin học cơ sở-09 X2Phạm Anh PhươngT7,8-9,13-17;22-33119B
286304001020102009Tin học cơ sở-09 X2Phạm Anh PhươngT7,8-9,13-17;22-33119C
287304001020102009TTin học cơ sở-09-TH2Nguyễn Văn PhátT3,6-10,HA20128-330-
288304001020102010TTin học cơ sở-10-TH2Phạm Anh PhươngT2,1-5,HA20128-330-
289304001020102011TTin học cơ sở-11-TH2Nguyễn Văn PhátT2,6-10,HA20128-330-
290304001020102012TTin học cơ sở-12-TH2Nguyễn Thanh TuấnT2,1-5,HA20228-330-
291304001020102013TTin học cơ sở-13-TH2Đặng Ngọc SangT6,6-10,HA20228-330-
292304001020102014TTin học cơ sở-14-TH2Nguyễn Hoàng HảiT7,1-5,HA20128-330-
293304001020102015TTin học cơ sở-15-TH2Trần Văn HưngT2,6-10,HA20228-330-
294304001020102016TTin học cơ sở-16-TH2Nguyễn Đình LầuT7,6-10,HA20128-330-
295304001020102017TTin học cơ sở-17-TH2Lê Văn MỹT5,6-10,HA20128-330-
296304001020102018TTin học cơ sở-18-TH2Đặng Thị Kim NgânT5,6-10,HA20228-330-
297304001020102019Tin học cơ sở-19 X2Lê Văn MỹT6,6-7,13-17;22-3382A
298304001020102019Tin học cơ sở-19 X2Lê Văn MỹT6,6-7,13-17;22-3382B
299304001020102019TTin học cơ sở-19-TH2Nguyễn Thanh TuấnT5,1-5,HA20328-330-
300304001020102020TTin học cơ sở-20-TH2Phạm Anh PhươngT7,6-10,HB20328-330-
301304001020102021TTin học cơ sở-21-TH2Đỗ Công ĐứcT4,6-10,HA20228-330-
302304001020102022TTin học cơ sở-22-TH2Đặng Thị Kim NgânT2,6-10,HA20328-330-
303304001020102023TTin học cơ sở-23-TH2Nguyễn Toàn QuyềnT4,1-5,HA20228-330-
304304001020102024TTin học cơ sở-24-TH2Nguyễn Đình LầuT7,1-5,HA20228-330-
305304001020102025TTin học cơ sở-25-TH2Đặng Thị Kim NgânT4,6-10,HA20328-330-
306304001020102026TTin học cơ sở-26-TH2Đặng Thị Kim NgânT3,6-10,HA20328-330-
307304001020102041TTin học cơ sở-41-TH2Đặng Ngọc SangT4,1-5,HA20328-330-
308304002020102010Tin học cơ sở-10 CLC X2Nguyễn Thanh TuấnT2,6-7,13-17;22-3356A
309304002020102010Tin học cơ sở-10 CLC X2Nguyễn Thanh TuấnT2,6-7,13-17;22-3356B
310304002020102011Tin học cơ sở-11 CLC X2Nguyễn Thanh TuấnT2,8-9,13-17;22-3357A
311304002020102011Tin học cơ sở-11 CLC X2Nguyễn Thanh TuấnT2,8-9,13-17;22-3357B
312304002020102012Tin học cơ sở-12 CLC X2Lê Thị Thanh BìnhT3,6-7,13-17;22-3357A
313304002020102012Tin học cơ sở-12 CLC X2Lê Thị Thanh BìnhT3,6-7,13-17;22-3357B
314304002020102013Tin học cơ sở-13 CLC X2Lê Thị Thanh BìnhT3,8-9,13-17;22-3360A
315304002020102013Tin học cơ sở-13 CLC X2Lê Thị Thanh BìnhT3,8-9,13-17;22-3360B
316304002020102014Tin học cơ sở-14 CLC X2Lê Văn MỹT5,6-7,13-17;22-3359A
317304002020102014Tin học cơ sở-14 CLC X2Lê Văn MỹT5,6-7,13-17;22-3359B
318304002020102015Tin học cơ sở-15 CLC X2Nguyễn Đình LầuT4,6-7,13-17;22-3344-
319304002020102016Tin học cơ sở-16 CLC X2Nguyễn Đình LầuT4,8-9,13-17;22-3347-
320304002020102018Tin học cơ sở-18 CLC X2Lê Văn MỹT6,8-9,13-17;22-3329-
321304002020102027TTin học cơ sở-27 CLC-TH2Nguyễn Toàn QuyềnT6,6-10,HA20328-330-
322304002020102028TTin học cơ sở-28 CLC-TH2Nguyễn Đình LầuT6,1-5,HA20328-330-
323304002020102029TTin học cơ sở-29 CLC-TH2Lê Văn MỹT7,6-10,HA20228-330-
324304002020102030TTin học cơ sở-30 CLC-TH2Lê Văn MỹT3,1-5,HA20328-330-
325304002020102031TTin học cơ sở-31 CLC-TH2Đặng Thị Kim NgânT5,1-5,HB20328-330-
326304002020102032TTin học cơ sở-32 CLC-TH2Lê Thị Thanh BìnhT6,1-5,HB20328-330-
327304002020102033TTin học cơ sở-33 CLC-TH2Đặng Ngọc SangT7,6-10,HA20328-330-
328304002020102034TTin học cơ sở-34 CLC-TH2Trần Văn HưngT3,6-10,HA20228-330-
329304002020102035TTin học cơ sở-35 CLC-TH2Nguyễn Hoàng HảiT4,1-5,HB20328-330-
330304002020102036TTin học cơ sở-36 CLC-TH2Mai Hà ThiT3,1-5,HB20328-330-
331304002020102037TTin học cơ sở-37 CLC-TH2Nguyễn Phương TâmT6,1-5,HA20328-330-
332304002020102038TTin học cơ sở-38 CLC-TH2Phạm Anh PhươngT7,1-5,HA20328-330-
333304002020102039TTin học cơ sở-39 CLC-TH2Lê Văn MỹT2,1-5,HB20328-330-
334304002020102040TTin học cơ sở-40 CLC-TH2Nguyễn Toàn QuyềnT7,1-5,HB20328-330-
335304002020102042TTin học cơ sở-42 CLC-TH 2Đặng Ngọc SangT5,6-10,HA20328-33-
336308002020101901Tâm lý học đại cương-012Nguyễn Thị Bích HạnhT4,4-5,HA4034-1843-
337308003020101704Giáo dục học phổ thông-042Lê Thị HằngT6,8-9,HC2014-1843-
338308004020101701Quản lý nhà nước và quản lý ngành-012Nguyễn Quang GiaoT7,1-2,HC5014-1867A
339308004020101701Quản lý nhà nước và quản lý ngành-012Nguyễn Quang GiaoT7,1-2,HC5014-1867B
340308004020101703Quản lý nhà nước và quản lý ngành-032Nguyễn Thị Hoàng AnhT6,3-4,HC2014-1868A
341308004020101703Quản lý nhà nước và quản lý ngành-032Nguyễn Thị Hoàng AnhT6,3-4,HC2014-1868B
342308006020101801Giáo dục học đại cương-012Lê Thị HằngT6,6-7,HC2014-1853A
343308006020101801Giáo dục học đại cương-012Lê Thị HằngT6,6-7,HC2014-1853B
344308014020101904Tâm lý học lứa tuổi sư phạm-042Nguyễn Thị P. TrangT5,1-2,HA4014-1831-
345314001020101901Dẫn luận ngôn ngữ-012Trần Văn SángT3,1-2,DB3025-19152A
346314001020101901Dẫn luận ngôn ngữ-012Trần Văn SángT3,1-2,DB3025-19152B
347314001020101901Dẫn luận ngôn ngữ-012Trần Văn SángT3,1-2,DB3025-19152C
348314001020101901Dẫn luận ngôn ngữ-012Trần Văn SángT3,1-2,DB3025-19152D
349314001020101902Dẫn luận ngôn ngữ-022Trần Văn SángT3,3-4,DB3025-19126A
350314001020101902Dẫn luận ngôn ngữ-022Trần Văn SángT3,3-4,DB3025-19126B
351314001020101902Dẫn luận ngôn ngữ-022Trần Văn SángT3,3-4,DB3025-19126C
352314001020101903Dẫn luận ngôn ngữ-032Trần Văn SángT5,1-2,HC4045-19119A
353314001020101903Dẫn luận ngôn ngữ-032Trần Văn SángT5,1-2,HC4045-19119B
354314001020101903Dẫn luận ngôn ngữ-032Trần Văn SángT5,1-2,HC4045-19119C
355314001020101904Dẫn luận ngôn ngữ-042Trần Văn SángT5,3-4,HC4045-19120A
356314001020101904Dẫn luận ngôn ngữ-042Trần Văn SángT5,3-4,HC4045-19120B
357314001020101904Dẫn luận ngôn ngữ-042Trần Văn SángT5,3-4,HC4045-19120C
358314002020101802Cơ sở văn hóa Việt Nam-022Dương Quốc CườngT3,6-7,HC4015-1974A
359314002020101802Cơ sở văn hóa Việt Nam-022Dương Quốc CườngT3,6-7,HC4015-1974B
360314002020101903Cơ sở văn hóa Việt Nam-032Dương Quốc CườngT6,2-3,HC4045-19110A
361314002020101903Cơ sở văn hóa Việt Nam-032Dương Quốc CườngT6,2-3,HC4045-19110B
362314002020101903Cơ sở văn hóa Việt Nam-032Dương Quốc CườngT6,2-3,HC4045-19110C
363314002020101904Cơ sở văn hóa Việt Nam-042Dương Quốc CườngT6,4-5,HC4045-19113A
364314002020101904Cơ sở văn hóa Việt Nam-042Dương Quốc CườngT6,4-5,HC4045-19113B
365314002020101904Cơ sở văn hóa Việt Nam-042Dương Quốc CườngT6,4-5,HC4045-19113C
366314002020101905Cơ sở văn hóa Việt Nam-052Nguyễn Hoàng ThânT4,2-3,HC5015-19105A
367314002020101905Cơ sở văn hóa Việt Nam-052Nguyễn Hoàng ThânT4,2-3,HC5015-19105B
368314002020101905Cơ sở văn hóa Việt Nam-052Nguyễn Hoàng ThânT4,2-3,HC5015-19105C
369314002020102006Cơ sở văn hóa Việt Nam-062Lê Đức LuậnT3,6-7,DB30213-17;22-33125A
370314002020102006Cơ sở văn hóa Việt Nam-062Lê Đức LuậnT3,6-7,DB30213-17;22-33125B
371314002020102006Cơ sở văn hóa Việt Nam-062Lê Đức LuậnT3,6-7,DB30213-17;22-33125C
372314002020102007Cơ sở văn hóa Việt Nam-072Lê Đức LuậnT3,8-9,DB30213-17;22-33125A
373314002020102007Cơ sở văn hóa Việt Nam-072Lê Đức LuậnT3,8-9,DB30213-17;22-33125B
374314002020102007Cơ sở văn hóa Việt Nam-072Lê Đức LuậnT3,8-9,DB30213-17;22-33125C
375314002020102008Cơ sở văn hóa Việt Nam-082Nguyễn Hoàng ThânT5,6-7,DB30213-17;22-33122A
376314002020102008Cơ sở văn hóa Việt Nam-082Nguyễn Hoàng ThânT5,6-7,DB30213-17;22-33122B
377314002020102008Cơ sở văn hóa Việt Nam-082Nguyễn Hoàng ThânT5,6-7,DB30213-17;22-33122C
378314002020102009Cơ sở văn hóa Việt Nam-092Nguyễn Hoàng ThânT5,8-9,DB30213-17;22-3381A
379314002020102009Cơ sở văn hóa Việt Nam-092Nguyễn Hoàng ThânT5,8-9,DB30213-17;22-3381B
380314002020102010Cơ sở văn hóa Việt Nam-102Dương Quốc CườngT4,6-7,HC40113-17;22-33119A
381314002020102010Cơ sở văn hóa Việt Nam-102Dương Quốc CườngT4,6-7,HC40113-17;22-33119B
382314002020102010Cơ sở văn hóa Việt Nam-102Dương Quốc CườngT4,6-7,HC40113-17;22-33119C
383314002020102011Cơ sở văn hóa Việt Nam-112Dương Quốc CườngT4,8-9,HC40113-17;22-3361A
384314002020102011Cơ sở văn hóa Việt Nam-112Dương Quốc CườngT4,8-9,HC40113-17;22-3361B
385314002020102012Cơ sở văn hóa Việt Nam-122Dương Quốc CườngT3,8-9,HC40113-17;22-33118A
386314002020102012Cơ sở văn hóa Việt Nam-122Dương Quốc CườngT3,8-9,HC40113-17;22-33118B
387314002020102012Cơ sở văn hóa Việt Nam-122Dương Quốc CườngT3,8-9,HC40113-17;22-33118C
388314002020102020Cơ sở văn hóa Việt Nam-202Dương Quốc CườngT2,6-7,DB30313-17;22-3382A
389314002020102020Cơ sở văn hóa Việt Nam-202Dương Quốc CườngT2,6-7,DB30313-17;22-3382B
390314002020102021Cơ sở văn hóa Việt Nam-212Dương Quốc CườngT5,8-9,HD50113-17;22-3396A
391314002020102021Cơ sở văn hóa Việt Nam-212Dương Quốc CườngT5,8-9,HD50113-17;22-3396B
392314002020102021Cơ sở văn hóa Việt Nam-212Dương Quốc CườngT5,8-9,HD50113-17;22-3396C
393314003020102001Tiếng Việt-012Bùi Trọng NgoãnT4,6-7,HC40413-17;22-33120A
394314003020102001Tiếng Việt-012Bùi Trọng NgoãnT4,6-7,HC40413-17;22-33120B
395314003020102001Tiếng Việt-012Bùi Trọng NgoãnT4,6-7,HC40413-17;22-33120C
396314003020102002Tiếng Việt-022Bùi Trọng NgoãnT4,8-9,HC40413-17;22-33109A
397314003020102002Tiếng Việt-022Bùi Trọng NgoãnT4,8-9,HC40413-17;22-33109B
398314003020102003Tiếng Việt-032Bùi Trọng NgoãnT6,6-7,HC50413-17;22-33120A
399314003020102003Tiếng Việt-032Bùi Trọng NgoãnT6,6-7,HC50413-17;22-33120B
400314003020102004Tiếng Việt-042Bùi Trọng NgoãnT6,8-9,HC40113-17;22-33120A
401314003020102004Tiếng Việt-042Bùi Trọng NgoãnT6,8-9,HC40113-17;22-33120B
402314003020102005Tiếng Việt-052Hồ Trần Ngọc OanhT3,1-2,HC50113-17;22-33119A
403314003020102005Tiếng Việt-052Hồ Trần Ngọc OanhT3,1-2,HC50113-17;22-33119B
404314005020102006Tiếng Việt-06 CLC2Hồ Trần Ngọc OanhT5,6-7,HD40113-17;22-3359-
405314005020102007Tiếng Việt-07 CLC2Hồ Trần Ngọc OanhT5,8-9,HD40113-17;22-3331-
406314006020101905Dẫn luận ngôn ngữ-05 CLC2Trần Văn SángT4,1-2,DC3025-1955A
407314006020101905Dẫn luận ngôn ngữ-05 CLC2Trần Văn SángT4,1-2,DC3025-1955B
408314006020101906Dẫn luận ngôn ngữ-06 CLC2Trần Văn SángT4,3-4,DC3025-1958A
409314006020101906Dẫn luận ngôn ngữ-06 CLC2Trần Văn SángT4,3-4,DC3025-1958B
410314006020101907Dẫn luận ngôn ngữ-07 CLC2Trần Văn SángT6,1-2,DC3025-1950-
411314006020101908Dẫn luận ngôn ngữ-08 CLC2Trần Văn SángT6,3-4,DC3025-1933-
412314006020101909Dẫn luận ngôn ngữ-09 CLC2Trần Văn SángT7,1-2,DC3025-1952A
413314006020101909Dẫn luận ngôn ngữ-09 CLC2Trần Văn SángT7,1-2,DC3025-1952B
414314006020101910Dẫn luận ngôn ngữ-10 CLC2Trần Văn SángT7,3-4,DC3025-1953A
415314006020101910Dẫn luận ngôn ngữ-10 CLC2Trần Văn SángT7,3-4,DC3025-1953B
416314006020101911Dẫn luận ngôn ngữ-11 CLC2Trần Văn SángT5,6-7,HD4025-1927-
417314006020101912Dẫn luận ngôn ngữ-12 CLC2Trần Văn SángT5,8-9,HD4025-1931-
418314007020101913Cơ sở văn hóa Việt Nam-13 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT4,4-5,HD4015-1929-
419314007020102014Cơ sở văn hóa Việt Nam-14 CLC2Lê Đức LuậnT4,6-7,DC30213-17;22-3355A
420314007020102014Cơ sở văn hóa Việt Nam-14 CLC2Lê Đức LuậnT4,6-7,DC30213-17;22-3355B
421314007020102015Cơ sở văn hóa Việt Nam-15 CLC2Lê Đức LuậnT4,8-9,DC30213-17;22-3356A
422314007020102015Cơ sở văn hóa Việt Nam-15 CLC2Lê Đức LuậnT4,8-9,DC30213-17;22-3356B
423314007020102016Cơ sở văn hóa Việt Nam-16 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT6,6-7,DC30213-17;22-3356A
424314007020102016Cơ sở văn hóa Việt Nam-16 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT6,6-7,DC30213-17;22-3356B
425314007020102017Cơ sở văn hóa Việt Nam-17 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT6,8-9,DC30213-17;22-3356A
426314007020102017Cơ sở văn hóa Việt Nam-17 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT6,8-9,DC30213-17;22-3356B
427314007020102018Cơ sở văn hóa Việt Nam-18 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT4,6-7,DC40313-17;22-3360A
428314007020102018Cơ sở văn hóa Việt Nam-18 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT4,6-7,DC40313-17;22-3360B
429314007020102019Cơ sở văn hóa Việt Nam-19 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT4,8-9,DC40313-17;22-3359A
430314007020102019Cơ sở văn hóa Việt Nam-19 CLC2Nguyễn Hoàng ThânT4,8-9,DC40313-17;22-3359B
431314008020101801Cơ sở văn hóa Việt Nam-01 TVNN2Dương Quốc CườngT5,6-7,DC4075-195-
432411069320102001VLuyện âm tiếng Anh-01 (20BHTC01)2Đặng Thị Phương HàT2,11-14,HB102; T4,11-14,HB102; T6,11-14,HB10215-1724-
433411069320102002VLuyện âm tiếng Anh-02 (20BHTC02)2Đặng Thị Phương HàT2,11-14,HA101; T4,11-14,HA101; T6,11-14,HA10130-32-
434411069320102003VLuyện âm tiếng Anh-03 (20BHKT01)2Đặng Thị Phương Hà-
435411069320102004VLuyện âm tiếng Anh-04 (20BHNT01)2Ng Thanh Hồng Ngọc-
436411137320102001Ngữ pháp cơ bản 1-012Ngô Hoàng Khả TríT2,1-2,DB20413-17;22-3341-
437411137320102001VNgữ pháp tiếng Anh căn bản 1 -01 (20BHTC01)2Đỗ Uyên HàT3,11-14,HB102; T5,11-14,HB10210-1324-
438411137320102002Ngữ pháp cơ bản 1-022Ngô Hoàng Khả TríT2,3-4,DB20413-17;22-3342-
439411137320102002VNgữ pháp tiếng Anh căn bản 1 -02 (20BHTC02)2Đỗ Uyên HàT3,11-14,HA101; T5,11-14,HA10123-26-
440411137320102003Ngữ pháp cơ bản 1-032Nguyễn Khoa Diệu HạnhT3,1-2,DB10213-17;22-3342-
441411137320102003VNgữ pháp tiếng Anh căn bản 1 -03 (20BHKT01)2Đặng Thị Phương Hà-
442411137320102004Ngữ pháp cơ bản 1-042Nguyễn Khoa Diệu HạnhT3,3-4,DB10213-17;22-3342-
443411137320102004VNgữ pháp tiếng Anh căn bản 1 -04 (20BHNT01)2Trần Hữu Thuần-
444411137320102005Ngữ pháp cơ bản 1-052Nguyễn Hồng Nam PhươngT4,6-7,DC20313-17;22-3341-
445411137320102006Ngữ pháp cơ bản 1-062Nguyễn Hồng Nam PhươngT6,6-7,DC20313-17;22-3342-
446411137320102007Ngữ pháp cơ bản 1-072Nguyễn Hồng Nam PhươngT5,1-2,DB10213-17;22-3341-
447411137320102008Ngữ pháp cơ bản 1-082Nguyễn Hồng Nam PhươngT5,3-4,DB10213-17;22-3341-
448411137320102009Ngữ pháp cơ bản 1-092Nguyễn Thị Huỳnh LộcT6,1-2,DB10213-17;22-3341-
449411137320102010Ngữ pháp cơ bản 1-102Nguyễn Thị Huỳnh LộcT6,3-4,DB30313-17;22-3340-
450411137320102011Ngữ pháp cơ bản 1-112Nguyễn Thị Huỳnh LộcT7,1-2,DB10213-17;22-3341-
451411137320102012Ngữ pháp cơ bản 1-122Nguyễn Thị Huỳnh LộcT7,3-4,DB10213-17;22-3341-
452411137320102019Ngữ pháp cơ bản 1-192Trần Hữu ThuầnT3,4-5,DC30313-17;22-3341-
453411164320102013Ngữ pháp cơ bản 1-13 CLC2Nguyễn Khoa Diệu HạnhT2,4-5,DC20213-17;22-3330-
454411164320102014Ngữ pháp cơ bản 1-14 CLC2Nguyễn Khoa Diệu HạnhT2,2-3,DC40113-17;22-3330-
455411164320102015Ngữ pháp cơ bản 1-15 CLC2Nguyễn Hồng Nam PhươngT2,1-2,DA20213-17;22-3329-
456411164320102016Ngữ pháp cơ bản 1-16 CLC2Nguyễn Hồng Nam PhươngT2,3-4,DA20213-17;22-3329-
457411164320102017Ngữ pháp cơ bản 1-17 CLC2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT3,1-2,DA30113-17;22-3328-
458411164320102018Ngữ pháp cơ bản 1-18 CLC2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT3,3-4,DA30113-17;22-3328-
459411164320102020Ngữ pháp cơ bản 1-20 CLC 2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT4,1-2,DA30313-17;22-3328-
460411164320102021Ngữ pháp cơ bản 1-21 CLC 2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT4,3-4,DA30313-17;22-3328-
461411182120102001Kỹ năng tiếng B1.1-014Tăng Thị Hà VânT3,1-4,DB10313-17;22-3341-
462411182120102001VKỹ năng tiếng B1.1-01 (20BHTC01)4Phan Ngọc Hà MyT2,11-14,HB102; T4,11-14,HB102; T6,11-14,HB10210-1424-
