DANH SÁCH SINH VIÊN ĐANG NGỪNG HỌC:

 
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐANG NGỪNG HỌC & LỊCH SỬ NGỪNG HỌC:
TTHọ & tên sinh viênSố CMNDĐiện thoạiSố thẻ SVLớpNgừng học từSố kỳVới lý doQuyết định sốNgày QĐ
627Thái Nữ Bình An  41520106110106CNT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
626Trần Thị Mỹ An  41711211110111CNJ02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
625Châu Ngọc Thạch Anh  41120208110208CNA02Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
624Dương Mỹ Anh  41321112110212CNP01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
623Đinh Thị Bích Anh  41120707110207CNA07Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
622Đỗ Thị Yến Anh  41710109110209CNJ01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
621Lê Kim Anh  41520207110107CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
620Lê Mai Hoàng Anh  41120208110308CNA02Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
619Lê Ngọc Anh  41320210110310CNP02Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
618Lê Quỳnh Anh071050804 41717014717CNJ02Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân229/qd-dhnn3/13/2019
617Lê Quỳnh Anh071050804 41717014717CNJ02Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân229/qd-dhnn3/13/2019
616Lê Thanh Vân Anh  41421112110112CNN01Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
615Lê Thị Anh  41610106110606CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2009 - 2010    
614Lê Thị Lan Anh201810807093526425141418000218CNNDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7658/29/2019
613Lê Thị Lan Anh  41130108110108CNABH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
612Lê Thị Ngọc Anh  41630208113008CNQTH02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
611Ngô Thị Thi Anh  41520107110107CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
610Nguyễn Thị Ngọc Anh  41730106110406CNTL01Học kỳ 2 năm học 2007 - 2008    
609Nguyễn Thị Tú Anh  41721111110211CNH01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
608Phan Thị Hà Anh  41120808110108CNA08Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
607Phan Thị Minh Anh  41710110110210CNJ01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
606Trần Thị Quỳnh Anh  41520309110109CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
605Trương Thị Kiều Anh  41917014017SPALTBD01     
604Nguyễn Thị Ngọc Ánh  41151111110311SPATH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
603Phạm Thị Ngọc ánh  41730106110106CNTL01Học kỳ 2 năm học 2007 - 2008    
602Thái Thùy Ân  41520109110409CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
601Hồ Thị Bé  41140109110209CNALT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
600Đỗ Văn Biển  41410106110306SPN01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
599Lê Ngọc Bình  41320106110106CNP01Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
598Nguyễn Thị Thanh Bình  41333115110415CNPDL01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân799/QD-DHNN8/28/2019
597Phan Ngọc Thanh Bình  41120508110308CNA05Học kỳ 1 năm học 2008 - 2009    
596Kiều Bích  41331111110311CNPDL01Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
595Nguyễn Thị Ngọc Bích  41120707110307CNA07Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
594Hoàng Lê Nhã Ca  41520306110306CNT03Học kỳ 2 năm học 2007 - 2008    
593Dương Hoàng Lâm Châu  41121912112212CNA09Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
592Nguyễn Thị Minh Châu  41121512110312CNA05Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
591Trần Thị Phúc Châu  41120207112707CNA02Học kỳ 2 năm học 2008 - 2009    
590Đặng Thị Kim Chi  41120610110410CNA06Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
589Nguyễn Hồ Linh Chi201754245098427843141118010518CNA09Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7758/29/2019
588Trần Song Linh Chi  41120810110410CNA08Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
587Trần Thị Cẩm Chi  41521311110111CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
586Ông Bảo Anh Chiêu  41125915110215CNA09Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân786/QD-DHNN8/28/2018
585Hoàng Thị Diệu Chinh  41512113112013SPT01Học kỳ 1 năm học 2015 - 20164  3461/QĐ-ĐHĐN 7/10/2015
584Văn Thị Chí  41917014217SPALTBD01     
583Cao Thị Chung  41120108110608CNA01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
582Hoàng Đức Chung  41531112110312CNTTM01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
581Nguyễn Quốc Dân  41530310110210CNTTM03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
580Nguyễn Thị Mỹ Dân  41520409110309CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
579Hồ Thị Diễm  41520410110310CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
578Nguyễn Thị Diễm  41520207110207CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
577Trần Thị Diễm   41630107113907CNQTH01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
576Trần Thị Mỹ Diễm  41121611110611CNA06Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
575Lê Thị Hương Diệu 081238405841722315110415CNH03Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Sức khỏe283/qd-dhnn3/28/2019
574Lê Thị Hương Diệu 081238405841722315110415CNH03Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Sức khỏe283/qd-dhnn3/28/2019
573Đoàn Thị Thùy Dương  41710109110409CNJ01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
572Nguyễn Thùy Dương  41520410111910CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