463411182120102002Kỹ năng tiếng B1.1-024Tăng Thị Hà VânT4,1-4,DB10313-17;22-3342-
464411182120102002VKỹ năng tiếng B1.1-02 (20BHTC02)4Nguyễn Lê An PhươngT2,11-14,HA101; T4,11-14,HA101; T6,11-14,HA10123-27-
465411182120102003Kỹ năng tiếng B1.1-034Tăng Thị Hà VânT2,1-4,DB10313-17;22-3342-
466411182120102003VKỹ năng tiếng B1.1-03 (20BHKT01)4Nguyễn Hoàng Ngân-
467411182120102004Kỹ năng tiếng B1.1-044Phạm Thị TàiT5,7-10,DB20213-17;22-3343-
468411182120102004VKỹ năng tiếng B1.1-04 (20BHNT01)4Nguyễn Lê An Phương-
469411182120102005Kỹ năng tiếng B1.1-054Phan Ngọc Hà MyT6,1-4,DB10313-17;22-3341-
470411182120102006Kỹ năng tiếng B1.1-064Phan Ngọc Hà MyT7,1-4,DB10313-17;22-3342-
471411182120102007Kỹ năng tiếng B1.1-074Nguyễn Thị Nhị ChâuT2,6-9,DC40413-17;22-3340-
472411182120102008Kỹ năng tiếng B1.1-084Nguyễn Lê An PhươngT3,1-4,DB30313-17;22-3341-
473411182120102009Kỹ năng tiếng B1.1-094Lê Thị Bích HạnhT4,1-4,DC20313-17;22-3341-
474411182120102010Kỹ năng tiếng B1.1-104Lê Thị Bích HạnhT5,1-4,DB20313-17;22-3340-
475411182120102011Kỹ năng tiếng B1.1-114Phan Thị Linh GiangT6,1-4,DB20413-17;22-3341-
476411182120102012Kỹ năng tiếng B1.1-124Phan Thị Linh GiangT2,1-4,DA10113-17;22-3341-
477411182120102019Kỹ năng tiếng B1.1-194Lê Thị Bích HạnhT6,1-4,DA10113-17;22-3341-
478411183120102001Kỹ năng tiếng B1.2-014Trần Quỳnh TrâmT7,1-4,DB20213-17;22-3341-
479411183120102001VKỹ năng tiếng B1.2-01 (20BHTC01)4Hồ Thị Thục NhiT2,11-14,HB102; T4,11-14,HB102; T6,11-14,HB10218-2224-
480411183120102002Kỹ năng tiếng B1.2-024Trần Quỳnh TrâmT3,1-4,DC30113-17;22-3342-
481411183120102002VKỹ năng tiếng B1.2-02 (20BHTC02)4Trần Quỳnh TrâmT2,11-14,HA101; T4,11-14,HA101; T6,11-14,HA10133-37-
482411183120102003Kỹ năng tiếng B1.2-034Ngô Thị Hiền TrangT4,1-4,DB20313-17;22-3342-
483411183120102003VKỹ năng tiếng B1.2-03 (20BHKT01)4Nguyễn Lê An Phương-
484411183120102004Kỹ năng tiếng B1.2-044Ngô Thị Hiền TrangT6,1-4,DB20313-17;22-3342-
485411183120102004VKỹ năng tiếng B1.2-04 (20BHNT01)4Võ Thị Quỳnh Anh-
486411183120102005Kỹ năng tiếng B1.2-054Bùi Thị Ngọc AnhT5,1-4,DA10113-17;22-3341-
487411183120102006Kỹ năng tiếng B1.2-064Bùi Bá Hoàng AnhT2,1-4,DC20113-17;22-3342-
488411183120102007Kỹ năng tiếng B1.2-074Nguyễn Hoàng NgânT7,1-4,DB20413-17;22-3340-
489411183120102008Kỹ năng tiếng B1.2-084Nguyễn Hoàng NgânT4,1-4,DB20413-17;22-3341-
490411183120102009Kỹ năng tiếng B1.2-094Nguyễn Lê An PhươngT5,1-4,DC20313-17;22-3341-
491411183120102010Kỹ năng tiếng B1.2-104Nguyễn Lê An PhươngT2,1-4,DB30213-17;22-3340-
492411183120102011Kỹ năng tiếng B1.2-114Bùi Bá Hoàng AnhT3,1-4,DB20413-17;22-3341-
493411183120102012Kỹ năng tiếng B1.2-124Võ Thị Kim AnhT6,1-4,DC20213-17;22-3341-
494411183120102019Kỹ năng tiếng B1.2-194Nguyễn Hoàng NgânT7,6-9,DC20313-17;22-3341-
495411185120101701VKỹ năng tiếng B1.3-01 (17BHTC)4Thiều Hoàng MỹT2,11-14,HB201; T4,11-14,HB201; T6,11-14,HB20130-34-
496411185120101901VKỹ năng tiếng B1.3-01 (19BHTC02)4Đặng Thị Phương HàT3,11-14,HB103; T5,11-14,HB10312-1924-
497411185120102001VKỹ năng tiếng B1.3-02 (20BHKT01)4Tăng Thị Hà Vân-
498411185120102002VKỹ năng tiếng B1.3-03 (20BHNT01)4Ng Phan Phương Thảo-
499411186120101901VKỹ năng tiếng B1.4-01 (19BHTC01)4Võ Thị Quỳnh AnhT2,11-14,HD201; T4,11-14,HD201; T6,11-14,HD20112-1534-
500411186120101902VKỹ năng tiếng B1.4-02 (19BHTC02)4Đặng Thị Phương HàT2,11-14,HB103; T4,11-14,HB103; T6,11-14,HB10312-1524-
501411186120102001VKỹ năng tiếng B1.4-03 (20BHKT01)4Nguyễn Lê An Phương-
502411186120102002VKỹ năng tiếng B1.4-04 (20BHNT01)4Nguyễn Lê An Phương-
503411187220102001VDẫn nhập ngữ âm - âm vị học tiếng Anh-01 (20BHTC01)2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT3,11-14,HB102; T5,11-14,HB10218-2124-
504411187220102002VDẫn nhập ngữ âm - âm vị học tiếng Anh-02 (20BHTC02)2Trần Hữu ThuầnT3,11-14,HA101; T5,11-14,HA10134-37-
505411187220102003VDẫn nhập ngữ âm - âm vị học tiếng Anh-03 (20BHKT01)2Hồ Thị Kiều Oanh -
506411187220102004VDẫn nhập ngữ âm - âm vị học tiếng Anh-04 (20BHNT01)2Nguyễn Hữu Anh Vương-
507411188120101901Kỹ năng tiếng B2.1-014Thiều Hoàng MỹT2,6-9,DB1025-1935-
508411188120101901VKỹ năng tiếng B2.1-01 (19BHTC01)4Hồ Thị Thục NhiT2,11-14,HD201; T4,11-14,HD201; T6,11-14,HD20133-3734-
509411188120101902Kỹ năng tiếng B2.1-024Thiều Hoàng MỹT3,6-9,DB1025-1939-
510411188120101902VKỹ năng tiếng B2.1-02 (19BHTC02)4Phạm Thị TàiT2,11-14,HB103; T4,11-14,HB103; T6,11-14,HB10333-37-
511411188120101903Kỹ năng tiếng B2.1-034Thiều Hoàng MỹT4,6-9,DB1025-1940-
512411188120101904Kỹ năng tiếng B2.1-044Trần Quỳnh TrâmT5,6-9,DB1025-1926-
513411188120101905Kỹ năng tiếng B2.1-054Phạm Đỗ QuyênT6,6-9,DB1025-1940-
514411188120101906Kỹ năng tiếng B2.1-064Phạm Đỗ QuyênT7,6-9,DB1025-1940-
515411188120101907Kỹ năng tiếng B2.1-074Phạm Đỗ QuyênT2,6-9,DB1035-1941-
516411188120101908Kỹ năng tiếng B2.1-084Phạm Thị Tố NhưT3,6-9,DB1035-1940-
517411188120102001VKỹ năng tiếng B2.1-02 (20BHKT01)4Nguyễn Lê An Phương-
518411189120101901Kỹ năng tiếng B2.2-014Võ Thanh Sơn CaT4,6-9,DB2035-1935-
519411189120101902Kỹ năng tiếng B2.2-024Võ Thanh Sơn CaT5,6-9,DB1035-1940-
520411189120101903Kỹ năng tiếng B2.2-034Lê Thị Xuân ÁnhT6,6-9,DB1035-1936-
521411189120101904Kỹ năng tiếng B2.2-044Lê Thị Xuân ÁnhT4,1-4,DA1015-1940-
522411189120101905Kỹ năng tiếng B2.2-054Đặng Thị Phương HàT2,6-9,DB2025-1940-
523411189120101906Kỹ năng tiếng B2.2-064Ng Dương Nguyên TrinhT3,6-9,DB2045-1927-
524411189120101907Kỹ năng tiếng B2.2-074Võ Thị Quỳnh AnhT4,6-9,DC4045-1940-
525411189120101908Kỹ năng tiếng B2.2-084Võ Thị Quỳnh AnhT5,6-9,DA1015-1943-
526411190120101801VKỹ năng tiếng B2.3-01 (18BHTC02)4Đặng Thị Phương HàT2,11-14,HB101; T4,11-14,HB101; T6,11-14,HB10119-2334-
527411191120101801VKỹ năng tiếng B2.4-01 (18BHTC02)4Phan Ngọc Hà MyT2,11-14,HB101; T4,11-14,HB101; T6,11-14,HB10132-3634-
528411192120101801Kỹ năng tiếng C1.1-013Nguyễn Thị Nhị ChâuT3,1-3,HA3015-1939-
529411192120101801VKỹ năng tiếng C1.1-01 (18BHTC01)3Nguyễn Lê An PhươngT3,11-14,HA102; T5,11-14,HA10212-1534-
530411192120101802Kỹ năng tiếng C1.1-023Nguyễn Thị Nhị ChâuT5,1-3,HA3015-1939-
531411192120101803Kỹ năng tiếng C1.1-033Võ Thị Ngọc ThảoT2,1-3,HA3015-1940-
532411192120101804Kỹ năng tiếng C1.1-043Nguyễn Thị Nhị ChâuT6,1-3,HA5015-1932-
533411192120101805Kỹ năng tiếng C1.1-053Thái Lê Phương ThảoT7,1-3,HA3015-1937-
534411192120101806Kỹ năng tiếng C1.1-063Thái Lê Phương ThảoT2,1-3,HA3025-1938-
535411192120101807Kỹ năng tiếng C1.1-073Tăng Kim UyênT3,1-3,HA3025-1943-
536411192120101808Kỹ năng tiếng C1.1-083Tăng Kim UyênT4,1-3,HA3025-1945-
537411192120101809Kỹ năng tiếng C1.1-093Võ Thị Ngọc ThảoT5,1-3,HA3025-1943-
538411192120101810Kỹ năng tiếng C1.1-103Võ Thị Ngọc ThảoT6,1-3,HA3025-1939-
539411193120101801Kỹ năng tiếng C1.2-013Hồ Quảng HàT4,8-10,HB4025-1925-
540411193120101801VKỹ năng tiếng C1.2-01 (18BHTC01)3Phạm Thị TàiT2,11-14,HA102; T4,11-14,HA102; T6,11-14,HA10215-1834-
541411193120101802Kỹ năng tiếng C1.2-023Hồ Quảng HàT3,1-3,HA5025-1936-
542411193120101803Kỹ năng tiếng C1.2-033Bùi Thị Ngọc AnhT4,3-5,HC5035-1944-
543411193120101804Kỹ năng tiếng C1.2-043Võ Thị Kim AnhT2,1-3,HB1035-1938-
544411193120101805Kỹ năng tiếng C1.2-053Đỗ Uyên HàT5,1-3,HD2025-1942-
545411193120101806Kỹ năng tiếng C1.2-063Đỗ Uyên HàT6,1-3,HB5025-1941-
546411193120101807Kỹ năng tiếng C1.2-073Trần Thị Phương ThảoT7,1-3,HB2015-1941-
547411193120101808Kỹ năng tiếng C1.2-083Trần Thị Phương ThảoT4,6-8,HC5035-1942-
548411193120101809Kỹ năng tiếng C1.2-093Lâm Thùy DungT3,1-3,HB4035-1942-
549411193120101810Kỹ năng tiếng C1.2-103Phan Thị Linh GiangT4,1-3,HC2015-1941-
550411197120101701VKỹ năng tiếng C1.3-01 (17BHTC05)3Thiều Hoàng MỹT3,11-14,HA101; T5,11-14,HA10112-17 19-
551411197120101801VKỹ năng tiếng C1.3-01 (18BHTC01)3Võ Thị Quỳnh AnhT2,11-14,HA102; T4,11-14,HA102; T6,11-14,HA10219-2234-
552411198120101701VKỹ năng tiếng C1.4-01 (17BHTC05)3Nguyễn Lê An PhươngT3,11-14,hb201; T5,11-14,hb20118-23 19-
553411198120101801Kỹ năng tiếng C1.4-013Võ Thị Quỳnh AnhT7,1-3,DA2025-1928-
554411198120101801VKỹ năng tiếng C1.4-01 (18BHTC01)3Thiều Hoàng MỹT2,11-14,HA102; T4,11-14,HA102; T6,11-14,HA10223-2634-
555411204220101901Tư duy phê phán-012Ngũ Thiện HùngT6,1-2,DB3035-1986A
556411204220101901Tư duy phê phán-012Ngũ Thiện HùngT6,1-2,DB3035-1986B
557411204220101901VTư duy phê phán -02 (19BHNT01)2Vũ Thị Châu Sa-
558411204220101902Tư duy phê phán-022Võ Thanh Sơn CaT7,1-2,DB3025-1982A
559411204220101902Tư duy phê phán-022Võ Thanh Sơn CaT7,1-2,DB3025-1982B
560411204220101902VTư duy phê phán -01 (19BHTC01 & 19BHTC02)2Nguyễn Hữu QuýT3,11-14,HD301; T5,11-14,HD30132-35A
561411204220101902VTư duy phê phán -01 (19BHTC01 & 19BHTC02)2Nguyễn Hữu QuýT3,11-14,HD301; T5,11-14,HD30132-35B
562411204220101903Tư duy phê phán-032Nguyễn Thị Huỳnh LộcT2,1-2,DB3035-1959A
563411204220101903Tư duy phê phán-032Nguyễn Thị Huỳnh LộcT2,1-2,DB3035-1959B
564411204220101904Tư duy phê phán-042Ngũ Thiện HùngT4,1-2,DB3025-1980A
565411204220101904Tư duy phê phán-042Ngũ Thiện HùngT4,1-2,DB3025-1980B
566411212220101701VHPCM 1 (Biên phiên dịch nâng cao)-01 (17BHTC05)4Vũ Thị Châu SaT2,11-14,HA101; T4,11-14,HA101; T6,11-14,HA10112-16 19-
567411212220101801VHPCM 1 (Biên phiên dịch nâng cao)-01 (18BHTC01)4Vũ Thị Châu SaT3,11-14,HA102; T5,11-14,HA10232-3934-
568411227120102013Kỹ năng tiếng B1.1-13 CLC4Phạm Thị Tố NhưT5,1-4,DB20113-17;22-3329-
569411227120102014Kỹ năng tiếng B1.1-14 CLC4Hồ Quảng HàT6,1-4,DA20213-17;22-3328-
570411227120102015Kỹ năng tiếng B1.1-15 CLC4Lâm Thùy DungT4,1-4,DA30113-17;22-3328-
571411227120102016Kỹ năng tiếng B1.1-16 CLC4Lâm Thùy DungT5,1-4,DC30413-17;22-3328-
572411227120102017Kỹ năng tiếng B1.1-17 CLC4Phạm Thị TàiT2,1-4,DA30313-17;22-3328-
573411227120102018Kỹ năng tiếng B1.1-18 CLC4Phạm Thị TàiT6,1-4,DC40413-17;22-3328-
574411227120102020Kỹ năng tiếng B1.1-20 CLC 4Phạm Thị TàiT3,2-5,DC40513-17;22-3328-
575411227120102021Kỹ năng tiếng B1.1-21 CLC 4Hồ Quảng HàT5,1-4,DC40113-17;22-3327-
576411228120102013Kỹ năng tiếng B1.2-13 CLC4Phạm Đỗ QuyênT5,1-4,DA20113-17;22-3328-
577411228120102014Kỹ năng tiếng B1.2-14 CLC4Đặng Thị Phương HàT5,7-10,DC20313-17;22-3328-
578411228120102015Kỹ năng tiếng B1.2-15 CLC4Đặng Thị Phương HàT3,6-9,DA20113-17;22-3328-
579411228120102016Kỹ năng tiếng B1.2-16 CLC4Ng Dương Nguyên TrinhT6,1-4,DA20113-17;22-3328-
580411228120102017Kỹ năng tiếng B1.2-17 CLC4Võ Thị Quỳnh AnhT3,6-9,DA20213-17;22-3328-
581411228120102018Kỹ năng tiếng B1.2-18 CLC4Phan Ngọc Hà MyT2,1-4,DC40613-17;22-3328-
582411228120102020Kỹ năng tiếng B1.2-20 CLC4Trần Quỳnh TrâmT5,1-3,DA20213-17;22-3328-
583411228120102021Kỹ năng tiếng B1.2-21 CLC 4Hồ Thị Thục NhiT6,6-9,DA10113-17;22-3327-
584411235220101601Kỹ năng tiếng B1.5 -01 CLC (K16 411164320102013)4Nguyễn Khoa Diệu Hạnh
585411241320101909Kỹ năng tiếng B2.1-09 CLC4Christopher McCabe T2,6-9,DC2035-1926-
586411241320101910Kỹ năng tiếng B2.1-10 CLC4Christopher McCabe T5,6-9,DC4015-1919-
587411241320101911Kỹ năng tiếng B2.1-11 CLC4Christopher McCabe T6,6-9,DC4025-1929-
588411241320101912Kỹ năng tiếng B2.1-12 CLC4George WarrenT2,6-9,DC4015-1929-
589411241320101913Kỹ năng tiếng B2.1-13 CLC4George WarrenT3,6-9,DC4055-1928-
590411241320101914Kỹ năng tiếng B2.1-14 CLC4George WarrenT4,6-9,DC4055-1928-
591411241320101915Kỹ năng tiếng B2.1-15 CLC4Gregory ClementsT2,6-9,DC4055-1930-
592411241320101916Kỹ năng tiếng B2.1-16 CLC4Gregory ClementsT5,6-9,DC4055-1928-
593411242320101909Kỹ năng tiếng B2.2-09 CLC4Huỳnh Thị Minh TrangT7,6-9,DC4025-1927-
594411242320101910Kỹ năng tiếng B2.2-10 CLC4Huỳnh Thị Minh TrangT6,6-9,DC4055-1920-
595411242320101911Kỹ năng tiếng B2.2-11 CLC4Huỳnh Thị Minh TrangT2,6-9,DC4065-1926-
596411242320101912Kỹ năng tiếng B2.2-12 CLC4Ngô Thị Hiền TrangT7,6-9,DC4055-1924-
597411242320101913Kỹ năng tiếng B2.2-13 CLC4Đặng Thị Phương HàT4,6-9,DC4065-1927-
598411242320101914Kỹ năng tiếng B2.2-14 CLC4Ng Dương Nguyên TrinhT5,6-9,DC4065-1928-
599411242320101915Kỹ năng tiếng B2.2-15 CLC4Phạm Đỗ QuyênT3,6-9,DC4065-1930-
600411242320101916Kỹ năng tiếng B2.2-16 CLC4Võ Thị Quỳnh AnhT6,6-9,DC4065-1929-
601411246320101811Văn hóa Anh-11 CLC2Nguyễn Hữu QuýT7,6-7,DC4015-1930-
602411246320101812Văn hóa Anh-12 CLC2Nguyễn Hữu QuýT7,8-9,DC4015-1930-
603411246320101813Văn hóa Anh-13 CLC2Phan Phạm Xuân Trinh T3,1-2,DC2035-1931-
604411246320101814Văn hóa Anh-14 CLC2Phan Phạm Xuân Trinh T7,1-2,DC4025-1932-
605411246320101815Văn hóa Anh-15 CLC2Phan Phạm Xuân Trinh T7,3-4,DC4025-1930-
606411260320101801VVăn học Anh-01 (18BHTC02)3Ngô Hoàng Khả TríT2,11-14,HB101; T4,11-14,HB101; T6,11-14,HB10115-18-
607411261320101713Giao thoa văn hóa-13 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT4,6-7,DC4015-1926-
608411261320101714Giao thoa văn hóa-14 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT4,8-9,DC4015-1925-
609411261320101715Giao thoa văn hóa-15 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT6,6-7,DC4015-1930-
610411261320101716Giao thoa văn hóa-16 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT6,8-9,DC4015-1928-
611411261320101717Giao thoa văn hóa-17 CLC2Nguyễn Hữu QuýT7,1-2,DC4015-1928-
612411261320101718Giao thoa văn hóa-18 CLC2Nguyễn Hữu QuýT7,3-4,DC4015-1926-
613411264320101811Kỹ năng tiếng C1.1-11 CLC3Christopher McCabe T4,1-3,DC4065-1930-
614411264320101812Kỹ năng tiếng C1.1-12 CLC3Christopher McCabe T5,1-3,DC4065-1930-
615411264320101813Kỹ năng tiếng C1.1-13 CLC3Christopher McCabe T6,1-3,DC4065-1928-
616411264320101814Kỹ năng tiếng C1.1-14 CLC3George WarrenT4,1-3,DC3015-1929-
617411264320101815Kỹ năng tiếng C1.1-15 CLC3George WarrenT6,1-3,DC3015-1928-
618411264320101816Kỹ năng tiếng C1.1-16 CLC3Gregory ClementsT5,1-3,DC3015-1929-
619411265320101811Kỹ năng tiếng C1.2-11 CLC3Hồ Quảng HàT2,1-3,DC3015-1928-
620411265320101812Kỹ năng tiếng C1.2-12 CLC3Bùi Thị Ngọc AnhT7,1-3,DC4055-1932-
621411265320101813Kỹ năng tiếng C1.2-13 CLC3Võ Thị Kim AnhT7,1-3,DC4065-1930-
622411265320101814Kỹ năng tiếng C1.2-14 CLC3Đỗ Uyên HàT3,1-3,DA3035-1929-
623411265320101815Kỹ năng tiếng C1.2-15 CLC3Võ Thị Kim AnhT3,1-3,DC3035-1928-
624411265320101816Kỹ năng tiếng C1.2-16 CLC3Bùi Thị Ngọc AnhT2,1-3,DC3035-1928-
625411270320101811Phiên dịch 1-11 CLC3Nguyễn cung TrầmT7,1-3,DC3015-1930-
626411270320101812Phiên dịch 1-12 CLC3Nguyễn Thị Thanh Thanh T4,1-3,DC3035-1928-
627411270320101813Phiên dịch 1-13 CLC3Tăng Thị Hà VânT5,1-3,DC3035-1927-
628411270320101814Phiên dịch 1-14 CLC3Huỳnh Lan ThiT6,1-3,DC3035-1930-
629411270320101815Phiên dịch 1-15 CLC3Nguyễn Thị Thu HướngT2,1-3,DC4035-1921-
630411270320101816Phiên dịch 1-16 CLC3Nguyễn Hoàng NgânT6,1-3,DC4015-1929-
631411272320101811Lý thuyết dịch-11 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT7,9-10,DC3025-1961A
632411272320101811Lý thuyết dịch-11 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT7,9-10,DC3025-1961B
633411272320101812Lý thuyết dịch-12 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT3,1-2,DC4035-1952A
634411272320101812Lý thuyết dịch-12 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT3,1-2,DC4035-1952B