571Trương Thùy Dương201845486070407564341418001618CNNDL01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân332/qd-dhnn4/8/2019
570Trương Thùy Dương201845486070407564341418001618CNNDL01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân332/qd-dhnn4/8/2019
569Bùi Phương Dung   41510106110406SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
568Cao Thị Khánh Dung   41510106110306SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
567Hoàng Phương Dung  41140209110109CNALT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
566Lê Thị Thuỳ Dung  41720106110406CNH01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
565Nguyễn Phạm Ngọc Dung  41520410113510CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
564Nguyễn Thị Minh Dung  41120706110506CNA07Học kỳ 2 năm học 2008 - 2009    
563Nguyễn Thị Mỹ Dung 035394435741117132817CNA10Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202 117511/25/2019
562Nguyễn Thị Ngọc Dung  41711212110713CNJ02Học kỳ 2 năm học 2015 - 20162 105/QĐ-ĐHNN1/29/2016
561Nguyễn Thị Ngọc Dung  41711212110713CNJ02Học kỳ 3 năm học 2015 - 20162 105/QĐ-ĐHNN1/29/2016
560Nguyễn Thị Thùy Dung201775410091688215641113116110516SPA01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7748/29/2019
559Nguyễn Thị Thùy Dung  41520409110409CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
558Ông Phước Thiên Dung  41630208110708CNQTH02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
557Phạm Thị Mỹ Dung  41421112111112CNN01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
556Phan Quế Dung  41521212110412CNT02Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
555Trần Thị Ngọc Dung  41520310112710CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
554Trương Thị Lan Dung  41120706110706CNA07Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
553Văn Thị Hoài Dung  41121712110812CNA07Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
552Vũ Thị Kim Dung  41510108111908SPT01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
551Lê Quốc Duy  41120307110307CNA03Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
550Nguyễn Long Duy  41510107110207SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
549Nguyễn Tấn Duy  41120608110608CNA06Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
548Lê Thị Mỹ Duyên206213370058266479041719011219CNH01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân2545/25/2020
547Lê Thị Mỹ Duyên206213370058266479041719011219CNH01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân2545/25/2020
546Nguyễn Thị Duyên   41510107111807SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
545Phan Thị Mỹ Duyên187812138037622428241218014918CNATM02Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7698/29/2019
544Trần Mỹ Duyên  41521112110612CNT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
543Lê Thành Đạt  41631112110812CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
542Nguyễn Hoàng Thanh Đà  41121612110612CNA06Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
541Nguyễn Thị Đào  41510107110407SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
540Nguyễn Thị Anh Đào  41431114114814CNNDL01Học kỳ 1 năm học 2015 - 201610 4928//QĐ-BGD ĐT9/10/2015
539Huỳnh Bá Đẩu  41710109112009CNJ01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
538Lê Hồng Điệp  41710107110707CNJ01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
537Phạm Thị Ngọc Điệp  41520207110407CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
536Huỳnh Thị Phương Đông  41320210110910CNP02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
535Lê Thị Thu Đông   41510106110706SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
534Trần Thị Hạ Đoan  41120506110806CNA05Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
533Trương Minh Đức  41421112111412CNN01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
532Ung Nho Đức  41120910110310CNA09Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
531Lê Thị Hồng Gấm  41520409110609CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
530Hồ Thu Giang  41321112111612CNP01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
529Nguyễn Châu Giang  41521112110712CNT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
528Nguyễn Thị Giang187799904 41518012218CNTCLC01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân331/qd-dhnn4/8/2019
527Nguyễn Thị Giang187799904 41518012218CNTCLC01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân331/qd-dhnn4/8/2019
526Trương Thị Giang  41520409110709CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
525Bùi Thị Mỹ Hạnh  41520107110407CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
524Hồ Hoàng Ngọc Hạnh  41311112111312SPP01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
523Lê Minh Hạnh201779107097758532941418002418CNN01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Du học9459/18/2019
522Nguyễn Ngọc Hạnh  41510106111306SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
521Nguyễn Thị Hạnh  41120510110910CNA05Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
520Nguyễn Thị Hồng Hạnh  41510106111106SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
519Nguyễn Thị Mỹ Hạnh  41630208110908CNQTH02Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
518Lê Thị Thúy Hằng  41510106110806SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
517Lê Thuý Hằng  41632112110712CNQTHCLCHọc kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
516Nguyễn Thị Thu Hằng  41510106110906SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
515Nguyễn Thị Thúy Hằng187891244097505683041418002318CNNDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7638/29/2019