635411272320101815Lý thuyết dịch-15 CLC2 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT2,1-2,DC3025-1945-
636411274220101901VKỹ năng học đại học-01 (19BHNT01)2Nguyễn Hữu Anh Vương-
637411274220102001Kỹ năng học đại học-012Nguyễn Hoàng NgânT6,4-5,DB30213-17;22-3341-
638411274220102001VKỹ năng học đại học-02 (20BHNT01)2Thiều Hoàng Mỹ-
639411274220102002Kỹ năng học đại học-022Thái Lê Phương ThảoT5,4-5,DC30113-17;22-3342-
640411274220102003Kỹ năng học đại học-032Lê Thị Hoài DiễmT4,7-8,DB10313-17;22-3344-
641411274220102004Kỹ năng học đại học-042Lê Thị Hoài DiễmT4,9-10,DB10313-17;22-3342-
642411274220102005Kỹ năng học đại học-052Ng Phan Phương ThảoT6,6-7,DB20413-17;22-3341-
643411274220102006Kỹ năng học đại học-062Ng Phan Phương ThảoT6,8-9,DB20413-17;22-3342-
644411274220102007Kỹ năng học đại học-072Tăng Kim UyênT6,4-5,DC30313-17;22-3340-
645411274220102008Kỹ năng học đại học-082Lê Thị Bích HạnhT2,4-5,DC30313-17;22-3341-
646411274220102009Kỹ năng học đại học-092Tăng Kim UyênT7,1-2,DB20313-17;22-3341-
647411274220102010Kỹ năng học đại học-102Nguyễn Hồng Nam PhươngT3,1-2,DA10113-17;22-3340-
648411274220102011Kỹ năng học đại học-112Ngô Hoàng Khả TríT4,4-5,DC30313-17;22-3341-
649411274220102012Kỹ năng học đại học-122Ngô Hoàng Khả TríT5,4-5,DC30313-17;22-3341-
650411274220102019Kỹ năng học đại học-192Ngô Hoàng Khả TríT4,1-2,DC20113-17;22-3341-
651411276320102013Kỹ năng học đại học-13 CLC2Thái Lê Phương ThảoT3,6-7,DC40113-17;22-3328-
652411276320102014Kỹ năng học đại học-14 CLC2Thái Lê Phương ThảoT3,8-9,DC40113-17;22-3328-
653411276320102015Kỹ năng học đại học-15 CLC2Tăng Kim UyênT7,4-5,DC30113-17;22-3328-
654411276320102016Kỹ năng học đại học-16 CLC2Nguyễn Hồng Nam PhươngT3,4-5,DC30213-17;22-3328-
655411276320102017Kỹ năng học đại học-17 CLC2Võ Thị Ngọc ThảoT4,1-2,DC40313-17;22-3328-
656411276320102018Kỹ năng học đại học-18 CLC2Võ Thị Ngọc ThảoT4,3-4,DA20113-17;22-3328-
657411276320102020Kỹ năng học đại học-20 CLC 2Nguyễn Hồng Nam PhươngT7,1-2,DA20113-17;22-3328-
658411276320102021Kỹ năng học đại học-21 CLC 2Nguyễn Hồng Nam PhươngT7,3-4,DA20113-17;22-3327-
659411278220101901Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-014Ng Dương Nguyên HảoT3,6-9,DB2035-1935-
660411278220101901VNgữ pháp tiếng Anh nâng cao-01 (19BHTC01 & 19BHTC02)4Hồ Thị Kiều Oanh T2,11-14,HD201; T4,11-14,HD201; T6,11-14,HD20121-2558-
661411278220101902Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-024Hà Nguyễn Bảo TiênT7,6-9,DA1015-1944-
662411278220101902VNgữ pháp tiếng Anh nâng cao-02 (19BHNT01)4Hồ Thị Kiều Oanh -
663411278220101903Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-034Ng Dương Nguyên HảoT2,1-4,DB1025-1938-
664411278220101904Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-044Hồ Thị Kiều Oanh T6,6-9,DB2035-1944-
665411278220101905Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-054Hồ Thị Kiều Oanh T3,6-9,DB2025-1944-
666411278220101906Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-064Nguyễn Khoa Diệu HạnhT4,6-9,DB2025-1944-
667411278220101907Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-074Võ Thanh Sơn CaT6,6-9,DB2025-1944-
668411278220101908Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-084Võ Thị Thao Ly T7,1-4,DA1015-1939-
669411279220101901Phương pháp nghiên cứu khoa học 012Ngũ Thiện HùngT5,8-9,HC4035-1937-
670411279220101901VPhương pháp nghiên cứu khoa học-01 (19BHNT01)2Trần Hữu Thuần-
671411281220101801Văn hóa Anh-012Đinh Thị Hoàng TriềuT5,6-7,HC2015-1977A
672411281220101801Văn hóa Anh-012Đinh Thị Hoàng TriềuT5,6-7,HC2015-1977B
673411281220101802Văn hóa Anh-022Đinh Thị Hoàng TriềuT5,8-9,HC2015-1980A
674411281220101802Văn hóa Anh-022Đinh Thị Hoàng TriềuT5,8-9,HC2015-1980B
675411281220101803Văn hóa Anh-032Lưu Quý KhươngT6,6-7,HC5015-1984A
676411281220101803Văn hóa Anh-032Lưu Quý KhươngT6,6-7,HC5015-1984B
677411281220101804Văn hóa Anh-042Lưu Quý KhươngT6,8-9,HC5015-1984A
678411281220101804Văn hóa Anh-042Lưu Quý KhươngT6,8-9,HC5015-1984B
679411281220101805Văn hóa Anh-052Phan Phạm Xuân Trinh T5,4-5,HC2015-1989A
680411281220101805Văn hóa Anh-052Phan Phạm Xuân Trinh T5,4-5,HC2015-1989B
681411281220101901VVăn hóa Anh-02 (19BHNT01)2Ng Thanh Hồng Ngọc-
682411281220101902VVăn hóa Anh-01 (19BHTC01 & 19BHTC02)2Nguyễn Hữu QuýT3,11-14,HD301; T5,11-14,HD30116-19-
683411281320101713Biên dịch 3-13 CLC3Nguyễn cung TrầmT5,1-3,DC4035-1926-
684411281320101714Biên dịch 3-14 CLC3 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT7,6-8,DC4065-1926-
685411281320101715Biên dịch 3-15 CLC3 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT5,6-8,DC2015-1927-
686411281320101716Biên dịch 3-16 CLC3Nguyễn Thị Thu HướngT2,6-8,DC3015-1926-
687411281320101717Biên dịch 3-17 CLC3Nguyễn Thị Thu HướngT3,6-8,DC3015-1925-
688411281320101718Biên dịch 3-18 CLC3Huỳnh Lan ThiT4,6-8,DC3015-1927-
689411283320101713Văn học Anh-13 CLC2Lê Thị Giao Chi T3,1-2,DC2015-1951A
690411283320101713Văn học Anh-13 CLC2Lê Thị Giao Chi T3,1-2,DC2015-1951B
691411283320101715Văn học Anh-15 CLC2Lê Thị Giao Chi T3,3-4,DC4035-1954A
692411283320101715Văn học Anh-15 CLC2Lê Thị Giao Chi T3,3-4,DC4035-1954B
693411283320101717Văn học Anh-17 CLC2Phan Thị Thanh BìnhT7,3-4,DC3035-1951A
694411283320101717Văn học Anh-17 CLC2Phan Thị Thanh BìnhT7,3-4,DC3035-1951B
695411284220101801Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-012Phan văn HòaT2,6-7,HC2015-1990A
696411284220101801Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-012Phan văn HòaT2,6-7,HC2015-1990B
697411284220101802Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-02 HUY25-190
698411284220101803Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-03 HUY25-190
699411284220101804Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-04 HUY25-190
700411285220101801Lý thuyết dịch-01 (HUY)25-190
701411285220101801VLý thuyết dịch-01 (18BHTC01 & 18BHTC02)2Nguyễn Thị Thu HướngT2,11-14,HA102; T4,11-14,HA102; T6,11-14,HA10212-1468-
702411285220101802Lý thuyết dịch-022Lê Thị Giao Chi T3,8-9,HC2015-1994A
703411285220101802Lý thuyết dịch-022Lê Thị Giao Chi T3,8-9,HC2015-1994B
704411285220101803Lý thuyết dịch-032Lê Thị Giao Chi T5,6-7,HC4015-19103A
705411285220101803Lý thuyết dịch-032Lê Thị Giao Chi T5,6-7,HC4015-19103B
706411285220101803Lý thuyết dịch-032Lê Thị Giao Chi T5,6-7,HC4015-19103C
707411285220101804Lý thuyết dịch-042Lê Thị Giao Chi T5,8-9,HC4015-19102A
708411285220101804Lý thuyết dịch-042Lê Thị Giao Chi T5,8-9,HC4015-19102B
709411285220101804Lý thuyết dịch-042Lê Thị Giao Chi T5,8-9,HC4015-19102C
710411285220101805Lý thuyết dịch-052 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT3,9-10,HC4045-1972A
711411285220101805Lý thuyết dịch-052 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT3,9-10,HC4045-1972B
712411290220101801VVăn hóa Mỹ -01 (18BHTC02) HK 2 19-202Ngô Hoàng Khả Trí-
713411290220101901VVăn hóa Mỹ-01 (19BHTC01 & 19BHTC02)2Ngô Hoàng Khả TríT3,11-14,HD301; T5,11-14,HD30124-26;31-3158-
714411291220101502Dẫn nhập ngôn ngữ học đối chiếu-02 (411360320101802)2Ngũ Thiện HùngT3,6-7,HC3035-19
715411292220101501Dẫn nhập ngữ pháp chức năng-01 (411284220101801)2Phan văn HòaT2,6-7,HC2015-19
716411295220101701Văn học Anh-012Lê Thị Giao Chi T4,9-10,HC2015-1996A
717411295220101701Văn học Anh-012Lê Thị Giao Chi T4,9-10,HC2015-1996B
718411295220101702Văn học Anh-022Lê Thị Giao Chi T4,3-4,HC3035-1996A
719411295220101702Văn học Anh-022Lê Thị Giao Chi T4,3-4,HC3035-1996B
720411295220101703Văn học Anh-032Lê Thị Giao Chi T4,1-2,HC3035-1973A
721411295220101703Văn học Anh-032Lê Thị Giao Chi T4,1-2,HC3035-1973B
722411295220101704Văn học Anh-042Huỳnh Ngọc Mai KhaT2,9-10,HD4025-1927-
723411295220101705Văn học Anh-052Phan Thị Thanh BìnhT3,4-5,HC4045-19101A
724411295220101705Văn học Anh-052Phan Thị Thanh BìnhT3,4-5,HC4045-19101B
725411295220101705Văn học Anh-052Phan Thị Thanh BìnhT3,4-5,HC4045-19101C
726411295220101801VVăn học Anh-01 (18BHTC02) huy2Ngô Hoàng Khả TríT2,11-14,HB101; T4,11-14,HB101; T6,11-14,HB10115-1834
727411297220101701Giao thoa văn hóa-012Đinh Thị Hoàng TriềuT2,1-2,HC2015-1930-
728411297220101702Giao thoa văn hóa-022Đinh Thị Hoàng TriềuT2,3-4,HC2015-1981A
729411297220101702Giao thoa văn hóa-022Đinh Thị Hoàng TriềuT2,3-4,HC2015-1981B
730411297220101703Giao thoa văn hóa-032Đinh Thị Hoàng TriềuT4,3-4,HC4045-1975A
731411297220101703Giao thoa văn hóa-032Đinh Thị Hoàng TriềuT4,3-4,HC4045-1975B
732411297220101704Giao thoa văn hóa-042Đinh Thị Hoàng TriềuT4,1-2,HC4045-1959A
733411297220101704Giao thoa văn hóa-042Đinh Thị Hoàng TriềuT4,1-2,HC4045-1959B
734411297220101705Giao thoa văn hóa-052Nguyễn Văn LongT6,1-2,HC3035-1979A
735411297220101705Giao thoa văn hóa-052Nguyễn Văn LongT6,1-2,HC3035-1979B
736411297220101706Giao thoa văn hóa-062Nguyễn Văn LongT6,3-4,HC3035-1979A
737411297220101706Giao thoa văn hóa-062Nguyễn Văn LongT6,3-4,HC3035-1979B
738411297220101801VGiao thoa văn hóa-01 (18BHTC02)2Nguyễn Hữu QuýT3,11-14,HA102; T5,11-14,HA10222-26;31-3168-
739411303220101701VHPCM 2 (Giao tiếp thương mại)-01 (17BHTC05)4Trần Hữu ThuầnT2,11-14,HA101; T4,11-14,HA101; T6,11-14,HA10117-21 19-
740411303220101801VHPCM 2 (Giao tiếp thương mại)-01 (18BHTC01)4Trần Hữu ThuầnT2,11-14,HA102; T4,11-14,HA102; T6,11-14,HA10230-3434-
741411305320101801Biên dịch 1-013Huỳnh Lan ThiT5,1-3,HC4035-1942-
742411305320101802Biên dịch 1-023Trần Hữu ThuầnT6,1-3,HB5015-1940-
743411305320101803Biên dịch 1-03 HUY3T3,1-3,HA1015-190
744411305320101804Biên dịch 1-043Lê Thị Xuân ÁnhT7,1-3,HD2015-1940-
745411305320101805Biên dịch 1-053Lê Thị Xuân ÁnhT2,1-3,HA1015-1941-
746411305320101806Biên dịch 1-063Trần Thị Phương ThảoT4,1-3,HA1015-1943-
747411305320101807Biên dịch 1-073Trần Thị Phương ThảoT5,1-3,HA1015-1942-
748411305320101808Biên dịch 1-083Trần Quỳnh TrâmT6,1-3,HA4035-1940-
749411305320101809Biên dịch 1-093Nguyễn Lê An PhươngT2,1-3,HB1015-1945-
750411305320101810Biên dịch 1-103Trần Hữu ThuầnT7,1-3,HA1015-1943-
751411305320101901VBiên dịch 1-01 (19BHTC01)3Nguyễn Lê An PhươngT2,11-14,HD201; T4,11-14,HD201; T6,11-14,HD20116-2034-
752411305320101902VBiên dịch 1-02 (19BHTC02)3Trần Quỳnh TrâmT2,11-14,HB103; T4,11-14,HB103; T6,11-14,HB10316-1924-
753411305320101903VBiên dịch 1-03 (19BHNT01)3Trần Hữu Thuần-
754411306320101801Phiên dịch 1-013Vũ Thị Châu SaT4,1-3,HA1025-1947-
755411306320101801VPhiên dịch 1-01 (18BHTC02)3Hồ Thị Thục NhiT3,11-14,HB101; T5,11-14,HB10112-1734-
756411306320101802Phiên dịch 1-023Vũ Thị Châu SaT7,1-3,HA1025-1945-
757411306320101803Phiên dịch 1-033Nguyễn cung TrầmT6,1-3,HA1025-1942-
758411306320101804Phiên dịch 1-043Nguyễn Hoàng NgânT3,1-3,HA1025-1945-
759411306320101805Phiên dịch 1-053Huỳnh Lan ThiT3,1-3,HA4015-1946-
760411306320101806Phiên dịch 1-063Huỳnh Lan ThiT7,1-3,HA4015-1946-
761411306320101807Phiên dịch 1-073Tăng Thị Hà VânT6,1-3,HA4015-1922-
762411306320101808Phiên dịch 1-08 HUY3T7,1-3,HA4025-190
763411306320101809Phiên dịch 1-093Nguyễn Thị Thanh Thanh T6,1-3,HA4025-1939-
764411306320101810Phiên dịch 1-103Nguyễn Thị Thanh Thanh T5,1-3,HA4025-1946-
765411306320101901VPhiên dịch 1-02 (19BHNT01)3Vũ Thị Châu Sa-
766411310320101801VPhiên dịch 2-01 (18BHTC02)3Tăng Thị Hà VânT3,11-14,HB101; T5,11-14,HB10118-2334-
767411314320101701Biên dịch 3-013Nguyễn cung TrầmT3,6-8,HA3015-1934-
768411314320101702Biên dịch 3-023Nguyễn cung TrầmT5,6-8,HA3015-1927-
769411314320101703Biên dịch 3-033Nguyễn cung TrầmT2,6-8,HB5015-1933-
770411314320101704Biên dịch 3-043 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT3,6-8,HA3025-1935-
771411314320101705Biên dịch 3-053 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT2,6-8,HA3025-1935-
772411314320101706Biên dịch 3-063 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT5,1-3,HB4025-1935-
773411314320101707Biên dịch 3-073 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT4,1-3,HA3015-1935-
774411314320101708Biên dịch 3-083Nguyễn Thị Thu HướngT4,6-8,HA3025-1935-
775411314320101709Biên dịch 3-093Nguyễn Thị Thu HướngT5,6-8,HA3025-1935-
776411314320101710Biên dịch 3-103Nguyễn Thị Thu HướngT6,6-8,HA3025-1935-
777411314320101711Biên dịch 3-113Huỳnh Lan ThiT3,6-8,HB5015-1935-
778411314320101712Biên dịch 3-123Huỳnh Lan ThiT5,6-8,HA4015-1934-
779411314320101801VBiên dịch 3-01 (18BHTC02)3Trần Quỳnh TrâmT2,11-14,HB101; T4,11-14,HB101; T6,11-14,HB10124-26;31-3134-
780411315320101701Phiên dịch 3-013Nguyễn cung TrầmT4,6-8,HA5035-1931-
781411315320101702Phiên dịch 3-023Vũ Thị Châu SaT7,6-8,HB2015-1930-
782411315320101703Phiên dịch 3-033Vũ Thị Châu SaT3,6-8,HA5025-1936-
783411315320101704Phiên dịch 3-043Vũ Thị Châu SaT2,6-8,HC5015-1934-
784411315320101705Phiên dịch 3-053Phan Thị Thanh BìnhT2,1-3,HB1025-1938-
785411315320101706Phiên dịch 3-063Phan Thị Thanh BìnhT4,1-3,HA4015-1935-
786411315320101707Phiên dịch 3-073Lê Thị Giao Chi T6,6-8,HA3015-1935-
787411315320101708Phiên dịch 3-083Lê Thị Giao Chi T7,6-8,HA1025-1934-
788411315320101709Phiên dịch 3-093Nguyễn Thị Thanh Thanh T4,6-8,HB4035-1935-
789411315320101710Phiên dịch 3-103Nguyễn Thị Thanh Thanh T5,6-8,HB5035-1927-
790411315320101711Phiên dịch 3-113Nguyễn Thị Thanh Thanh T6,6-8,HB5035-1928-
791411315320101712Phiên dịch 3-123Nguyễn Thị Thanh Thanh T2,6-8,HA1015-1934-
792411315320101801VPhiên dịch 3-01 (18BHTC01)3Vũ Thị Châu SaT3,11-14,HA102; T5,11-14,HA10216-2134-
793411330320101713Phiên dịch 3-13 CLC3Nguyễn cung TrầmT2,1-3,DC2025-1931-
794411330320101714Phiên dịch 3-14 CLC3Vũ Thị Châu SaT5,6-8,DC3015-1930-
795411330320101715Phiên dịch 3-15 CLC3Vũ Thị Châu SaT4,6-8,DC3035-1933-
796411330320101716Phiên dịch 3-16 CLC3Phan Thị Thanh BìnhT4,6-8,DC2015-1930-
797411330320101717Phiên dịch 3-17 CLC3Phan Thị Thanh BìnhT6,6-8,DC3015-1930-
798411332020101909Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-09 CLC4Ng Dương Nguyên HảoT5,6-9,DC3035-1931-
799411332020101910Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-10 CLC4Ng Dương Nguyên HảoT4,6-9,DC2025-1925-
800411332020101911Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-11 CLC4Hồ Thị Kiều Oanh T7,6-9,DC3035-1930-
801411332020101912Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-12 CLC4Hồ Thị Kiều Oanh T5,6-9,DC4035-1932-
802411332020101913Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-13 CLC4Nguyễn Khoa Diệu HạnhT2,6-9,DC3035-1932-
803411332020101914Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-14 CLC4Võ Thanh Sơn CaT3,6-9,DC3035-1930-
804411332020101915Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-15 CLC4Võ Thị Thao Ly T6,6-9,DC3035-1930-
805411332020101916Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-16 CLC4Võ Thị Thao Ly T2,6-9,DC2015-1930-
806411354320101811Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-11 CLC2Phan văn HòaT5,6-7,DC4025-1930-
807411354320101812Dẫn nhập Phong cách học tiếng Anh-12 CLC2Phan văn HòaT5,8-9,DC4025-1930-
808411357320101811Biên dịch 1-11 CLC3Lê Thị Xuân ÁnhT3,1-3,DC4065-1928-
809411357320101812Biên dịch 1-12 CLC3Trần Quỳnh TrâmT2,1-3,DC3045-1922-
810411357320101813Biên dịch 1-13 CLC3Trần Thị Phương ThảoT2,1-3,DC4015-1926-
811411357320101814Biên dịch 1-14 CLC3Trần Hữu ThuầnT5,1-3,DC4055-1925-
812411357320101815Biên dịch 1-15 CLC3Hà Nguyễn Bảo TiênT3,6-8,DC3045-1930-
813411357320101816Biên dịch 1-16 CLC3Trần Quỳnh TrâmT4,1-3,DC4045-1930-
814411358220102001Luyện âm-012Đặng Thị Phương HàT7,1-2,DC20113-17;22-3341-
815411358220102002Luyện âm-022Đặng Thị Phương HàT2,1-2,DB20213-17;22-3342-
816411358220102003Luyện âm-032Đặng Thị Phương HàT7,4-5,DC40413-17;22-3342-
817411358220102004Luyện âm-042Đặng Thị Phương HàT2,3-4,DB20213-17;22-3342-
818411358220102005Luyện âm-052Ng Dương Nguyên TrinhT3,1-2,DB20213-17;22-3341-
819411358220102006Luyện âm-062Ng Dương Nguyên TrinhT4,1-2,DB20213-17;22-3342-
820411358220102007Luyện âm-072Ng Dương Nguyên TrinhT4,3-4,DB20213-17;22-3340-
821411358220102008Luyện âm-082Ng Dương Nguyên TrinhT3,3-4,DB20213-17;22-3340-
822411358220102009Luyện âm-092Đặng Thị Phương HàT6,3-4,DB20213-17;22-3341-
823411358220102010Luyện âm-102Đặng Thị Phương HàT6,1-2,DB20213-17;22-3341-
824411358220102011Luyện âm-112Phan Ngọc Hà MyT5,3-4,DB20213-17;22-3341-
825411358220102012Luyện âm-122Phan Ngọc Hà MyT3,1-2,DB20313-17;22-3341-
826411358220102019Luyện âm-192Phan Ngọc Hà MyT5,1-2,DC20113-17;22-3341-
827411359320102013Luyện âm-13 CLC2Gregory ClementsT3,4-5,DC20213-17;22-3328-
828411359320102014Luyện âm-14 CLC2Gregory ClementsT5,4-5,DC20213-17;22-3328-
829411359320102015Luyện âm-15 CLC2Gregory ClementsT2,4-5,DC30113-17;22-3328-
830411359320102016Luyện âm-16 CLC2Gregory ClementsT4,4-5,DC40213-17;22-3328-
831411359320102017Luyện âm-17 CLC2George WarrenT4,4-5,DC40513-17;22-3328-
832411359320102018Luyện âm-18 CLC2George WarrenT6,9-10,DC30113-17;22-3328-
833411359320102020Luyện âm-20 CLC 2George WarrenT2,1-2,DC40513-17;22-3328-
834411359320102021Luyện âm-21 CLC 2George WarrenT2,3-4,DC40513-17;22-3327-
835411360320101801Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-012Ngũ Thiện HùngT3,6-7,HC3035-1985A
836411360320101801Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-012Ngũ Thiện HùngT3,6-7,HC3035-1985B
837411360320101802Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-022Ngũ Thiện HùngT3,8-9,HC3035-1984A
838411360320101802Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-022Ngũ Thiện HùngT3,8-9,HC3035-1984B
839411360320101803Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-032Trần Quang HảiT5,6-7,HC5035-1930-
840411360320101804Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-042Trần Quang HảiT5,8-9,HC5035-1921-
841411360320101901VDẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-01 (19BHTC01 & 19BHTC02)2Hồ Thị Kiều Oanh T2,11-14,HD201; T4,11-14,HD201; T6,11-14,HD20126-26;31-3258-
842411361320101801Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-012Hồ Thị Kiều Oanh T2,1-2,HC5015-1961A
843411361320101801Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-012Hồ Thị Kiều Oanh T2,1-2,HC5015-1961B
844411361320101801VDẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-01 (18BHTC02)2Võ Thị Thao LyT3,11-14,HB101; T5,11-14,HB10132-3534-
845411361320101802Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-02 HUY25-190
846411361320101803Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-03 HUY25-190
847411361320101804Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-04 HUY25-190
848411366220101701VThực tập tốt nghiệp-01 (17BHQNAM01)2 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa-
849411366220101702VThực tập tốt nghiệp-02 (17BHNT01)2Nguyễn Thị Thu Hướng-
850411366220101703VThực tập tốt nghiệp-03 (17BHTC05)2Trần Hữu Thuần-
851411366220101801VThực tập tốt nghiệp-04 (18BHTC01)2 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
852411366220101802VThực tập tốt nghiệp-05 (18BHTC01)2Trần Hữu Thuần
853411368320102001VNgữ pháp tiếng Anh căn bản 2 -01 (20BHTC01)2Đỗ Uyên HàT3,11-14,HB102; T5,11-14,HB10214-1724-
854411368320102002VNgữ pháp tiếng Anh căn bản 2 -02 (20BHTC02)2Thiều Hoàng MỹT3,11-14,HA101; T5,11-14,HA10130-33-
855411368320102003VNgữ pháp tiếng Anh căn bản 2 -03 (20BHKT01)2Hồ Thị Kiều Oanh -
856411368320102004VNgữ pháp tiếng Anh căn bản 2 -04 (20BHNT01)2Thiều Hoàng Mỹ-
857411371320101909Tư duy phê phán-09 CLC2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT2,4-5,DC4035-1944-
858411371320101910Tư duy phê phán-10 CLC2Võ Thanh Sơn CaT7,4-5,DC4035-1949-
859411371320101911Tư duy phê phán-11 CLC2Ngũ Thiện HùngT4,3-4,DC4035-1959A
860411371320101911Tư duy phê phán-11 CLC2Ngũ Thiện HùngT4,3-4,DC4035-1959B
861411371320101912Tư duy phê phán-12 CLC2Ngũ Thiện HùngT5,1-2,DC3025-1962A
862411371320101912Tư duy phê phán-12 CLC2Ngũ Thiện HùngT5,1-2,DC3025-1962B
863411377320101811Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-11 CLC2Hồ Thị Kiều Oanh T6,1-2,DC2015-1927-
864411377320101812Dẫn nhập từ vựng học tiếng Anh-12 CLC2Hồ Thị Kiều Oanh T6,3-4,DC2015-1923-
865411483320101811Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-11 CLC2Trần Quang HảiT2,4-5,DC4015-1931-
866411483320101812Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh-12 CLC2Trần Quang HảiT7,4-5,DC2015-1929-
867412034320101705Kinh doanh xuất nhập khẩu-053Trần Văn NghiệpT7,6-8,HC2015-1980A
868412034320101705Kinh doanh xuất nhập khẩu-053Trần Văn NghiệpT7,6-8,HC2015-1980B
869412034320101707Kinh doanh xuất nhập khẩu-073Trần Văn NghiệpCN,1-3,HC2015-1949-
870412079320101701Tiếng Anh du lịch 3-013Hồ Minh ThuT4,8-10,HA1015-1946-
871412079320101702Tiếng Anh du lịch 3-023T5,8-10,HB1035-190
872412079320101703Tiếng Anh du lịch 3-033Tôn Nữ Xuân PhươngT2,1-3,HC4025-1930-
873412079320101704Tiếng Anh du lịch 3-043Tôn Nữ Xuân PhươngT3,1-3,HC4025-1942-
874412132220101801Biên dịch 1-01 DL2Tôn Nữ Xuân PhươngT2,4-5,HA3015-1940-
875412132220101802Biên dịch 1-02 DL2Tôn Nữ Xuân PhươngT3,4-5,HA3015-1936-
876412132220101803Biên dịch 1-03 TM2Dương Quang Trung T4,4-5,HA3015-1945-
877412132220101804Biên dịch 1-04 TM2Dương Quang Trung T5,4-5,HA4035-1933-
878412148320101701Nguyên lý kế toán - 01 TM CLC3Đỗ Đạt QuangT7,3-5,DC3047-2119-
879412170220101901Ngoại ngữ II.1 (Anh)-013Trần Văn ThànhT3,11-13,HA4025-1919-
880412171220101901Ngoại ngữ II.2 (Anh)-013Nguyễn Thị Cẩm HàT3,11-13,HA4015-1940-
881412171220101902Ngoại ngữ II.2 (Anh)-023Đoàn Thanh Xuân LoanT2,11-13,HA4015-1943-
882412171220101903Ngoại ngữ II.2 (Anh)-033Dương Quang Trung T4,11-13,HA4015-1942-
883412171220101904Ngoại ngữ II.2 (Anh)-043Trần Thị Quỳnh ChâuT5,11-13,HA4015-1943-
884412171220101905Ngoại ngữ II.2 (Anh)-053Trần Thị Quỳnh ChâuT6,11-13,HA4015-1944-
885412171220101906Ngoại ngữ II.2 (Anh)-063Nguyễn Thị Cẩm HàT5,11-13,HA3025-1943-
886412171220102001VNgoại ngữ II.2 (Anh)-01 (20BHTCP01)3T7,7-10,HD402; CN,2-5,HD40241-46
887412182220101803Kỹ năng tiếng C1.1-03 TM3Dương Quang Trung T5,1-3,HB4015-1931-
888412182220101804Kỹ năng tiếng C1.1-04 TM3Lê Thị Kim YếnT3,1-3,HA4025-1942-
889412183220101801Kỹ năng tiếng C1.2-013Trần Thị Phước HạnhT5,1-3,HB4035-1935-
890412183220101802Kỹ năng tiếng C1.2-023Nguyễn Thị Thanh HươngT2,1-3,HA4025-1931-
891412183220101803Kỹ năng tiếng C1.2-033Đỗ Thị Duy AnT4,1-3,HA4025-1950-
892412183220101804Kỹ năng tiếng C1.2-043Đỗ Thị Duy AnT2,1-3,HA4035-1936-
893412187320101805Kỹ năng tiếng C1.1-05 CLC3Hồ Lê Minh Nghi T7,1-3,DA3035-1925-
894412187320101806Kỹ năng tiếng C1.1-06 CLC3Hồ Lê Minh Nghi T3,3-5,DC2015-1926-
895412187320101807Kỹ năng tiếng C1.1-07 CLC3Dương Quang Trung T6,1-3,DA3035-1927-
896412187320101808Kỹ năng tiếng C1.1-08 CLC3Lê Thị Kim YếnT7,1-3,DC4045-1927-
897412188320101805Kỹ năng tiếng C1.2-05 CLC3Gregory ClementsT3,1-3,DC4025-1921-
898412188320101806Kỹ năng tiếng C1.2-06 CLC3Gregory ClementsT4,1-3,DC4025-1928-
899412188320101807Kỹ năng tiếng C1.2-07 CLC3Gregory ClementsT3,6-8,DC2035-1928-
900412188320101808Kỹ năng tiếng C1.2-08 CLC3Gregory ClementsT6,1-3,DC4025-1927-
901412200220101709Thanh toán quốc tế-09 CLC3Nguyễn Thị Thiều QuangT2,8-10,DC4025-1918-
902412200220101710Thanh toán quốc tế-10 CLC3Nguyễn Thị Thiều QuangT3,3-5,DC4015-1925-
903412200220101711Thanh toán quốc tế-11 CLC3Nguyễn Thị Thiều QuangT3,8-10,DC4025-1927-
904412200220101712Thanh toán quốc tế-12 CLC3Nguyễn Thị Thiều QuangT4,8-10,DC3045-1926-
905412204320101709Kinh doanh xuất nhập khẩu-09 CLC3Trần Văn NghiệpT5,6-8,DA2015-1919-
906412204320101710Kinh doanh xuất nhập khẩu-10 CLC3Trần Văn NghiệpT6,1-3,DC4055-1928-
907412204320101711Kinh doanh xuất nhập khẩu-11 CLC3Trần Văn NghiệpT3,1-3,DC2025-1928-
908412204320101712Kinh doanh xuất nhập khẩu-12 CLC3Trần Văn NghiệpT7,1-3,DC2035-1921-
909412207320101709Thư tín thương mại-09 CLC2Phạm Thị Quỳnh NhưT2,9-10,DC3015-1927-
910412207320101710Thư tín thương mại-10 CLC2Phạm Thị Quỳnh NhưT2,6-7,DC4045-1930-
911412207320101711Thư tín thương mại-11 CLC2Nguyễn Thị Cẩm HàT4,1-2,DC2025-1928-
912412207320101712Thư tín thương mại-12 CLC2Nguyễn Thị Cẩm HàT4,3-4,DC2025-1927-
913412210320101709Thực tập nhận thức-09 CLC1Lê Văn Bá5-1925-
914412210320101710Thực tập nhận thức-10 CLC1Lê Văn Bá5-1925-
915412210320101711Thực tập nhận thức-11 CLC1Nguyễn Thị Mỹ Phượng5-1918-
916412210320101712Thực tập nhận thức-12 CLC1Nguyễn Trần Uyên Nhi5-1926-
917412212320101805Biên dịch 1-05 CLC2Lê Tấn ThiT7,4-5,DC2025-1926-
918412212320101806Biên dịch 1-06 CLC2Lê Tấn ThiT7,2-3,DC2025-1927-
919412212320101807Biên dịch 1-07 CLC2Lê Tấn ThiT2,2-3,DC2035-1925-
920412212320101808Biên dịch 1-08 CLC2Lê Tấn ThiT2,4-5,DC2035-1928-
921412215320102007Luyện Âm-072George WarrenT5,9-10,DC30113-17;22-3329-
922412215320102008Luyện Âm-082George WarrenT6,4-5,DC30113-17;22-3330-
923412215320102009Luyện Âm-092Gregory ClementsT3,9-10,DC20113-17;22-3330-
924412215320102010Luyện Âm-102Gregory ClementsT2,2-3,DA20113-17;22-3330-
925412216220102001Luyện Âm-012Đoàn Thanh Xuân LoanT4,6-7,HA10213-17;22-3343-
926412216220102002Luyện Âm-022Đoàn Thanh Xuân LoanT2,4-5,HA10113-17;22-3341-
927412216220102003Luyện Âm-032Đoàn Thanh Xuân LoanT3,4-5,HB40313-17;22-3339-
928412216220102004Luyện Âm-042Đoàn Thanh Xuân LoanT4,8-9,HA10213-17;22-3340-
929412216220102005Luyện Âm-052Lê Thị Kim YếnT6,4-5,HA30213-17;22-3342-
930412216220102006Luyện Âm-062Lê Thị Kim YếnT7,4-5,HB40113-17;22-3343-
931412217220102001Hình thái học-012Lê Tấn ThiT5,4-5,HA30113-17;22-3343-
932412217220102002Hình thái học-022Lê Tấn ThiT3,4-5,HA50113-17;22-3341-
933412217220102003Hình thái học-032Lê Tấn ThiT6,4-5,HB10313-17;22-3341-
934412217220102004Hình thái học-042Lê Tấn ThiT6,9-10,HA40113-17;22-3343-
935412217220102005Hình thái học-052Trần Thị Thùy OanhT3,9-10,HB10213-17;22-3343-
936412217220102006Hình thái học-062Trần Thị Thùy OanhT6,6-7,HA30113-17;22-3343-
937412218220102004Kinh tế học-042Lê BảoCN,1-2,HC30113-17;22-3368A
938412218220102004Kinh tế học-042Lê BảoCN,1-2,HC30113-17;22-3368B
939412218220102005Kinh tế học-052Lê BảoCN,3-4,HC30113-17;22-3368A
940412218220102005Kinh tế học-052Lê BảoCN,3-4,HC30113-17;22-3368B
941412221320101903Marketing căn bản-033Trần Minh TùngT7,1-3,HC2015-1990A
942412221320101903Marketing căn bản-033Trần Minh TùngT7,1-3,HC2015-1990B
943412222320101803Quản trị học-033Nguyễn Thị Bích ThuỷT7,6-9,HC5015-1689A
944412222320101803Quản trị học-033Nguyễn Thị Bích ThuỷT7,6-9,HC5015-1689B
945412224320101803Tiếng Anh Thương mại 2-032Hồ Lê Minh Nghi T5,4-5,HB4025-1937-
946412224320101804Tiếng Anh Thương mại 2-042Hồ Lê Minh Nghi T4,1-2,HA5025-1936-
947412226220102001Văn hóa Anh - Mỹ-012Hồ Thị Yến LanT3,1-2,HB50213-17;22-3340-
948412226220102002Văn hóa Anh - Mỹ-022Hồ Thị Yến LanT2,4-5,HD30113-17;22-3339-
949412226220102003Văn hóa Anh - Mỹ-032Hồ Thị Yến LanT3,3-4,HB50213-17;22-3340-
950412228220101801Phiên dịch 1-01 DL3Vương Bảo NgânT4,1-3,HA4035-1942-
951412228220101802Phiên dịch 1-02 DL3Vương Bảo NgânT5,1-3,HA4035-1932-
952412228220101803Phiên dịch 1-03 TM3Nguyễn Trần Uyên NhiT2,1-3,HA5015-1941-
953412228220101804Phiên dịch 1-04 TM3Nguyễn Trần Uyên NhiT5,1-3,HA5015-1934-
954412231320101705Tiếng Anh Thương mại 3-052Lê Văn BáT3,9-10,HA3015-1924-
955412231320101706Tiếng Anh Thương mại 3-062Nguyễn Thu HằngT4,9-10,HA3015-1950-
956412231320101707Tiếng Anh Thương mại 3-072Hồ Lê Minh Nghi T5,9-10,HA3015-1950-
957412235220101705Thanh toán Quốc tế-053Đinh Trần Thanh MỹT6,3-5,HC5045-1964A
958412235220101705Thanh toán Quốc tế-053Đinh Trần Thanh MỹT6,3-5,HC5045-1964B
959412235220101706Thanh toán Quốc tế-063Đinh Trần Thanh MỹT6,3-5,HC5045-1965A
960412235220101706Thanh toán Quốc tế-063Đinh Trần Thanh MỹT6,3-5,HC5045-1965B
961412236320101705Thư tín thương mại-052Phạm Thị Quỳnh NhưT5,9-10,HB1015-1935-
962412236320101706Thư tín thương mại-062Phạm Thị Quỳnh NhưT5,6-7,HB1035-1935-
963412236320101707Thư tín thương mại-072Nguyễn Thị Cẩm HàT2,9-10,HB5015-1930-
964412236320101708Thư tín thương mại-082Nguyễn Thị Cẩm HàT3,4-5,HA5025-1939-
965412237220101701Biên dịch 3-01 DL3Lê Văn BáT3,6-8,HB4035-1940-
966412237220101702Biên dịch 3-02 DL3Lê Văn BáT7,1-3,HC4035-1940-
967412237220101703Biên dịch 3-03 DL (HUY)35-190
968412237220101704Biên dịch 3-04 DL3Nguyễn Thị Cẩm HàT2,6-8,HB5025-1940-
969412237220101705Biên dịch 3-05 TM3Lê Văn BáT4,1-3,HB4015-1949-
970412237220101706Biên dịch 3-06 TM3Lê Văn BáT6,1-3,HB1035-1948-
971412237220101707Biên dịch 3-07 TM3Lê Văn BáT5,1-3,HA5035-1930-
972412238220101701Phiên dịch 3-01 DL2Nguyễn Trần Uyên NhiT3,9-10,HB5015-1941-
973412238220101702Phiên dịch 3-02 DL2Nguyễn Trần Uyên NhiT2,9-10,HB4015-1947-
974412238220101703Phiên dịch 3-03 DL HUY2T5,9-10,HA3025-190
975412238220101704Phiên dịch 3-04 DL2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT6,9-10,HA3025-1931-
976412238220101705Phiên dịch 3-05 TM2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT4,6-7,HC5025-1942-
977412238220101706Phiên dịch 3-06 TM HUY2T6,7-8,HC5025-190
978412238220101707Phiên dịch 3-07 TM2Vương Bảo NgânT6,9-10,HA3015-1940-
979412238220101708Phiên dịch 3-08 TM2Vương Bảo NgânT3,6-7,HC5025-1945-
980412239220101701Thực tập nhận thức-011Lê Văn Bá5-1940-
981412239220101702Thực tập nhận thức-021Lê Văn Bá5-1940-
982412239220101703Thực tập nhận thức-0315-190
983412239220101704Thực tập nhận thức-04 HUY15-190
984412239220101705Thực tập nhận thức-051Nguyễn Thị Mỹ Phượng5-1940-
985412239220101706Thực tập nhận thức-061Nguyễn Trần Uyên Nhi5-1941-
986412239220101707Thực tập nhận thức-071Nguyễn Trần Uyên Nhi5-1941-
987412239220101708Thực tập nhận thức-081Nguyễn Trần Uyên Nhi5-1940-
988412243320101901Tổng quan du lịch-012Nguyễn Ngọc ChinhT2,9-10,HC5015-1969A
989412243320101901Tổng quan du lịch-012Nguyễn Ngọc ChinhT2,9-10,HC5015-1969B
990412247320101801Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-012Nguyễn Hoài ChânT2,1-2,HD5015-1967A
991412247320101801Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-012Nguyễn Hoài ChânT2,1-2,HD5015-1967B
992412248320101801Tiếng Anh du lịch 2-013Đỗ Thị Duy AnT3,1-3,HA5015-1956A
993412248320101801Tiếng Anh du lịch 2-013Đỗ Thị Duy AnT3,1-3,HA5015-1956B
994412248320101802Tiếng Anh du lịch 2-023Hồ Minh ThuT4,1-3,HA5015-1921-
995412252320101701Giao thoa văn hóa-01 HUY2T6,6-7,HC3035-1977A
996412252320101701Giao thoa văn hóa-01 HUY2T6,6-7,HC3035-1977B
997412252320101702Giao thoa văn hóa-02 HUY2T6,8-9,HC3035-1952A