514Lê Thị Hà  41510106111006SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
513Nguyễn Lê Hà197439576092554997941418002018CNN01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Du học9479/18/2019
512Nguyễn Thị Bảo Hà  41520210110410CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
511Nguyễn Thị Ngân Hà  41120609110609CNA06Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
510Nguyễn Thị Ngọc Hà  41510107110507SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
509Phạm Ngọc Hà  41520210110310CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
508Trần Diệu Hà  41530110110310CNTTM01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
507Trịnh Ngân Hà201755448 41617007717CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Sức khỏe783/QD-DHNN8/28/2018
506Xa Doãn Hồng Hà  41711212110412CNJ02Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
505Trần Thái Anh Hào206286874090642807641118071718CNACLC03Học kỳ 1 năm học 2019 - 20200 121711/29/2019
504Phan Thị Minh Hải201812976 41618009418CNQTHCLC01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân286/qd-dhnn3/28/2019
503Phan Thị Minh Hải201812976 41618009418CNQTHCLC01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân286/qd-dhnn3/28/2019
502Nguyễn Thị Hậu  41610106111906CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2009 - 2010    
501Bùi Thị Minh Hiền  41630109110809CNQTH01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
500Nguyễn Khánh Hiền206394632035523788941118019218CNA10Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân8609/3/2019
499Nguyễn Thị Hiền  41510106111606SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
498Nguyễn Thị Mỹ Hiền212847058 41117018817CNA11Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân284/qd-dhnn3/28/2019
497Nguyễn Thị Mỹ Hiền212847058 41117018817CNA11Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân284/qd-dhnn3/28/2019
496Nguyễn Thị Thu Hiền285758326037383914941618001718CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7668/29/2019
495Phan Thị Hiền  41510107110607SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
494Trần Thị Thanh Hiền201754004090549735941117017517CNA07Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7768/29/2019
493Trần Thị Thu Hiền  41730106111206CNTL01Học kỳ 2 năm học 2007 - 2008    
492Trần Thị Thúy Hiền184424746097129666941419001419CNNDL01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân2515/25/2020
491Trần Thị Thúy Hiền184424746097129666941419001419CNNDL01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân2515/25/2020
490Trần Bình Hiển  41520510110610CNT05Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
489Lê Tăng Trọng Hiếu  41712213111313CNJ02Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
488Nguyễn Đạt Trọng Hiếu  41630309111109CNQTH03Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
487Trần Thị Hiếu  41520207110607CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
486Võ Trung Hiếu194656258094785325741219055919CNATMCLC02Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân2535/25/2020
485Võ Trung Hiếu194656258094785325741219055919CNATMCLC02Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân2535/25/2020
484Đỗ Thị Thu Hồng  41521212110912CNT02Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
483Đỗ Thị Thu Hồng  41521211111311CNT02Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
482Nguyễn Thị Hồng  41510106111406SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
481Nguyễn Thị Thu Hồng  41121C12111312CNA12Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
480Phan Thị Hồng  41510106111506SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
479Trần Thị Mỹ Hồng197453156 41418002918CNNDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7608/29/2019
478Đoàn Ngọc Thanh Hoa  41710109113009CNJ01Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
477Nguyễn Thị Ngọc Hoa  41711211110811CNJ02Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
476Bùi Thị Minh Hoài  41631312111412CNQTH03Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
475Hoàng Thị Hoàn  41420107111007CNN01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
474Đinh Ngọc Hoàng  41710209111009CNJ02Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
473Nguyễn Thị Phương Hoàng201767369 41217021217CNADL02Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3636/22/2020
472Nguyễn Thị Phương Hoàng201767369 41217021217CNADL02Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3636/22/2020
471Phan Thị Kim Hoàng  41721112111112CNH01Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
470Lê Quang Hòa201754142 41217088417CNATMCLC01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân793/QD-DHNN8/28/2018
469Lê Vũ Khánh Hòa  41520409110909CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
468Luyện Việt Hòa  41520409111009CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
467Mai Thị Hợp0383000023 41218021618CNATM02Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7688/29/2019
466Nguyễn Ngọc Hưng  41120709110809CNA07Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
465Bùi Thị Hương  41520409111209CNT04Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
464Bùi Thu Hương201759325037283501941418003118CNN01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Du học9469/18/2019
463Đặng Phạm Lan Hương  41710106110706CNJ01Học kỳ 2 năm học 2008 - 2009    
462Đỗ Thị Hương  41710209112809CNJ02Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
461Mai Thị Hương  41720108111208CNH01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