998412252320101702Giao thoa văn hóa-02 HUY2T6,8-9,HC3035-1952B
999412253320101701Tuyến điểm du lịch Việt Nam-012Trương Phước MinhT6,8-9,HB1025-1942-
1000412253320101702Tuyến điểm du lịch Việt Nam-022Trương Phước MinhT6,6-7,HB1025-1940-
1001412253320101703Tuyến điểm du lịch Việt Nam-032Trương Phước MinhT7,6-7,HA3015-1943-
1002412253320101704Tuyến điểm du lịch Việt Nam-04 HUY2Trương Phước MinhT7,8-9,HA3015-192-
1003412254320101701Tâm lý khách du lịch-012Nguyễn Thị Trinh LươngT5,9-10,HC3035-1964A
1004412254320101701Tâm lý khách du lịch-012Nguyễn Thị Trinh LươngT5,9-10,HC3035-1964B
1005412254320101702Tâm lý khách du lịch-022Nguyễn Thị Trinh LươngT3,9-10,HA3025-1965A
1006412254320101702Tâm lý khách du lịch-022Nguyễn Thị Trinh LươngT3,9-10,HA3025-1965B
1007412255220101901Phương pháp nghiên cứu khoa học-012Phạm Thị Ca DaoT7,1-2,HC4015-1928-
1008412255220101903Phương pháp nghiên cứu khoa học-032Phạm Thị Ca DaoT7,3-4,HC4015-1948-
1009412255320101905Phương pháp nghiên cứu khoa học-05 CLC2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT5,1-2,DC4045-1929-
1010412255320101906Phương pháp nghiên cứu khoa học-06 CLC2Nguyễn Thị Huỳnh LộcT5,3-4,DC4045-1930-
1011412255320101907Phương pháp nghiên cứu khoa học-07 CLC2Phạm Thị Ca DaoT3,1-2,DC4015-1930-
1012412255320101908Phương pháp nghiên cứu khoa học-08 CLC2Phạm Thị Ca DaoT3,4-5,DC4025-1930-
1013412261320101709Phiên dịch 3-09 CLC2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT5,1-2,DC4015-1916-
1014412261320101710Phiên dịch 3-10 CLC2Nguyễn Thị Mỹ PhượngT5,3-4,DC4015-1924-
1015412261320101711Phiên dịch 3-11 CLC2Phan Thị Thanh BìnhT4,9-10,DC3035-1928-
1016412261320101712Phiên dịch 3-12 CLC2Phan Thị Thanh BìnhT2,8-9,DC4045-1927-
1017412263320101709Tiếng Anh thương mại 3-09 CLC2Lê Văn BáT6,9-10,DC2035-1928-
1018412263320101710Tiếng Anh thương mại 3-10 CLC2Hồ Lê Minh Nghi T6,6-7,DC4035-1928-
1019412263320101711Tiếng Anh thương mại 3-11 CLC2Nguyễn Thu HằngT7,8-9,DC3045-1914-
1020412263320101712Tiếng Anh thương mại 3-12 CLC2Nguyễn Thu HằngT3,6-7,DC4025-1927-
1021412271320101905Marketing căn bản-05 CLC3Nguyễn Cao Liên PhướcT6,1-3,DC2035-1929-
1022412271320101906Marketing căn bản-06 CLC3Nguyễn Cao Liên PhướcT6,6-8,DC2035-1929-
1023412271320101907Marketing căn bản-07 CLC3Nguyễn Cao Liên PhướcT3,3-5,DC2035-1930-
1024412271320101908Marketing căn bản-08 CLC3Nguyễn Cao Liên PhướcT4,3-5,DC2015-1930-
1025412273320101805Quản trị học-05 CLC3Nguyễn Trần Bảo TrânT4,6-8,DA2025-1913-
1026412273320101806Quản trị học-06 CLC3Nguyễn Trần Bảo TrânT5,3-5,DC4025-1930-
1027412273320101807Quản trị học-07 CLC3Nguyễn Thị Bích ThuỷT4,1-3,DC4055-1930-
1028412273320101808Quản trị học-08 CLC3Nguyễn Thị Bích ThuỷT3,1-3,DC4045-1929-
1029412274320102007Hình thái học-07 CLC2Lê Tấn ThiT3,2-3,HD20113-17;22-3330-
1030412274320102008Hình thái học-08 CLC2Lê Tấn ThiT4,2-3,HD50113-17;22-3330-
1031412274320102009Hình thái học-09 CLC2Lê Tấn ThiT4,4-5,HD50113-17;22-3330-
1032412274320102010Hình thái học-10 CLC2Lê Tấn ThiT5,2-3,HD50113-17;22-3330-
1033412277320102007Kinh tế học-07 CLC2Lê BảoT6,6-7,HD20113-17;22-3330-
1034412277320102008Kinh tế học-08 CLC2Lê BảoT6,8-9,HD20113-17;22-3330-
1035412277320102009Kinh tế học-09 CLC2Lê BảoT7,1-2,HB10313-17;22-3330-
1036412277320102010Kinh tế học-10 CLC2Lê BảoT7,3-4,HB10313-17;22-3329-
1037412279320101805Tiếng Anh Thương mại 2-05 CLC2Lê Văn BáT2,4-5,DC3045-1928-
1038412279320101806Tiếng Anh Thương mại 2-06 CLC2Nguyễn Thu HằngT4,4-5,DC4065-1930-
1039412279320101807Tiếng Anh Thương mại 2-07 CLC2Nguyễn Thu HằngT6,4-5,DC2035-1930-
1040412279320101808Tiếng Anh Thương mại 2-08 CLC2Hồ Lê Minh Nghi T6,8-9,DA 2025-1915-
1041412282320101805Phiên dịch 1-05 CLC3Nguyễn Thị Mỹ PhượngT2,1-3,DC4025-1929-
1042412282320101806Phiên dịch 1-06 CLC3Nguyễn Thị Mỹ PhượngT4,1-3,DC3045-1928-
1043412282320101807Phiên dịch 1-07 CLC3Nguyễn Trần Uyên NhiT3,1-3,DC3045-1927-
1044412282320101808Phiên dịch 1-08 CLC3Nguyễn Trần Uyên NhiT6,1-3,DC3045-1921-
1045412283220101902Ngoại ngữ II.1 (Anh)-02 CLC3Đoàn Thanh Xuân LoanT4,11-13,HD2025-1923-
1046412284220101907Ngoại ngữ II.2 (Anh)-07 CLC3Dương Quang Trung T6,11-13,HD2025-1915-
1047412284320102004Kỹ năng tiếng B1.1 TM-043Trần Văn ThànhT6,1-3,HC50313-17;22-3343-
1048412284320102005Kỹ năng tiếng B1.1 TM-053Trần Văn ThànhT2,1-3,HA50213-17;22-3343-
1049412284320102006Kỹ năng tiếng B1.1 TM-063Nguyễn Thị Cẩm HàT3,1-3,HB50313-17;22-3343-
1050412285220102001Kỹ năng tiếng B1.2-013Trần Thị Thùy OanhT5,6-8,HB40113-17;22-3340-
1051412285220102002Kỹ năng tiếng B1.2-023Trần Thị Thùy OanhT4,6-8,HD40213-17;22-3339-
1052412285220102003Kỹ năng tiếng B1.2-033Trần Thị Thùy OanhT3,6-8,HA30213-17;22-3342-
1053412285220102004Kỹ năng tiếng B1.2-043Huỳnh Thị Bích NgọcT4,8-10,HB40113-17;22-3341-
1054412285220102005Kỹ năng tiếng B1.2-053Huỳnh Thị Bích NgọcT3,6-8,HD30113-17;22-3343-
1055412285220102006Kỹ năng tiếng B1.2-063Võ Nguyễn Thùy TrangT5,1-3,HB10313-17;22-3343-
1056412285320102001Kỹ năng tiếng B1.1 DL-013Hồ Thị Yến LanT2,1-3,HD30113-17;22-3340-
1057412285320102002Kỹ năng tiếng B1.1 DL-023Trần Nữ Thảo QuỳnhT4,1-3,HC40213-17;22-3340-
1058412285320102003Kỹ năng tiếng B1.1 DL-033Trần Nữ Thảo QuỳnhT6,1-3,HD50113-17;22-3339-
1059412286320102007Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-073Trần Thị Phước HạnhT7,1-3,HD30113-17;22-3330-
1060412286320102008Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-083Dương Quang Trung T3,1-3,HD20213-17;22-3330-
1061412286320102009Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-093Nguyễn Thị Cẩm HàT2,1-3,HD30213-17;22-3330-
1062412286320102010Kỹ năng tiếng B1.1 TM CLC-103Dương Quang Trung T2,1-3,HD20213-17;22-3330-
1063412287320102007Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-073Nguyễn Thị Thanh HươngT3,3-5,DA10113-17;22-3330-
1064412287320102008Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-083Nguyễn Thị Thanh HươngT6,3-5,DB10213-17;22-3330-
1065412287320102009Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-093Hồ Thị Yến LanT6,6-8,DC20113-17;22-3329-
1066412287320102010Kỹ năng tiếng B1.2 CLC-103Huỳnh Thị Bích NgọcT2,8-10,DC20213-17;22-3330-
1067412291320101903Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-033Nguyễn Thị Châu HàT3,6-8,HA4015-1932-
1068412291320101904Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-043Lê Thị Kim YếnT2,6-8,HC4015-1940-
1069412292220101901Kỹ năng tiếng B2.2-013Huỳnh Thị Bích NgọcT6,6-8,HA4015-1944-
1070412292220101902Kỹ năng tiếng B2.2-023Huỳnh Thị Bích NgọcT7,6-8,HA4015-1913-
1071412292220101903Kỹ năng tiếng B2.2-033Nguyễn Thị Hoàng BáuT2,6-8,HA4025-1943-
1072412292220101904Kỹ năng tiếng B2.2-043Nguyễn Thị Hoàng BáuT3,6-8,HA4025-1942-
1073412292320101905Kỹ năng tiếng B2.2-05 CLC3Christopher McCabe T4,6-8,DA2015-1929-
1074412292320101906Kỹ năng tiếng B2.2-06 CLC3Christopher McCabe T3,8-10,DC2025-1930-
1075412292320101907Kỹ năng tiếng B2.2-07 CLC3George WarrenT5,6-8,DC4045-1930-
1076412292320101908Kỹ năng tiếng B2.2-08 CLC3George WarrenT6,6-8,DA2015-1929-
1077412293320101905Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-05 CLC3Nguyễn Thị Thanh HươngT3,6-8,DC4045-1930-
1078412293320101906Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-06 CLC3Nguyễn Thị Thanh HươngT7,6-8,DC2015-1930-
1079412293320101907Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-07 CLC3Nguyễn Thị Châu HàT4,1-3,DC4015-1930-
1080412293320101908Kỹ năng tiếng B2.1 - TM-08 CLC3Lê Thị Kim YếnT3,6-8,DC2015-1929-
1081412298320101709Biên dịch 3-09 CLC3Lê Văn BáT4,6-8,DC4025-1924-
1082412298320101710Biên dịch 3-10 CLC3Lê Văn BáT5,6-8,DC2025-1927-
1083412298320101711Biên dịch 3-11 CLC3Lê Văn BáT6,6-8,DC2025-1920-
1084412298320101712Biên dịch 3-12 CLC3Lê Văn BáT7,6-8,DC4045-1924-
1085412302320101901Kỹ năng tiếng B2.1 - DL -013Hồ Minh ThuT7,6-8,HA4025-1930-
1086412302320101902Kỹ năng tiếng B2.1 - DL -023Trần Nữ Thảo QuỳnhT5,6-8,HA4025-1942-
1087412304020101801Kỹ năng tiếng C1.1 - DL-013Nguyễn Thị Hoàng BáuT4,6-8,HA4025-1952A
1088412304020101801Kỹ năng tiếng C1.1 - DL-013Nguyễn Thị Hoàng BáuT4,6-8,HA4025-1952B
1089412304020101802Kỹ năng tiếng C1.1 - DL-023Đỗ Thị Duy AnT5,1-3,HC2015-1925-
1090412309020101701Giao thoa văn hóa-013Trần Văn ThànhT6,6-7,HC3035-19A
1091412309020101701Giao thoa văn hóa-013Trần Văn ThànhT6,6-7,HC3035-19B
1092412309020101702Giao thoa văn hóa-02 3Trần Văn ThànhT6,8-9,HC3035-19A
1093412309020101702Giao thoa văn hóa-02 3Trần Văn ThànhT6,8-9,HC3035-19B
1094413020220101701Tiếng Pháp du lịch-014Nguyễn Thị Thu TrangT6,6-9,HA4025-1940-
1095413040220101702Thực hành dịch -022Đào Thị Thanh PhượngT2,6-7,HB2025-1932-
1096413049320101701Giao thoa văn hóa-012Nguyễn Thị Thu TrangT4,7-8,HC4025-1933-
1097413049320101702Giao thoa văn hóa-022Nguyễn Thị Thu TrangT4,9-10,HC4025-1943-
1098413061220101702Thuyết trình-022Đỗ Kim ThànhT5,9-10,HB5035-1928-
1099413084320101702Nghệ thuật giao tiếp-022Đỗ Kim ThànhT6,9-10,HB4025-1935-
1100413085320101702Kỹ năng quản lý và điều hành nhóm-022Lê Thị Trâm AnhT6,4-5,HA5035-1916-
1101413096320101802Tiếng Pháp du lịch 1-023Nguyễn Thị Thu TrangT6,1-3,HA5035-1926-
1102413103220101901Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-01 HUY3T4,11-13,HA4025-190
1103413103220101901VNgoại ngữ II.1 (Pháp)-01 (19BHNT01)3Đỗ Kim Thành-
1104413103220101902Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-02 HUY3T5,11-13,HA4025-190
1105413113220101901Ngoại ngữ II.2 (Pháp)-013Trần Gia Nguyên ThyT3,11-13,HA3025-1925-
1106413113220101901VNgoại ngữ II.2 (Pháp)-01 (19BHTC01)3Nguyễn Thái Trung T3,11-14,HD301; T5,11-14,HD30112-1917-
1107413113220101902VNgoại ngữ II.2 (Pháp)-01 (19BHNT01)3Đỗ Kim Thành-
1108413123320101701Ngôn ngữ học ứng dụng-012Nguyễn Hữu Tâm ThuT2,9-10,HA3015-1943-
1109413123320101702Ngôn ngữ học ứng dụng-022Nguyễn Hữu Tâm ThuT4,9-10,HD2025-1926-
1110413127320101702Tâm lý khách du lịch-022Nguyễn Thị Trinh LươngT4,6-7,HC5045-1927-
1111413132220101903Ngoại ngữ II.1 (Pháp)-03 HUY3T6,11-13,HA4025-190
1112413132320101701Biên dịch 3-013Nguyễn Thị Thu TrangT2,6-8,HA4035-1940-
1113413133320101701Phiên dịch 3-013Hồ Thị Ngân ĐiệpT3,6-8,HB1035-1940-
1114413134220102001Tiếng Pháp 1A-014Nguyễn Hữu Tâm ThuT2,7-10,HB10313-17;22-3330-
1115413134220102001VTiếng Pháp 1A-01 (20BHTCP01)4Trần Gia Nguyên ThyT6,11-14,HD402; T7,2-5,HD402; CN,7-10,HD40223-27-
1116413134220102002Tiếng Pháp 1A-024Dương Thị Thùy TrangT7,2-5,HA50313-17;22-3331-
1117413134220102003Tiếng Pháp 1A-034Hồ Thị Ngân ĐiệpT4,6-9,HC50213-17;22-3330-
1118413135220102001Tiếng Pháp 1B-014Nguyễn Hữu Tâm ThuT5,7-10,HD20113-17;22-3330-
1119413135220102001VTiếng Pháp 1B-01 (20BHTCP01)4Trần Gia Nguyên ThyT7,7-10,HD402; CN,2-5,HD40223-27;30-32-
1120413135220102002Tiếng Pháp 1B-024Dương Thị Thùy TrangT5,7-10,HA50213-17;22-3331-
1121413135220102003Tiếng Pháp 1B-034Hồ Thị Ngân ĐiệpT2,6-9,DB20313-17;22-3330-
1122413136220102001Tiếng Pháp 1C-014Nguyễn Hữu Tâm ThuT4,2-5,HB10213-17;22-3330-
1123413136220102001VTiếng Pháp 1C-01 (20BHTCP01)4Trần Gia Nguyên ThyT6,11-14,HD402; T7,2-5,HD402; CN,7-10,HD40230-34-
1124413136220102002Tiếng Pháp 1C-024Dương Thị Thùy TrangT3,2-5,HA10113-17;22-3331-
1125413136220102003Tiếng Pháp 1C-034Hồ Thị Ngân ĐiệpT5,2-5,HB10213-17;22-3330-
1126413137220102001VTiếng Pháp 2A-01 (20BHTCP01)4Lê Thị Ngọc HàT7,7-10,HD402; CN,2-5,HD40233-40-
1127413138220102001VTiếng Pháp 2B-01 (20BHTCP01)4Lê Thị Ngọc HàT6,11-14,HD402; T7,2-5,HD402; CN,7-10,HD40235-39-
1128413139220102001VTiếng Pháp 2C-01 (20BHTCP01)4Lê Thị Ngọc HàT6,11-14,HD402; T7,2-5,HD402; CN,7-10,HD40240-44-
1129413140220101901Tiếng Pháp 3A-014Lê Thị Ngọc HàT4,6-9,HA4035-1923-
1130413140220101902Tiếng Pháp 3A-024Lê Thị Trâm AnhT5,6-9,HB5015-1919-
1131413140220101903Tiếng Pháp 3A-034Đỗ Kim ThànhT7,6-9,HA4035-1923-
1132413141220101901Tiếng Pháp 3B-014Lê Thị Ngọc HàT7,1-4,HA3025-1923-
1133413141220101902Tiếng Pháp 3B-024Lê Thị Trâm AnhT7,1-4,HC4025-1920-
1134413141220101903Tiếng Pháp 3B-034Đỗ Kim ThànhT3,6-9,HB5035-1923-
1135413142220101901Tiếng Pháp 3C-014Lê Thị Ngọc HàT5,6-9,HA5015-1923-
1136413142220101902Tiếng Pháp 3C-024Lê Thị Trâm AnhT4,6-9,HA5015-1919-
1137413142220101903Tiếng Pháp 3C-034Đỗ Kim ThànhT2,6-9,HA5025-1923-
1138413152320101902Tổng quan du lịch-022Hồ Thị Ngân ĐiệpT7,9-10,HC4045-1924-
1139413154320101802Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-022Lê Viết TiễnT7,4-5,HC4035-1925-
1140413157320101702Tuyến điểm du lịch Việt Nam-022Hồ Thị Ngân ĐiệpT7,6-7,HA1015-1935-
1141413158320101801Phiên dịch 1-013Lê Thị Ngọc HàT6,1-3,HB1025-1919-
1142413159320101801Biên dịch 1-013Trần Gia Nguyên ThyT7,1-3,HB1025-1918-
1143413174320101903Lý thuyết truyền thông2Trần Thị HòaT4,6-7,HA1025-1922-
1144413178020101801Nghe – Nói nâng cao 1-013Nguyễn Thái Trung T3,1-3,HB1015-1921-
1145413178020101802Nghe – Nói nâng cao 1-023Nguyễn Thái Trung T4,1-3,HB2035-1923-
1146413178220101801Ngôn ngữ học tiếng Pháp 1-012Nguyễn Hữu BìnhT7,7-8,HA1025-1918-
1147413178220101802Ngôn ngữ học tiếng Pháp 1-022Nguyễn Hữu BìnhT7,9-10,HA1025-1927-
1148413179020101801Đọc – Viết nâng cao 1-013Nguyễn Hữu BìnhT2,6-8,HA3015-1920-
1149413179020101802Đọc – Viết nâng cao 1-023Nguyễn Hữu BìnhT4,6-8,HA3015-1925-
1150413181020101701Ngôn ngữ học tiếng Pháp 2-012Dương Thị Thùy TrangT5,1-2,HA1025-1929-
1151413181020101702Ngôn ngữ học tiếng Pháp 2-022Nguyễn Hữu Tâm ThuT3,4-5,HA1025-1940-
1152414028220101801Văn học Nga thế kỷ 19-012Trần Thị Khánh VyT2,4-5,HC3015-1913-
1153414033220101701Văn hóa Nga-012Bùi Hoàng Ngọc LinhT4,9-10,HC3015-1919-
1154414038220101801Cấu tạo từ-012Nguyễn Văn HiệnT4,4-5,HC3015-1929-
1155414038220101802Cấu tạo từ-02224-27, 30-400
1156414062220101701Câu đơn và câu phức-013Nguyễn Đức HùngT2,6-8,HC3015-1933-
1157414064320101701Dịch viết 2-012Nguyễn Văn HiệnT6,1-2,HC4025-1925-
1158414065320101701Dịch nói 2-012Nguyễn Văn HiệnT7,1-2,HC3015-1925-
1159414141320102001Ngữ âm thực hành-012Trịnh Thị TĩnhT5,4-5,HB10113-17;22-3322-
1160414141320102002Ngữ âm thực hành-022Lê Mai AnhT4,4-5,HA30213-17;22-3331-
1161414151320101801Dịch thực hành-012Nguyễn Văn HiệnT7,4-5,HC3015-1920-
1162414162320102001Nghe - Nói 1-014Lưu Thị Thuỳ MỹT7,1-4,HA30113-17;22-3322-
1163414162320102002Nghe - Nói 1-024Nguyễn Huyền Nam TrânT2,1-4,HC40313-17;22-3331-
1164414163320102001Đọc - Viết 1-014Lê Thu ThảoT6,1-4,HC30113-17;22-3322-
1165414163320102002Đọc - Viết 1-024Nguyễn Thị HạnhT5,1-4,HC30113-17;22-3331-
1166414166320101901Nghe - Nói 3-014Trần Thị Khánh VyT6,6-9,HC3015-1912-
1167414166320101902Nghe - Nói 3-024Bùi Hoàng Ngọc LinhT7,1-4,HB5015-1915-
1168414167320101901Đọc - Viết 3-014Nguyễn Huyền Nam TrânT3,6-9,HC3015-1911-
1169414167320101902Đọc - Viết 3-024Trần Thị Khánh VyT4,6-9,HB5015-1917-
1170414168320101902Tổng quan du lịch-02 (GHEP PHAP)2Hồ Thị Ngân ĐiệpT7,9-10,HC5015-1917-
1171414174320101802Dịch thực hành 1-022Trịnh Thị TĩnhT2,4-5,HB1015-1923-
1172414175320101802Nghe - Nói 5-023Trịnh Thị TĩnhT6,3-5,HB4035-1914-
1173414176320101802Đọc - Viết 5-023Dương Quốc CườngT4,1-3,HC3015-1914-
1174414177320101802Tiếng Nga du lịch 1-023Nguyễn Thị Quỳnh Nga T2,1-3,HC3015-1924-
1175414179320101702Tuyến điểm du lịch Việt Nam-022Nguyễn Văn HiệnT2,9-10,HA4015-1925-
1176414192320101802Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-02( HUY)25-190
1177414194220101901Ngữ pháp thực hành 2-013Lưu Thị Thuỳ MỹT5,6-8,HC3015-1912-
1178414194220101902Ngữ pháp thực hành 2-023Nguyễn Huyền Nam TrânT5,1-3,HB5035-1918-
1179414195320101801Nghe 5-012Trịnh Thị TĩnhT3,4-5,HC3015-1913-
1180414196320101801Nói 5-013Bùi Hoàng Ngọc LinhT3,1-3,HC3015-1913-
1181414197320101801Đọc 5-012Nguyễn Ngọc ChinhT5,4-5,HA1015-1911-
1182414198320101801Viết 5-012Nguyễn Huyền Nam TrânT6,4-5,HB1015-1913-
1183414203320101701Nghe 7-012Bùi Hoàng Ngọc LinhT3,9-10,HA4015-1924-
1184414204320101701Nói 7-013Lưu Thị Thuỳ MỹT3,6-8,HC2035-1924-
1185414206320101701Viết 7-012Nguyễn Thị Quỳnh Nga T4,7-8,HC3015-1924-
1186414209320101702Văn học Nga-023Trịnh Thị TĩnhT4,8-10,HD3015-1916-
1187414210320101702Tiếng Nga du lịch 3-023Nguyễn Thị Quỳnh Nga T3,6-8,HD2015-1925-
1188414211320101702Các điểm du lịch miền Trung-022Nguyễn Văn HiệnT5,9-10,HC3015-1925-
1189414217320101702Tâm lý khách du lịch-022Nguyễn Thị Trinh LươngT4,6-7,HC5045-1937-
1190414225320101701Đọc 7-012Nguyễn Thị Trinh LươngT2,9-10,HC3015-1924-
1191415017220102001VNghe 1-01 (20BHCTQ01)2Nguyễn Thị Trúc PhươngT2,11-14,HB201; T4,11-14,HB201; T6,11-14,HB20113-15 -
1192415018220102001VNói 1-01 (20BHCTQ01)2Gviên tình nguyện 1T2,11-14,HB201; T4,11-14,HB201; T6,11-14,HB20116-18 -
1193415026220101901Nghe 2 -012Võ Thị Hà LiênT4,4-5,HA4025-1940-
1194415026220101902Nghe 2 -022Võ Thị Hà LiênT4,6-7,HD3015-1940-
1195415026220101903Nghe 2 -032Nguyễn Ngọc NamT3,9-10,HB1035-1940-
1196415027220101901Nói 2 -012ZHANG QUANT5,9-10,HA4025-1931-
1197415027220101902Nói 2 -022ZHANG QUANT2,9-10,HA4035-1941-
1198415027220101903Nói 2 -032ZHANG QUANT7,9-10,HA4025-1926-
1199415027220101905Nói 2 -052WAN SHIPENGT3,4-5,HA4055-19-
1200415052220101801Nghe 4 -012Nguyễn Ngọc NamT4,4-5,HA1015-1931-
1201415052220101802Nghe 4 -022Trần Nguyễn Ngọc HươngT7,4-5,HA1015-1952A
1202415052220101802Nghe 4 -022Trần Nguyễn Ngọc HươngT7,4-5,HA1015-1952B
1203415052220101803Nghe 4 -032Trần Nguyễn Ngọc HươngT2,4-5,HA3025-1931-
1204415053220101801Nói 4 -012ZHANG ZIQIT3,4-5,HA4015-1935-
1205415053220101802Nói 4 -022ZHANG ZIQIT4,4-5,HA1025-1934-
1206415053220101803Nói 4 -032ZHANG ZIQIT5,4-5,HA1025-1924-
1207415053220101805Nói 4 -052ZHANG ZIQIT3,9-10,HB4015-1924-
1208415066220101901Ngoại ngữ II.1 (Trung)-013Nguyễn Thị Như NgọcT2,11-13,HB4015-1944-
1209415066220101902Ngoại ngữ II.1 (Trung)-023Nguyễn Thị Trúc PhươngT3,11-13,HB4015-1948-
1210415066220101903Ngoại ngữ II.1 (Trung)-033Phạm Lý Nhã CaT4,8-10,HC5025-1945-
1211415066220101904Ngoại ngữ II.1 (Trung)-043Trần Nguyễn Ngọc HươngT5,11-13,HB4015-1946-
1212415066220101905Ngoại ngữ II.1 (Trung)-053Trần Nguyễn Ngọc HươngT6,11-13,HB4015-1939-
1213415067220101901Ngoại ngữ II.2 (Trung)-013Đỗ Thị Mỹ LinhT3,11-13,HB4025-1948-
1214415067220101902Ngoại ngữ II.2 (Trung)-023Nguyễn Thị Trúc PhươngT5,11-13,HC4025-1949-
1215415067220101903Ngoại ngữ II.2 (Trung)-033Phan Thị Phương HạnhT4,6-8,HC2015-1948-
1216415067220101904Ngoại ngữ II.2 (Trung)-043Phạm Lý Nhã CaT2,11-13,HB4035-1950-
1217415067220101905Ngoại ngữ II.2 (Trung)-053Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT4,11-13,HB4025-1950-
1218415078320101704Tiếng Trung thương mại 2-043Nguyễn Thị Minh TrangT4,6-8,HB5035-1934-
1219415088220101901Tiếng Trung tổng hợp 3-014Phan Thị Phương HạnhT7,6-9,HA5035-1933-
1220415088220101902Tiếng Trung tổng hợp 3-024Phan Thị Phương HạnhT5,6-9,HA5035-1944-
1221415088220101903Tiếng Trung tổng hợp 3-034Nguyễn Ngọc NamT6,7-10,HA5035-1946-
1222415107220101801Tiếng Trung tổng hợp 5-014Đỗ Thị Mỹ LinhT5,1-4,HB2015-1946-
1223415107220101802Tiếng Trung tổng hợp 5-024Trần Nguyễn Ngọc HươngT6,1-4,HB2015-1948-
1224415107220101803Tiếng Trung tổng hợp 5-034Phạm Lý Nhã CaT4,1-4,HB2015-1924-
1225415159320101701Viết 2 (Văn ứng dụng)-012Đoàn Thị DungT5,9-10,HA4015-1940-
1226415159320101702Viết 2 (Văn ứng dụng)-022Đoàn Thị DungT6,9-10,HA5025-1934-
1227415159320101703Viết 2 (Văn ứng dụng)-032Đoàn Thị DungT2,9-10,HA1015-1944-
1228415160320101701Viết 2 (Thư tín thương mại)-012Trần Kim DungT3,9-10,HD2025-1926-
1229415161320102001Tiếng Trung tổng hợp 1-014Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT7,2-5,HB20213-17;22-3341-
1230415161320102001VTiếng Trung tổng hợp 1-01 (20BHCTQ01)4Nguyễn Trúc ThuyênT3,11-14,HB201; T5,11-14,HB20110-17 14-
1231415161320102002Tiếng Trung tổng hợp 1-024Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT2,2-5,HB40313-17;22-3340-
1232415161320102003Tiếng Trung tổng hợp 1-034Nguyễn Thị Trúc PhươngT3,1-4,HB10213-17;22-3338-
1233415161320102004Tiếng Trung tổng hợp 1-044Nguyễn Thị Trúc PhươngT4,1-4,HB20213-17;22-3340-
1234415184220101701Tiếng Trung tổng hợp 7-013Trần Kim DungT3,6-8,HB4015-1940-
1235415184220101702Tiếng Trung tổng hợp 7-023Ngô Thị Lưu HảiT4,6-8,HB2025-1934-
12364152012201019010Ngoại ngữ II.1 (Trung)-10 CLC3Đỗ Thị Mỹ LinhT5,11-13,HD2025-1931-
1237415201220101906Ngoại ngữ II.1 (Trung)-06 CLC3Võ Thị Hà LiênT3,1-3,HD4025-1934-
1238415201220101907Ngoại ngữ II.1 (Trung)-07 CLC3Nguyễn Thị Như NgọcT6,6-8,DC4045-1934-
1239415201220101908Ngoại ngữ II.1 (Trung)-08 CLC3Đỗ Thị Mỹ LinhT2,11-13,DC3015-1934-
1240415201220101909Ngoại ngữ II.1 (Trung)-09 CLC3Nguyễn Thị Như NgọcT4,6-8,DC2035-1929-
1241415202220101906Ngoại ngữ II.2 (Trung)-06 (CLC)3Nguyễn Ngọc NamT5,11-13,DC3015-1933-
1242415202220101907Ngoại ngữ II.2 (Trung)-07 (CLC)3Nguyễn Thị Như NgọcT5,6-8,DA2025-1920-
1243415205320101703Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch-032Chế Viết ĐôngT6,7-10,HC4035-1936-
1244415206320101703Điều hành Tour-032Bùi Thị Minh HiếuT7,9-10,HA4015-1934-
1245415213220102001Phương pháp NCKH-012Nguyễn Hữu QuýT7,7-8,HC50413-17;22-3378A
1246415213220102001Phương pháp NCKH-012Nguyễn Hữu QuýT7,7-8,HC50413-17;22-3378B
1247415213220102002Phương pháp NCKH-02 2Nguyễn Hữu QuýT3,1-2,HD50113-17;22-3380A
1248415213220102002Phương pháp NCKH-02 2Nguyễn Hữu QuýT3,1-2,HD50113-17;22-3380B
1249415213220102003Phương pháp NCKH-03 HUY20
1250415213220102004Phương pháp NCKH-04 HUY20
1251415249220101701Văn học Trung Quốc-012WAN SHIPENGT3,9-10,HA5035-1942-
1252415249220101702Văn học Trung Quốc-022WAN SHIPENGT4,9-10,HA5035-1940-
1253415249220101703Văn học Trung Quốc-032WAN SHIPENGT5,6-7,HB1015-1941-
1254415249220101704Văn học Trung Quốc-042WAN SHIPENGT5,8-9,HC4025-1923-
1255415261320101601Phương pháp giảng dạy Tiếng Trung (K16 PPGDKNNN)4Ngô Thị Lưu HảiT5,8-10,HB5025-19-
1256415266320101801Lý thuyết dịch-012Nguyễn Hồng ThanhT2,9-10,HB4035-1940-
1257415270320101701Phiên dịch 2-013Nguyễn Hồng ThanhT2,6-8,HB4035-1947-
1258415270320101702Phiên dịch 2-023Nguyễn Hồng ThanhT3,6-8,HC4025-1929-
1259415271320101701Biên dịch 2-013Nguyễn Hồng ThanhT5,6-8,HB4035-1940-
1260415271320101702Biên dịch 2-023Nguyễn Hồng ThanhT6,6-8,HB5015-1935-
1261415275320101903Quản trị học-032Lê Phước Cửu LongT2,9-10,HA4025-1944-
1262415278320101704Nguyên lý kế toán-04 (HUY DOI KY SAU)35-190
1263415279320101704Kinh doanh xuất nhập khẩu-042Trần Văn NghiệpT7,9-10,HC2015-1933-
1264415280320101704Thanh toán quốc tế-042Đinh Trần Thanh MỹT6,3-5,HC5045-1934-
1265415283320102005Tiếng Trung tổng hợp 1-054Hoàng Thị Thảo MiênT5,2-5,HC40313-17;22-3331-
1266415284320102005Ngữ âm, Hán tự-05 CLC2Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT6,4-5,HB10213-17;22-3331-
1267415285320102005Tiếng Trung A1-05 CLC2Nguyễn Thị Như NgọcT4,1-2,HD30213-17;22-3331-
1268415292320101904Phương pháp luận NCKH-04 CLC2Nguyễn Hữu QuýT5,9-10,HB2025-1930-
1269415293320101904Tiếng Trung tổng hợp 3-04 CLC4Đoàn Thị DungT3,6-9,HB2025-1930-
1270415294320101904Nghe 2-04 CLC2Trần Nguyễn Ngọc HươngT7,8-9,HB2025-1930-
1271415295320101904Nói 2-04 CLC2ZHANG ZIQIT6,2-3,HB2025-1930-
1272415295320101905Nói 2-05 HUY2T3,4-5,HA4055-1923
1273415296320101904Đọc hiểu 1-04 CLC2Nguyễn Thị Minh TrangT2,8-9,HB2025-1930-
1274415308320101804Tiếng Trung tổng hợp 5-04 CLC4Trần Kim DungT5,1-4,HB2025-1928-
1275415309320101804Nghe 4-04 CLC2Nguyễn Ngọc NamT7,3-4,HB2025-1928-
1276415310320101804Nói 4-04 CLC2ZHANG ZIQIT2,4-5,HB1025-1928-
1277415310320101805Nói 4-05 HUY20
1278415311320101804Đọc hiểu 3-04 CLC2Nguyễn Thị Minh TrangT3,3-4,HB2025-1928-
1279415312320101804Tiếng Trung B 2-04 CLC2Đoàn Thị DungT4,4-5,HB1035-1928-
1280415313320101804Ngữ pháp tiếng Trung 1-04 CLC2Hoàng Thị Thảo MiênT3,1-2,HB2025-1928-
1281415314320101804Lý thuyết dịch-04 CLC2Nguyễn Hồng ThanhT3,9-10,HD2015-1928-
1282415315320101804Khẩu ngữ du lịch-04 CLC (Huy)20
1283415316320101804Khẩu ngữ thương mại-04 CLC2ZHANG ZIQIT7,1-2,HB2025-1928-
1284415351220102001Ngữ âm, Hán tự-012Nguyễn Thị Như NgọcT5,4-5,HB40113-17;22-3340-
1285415351220102001VNgữ âm, Hán tự-01 (20BHCTQ01)2Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT2,11-14,HB201; T4,11-14,HB201; T6,11-14,HB20110-12 14-
1286415351220102002Ngữ âm, Hán tự-022Huỳnh Nguyễn Vĩnh YênT3,4-5,HA40213-17;22-3340-
1287415351220102003Ngữ âm, Hán tự-032Phan Thị Phương HạnhT2,9-10,HC40313-17;22-3338-
1288415351220102004Ngữ âm, Hán tự-042Phan Thị Phương HạnhT2,4-5,HA40213-17;22-3340-
1289415352320102001VTiếng Trung A 2-01 (20BHCTQ01)2Trần Nguyễn Ngọc HươngT2,11-14,HB201; T4,11-14,HB201; T6,11-14,HB20119-21 -
1290415353220101901Đọc hiểu 1-012Nguyễn Trúc ThuyênT6,6-7,HB5025-1938-
1291415353220101902Đọc hiểu 1-022Nguyễn Thị Minh TrangT4,9-10,HB2025-1941-
1292415353220101903Đọc hiểu 1-032Ngô Thị Lưu HảiT5,6-7,HB1025-1940-
1293415353220102001VĐọc 1-01 (20BHCTQ01)2Nguyễn Thị Minh TrangT3,11-14,HB201; T5,11-14,HB20118-21 -
1294415355220101801Đọc hiểu 3-012Hoàng Thị Thảo MiênT2,4-5,HA4015-1945-
1295415355220101802Đọc hiểu 3-022Hoàng Thị Thảo MiênT5,4-5,HB4015-1941-
1296415355220101803Đọc hiểu 3-032Nguyễn Thị Minh TrangT6,4-5,HA4025-1931-
1297415356220101801Ngữ pháp tiếng Trung 1-012Hoàng Thị Thảo MiênT2,1-2,HB2015-1956A
1298415356220101801Ngữ pháp tiếng Trung 1-012Hoàng Thị Thảo MiênT2,1-2,HB2015-1956B
1299415356220101802Ngữ pháp tiếng Trung 1-022Hoàng Thị Thảo MiênT3,4-5,HA4035-1941-
1300415356220101803Ngữ pháp tiếng Trung 1-032Nguyễn Thị Minh TrangT7,4-5,HA4025-1922-
1301415357220101801Tiếng Trung B 2-012Đoàn Thị DungT6,4-5,HA4035-1933-
1302415357220101802Tiếng Trung B 2-022Trần Kim DungT2,4-5,HA5015-1936-
1303415357220101803Tiếng Trung B 2-032Trần Kim DungT4,1-2,HB5025-1945-
1304415358220101801Khẩu ngữ du lịch-012ZHANG ZIQIT7,4-5,HA5015-1925-
1305415358220101802Khẩu ngữ du lịch-022ZHANG ZIQIT3,1-2,HB4025-1946-
1306415359220101801Khẩu ngữ thương mại-012ZHANG QUANT4,1-2,HD2015-1929-
1307415359220101803Khẩu ngữ thương mại-032ZHANG QUANT4,4-5,HD2015-1934-
1308415364220101701Hán văn Việt Nam-013 Nguyễn Thị Vân AnhT6,6-8,HB2015-1936-
1309415364220101702Hán văn Việt Nam-023 Nguyễn Thị Vân AnhT5,8-10,HB1025-1935-
1310415364220101703Hán văn Việt Nam-033 Nguyễn Thị Vân AnhT7,6-8,HB1025-1939-
1311415364220101704Hán văn Việt Nam-043 Nguyễn Thị Vân AnhT3,6-8,HB2015-1934-
1312415371320101902Đại cương lịch sử Việt Nam-022Nguyễn Minh PhươngT3,6-7,HB1025-1941-
1313415375020101703Tuyến điểm du lịch Việt Nam-033Nguyễn Văn HiệnT4,1-3,HC4035-1931-
1314415375320101703Tiếng Trung du lịch 2-033Ngô Thị Lưu HảiT7,6-8,HB4015-1938-
1315416004320102001Dân tộc học đại cương-012Dương Quốc CườngT2,1-2,HC40413-17;22-3369A
1316416004320102001Dân tộc học đại cương-012Dương Quốc CườngT2,1-2,HC40413-17;22-3369B
1317416009320102003Xã hội học đại cương2Nguyễn Võ Huyền DungT3,9-10,HD50113-17;22-33102A
1318416009320102003Xã hội học đại cương2Nguyễn Võ Huyền DungT3,9-10,HD50113-17;22-33102B
1319416009320102003Xã hội học đại cương2Nguyễn Võ Huyền DungT3,9-10,HD50113-17;22-33102C
1320416010320101903Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-032Nguyễn Hữu QuýT3,9-10,HB2015-1943-
1321416010320101904Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-042Nguyễn Ngọc ChinhT4,9-10,HA3025-1943-
1322416014320101903Thống kê xã hội học-032Phạm Quang TínT2,9-10,HC5045-1997A
1323416014320101903Thống kê xã hội học-032Phạm Quang TínT2,9-10,HC5045-1997B
1324416021320101601Chính sách đối ngoại Việt Nam - 012Đỗ Khánh Y ThưT6,4-5,HA3015-191-
1325416029320101806Kỹ năng thuyết trình-06 2Nguyễn Thị Hoàng AnhT2,8-9,DC3045-195-
1326416030320101703Lý luận quan hệ quốc tế-032Nguyễn Ngọc AnhT2,6-7,HC4045-19103A
1327416030320101703Lý luận quan hệ quốc tế-032Nguyễn Ngọc AnhT2,6-7,HC4045-19103B
1328416030320101703Lý luận quan hệ quốc tế-032Nguyễn Ngọc AnhT2,6-7,HC4045-19103C
1329416034320101703Quan hệ Quốc tế ở Châu Á - Thái Bình Dương-032Nguyễn Ngọc AnhT2,8-9,HB2015-1935-
1330416040320101701Luật biển quốc tế-012Trần Thị Ngọc SươngT5,8-10,HC5015-1480A
1331416040320101701Luật biển quốc tế-012Trần Thị Ngọc SươngT5,8-10,HC5015-1480B
1332416041320101803Thể chế chính trị thế giới-032Nguyễn Ngọc AnhT5,4-5,HC5015-1986A
1333416041320101803Thể chế chính trị thế giới-032Nguyễn Ngọc AnhT5,4-5,HC5015-1986B
1334416048320101701Quan hệ công chúng-01 (QTH)2Trần Thị Diệu AnhT7,2-3,HC3035-1963A
1335416048320101701Quan hệ công chúng-01 (QTH)2Trần Thị Diệu AnhT7,2-3,HC3035-1963B
1336416048320101703Quan hệ công chúng-03 (dph)2Trần Thị Diệu AnhT7,4-5,HB2015-1951A
1337416048320101703Quan hệ công chúng-03 (dph)2Trần Thị Diệu AnhT7,4-5,HB2015-1951B
1338416049320101703Các vấn đề toàn cầu-032Nguyễn Võ Huyền DungT5,9-10,HB4035-1952A
1339416049320101703Các vấn đề toàn cầu-032Nguyễn Võ Huyền DungT5,9-10,HB4035-1952B
1340416052320101701CA72Khoa Quốc tế họcT2,11-14,DC201; T3,11-14,DC201; T4,11-14,DC201; T5,11-14,DC201; T6,11-14,DC201; T7,11-14,DC20115-370
1341416109320101801Biên dịch tiếng Anh-013 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT6,1-3,HA3015-1940-
1342416109320101802Biên dịch tiếng Anh-023 Nguyễn Thị Quỳnh HoaT7,1-3,HB4015-1921-
1343416145320101806Tiếng Việt nâng cao 1-063Trịnh Thị Thái HòaT6,1-3,DC2045-1911-
1344416152320101707Các dân tộc Việt Nam-072Lê Thị Phương ThanhT2,6-7,DC2045-193-
1345416154320101801Văn hoá bản địa miền Trung Việt Nam-012Đỗ Khánh Y ThưT6,4-5,HC5015-1959A
1346416154320101801Văn hoá bản địa miền Trung Việt Nam-012Đỗ Khánh Y ThưT6,4-5,HC5015-1959B
1347416158320101707Cơ sở ngôn ngữ học-073Lê Thị Phương ThanhT2,8-10,DC2045-193-
1348416159320101707Phong cách học tiếng Việt-072Nguyễn Ngọc ChinhT3,6-7,DC2045-193-
1349416160320101707Ngôn ngữ báo chí tiếng Việt-072Phan Thị Thanh ThúyT4,6-7,DC2055-193-
1350416171320102003Lịch sử văn minh thế giới-032Võ Hà ChiT2,1-2,HB50113-17;22-3351A
1351416171320102003Lịch sử văn minh thế giới-032Võ Hà ChiT2,1-2,HB50113-17;22-3351B
1352416171320102004Lịch sử văn minh thế giới-042Võ Hà ChiT3,1-2,HA40113-17;22-3351A
1353416171320102004Lịch sử văn minh thế giới-042Võ Hà ChiT3,1-2,HA40113-17;22-3351B
1354416183320101703Lịch sử, văn hoá và chính trị Hoa kỳ-033Lê Thị Phương LoanT3,8-10,HA1015-1950-
1355416193320102006Lịch sử văn minh thế giới-06 CLC2Võ Hà ChiT6,1-2,DC40313-17;22-3323-
1356416194320101905Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-05 CLC2Lưu Quý KhươngT4,9-10,DC4025-1924-