460Nguyễn Lan Hương  41520110112810CNT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
459Nguyễn Thị Hương  41520510110310CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
458Nguyễn Thị Minh Hương201788980 41717015917CNJ02Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân227/qd-dhnn3/13/2019
457Nguyễn Thị Minh Hương201788980 41717015917CNJ02Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân227/qd-dhnn3/13/2019
456Nguyễn Thị Thúy Hương  41520410110510CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
455Phạm Thị Mai Hương  41710109111109CNJ01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
454Phan Thị Hương  41520207110907CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
453Đào Thị Hường  41120507110707CNA05Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
452Nguyễn Hữu Thu Hường  41720110111810CNH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
451Nguyễn Thị Hường  41630309111509CNQTH03Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
450Trương Thị Hường  41510108112008SPT01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
449Trần Minh Huân241866713 41118021818CNA01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân282/qd-dhnn3/28/2019
448Trần Minh Huân241866713 41118021818CNA01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân282/qd-dhnn3/28/2019
447Lê Thị Huệ  41120509113909CNA05Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
446Nguyễn Thị Huệ  41211111111411CNATM01Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
445Nguyễn Thị Bích Huệ  41520410114010CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
444Trần Thị Huệ  41510106111806SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
443Huỳnh Trương Huy  41210209110709CNATM02Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
442Nguyễn Dương Ánh Huy  41520207110707CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
441Võ Quang Đức Huy  41120508111008CNA05Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
440Đoàn Thị Thu Huyền  41110208111008SPA02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
439Nguyễn Thanh Huyền  41520306111506CNT03Học kỳ 1 năm học 2008 - 2009    
438Nguyễn Thị Huyền  41510106111906SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
437Nguyễn Thị Mỹ Huyền  41121912111312CNA09Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
436Nguyễn Thị Thu Huyền187857532 41918001518SPA01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân293/QD-DHNN3/28/2019
435Nguyễn Thị Thu Huyền187857532 41918001518SPA01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân293/QD-DHNN3/28/2019
434Trần Thanh Huyền201845346035346329282941518003518CNTDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Sức khỏe486/QÐ-ÐHNN7/10/2020
433Nguyễn Thị Diễm Huỳnh  41520209111209CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
432Youn Juyoung  41619027219CNTV01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân3646/22/2020
431Youn Juyoung  41619027219CNTV01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân3646/22/2020
430Nguyễn Thị Hồng Khánh  41510106112006SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
429Trương Gia Khánh201759456 41217091017CNATMCLC02Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân794/QD-DHNN8/28/2018
428Nguyễn Thị Khỏe  41711111111111CNJ01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
427Võ Bình Khương206303552070237720341219015119CNADL01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân225/QĐ-ĐHNN5/18/2020
426Võ Bình Khương206303552070237720341219015119CNADL01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân225/QĐ-ĐHNN5/18/2020
425Lê Thị Khuyên   41510106112106SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
424Nguyễn Thị Kim Khuyên  41120210111210CNA02Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
423Đặng Thị Kiều  41630309111609CNQTH03Học kỳ 1 năm học 2009 - 2010    
422Lê Thị Xuân Kiều197437143035561660641519004319CNTDL01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3576/19/2020
421Lê Thị Xuân Kiều197437143035561660641519004319CNTDL01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3576/19/2020
420Nguyễn Thị Oanh Kiều  41630207111207CNQTH02Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
419Phan Chí Kiên  41510108113008SPT01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
418Nguyễn Thanh Lam  41710210111710CNJ02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
417Lê Thị Hồng Lan  41110107111507SPA01Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
416Nguyễn Thị Lan187847635033501362341218026418CNATM01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7718/29/2019
415Phạm Thị Lan  41120908111308CNA09Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
414Trương Hà Lan201751924090571787641317002017CNP01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân800/QD-DHNN8/28/2018
413Văn Thị Lang  41721112111512CNH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
412Nguyễn Thị ánh Lài  41521312110912CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
411Nguyễn Thị Lập  41520308112908CNT03Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
410Trần Thị Hoài Lê  41120809111009CNA08Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
409Trịnh Ngọc Lê  41422114112014CNN01     
408Trương Thị Mỹ Lệ206089857085763360441232116111516CNADL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7808/29/2019
407Lương Thị Lịch  41520207111307CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
406Đặng Thị Liền  41520409111509CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
405Nguyễn Thị Hồng Liên  41710108111108CNJ01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
404Phạm Thị Ngọc Liên   41510106112306SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
403Trần Hồng Liên  41120109111709CNA01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
402Trần Thị Hồng Liên  41720109112009CNH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
401Võ Thị Kim Liên  41120408111708CNA04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
400Hoàng Thị Thu Liểu  41520209111309CNT02Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
399Lê Đan Lin  41532113111213CNTTM01Học kỳ 1 năm học 2015 - 20164  3461/QĐ-ĐHĐN 7/10/2015
398Dương Thị Hoàng Linh  41120708111308CNA07Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
397Đặng Nguyễn Khánh Linh201800975 41418003418CNNDL01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân334/qd-dhnn4/8/2019
396Đặng Nguyễn Khánh Linh201800975 41418003418CNNDL01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân334/qd-dhnn4/8/2019
395Đỗ Thị Mỹ Linh  41520309111109CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
394Hồ Phương Linh201782818090585249841118026918CNA05Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân9239/12/2019
393Lê Hoàng Khánh Linh  41521312111012CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
392Ngô Lê Khánh Linh  41420107111307CNN01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
391Nguyễn Thị Diệu Linh  41710106111806CNJ01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
390Nguyễn Thị Mỹ Linh  41231213111313CNADL02Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
389Nguyễn Thị Thùy Linh  41520109111609CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
388Nguyễn Thị Tú Linh187576264 41117028317CNA08Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân790/QD-DHNN8/28/2018
387Phạm Thị Linh  41532113111313CNTTM01Học kỳ 1 năm học 2015 - 20164  3461/QĐ-ĐHĐN 7/10/2015
386Tống Phương Linh  41520310111110CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
385Trần Thị Diệu Linh  41520309111209CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
384Trương Nguyễn Thùy Linh  41520107110807CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
383Võ Hà Khánh Linh  41731112110512CNTL01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
382Nguyễn Thị Loan  41510106112406SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
381Tô Thị Ngọc Loan  41120107111607CNA01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
380Nguyễn Bình Phương Lộc  41210308112608CNATM03Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
379Lê Thùy Lưu  41140310111710CNALT03Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
378Lê Thị Lữ  41510106112206SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
377Nguyễn Thị Thảo Lựu  41520107110907CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
376Lê Hoàng Ly  41520109111709CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
375Nguyễn Hoàng Ly  41421112112912CNN01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
374Nguyễn Thị Ly197455007035311852341418003618CNNDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7618/29/2019
373Phan Thị Vân Ly197370973083495914041117031517CNA01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3586/19/2020
372Phan Thị Vân Ly197370973083495914041117031517CNA01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3586/19/2020
371Trần Thị Khánh Ly  41711212113013CNJ02Học kỳ 2 năm học 2015 - 20162 106/QĐ-ĐHNN1/29/2016
370Trần Thị Khánh Ly  41711212113013CNJ02Học kỳ 3 năm học 2015 - 20162 106/QĐ-ĐHNN1/29/2016
369Hồ Thị Lý184394599091608157441218030418CNADL02Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân294/qd-dhnn3/28/2019
368Hồ Thị Lý184394599091608157441218030418CNADL02Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân294/qd-dhnn3/28/2019
367Lê Thị Lý  41917015317SPALTBD01     
366Trần Thị Thiên Lý  41511112113112SPT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
365Đoàn Thị Mai  41711211111511CNJ02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
364Nguyễn Thị Bích Mai  41510109110309SPT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
363Nguyễn Thị Ngọc Mai201806357 41118079218CNACLC02Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Sức khỏe329/qd-dhnn4/8/2019
362Nguyễn Thị Ngọc Mai201806357 41118079218CNACLC02Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Sức khỏe329/qd-dhnn4/8/2019
361Nguyễn Thị Ngọc Mai  41510107111307SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
360Nguyễn Thị Sao Mai  41531112111412CNTTM01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
359Nguyễn Thị Thanh Mai  41210109111209CNATM01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
358Trương Mỹ Mai013666865039830823341118031418CNA03Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7738/29/2019
357Nguyễn Thị Hoài Mi  41520309111509CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
356Song Kyoung Mi  41620112110312CNTV01Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
355Đào Gia Uyên Minh  41110208111408SPA02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
354Quách Nguyệt Minh0383010158094195031841419003319CNN01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Sức khỏe544/QÐ-ÐHNN8/4/2020
353Dương Thị Trà My  41520109111809CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
352Nguyễn Phạm Hà My201791128079218087141219020219CNADL01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân2525/25/2020
351Nguyễn Phạm Hà My201791128079218087141219020219CNADL01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân2525/25/2020