1357416216320101806Địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam-063Trương Phước MinhT3,1-3,DC2045-195-
1358416217320101707Thể chế chính trị Việt Nam hiện đại-073Nguyễn Tường TâmT7,1-3,DC2055-193-
1359416220320101806Di tích và thắng cảnh Việt Nam-063Nguyễn Ngọc ChinhT4,1-3,DC2045-195-
1360416221320101801Lịch sử và văn hóa Trung Quốc-012Võ Hà ChiT2,4-5,HC5015-1963A
1361416221320101801Lịch sử và văn hóa Trung Quốc-012Võ Hà ChiT2,4-5,HC5015-1963B
1362416226320101601Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương - 012Nguyễn Ngọc AnhT2,8-9,HB2015-191-
1363416232320101601Lịch sử tư tưởng phương Đông-012Nguyễn Ngọc ChinhT2,1-3,HC5045-192-
1364416233320101601Các tôn giáo Phương Đông - 012T2,4-5,HD50113-17;22-330
1365416235320101701Quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc-012Trần Thị Ngọc HoaT2,9-10,HB5025-1955A
1366416235320101701Quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc-012Trần Thị Ngọc HoaT2,9-10,HB5025-1955B
1367416250320102006Xã hội học đại cương-06 CLC2Nguyễn Võ Huyền DungT6,4-5,DC40113-17;22-3323-
1368416255320101905Thống kê xã hội học-05 CLC2Phạm Quang TínT2,6-7,DC4025-1925-
1369416273220101601Kỹ năng tiếng B2.5 - 014Trần Văn ThànhT2,6-8,HB4015-191-
1370416289320101805Thể chế chính trị thế giới-052Nguyễn Tường TâmT7,9-10,HD3015-1928-
1371416305220102001Tiếng Anh A2.1-013Huỳnh Thị Bích NgọcT2,3-5,HB50113-17;22-3335-
1372416305220102002Tiếng Anh A2.1-023Đoàn Thanh Xuân LoanT3,1-3,HB50113-17;22-3335-
1373416305220102003Tiếng Anh A2.1-033Dương Quang Trung T4,1-3,HA10113-17;22-3334-
1374416305220102004Tiếng Anh A2.1-043Dương Quang Trung T2,8-10,HC50313-17;22-3334-
1375416305220102005Tiếng Anh A2.1-053Dương Quang Trung T7,1-3,HB40213-17;22-3334-
1376416306220102001Tiếng Anh A2.2-014Đoàn Thanh Xuân LoanT7,1-4,HB50213-17;22-3335-
1377416306220102002Tiếng Anh A2.2-024Võ Nguyễn Thùy TrangT2,1-4,HB50213-17;22-3336-
1378416306220102003Tiếng Anh A2.2-034Võ Nguyễn Thùy TrangT7,6-9,HD20113-17;22-3333-
1379416306220102004Tiếng Anh A2.2-044Võ Nguyễn Thùy TrangT6,1-4,HA10113-17;22-3335-
1380416306220102005Tiếng Anh A2.2-054Đoàn Thanh Xuân LoanT4,1-4,HD20213-17;22-3334-
1381416306320102006Tiếng Anh A2.1-06 CLC3Nguyễn Thị Cẩm HàT5,3-5,DC20113-17;22-3323-
1382416307220102001Kỹ năng mềm-012Hoàng Lê Trà MyT3,4-5,HB40213-17;22-3336-
1383416307220102002Kỹ năng mềm-022 Nguyễn Anh Chi T4,4-5,HC40313-17;22-3333-
1384416307220102003Kỹ năng mềm-032Hoàng Lê Trà MyT7,4-5,HB10213-17;22-3334-
1385416307220102004Kỹ năng mềm-042Lưu Quý KhươngT3,3-4,HA30113-17;22-3334-
1386416307220102005Kỹ năng mềm-052 Nguyễn Anh Chi T4,2-3,HA50313-17;22-3334-
1387416307320102006Tiếng Anh A2.2-06 CLC4Christopher McCabe T3,2-5,DA20113-17;22-3323-
1388416308320102006Kỹ năng mềm-06 CLC2Trần Thị Diệu AnhT4,3-5,DC40313-17;22-3323-
1389416309320102001Nhập môn Đông phương học-012Lê Nguyễn Hải VânT6,6-7,HA40213-17;22-3368A
1390416309320102001Nhập môn Đông phương học-012Lê Nguyễn Hải VânT6,6-7,HA40213-17;22-3368B
1391416313320101901Kinh tế học đại cương-012Lê BảoT7,7-8,HC4035-1940-
1392416313320101902Kinh tế học đại cương-022Lê BảoT7,9-10,HC4035-1923-
1393416314220101901Tiếng Anh B1.3-014Nguyễn Thị Châu HàT6,6-9,HA1025-1940-
1394416314220101902Tiếng Anh B1.3-024Nguyễn Thị Châu HàT3,1-4,HC4035-1941-
1395416314220101903Tiếng Anh B1.3-0344-180-
1396416314220101903Tiếng Anh B1.3-034Huỳnh Thị Bích NgọcT5,6-9,HB4015-1924-
1397416314220101904Tiếng Anh B1.3-044Huỳnh Thị Bích NgọcT5,1-4,HC5025-1929-
1398416315220101901Tiếng Anh B1.4-014Nguyễn Thị Hoàng BáuT5,6-9,HC5025-1943-
1399416315220101902Tiếng Anh B1.4-024Nguyễn Thị Hoàng BáuT6,6-9,HC5035-1926-
1400416315220101903Tiếng Anh B1.4-034Nguyễn Thị Cẩm HàT4,6-9,HB5025-1942-
1401416315220101904Tiếng Anh B1.4-044Nguyễn Thị Cẩm HàT6,1-4,HB4025-1926-
1402416320320101803Lịch sử quan hệ quốc tế-034Trần Thị ThuT3,6-9,HC5045-1984A
1403416320320101803Lịch sử quan hệ quốc tế-034Trần Thị ThuT3,6-9,HC5045-1984B
1404416321220101803Tiếng Anh nâng cao-034Lưu Quý KhươngT4,1-4,HB4035-1942-
1405416321220101804Tiếng Anh nâng cao-044Lê Thị Phương LoanT6,2-5,HA5025-1945-
1406416323220101802Báo chí truyền thông đại cương-022Văn Công NghĩaT7,9-10,HC4025-1984A
1407416323220101802Báo chí truyền thông đại cương-022Văn Công NghĩaT7,9-10,HC4025-1984B
1408416327320101701Nghiệp vụ công tác đối ngoại-012Nguyễn Thị Phương HuyềnT7,2-3,HC5045-1989A
1409416327320101701Nghiệp vụ công tác đối ngoại-012Nguyễn Thị Phương HuyềnT7,2-3,HC5045-1989B
1410416329320101703Lịch sử, văn hóa, chính trị Châu Á-033Lê Nguyễn Hải VânT4,6-8,HB1035-1954A
1411416329320101703Lịch sử, văn hóa, chính trị Châu Á-033Lê Nguyễn Hải VânT4,6-8,HB1035-1954B
1412416330220101701Viết luận tiếng Anh-012Hồ Thị Thục NhiT4,9-10,HA4025-1947-
1413416330220101702Viết luận tiếng Anh-02 HUY2T3,6-7,HD4015-190
1414416330220101703Viết luận tiếng Anh-032Nguyễn Hữu QuýT3,6-7,HA1015-1946-
1415416331220101701CA22Khoa Quốc tế họcT2,11-14,DC403; T3,11-14,DC403; T4,11-14,DC403; T5,11-14,DC403; T6,11-14,DC403; T7,11-14,DC40315-370
1416416331220101701SGiao tiếp 1A2T2,11-14,HD401; T5,11-14,HD40130-41
1417416331220101702CA12Khoa Quốc tế họcT2,11-14,DC404; T3,11-14,DC404; T4,11-14,DC404; T5,11-14,DC404; T6,11-14,DC404; T7,11-14,DC40415-370
1418416331220101702SSơ cấp 1A2T2,11-14,HD202; T4,11-14,HD202; T6,11-14,HD20230-41
1419416331220101703CA32Khoa Quốc tế họcT2,11-14,DC402; T3,11-14,DC402; T4,11-14,DC402; T5,11-14,DC402; T6,11-14,DC402; T7,11-14,DC40215-370
1420416331220101703SSơ cấp 1B2T2,11-14,HD301; T4,11-14,HD301; T6,11-14,HD30130-41
1421416331220101704CA42Khoa Quốc tế họcT2,11-14,DC303; T3,11-14,DC303; T4,11-14,DC303; T5,11-14,DC303; T6,11-14,DC303; T7,11-14,DC30315-370
1422416331220101704SSơ cấp 2A2T3,11-14,HD402; T5,11-14,HD402; T7,11-14,HD40230-41
1423416331220101705CA52Khoa Quốc tế họcT2,11-14,DC203; T3,11-14,DC203; T4,11-14,DC203; T5,11-14,DC203; T6,11-14,DC203; T7,11-14,DC20315-370
1424416331220101705SSơ cấp 2B2T3,11-14,HD202; T5,11-14,HD202; T7,11-14,HD20230-41
1425416331220101706STrung cấp 1B2T3,11-14,HD401; T6,11-14,HD40130-41
1426416339320101703Hỗ trợ quốc tế-033Trần Thị Ngọc HoaT5,6-8,HA1015-1946-
1427416340320101703Phát triển bền vững-033Trần Thị Ngọc HoaT6,6-8,HA1015-1948-
1428416341320101703Luật nhân đạo quốc tế-032Lê Đình Quang PhúcT7,9-10,HB4015-1944-
1429416345320101801Lịch sử và văn hóa khu vực Đông Bắc Á-013Võ Hà ChiT5,1-3,HC3035-1966A
1430416345320101801Lịch sử và văn hóa khu vực Đông Bắc Á-013Võ Hà ChiT5,1-3,HC3035-1966B
1431416346320101801Các tư tưởng và tôn giáo phương Đông-013Nguyễn Ngọc ChinhT2,1-3,HC5045-1964A
1432416346320101801Các tư tưởng và tôn giáo phương Đông-013Nguyễn Ngọc ChinhT2,1-3,HC5045-1964B
1433416357320101701Quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Bắc Á-013Nguyễn Ngọc AnhT3,6-8,HB5025-1958A
1434416357320101701Quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Bắc Á-013Nguyễn Ngọc AnhT3,6-8,HB5025-1958B
1435416366320101905Tiếng Anh B2.1-05 CLC4Nguyễn Thị Châu HàT5,6-9,DC3045-1924-
1436416367320101905Tiếng Anh B2.2-05 CLC4Gregory ClementsT6,6-9,DC3045-1924-
1437416372320101805Lịch sử quan hệ quốc tế-05 CLC4Trần Thị ThuT6,2-5,HD3015-1925-
1438416373320101805Tiếng Anh nâng cao-05 CLC4Gregory ClementsT4,6-9,HD3025-1920-
1439416374320101805Báo chí truyền thông đại cương-05 CLC2Văn Công NghĩaT7,7-8,HD3015-1924-
1440416396320101706Lý luận quan hệ quốc tế-06 CLC2Nguyễn Ngọc AnhT5,1-2,HD3015-1935-
1441416397020102007Luyện âm-072Lê Mai AnhT3,4-5,DC30413-17;22-330-
1442416398020102007Nghe 1-073Phan Thị Thanh ThúyT4,3-5,DC20513-17;22-330-
1443416399020102007Nói 1-073Nguyễn Thị Hoàng AnhT3,7-9,DA30413-17;22-330-
1444416400020102007Đọc 1-073Nguyễn Thị Hoàng AnhT5,7-9,DA30413-17;22-330-
1445416401020102007Viết 1-073Phan Thị Thanh ThúyT2,6-8,DA30413-17;22-330-
1446416402020102007Ngữ pháp 1-073Trịnh Thị Thái HòaT7,1-3,DC20413-17;22-330-
1447416408020101906Nghe 3-063Đỗ Khánh Y ThưT3,8-10,DC2045-193-
1448416409020101906Nói 3-063Nguyễn Thị Hoàng AnhT6,6-8,DC2045-193-
1449416410020101906Đọc 3-063Lê Thị Phương ThanhT4,6-8,DC2045-193-
1450416411020101906Viết 3-063Lê Nguyễn Hải VânT2,8-10,DC2055-193-
1451416469020101706CA62Khoa Quốc tế họcT2,11-14,DC202; T3,11-14,DC202; T4,11-14,DC202; T5,11-14,DC202; T6,11-14,DC202; T7,11-14,DC20215-370
1452416478020101706Hỗ trợ quốc tế-06 CLC3Marie GhyselinckT2,8-10,HD2015-1919-
1453416480020101706Phát triển bền vững-06 CLC3Trần Thị Ngọc HoaT3,6-8,HD2025-1919-
1454416482020101706Viết luận tiếng Anh-06 CLC2Gregory ClementsT6,4-5,DC4025-1919-
1455416483020101706Luật nhân đạo quốc tế-06 CLC2Lê Đình Quang PhúcT3,9-10,HD3015-1919-
1456416484020101706Quản lý dự án phát triển-062Marie GhyselinckT2,6-7,HD2015-1919-
1457416485020101707Trải nghiệm thực tế-07 HUY2T4,9-10,DC2045-193-
1458416488020101704Viết luận tiếng Anh-043Trần Văn ThànhT2,6-8,HB4015-1940-
1459416488020101705Viết luận tiếng Anh-053Trần Văn ThànhT7,6-8,HA3025-1912-
1460417001320102003Nghe 1-032Dương Quỳnh NgaT3,4-5,HB50313-17;22-3334-
1461417001320102004Nghe 1-042Dương Quỳnh NgaT4,4-5,HA40113-17;22-3335-
1462417001320102009Nghe 1-092Dương Quỳnh NgaT5,8-9,HB10113-17;22-3337-
1463417002320102003Nói 1 -033Nguyễn Thị Ngọc LiênT7,1-3,HB30213-17;22-3335-
1464417002320102004Nói 1 -043Nguyễn Thị Ngọc LiênT7,6-8,HB30313-17;22-3334-
1465417002320102009Nói 1 -093Trần Ngô Nha TrangT3,1-3,HC50313-17;22-3334-
1466417004320102003Viết 1 -033Dương Quỳnh NgaT3,1-3,HB30313-17;22-3335-
1467417004320102004Viết 1 -043Dương Quỳnh NgaT4,1-3,HD40213-17;22-3334-
1468417004320102009Viết 1 -093Dương Quỳnh NgaT2,1-3,HB30313-17;22-3334-
1469417009320101903Nghe 3-03 J2Dương Quỳnh NgaT5,6-7,HB3035-1941-
1470417009320101904Nghe 3-04 J2Dương Quỳnh NgaT6,6-7,HD2025-1926-
1471417010320101903Nói 3 -03 J3Nguyễn Thị Sao MaiT7,8-10,HB1015-1929-
1472417010320101904Nói 3 -04 J3Nguyễn Thị Sao MaiT6,1-3,HC5025-1935-
1473417011320101903Đọc 3 -03 J3Dương Quỳnh NgaT7,6-8,HA5025-1932-
1474417011320101904Đọc 3 -04 J3Dương Quỳnh NgaT6,8-10,HB1015-1935-
1475417018320101803Nghe 5 -032Nguyễn Thị Ngọc LiênT4,6-7,HC2035-1937-
1476417018320101804Nghe 5 -042Nguyễn Thị Ngọc LiênT5,4-5,HA3025-1939-
1477417019320101803Nói 5 -032Trần Ngô Nha TrangT5,1-2,HC4015-1935-
1478417019320101804Nói 5 -042Trần Ngô Nha TrangT3,4-5,HB3025-1940-
1479417020320101803Đọc 5 -032Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T6,1-2,HB3035-1940-
1480417020320101804Đọc 5 -042Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T7,4-5,HB4025-1937-
1481417021320101803Viết 5-032Nguyễn Thị Ngọc LiênT2,4-5,HC5035-1937-
1482417021320101804Viết 5-042Nguyễn Thị Ngọc LiênT2,1-2,HC5035-1937-
1483417023320101803Nghe tin tức -032Nguyễn Thị Ngọc LiênT6,3-4,HB3035-1938-
1484417023320101804Nghe tin tức -042Nguyễn Thị Ngọc LiênT5,1-2,HB3025-1937-
1485417025320101803Lý thuyết dịch -032Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T6,6-7,HC4015-1974A
1486417025320101803Lý thuyết dịch -032Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T6,6-7,HC4015-1974B
1487417026320101803Dịch nói 1 -033Nguyễn Thị Hồng NgọcT6,3-5,HC4025-1936-
1488417026320101804Dịch nói 1 -043Nguyễn Thị Hồng NgọcT4,3-5,HA5025-1938-
1489417028320101803Dịch viết 1 -033Nguyễn Thị Sao MaiT7,2-4,HB4035-1937-
1490417028320101804Dịch viết 1 -043Nguyễn Thị Sao MaiT2,1-3,HA1025-1943-
1491417036320101704Từ vựng học-042Nguyễn Thị Sao MaiT5,8-9,HA1025-1953A
1492417036320101704Từ vựng học-042Nguyễn Thị Sao MaiT5,8-9,HA1025-1953B
1493417036320101705Từ vựng học-052Nguyễn Thị Sao MaiT6,9-10,HA1015-1947-
1494417040320101705Tiếng Nhật thương mại-052Phạm Thị Thu TrangT3,9-10,HA5025-1951A
1495417040320101705Tiếng Nhật thương mại-052Phạm Thị Thu TrangT3,9-10,HA5025-1951B
1496417040320101706Tiếng Nhật thương mại-062Phạm Thị Thu TrangT4,9-10,HB5035-1953A
1497417040320101706Tiếng Nhật thương mại-062Phạm Thị Thu TrangT4,9-10,HB5035-1953B
1498417046220101901Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-01 HUY3T5,11-13,HB4035-190
1499417046220101902Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-02 HUY3T4,11-13,HA4035-190
1500417046220101903Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-03 HUY3T3,11-13,HA4035-190
1501417046220101904Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-04 HUY3T6,11-13,HA4035-190
1502417047220101901Ngoại ngữ II.2 (Nhật)-013Nguyễn Thị Hồng NgọcT4,11-13,HB4015-1932-
1503417047220101902Ngoại ngữ II.2 (Nhật)-023Trần Ngô Nha TrangT5,11-13,HB4025-1941-
1504417050320102001Nghe 1-012Khương Diệu MyT2,1-2,HA30213-17;22-3334-
1505417050320102002Nghe 1-022Khương Diệu MyT2,4-5,HA50213-17;22-3334-
1506417050320102008Nghe 1-082Đỗ Thị Quỳnh Hoa T3,4-5,HC50313-17;22-3333-
1507417052320102001Đọc 1 -012Bùi Thị Hồng TrâmT4,4-5,HB50313-17;22-3334-
1508417052320102002Đọc 1 -022Bùi Thị Hồng TrâmT5,4-5,HB30213-17;22-3334-
1509417052320102008Đọc 1 -082Nguyễn Ngọc TuyềnT5,1-2,HD30213-17;22-3333-
1510417053320102001Viết 1-014Phan Thị Thủy TiênT6,1-4,HB30213-17;22-3334-
1511417053320102002Viết 1-024Phan Thị Thủy TiênT7,1-4,HB30313-17;22-3334-
1512417053320102008Viết 1-084Trần Thị Lan AnhT2,1-4,HB40113-17;22-3333-
1513417059320101901Nghe 3 -01 K2Nguyễn Thị Vũ ĐàoT5,6-7,HB3025-1939-
1514417059320101902Nghe 3 -02 K2Nguyễn Thị Vũ ĐàoT6,6-7,HC4025-1939-
1515417060320101901Nói 3-01 K3Bùi Thị Hồng TrâmT6,8-10,HC4025-1943-
1516417060320101902Nói 3-02 K3Bùi Thị Hồng TrâmT5,8-10,HB3025-1933-
1517417061320101901Đọc 3-01 K3Hoàng Thị Tố UyênT7,6-8,HB1035-1937-
1518417061320101902Đọc 3-02 K3Hoàng Thị Tố UyênT2,6-8,HA1025-1938-
1519417062320101901Viết 3 -01 K4Ngô Trần Việt TrinhT3,6-9,HA1025-1939-
1520417062320101902Viết 3 -02 K4Ngô Trần Việt TrinhT4,6-9,HB2015-1938-
1521417068320101801Nghe 5 -012Ngô Trần Việt TrinhT6,4-5,HA1025-1941-
1522417068320101802Nghe 5 -022Ngô Trần Việt TrinhT7,4-5,HA4035-1937-
1523417069320101801Nói 5-01 K HUY2T5,1-3,HB3035-190
1524417069320101802Nói 5-02 K HUY2T6,1-3,HC5035-190
1525417070320101801Đọc 5-012Khương Diệu MyT2,4-5,HA1025-1940-
1526417070320101802Đọc 5-022Khương Diệu MyT3,4-5,HA3025-1940-
1527417071320101801Viết 5 -013Hoàng Thị Tố UyênT2,1-3,HA4015-1939-
1528417071320101802Viết 5 -023Hoàng Thị Tố UyênT3,1-3,HA4035-1940-
1529417074320101801Ngữ âm học tiếng Hàn-012Bùi Tố Quỳnh TrangT4,4-5,HB3035-1941-
1530417074320101802Ngữ âm học tiếng Hàn-022Bùi Tố Quỳnh TrangT4,2-3,HB3035-1937-
1531417075320101801Lý thuyết dịch -012Nguyễn Ngọc TuyềnT5,4-5,HD5015-1978A
1532417075320101801Lý thuyết dịch -012Nguyễn Ngọc TuyềnT5,4-5,HD5015-1978B
1533417080320101702Từ pháp (Ngữ pháp 1) -022Đỗ Thị Quỳnh Hoa T2,9-10,HA1025-1951A
1534417080320101702Từ pháp (Ngữ pháp 1) -022Đỗ Thị Quỳnh Hoa T2,9-10,HA1025-1951B
1535417080320101703Từ pháp (Ngữ pháp 1) -032Đỗ Thị Quỳnh Hoa T5,6-7,HA1025-1957A
1536417080320101703Từ pháp (Ngữ pháp 1) -032Đỗ Thị Quỳnh Hoa T5,6-7,HA1025-1957B
1537417081320102001Nói 1-013Hoàng Thị Tố UyênT4,1-3,HC20313-17;22-3335-
1538417081320102002Nói 1-023Hoàng Thị Tố UyênT5,1-3,HB50313-17;22-3334-
1539417081320102008Nói 1-083Hoàng Thị Tố UyênT7,3-5,HC50213-17;22-3333-