350Tống Nữ Dạ My  41210108111008CNATM01Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
349Trần Nguyễn Trà My187821338094182659641719015819CNH02Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3926/29/2020
348Trần Nguyễn Trà My187821338094182659641719015819CNH02Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3926/29/2020
347Võ Thị Diệu My  41510107111407SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
346Lê Thị Mỹ  41120309111109CNA03Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
345Lưu Thị Thùy Mỹ  41420109110509CNN01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
344Nguyễn Thị Ly Na  41520309111709CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
343Nguyễn Thị Thanh Na201786109090551137841117034917CNA08Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Sức khỏe02/qd-dhnn1/3/2019
342Nguyễn Thị Thanh Na201786109090551137841117034917CNA08Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Sức khỏe02/qd-dhnn1/3/2019
341Quách Thị Ly Na  41520510111010CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
340Trương Thị Ni Na191973084036803553941318004118CNPDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân8649/3/2019
339Nguyễn Tiến Nam  41530310112010CNTTM03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
338Cao Thị Tố Nga  41520109111909CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
337Đinh Thị Quỳnh Nga  41140211131611CNALT02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
336Lương Thị Thuý Nga  41511211110511SPT02Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
335Nguyễn Thị Nga   41510106112706SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
334Nguyễn Thị Mỹ Nga  41520309111809CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
333Nguyễn Thị Thiên Nga  41520107111207CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
332Nguyễn Thị Tuyết Nga 034839017641513115111315SPT01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân143/qd-dhnn2/13/2019
331Nguyễn Thị Tuyết Nga 034839017641513115111315SPT01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân143/qd-dhnn2/13/2019
330Nguyễn Thị Tuyết Nga 034839017641513115111315SPT01Học kỳ 2 năm học 2017 - 20182Sức khỏe342/qd-dhnn4/13/2018
329Nguyễn Thị Tuyết Nga 034839017641513115111315SPT01Học kỳ 3 năm học 2017 - 20182Sức khỏe342/qd-dhnn4/13/2018
328Trần Thị Nga  41530210111310CNTTM02Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
327Đặng Trần Mỹ Ngà  41630309112209CNQTH03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
326Võ Thị Ngà  41120606112406CNA06Học kỳ 2 năm học 2008 - 2009    
325Nguyễn Thị Ngãi  41711211111811CNJ02Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
324Đặng Nguyễn Kim Ngân  41711111111911CNJ01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
323Hoàng Thị Kim Ngân  41520309111909CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
322Nguyễn Kim Ngân184328336 41323116111616CNP01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Sức khỏe1104/QD-DHNN10/17/2018
321Nguyễn Thị Kim Ngân  41120808111608CNA08Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
320Phạm Thị Kim Ngân  41520210111210CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
319Phan Tuyết Ngân   41510106112606SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
318Phùng Thị Ngân  41530310112110CNTTM03Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
317Đoàn Thị Ngọc  41130107112607CNABH01Học kỳ 1 năm học 2009 - 2010    
316Hồ Bích Ngọc  41721111113811CNH01Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
315Hồ Bích Ngọc  41720110112710CNH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
314Lê Thị Ngọc  41721111112111CNH01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
313Nguyễn Bích Ngọc  41520410112910CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
312Nguyễn Thủy Ngọc194626872 41217037917CNADL02Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân785/QD-DHNN8/28/2018
311Trần Thị Hồng Ngọc  41140111131711CNALT01Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
310Trần Thị Hồng Ngọc  41520410111010CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
309Trần Thị Thanh Ngọc  41711311112011CNJ03Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
308Võ Đào Như Ngọc  41711111112011CNJ01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
307Hồ Thị Hà Nguyên  41631212112112CNQTH02Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
306Huỳnh Nhật Thảo Nguyên  41520310112110CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
305Mai Thị Thảo Nguyên  41520510111110CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
304Nguyễn Chân Nguyên  41520410114210CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
303Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên  41711312111812CNJ03Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
302Nguyễn Văn Thảo Nguyên  41631112110212CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
301Phạm Thị Đào Nguyên197402458094855012641125316111816CNA03Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân8979/9/2019
300Phan Thị Phước Nguyên201780184093540886141718023518CNTL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7708/29/2019
299Nguyễn Minh Nguyệt  41320106111906CNP01Học kỳ 2 năm học 2008 - 2009    
298Nguyễn Thị Nguyệt  41510108112408SPT01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
297Trần Minh Nguyệt201754419 41113116112216SPA01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân781/QD-DHNN8/28/2018
296Trần Thị Nguyệt201775338 41417003517CNN01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân778/QD-DHNN8/28/2018
295Nguyễn Thị Linh Nhâm  41320110112710CNP01Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
294Trần Thiện Nhân  41711211112111CNJ02Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
293Nguyễn Đăng Nhật  41120508112008CNA05Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
292Dương Lan Nhi191921014078209147441318004618CNPDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân8639/3/2019
291Đoàn Trần Thùy Nhi  41630109112409CNQTH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
290Nguyễn Thị Hoài Nhi  41630108112008CNQTH01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
289Phan Nguyễn Thảo Nhi  41120407112107CNA04Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
288Phan Thị Yến Nhi  41520310111510CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
287Trần Thị Duyên Nhi  41511211110811SPT02Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
286Trần Thị Thủy Nhi201772115 41718023818CNTL01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân330/qd-dhnn4/8/2019
285Trần Thị Thủy Nhi201772115 41718023818CNTL01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân330/qd-dhnn4/8/2019
284Trương Thị Yến Nhi  41520107111307CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
283Đặng Lê Quỳnh Như201790670079651355041218085018CNATMCLC02Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân9489/18/2019
282Trần Nguyễn Hà Như  41120107112107CNA01Học kỳ 1 năm học 2008 - 2009    
281Châu Thị Ngọc Nhung  41520110111510CNT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
280Đặng Thị Nhung  41520409111809CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
279Hoàng Thị Nhung  41118005218BHTC01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân2673/27/2019
278Hoàng Thị Nhung  41118005218BHTC01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân2673/27/2019
277Nguyễn Thị Nhung  41121512112912CNA05Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
276Nguyễn Thị Nhung  41210108112508CNATM01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
275Nguyễn Thị Bích Nhung  41510106112906SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
274Nguyễn Thị Cẩm Nhung  41711311112211CNJ03Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
273Nguyễn Thị Cẩm Nhung  41510106112806SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
272Nguyễn Thị Hồng Nhung  41510107111907SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
271Pơ Loong Nhung  41151211113711SPATH02Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
270Trần Thị Nhung  41520109112109CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
269Trần Tuyết Nhung  41520109112209CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
268Ngô Hồ Tuyết Ni  41520109112309CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
267Bùi Thị Nương  41510106112506SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
266Hoàng Thị Nương  41520310111610CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
265Đặng Thị Oanh187879035086830571441119028019CNA04Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân2485/25/2020
264Đặng Thị Oanh187879035086830571441119028019CNA04Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân2485/25/2020
263Nguyễn Thị Hoàng Oanh  41210109111909CNATM01Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
262Nguyễn Thị Hoàng Oanh  41210108111308CNATM01Học kỳ 1 năm học 2008 - 2009    
261Nguyễn Thị Kim Oanh206362291091570081041518007418CNTDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7838/29/2019
260Trần Hoàng Oanh  41710209113009CNJ02Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
259Trần Thị Hoàng Oanh  41120508112308CNA05Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
258Trần Thị Kim Oanh  41121311112311CNA03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
257Đào Thị Hồng Phấn  41120607112007CNA06Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
256Trần Yên Phong  41117142917BHTC05Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Sức khỏe809/QD-DHNN8/28/2018
255HOÀNG THỊ LAN PHƯƠNG 091707191741417009117CNN01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân893/QD-DHNN9/7/2018
254Hoàng Ngọc Nam Phương  41520210111410CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
253Lê Thị Minh Phương  41530310112510CNTTM03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
252Lê Thị Minh Phương  41531112112412CNTTM01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
251Nguyễn Hà Phương   41510106113206SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
250Nguyễn Lan Phương231264739 41118041818CNA01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân287/qd-dhnn3/28/2019
249Nguyễn Lan Phương231264739 41118041818CNA01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân287/qd-dhnn3/28/2019
248Nguyễn Minh Thảo Phương  41710108112008CNJ01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
247Nguyễn Ngọc Uyên Phương  41120408112508CNA04Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
246Nguyễn Quốc Phương  41710109113109CNJ01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
245Nguyễn Thị Bình Phương  41630208113408CNQTH02Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
244Nguyễn Thị Lan Phương  41510106113006SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
243Nguyễn Thị Mỹ Phương  41120707112307CNA07Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
242Nguyễn Thị Thùy Phương  41520110111610CNT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
241Thái Thị Hoài Phương  41110206112006SPA02Học kỳ 1 năm học 2008 - 2009    