1540417085320101701Cú pháp (Ngữ pháp 2) -013Bùi Tố Quỳnh TrangT7,6-8,HA5015-1946-
1541417085320101702Cú pháp (Ngữ pháp 2) -023Bùi Tố Quỳnh TrangT3,6-8,HB3035-1942-
1542417085320101703Cú pháp (Ngữ pháp 2) -033Bùi Tố Quỳnh TrangT6,8-10,HB5025-1920-
1543417087320101701Thực hành dịch nói 2-013Nguyễn Ngọc TuyềnT4,6-8,HA4015-1953A
1544417087320101701Thực hành dịch nói 2-013Nguyễn Ngọc TuyềnT4,6-8,HA4015-1953B
1545417087320101702Thực hành dịch nói 2-02 (HUY)35-190
1546417087320101703Thực hành dịch nói 2-033Nguyễn Ngọc TuyềnT6,6-8,HB3035-1953A
1547417087320101703Thực hành dịch nói 2-033Nguyễn Ngọc TuyềnT6,6-8,HB3035-1953B
1548417089320101701Hán tự-012Nguyễn Ngọc TuyềnT2,9-10,HB4025-1952A
1549417089320101701Hán tự-012Nguyễn Ngọc TuyềnT2,9-10,HB4025-1952B
1550417089320101702Hán tự-022Nguyễn Ngọc TuyềnT2,6-7,HB4025-1954A
1551417089320101702Hán tự-022Nguyễn Ngọc TuyềnT2,6-7,HB4025-1954B
1552417091320101701Tiếng Hàn thương mại-012Khương Diệu MyT3,9-10,HA4025-1953A
1553417091320101701Tiếng Hàn thương mại-012Khương Diệu MyT3,9-10,HA4025-1953B
1554417091320101702Tiếng Hàn thương mại-022Khương Diệu MyT4,9-10,HB3025-1954A
1555417091320101702Tiếng Hàn thương mại-022Khương Diệu MyT4,9-10,HB3025-1954B
1556417092220101901Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-013Bùi Thị Hồng TrâmT3,8-10,HA4035-1927-
1557417092220101902Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-023Phan Thị Thủy TiênT2,11-13,HB4025-1945-
1558417092220101903Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-033Phan Thị Thủy TiênT4,11-13,HA3015-1943-
1559417093220101901Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-013Nguyễn Thị Vũ ĐàoT4,11-13,HB4035-1948-
1560417093220101902Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-023Khương Diệu MyT5,11-13,HA4035-1948-
1561417093220101904Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-043Bùi Tố Quỳnh TrangT6,11-13,HA30222-
1562417119320101805Nghe 5 -052Nguyễn kiều YếnT4,1-2,HB3025-1921-
1563417121320101805Đọc 5 -052Đặng Trần Anh ThưT4,3-4,HB3025-1921-
1564417135320101707Cú pháp (Ngữ pháp 2) -072Nguyễn kiều YếnT4,6-7,HB3025-1919-
1565417136320101707Văn học hiện đại Thái Lan-072Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T6,9-10,HB4035-1919-
1566417139320101707Thành ngữ tiếng Thái-072Nguyễn kiều YếnT7,6-7,HB3025-1919-
1567417140320101707Từ ngoại lai tiếng Thái-072Nguyễn kiều YếnT7,8-9,HB3025-1919-
1568417142320101707Tiếng Thái thương mại-072Nguyễn kiều YếnT2,6-7,HB3025-1919-
1569417150320101704Dịch nói 3 -044Trần Ngô Nha TrangT3,7-10,HA5015-1933-
1570417150320101705Dịch nói 3 -054Trần Ngô Nha TrangT4,6-9,HB3035-1937-
1571417150320101706Dịch nói 3 -064Trần Ngô Nha TrangT5,7-10,HC2045-1927-
1572417151320101704Dịch viết 3 -04 (HUY)45-160
1573417151320101705Dịch viết 3 -054Dư Thoại TúT7,6-9,HD3025-1651A
1574417151320101705Dịch viết 3 -054Dư Thoại TúT7,6-9,HD3025-1651B
1575417151320101706Dịch viết 3 -064Dư Thoại TúT2,6-9,HD3025-1647-
1576417153220101901Ngoại ngữ II.1 (Thái Lan)-01 HUY35-190
1577417159320101704Sơ lược văn học Nhật Bản-042Nguyễn Thị Hồng NgọcT6,6-7,HB4035-1959A
1578417159320101704Sơ lược văn học Nhật Bản-042Nguyễn Thị Hồng NgọcT6,6-7,HB4035-1959B
1579417159320101705Sơ lược văn học Nhật Bản-052Nguyễn Thị Hồng NgọcT4,6-7,HB4025-1941-
1580417167320101801Nói 5-01 K 3Nguyễn Thị Vũ ĐàoT5,1-3,HB3035-1939-
1581417167320101802Nói 5-02 K 3Nguyễn Thị Vũ ĐàoT6,1-3,HA2025-1939-
1582417175320101701Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-012Trần Thị Lan AnhT3,6-7,HA4035-1931-
1583417175320101702Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-022Trần Thị Lan AnhT6,9-10,HB3035-1942-
1584417175320101703Thực hành dịch viết Hàn - Việt 2-032Trần Thị Lan AnhT4,9-10,HA1025-1934-
1585417176320101701Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-012Đỗ Thị Quỳnh Hoa T5,8-9,HB3035-1959A
1586417176320101701Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-012Đỗ Thị Quỳnh Hoa T5,8-9,HB3035-1959B
1587417176320101702Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-022Đỗ Thị Quỳnh Hoa T3,9-10,HB3035-1951A
1588417176320101702Thực hành dịch viết Việt - Hàn 2-022Đỗ Thị Quỳnh Hoa T3,9-10,HB3035-1951B
1589417177320102005Nghe - Nói 1-055Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T7,1-5,HB50313-17;22-3329-
1590417178320102005Đọc - Viết 1-05 TL5Đặng Trần Anh ThưT2,1-5,HC50213-17;22-3329-
1591417184320101805Nói 5-053Nguyễn kiều YếnT3,1-3,HB3025-1921-
1592417185320101805Viết 5-05 TL3Đặng Trần Anh ThưT5,1-3,HB5025-1921-
1593417186320102003Đọc 1-033Dư Thoại TúT4,3-5,HB50213-17;22-3335-
1594417186320102004Đọc 1-043Dư Thoại TúT6,1-3,HB50313-17;22-3334-
1595417186320102009Đọc 1-093Dư Thoại TúT7,3-5,HB10113-17;22-3338-
1596417187320101704Ngữ pháp tiếng Nhật-042Nakano ShinichiroT5,6-7,HA4035-1953A
1597417187320101704Ngữ pháp tiếng Nhật-042Nakano ShinichiroT5,6-7,HA4035-1953B
1598417187320101705Ngữ pháp tiếng Nhật-052Nakano ShinichiroT2,6-7,HA5015-1956A
1599417187320101705Ngữ pháp tiếng Nhật-052Nakano ShinichiroT2,6-7,HA5015-1956B
1600417188220101905Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-05 CLC3Bùi Tố Quỳnh TrangT4,11-13,DC3015-1932-
1601417188220101906Ngoại ngữ II.1 (Hàn Quốc)-06 CLC3Ngô Trần Việt TrinhT6,11-13,DC3015-1934-
1602417189220101905Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-05 CLC3Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T3,11-13,HD2025-1924-
1603417189220101906Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-06 CLC3Nguyễn Thị Ngọc LiênT6,11-13,DC3025-1927-
1604417192220101903Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-03 CLC3Hoàng Thị Tố UyênT3,11-13,DC3015-1935-
1605417194320101805Dịch viết 1 -05 TL3Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T2,1-3,HB3025-1921-
1606417197320101805Dịch nói 1-05 TL3Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T6,1-3,HD2025-1921-
1607417198320102007Tiếng Nhật Nghe Nói 1-07 (CLC)4Trần Ngô Nha TrangT6,2-5,HD40113-17;22-3328-
1608417199320102007Tiếng Nhật Đọc Viết 1-07 CLC4Nguyễn Thị Ngọc LiênT3,2-5,HD30113-17;22-3328-
1609417202320101907Phương pháp Nghiên cứu khoa học-07 (CLC) J2Trần Thị Lan AnhT2,7-8,HB3035-1927-
1610417203320101907Tiếng Nhật Nghe Nói 3-07 (CLC)4Nguyễn Thị Ngọc LiênT6,6-9,HC2045-1924-
1611417204320101907Tiếng Nhật Đọc Viết 3-07 (CLC)4Nguyễn Thị Sao MaiT3,6-9,HC2045-1924-
1612417205320101807Lýthuyết dịch-07 CLC2Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T6,4-5,HC2045-1926-
1613417208320101807Tiếng Nhật NgheNói 5-07 CLC4Trần Ngô Nha TrangT4,1-4,HC2045-1925-
1614417209320101807Tiếng Nhật ĐọcViết 5-07 CLC4Nguyễn Thị Sao MaiT3,2-5,HC2045-1925-
1615417210320101807Phiên dịch 1-07 CLC4Nguyễn Thị Hồng NgọcT5,2-5,HD2015-1925-
1616417211320101807Biên dịch 1-07 CLC4Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T2,1-4,HD4015-1925-
1617417212320101807Tiếng Nhật tổng hợp nâng cao 1-07 CLC3Nguyễn Thị Như Ý (Nhật)T7,1-3,HC2045-1925-
1618417239320102006Tiếng Hàn nghe – nói 1-06 CLC4Ngô Trần Việt TrinhT3,1-4,HB20113-17;22-3331-
1619417240320102006Tiếng Hàn đọc – viết 1-06 CLC4Bùi Thị Hồng TrâmT2,1-4,HD40213-17;22-3331-
1620417246320101906Phương pháp Nghiên cứu khoa học-06 (CLC)2Trần Thị Lan AnhT5,6-7,HD3025-1930-
1621417246320101907Phương pháp Nghiên cứu khoa học-07 (CLC) HUY213-17;22-330
1622417247320101906Tiếng Hàn nghe – nói 3-06 (CLC)4Phan Thị Thủy TiênT4,6-9,HD2015-1930-
1623417248320101906Tiếng Hàn đọc – viết 3-06 (CLC)4Nguyễn Thị Vũ ĐàoT3,7-10,HD4025-1930-
1624417252320101806Ngôn ngữ đối chiếu-06 CLC2Trần Thị Lan AnhT4,1-2,HD2025-1926-
1625417253320101806Tiếng Hàn nghe – nói 5-06 CLC4Phan Thị Thủy TiênT5,1-4,HD4015-1926-
1626417254320101806Tiếng Hàn đọc – viết 5-06 CLC4Đỗ Thị Quỳnh Hoa T2,2-5,HD2015-1926-
1627417255320101806Thực hành dịch viết Hàn – Việt 1-06 CLC2Bùi Tố Quỳnh TrangT6,4-5,HD2025-1926-
1628417256320101806Thực hành dịch viết Việt – Hàn 1-06 CLC2Nguyễn Thị Vũ ĐàoT3,4-5,HD4025-1926-
1629417257320101806Thực hành dịch nói 1-06 CLC3Khương Diệu MyT6,1-3,HD4025-1926-
1630417295320101905Nghe - Nói 3-054Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T7,6-9,HB4035-1923-
1631417296320101905Đọc - Viết 3-05 TL4Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T2,6-9,HC4025-1923-
1632417298320101707Dịch nói 3-07 TL3Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T6,6-8,HB3025-1919-
1633417299320101707Dịch viết 3-07 TL3Nguyễn Thị Như Ý (Thái)T3,6-8,HB3025-1919-
1634417303020102006Luyện âm tiếng Hàn-06 CLC3Khương Diệu MyT4,1-3,HB10313-17;22-3331-
1635417306020101903Viết 3 -03 J2Phạm Thị Thu TrangT2,6-7,HC5025-1929-
1636417306020101904Viết 3 -04 J2Phạm Thị Thu TrangT2,8-9,HC5025-1939-
1637419001320102004Phương pháp luận NCKH-04 HUY213-17;22-330
1638419002320102004Ngữ âm, Hán tự-042Nguyễn Thị Như NgọcT2,1-2,HA10313-17;22-3321-
1639419003320102004Tiếng Trung tổng hợp 1-044Phạm Lý Nhã CaT5,6-9,HB20113-17;22-3322-
1640419007320101904Đọc 1-042Nguyễn Trúc ThuyênT4,9-10,HB4035-1925-
1641419008320101904Nghe 2-042Nguyễn Thị Trúc PhươngT4,7-8,HA1035-1926-
1642419009320101904Nói 2-042ZHANG QUANT3,1-2,HB4015-1927-
1643419010320101904Tiếng Trung tổng hợp 3-044Đỗ Thị Mỹ LinhT2,6-9,HB5035-1924-
1644419017320101804Đọc 3-042Nguyễn Trúc ThuyênT6,8-9,HA4035-1918-
1645419018320101804Nghe 4-042Trần Nguyễn Ngọc HươngT5,4-5,HA4025-1921-
1646419019320101804Ngữ pháp tiếng Trung 1-042Ngô Thị Lưu HảiT2,4-5,HA4035-1922-
1647419020320101804Nói 4-042ZHANG QUANT3,6-7,HC2015-1920-
1648419021320101804Tiếng Trung tổng hợp 5-044Nguyễn Thị Như NgọcT3,1-4,HA5035-1921-
1649419022320101804Khẩu ngữ du lịch-04 HUY25-190
1650419023320101804HOP KHOA SU PHAM2Khoa SPNNT2,1-5,HC3035-190
1651419034320101704Tiếng Trung tổng hợp 7-043Nguyễn Trúc ThuyênT4,6-8,HA5025-1929-
1652419035320101704Văn học Trung Quốc-042WAN SHIPENGT7,3-4,HA1035-1928-
1653419036320101704Phương pháp giảng dạy kỹ năng ngôn ngữ-043Ngô Thị Lưu HảiT5,8-10,HB5025-1932-
1654419038320101704Hán nôm Việt Nam-043 Nguyễn Thị Vân AnhT5,1-3,HB5015-1937-
1655419040320101704Viết 2 (Văn ứng dụng)-042Đoàn Thị DungT4,9-10,HA5025-1928-
1656419047320102003Tiếng Pháp 1A-034Tạ Thị Khánh LinhT2,7-10,HD20213-17;22-3316-
1657419048320102003Tiếng pháp 1B-034Tạ Thị Khánh LinhT6,2-5,HB40113-17;22-3315-
1658419049320102003Tiếng pháp 1C-034Tạ Thị Khánh LinhT4,2-5,HC50213-17;22-3315-
1659419050320102001Kỹ năng học đại học-012Đinh Thị Thu ThảoT5,4-5,HC30313-17;22-3330-
1660419050320102002Kỹ năng học đại học-022Nguyễn Đặng Nguyên PhươngT6,1-2,HB40313-17;22-3316-
1661419053320102001Luyện âm-01 2Trương Hoài UyênT3,1-2,HC40113-17;22-3330-
1662419053320102002Luyện âm-022Trương Hoài UyênT3,3-4,HC40313-17;22-3317-
1663419062320101801Giáo học pháp 1-012Ng Phạm Thanh UyênT5,9-10,HA1015-1925-
1664419063220101801Kỹ năng tiếng C1.1-013Nguyễn Thị Hồng Hoa T4,1-3,HB1015-1918-
1665419063220101802Kỹ năng tiếng C1.1-023Nguyễn Thị Hồng Hoa T5,1-3,HB1015-1923-
1666419064220101801Kỹ năng tiếng C1.2-013Ng Dương Nguyên ChâuT6,1-3,HB1015-1922-
1667419064220101802Kỹ năng tiếng C1.2-023Ng Phan Phương ThảoT4,3-5,HD2025-1919-
1668419065220101801Ngữ pháp nâng cao-014Hà Nguyễn Bảo TiênT3,1-4,HB1025-1919-
1669419065220101802Ngữ pháp nâng cao-024Hà Nguyễn Bảo TiênT2,1-4,HB4025-1921-
1670419065220101901Ngữ pháp nâng cao-014Hà Nguyễn Bảo TiênT2,6-9,HB1015-1922-
1671419065220101902Ngữ pháp nâng cao-024Hồ Thị Kiều Oanh T5,2-5,HC5035-1922-
1672419066220101801Lý thuyết dịch-012Lê Thị Giao Chi T2,9-10,HA1035-1942-
1673419067220101801Văn hóa Anh-01 HUY2T5,4-5,HA5015-190
1674419067220101802Văn hóa Anh-022Huỳnh Ngọc Mai KhaT6,4-5,HA1035-1935-
1675419068220101801Dẫn nhập Ngữ âm - âm vị học tiếng Anh-01 HUY2T4,4-5,HA5015-190
1676419069220101801Ngữ nghĩa học tiếng Anh-01 HUY2T4,6-7,HC4035-190
1677419070220101801Dẫn nhập ngữ dụng học-012Hồ Thị Kiều Oanh T4,8-9,HC4035-1929-
1678419071220101801Dẫn nhập phong cách học tiếng Anh-01 HUY2T2,1-2,HA5035-190
1679419079220101701Văn học Anh-012Lê Thị Giao Chi T6,1-2,HC2015-1969A
1680419079220101701Văn học Anh-012Lê Thị Giao Chi T6,1-2,HC2015-1969B
1681419080320101701Giáo học pháp 3-014Đinh Thị Thu ThảoT3,1-4,HA1035-1933-
1682419080320101702Giáo học pháp 3-024Đinh Thị Thu ThảoT4,1-4,HB5015-1921-
1683419081320101701Kiểm tra đánh giá trong dạy học ngoại ngữ-012Ng Phạm Thanh UyênT3,6-7,HB1015-1922-
1684419081320101702Kiểm tra đánh giá trong dạy học ngoại ngữ-022Ng Phạm Thanh UyênT3,8-9,HB1015-1933-
1685419082220101701Giao thoa văn hóa-012Nguyễn Bích DiệuT6,8-9,HB1035-1937-
1686419082220101702Giao thoa văn hóa-022Nguyễn Bích DiệuT6,6-7,HB1035-1937-
1687419083220101701Biên dịch 2-013Lê Thị Giao Chi T4,6-8,HB1015-1931-
1688419083220101702Biên dịch 2-023Lê Thị Giao Chi T5,1-3,HA1035-1940-
1689419085220101901Tư duy phản biện-012Ng Dương Nguyên ChâuT4,1-2,HA1035-1925-
1690419085220101902Tư duy phản biện-022Ng Dương Nguyên ChâuT4,3-4,HA1035-1920-
1691419090220101701Luận văn tốt nghiệp SPA8
1692419091320101802Giáo học pháp tiểu học 1-023Ng Dương Nguyên ChâuT3,3-5,HB4015-1918-
1693419094320101703Giáo học pháp tiểu học 3-034Nguyễn Thị Hồng Hoa T5,7-10,HA1035-1923-
1694419095320101703Kiểm tra đánh giá trong dạy học tiếng Anh bậc TH-032Ng Phạm Thanh UyênT2,7-8,HA1035-1925-
1695419102320101903Tiếng Pháp 3A-034Trần Gia Nguyên ThyT4,6-9,HB1025-1912-
1696419103320101903Tiếng Pháp 3B-034Trần Gia Nguyên ThyT5,6-9,HB4025-1913-
1697419104320101903Tiếng Pháp 3C-034Trần Gia Nguyên ThyT6,6-9,HA1035-1912-
1698419110320101803Nghe – Nói nâng cao 1-033Nguyễn Thái Trung T5,1-3,HC4025-1914-
169941911032010180TNNghe – Nói nâng cao 1-03 TNV Olivier3T3,4-5,HD2015-190
1700419111320101803Đọc – Viết nâng cao 1-033Lê Thị Trâm AnhT6,1-3,HD2015-1914-
1701419112320101803Giáo học pháp tiếng Pháp 1-033Nguyễn Hữu Tâm ThuT3,1-3,HB1035-1914-
1702419113320101803Hỗ trợ kỹ thuật trong giảng dạy-032T4,9-10,HA1035-190-
1703419119320101803Công nghệ trong giảng dạy tiếng Pháp2Nguyễn Hữu BìnhT4,9-10,HA1035-1914-
1704419122320101705Thực hành dịch-052Đào Thị Thanh PhượngT2,8-9,HB1025-1916-
1705419123320101705Giáo học pháp tiếng Pháp 3-053Nguyễn Hữu Tâm ThuT3,8-10,HB1025-1916-
1706419124320101705Ngôn ngữ học tiếng Pháp 2-052Dương Thị Thùy TrangT2,6-7,HB1025-1916-
1707419125320101705Tiếng Pháp du lịch-053Trần Gia Nguyên ThyT7,6-8,HA1035-1916-
1708419127320101705Thuyết trình-052Đỗ Kim ThànhT4,9-10,HC5035-1916-
1709419132320101701Luận văn tốt nghiệp SPP6
1710419142020102001Kỹ năng tiếng B1.1-013Nguyễn Đặng Nguyên PhươngT4,3-5,HD30213-17;22-3330-
1711419142020102002Kỹ năng tiếng B1.1-023Trần Thị Thanh NhãT7,1-3,HA40313-17;22-3316-
1712419143020102001Kỹ năng tiếng B1.2-013Lê Thị Hoài DiễmT6,1-3,HA10313-17;22-3330-
1713419143020102002Kỹ năng tiếng B1.2-023Lê Thị Hoài DiễmT5,1-3,HA30113-17;22-3316-
1714419146020101901Kỹ năng tiếng B2.1-013Nguyễn Đặng Nguyên PhươngT6,6-8,HB4025-1935-
1715419146020101902Kỹ năng tiếng B2.1-023Trần Thị Thanh NhãT3,6-8,HA1035-1913-
1716419147020101901Kỹ năng tiếng B2.2-013Trương Hoài UyênT2,6-8,HA5035-1916-
1717419147020101902Kỹ năng tiếng B2.2-023Trương Hoài UyênT3,6-8,HB4025-1930-
171841914702010190TNKỹ năng tiếng B2.2-02 TNV Olivier3T4,7-8,HD2025-190