240Thái Thị Uyên Phương  41420109110609CNN01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
239Trần Thị Phương  41510106113106SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
238Trần Vũ Hồng Phương  41120108112208CNA01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
237Lê Thị Kim Phước  41520510111410CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
236Nguyễn Minh Phước  41311112112212SPP01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
235Bùi Thị Bích Phượng  41917015917SPALTBD01     
234Chu Thị Phượng  41310206111506SPP02Học kỳ 1 năm học 2009 - 2010    
233Đặng Thị Kim Phượng  41151112112512SPATH01     
232Hồ Nguyên Liên Phượng  41520409112009CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
231Nguyễn Thị Phượng  41125215112515CNA02Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân798/qd-dhnn8/28/2018
230Phan Thị Bích Quy  41520107111407CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
229Phạm Hoàng Quyên  41421111110311CNN01     
228Phạm Ngọc Hà Quyên  41320109110609CNP01Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
227Lê Hoàng Ngọc Quỳnh  41522113112613CNT01Học kỳ 1 năm học 2015 - 20164  3461/QĐ-ĐHĐN 7/10/2015
226Lê Thị Xuân Quỳnh  41331212111912CNPDL02Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
225Nguyễn Trúc Quỳnh  41331112111612CNPDL01Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
224Trần Khương Uyên Quỳnh206283217 41217104017CNATMCLC03Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân782/QD-DHNN8/28/2018
223Võ Xuân Quỳnh  41120308112408CNA03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
222Trương Thị Minh Rim  41532113112113CNTTM01Học kỳ 1 năm học 2015 - 20164  3461/QĐ-ĐHĐN 7/10/2015
221Lương Thị Ry  41510106113306SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
220Huỳnh Bá Sang  41520510111710CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
219Huỳnh Thị Sang  41630210114510CNQTH02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
218Vũ Thị Sen   41510106113506SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
217Đoàn Hữu Sơn  41520208111808CNT02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
216Châu Thị Ngọc Sương  41710108112308CNJ01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
215Lư Thị Ngọc Sương  41520409112109CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
214Nguyễn Quỳnh Sương  41510106113406SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
213Phạm Thanh Tài  41511211111411SPT02Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
212Lưu Thị Thanh Tâm  41120708112108CNA07Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
211Ngô Thị Tâm  41421112114512CNN01Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
210Nguyễn Huỳnh Tâm  41121412112812CNA04Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
209Nguyễn Thị Tâm197413293 41117052817CNA02Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân787/QD-DHNN8/28/2018
208Nguyễn Thị Minh Tâm206331512 41118088618CNACLC01.Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân328/qd-dhnn4/8/2019
207Nguyễn Thị Minh Tâm206331512 41118088618CNACLC01.Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân328/qd-dhnn4/8/2019
206Phan Thị Tâm   41120808114208CNA08Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
205Tống Thị Mai Tâm  41520306112706CNT03Học kỳ 2 năm học 2007 - 2008    
204Trần Thị Tâm  41520109112509CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
203Trần Thị Thanh Tâm  41520207112207CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
202Lê Nhật Tân  41520208111908CNT02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
201Lương Thế Tâng  41510106113606SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
200Đặng Xuân Linh Thanh  41520210112210CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
199Hoàng Thị Thanh  41520206113206CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
198Phan Bá Thanh  41520510112710CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
197Trần Thị Thanh  41635215113615CNQTH02Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân927/QD-DHNN9/14/2018
196Trần Thị Thanh  41510106114006SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
195Trần Thị Giang Thanh  41710110113210CNJ01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
194Vũ Thị Thái Thanh  41150110111010SPATH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
193Dương Chí Thành  41120506112606CNA05Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
192Lê Tất Thành  41111111113111SPA01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
191Nguyễn Thị Ngọc Thành  41520309112409CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
190Bùi Thị Uyên Thảo  41521112112612CNT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
189Dương Thị Thảo184329101037639481341118089718CNACLC05Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân333/qd-dhnn4/8/2019
188Dương Thị Thảo184329101037639481341118089718CNACLC05Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân333/qd-dhnn4/8/2019
187Dương Thị Thu Thảo  41520110112110CNT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
186Hồ Thị Phương Thảo  41320208112708CNP02Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
185Hồ Tống Hàn Thảo  41520408112008CNT04Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
184Huỳnh Phương Thảo  41120108112408CNA01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
183Lê Phương Thảo  41520109112609CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
182Lương Thị Phương Thảo187770654 41125816113016CNA08Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân807/QD-DHNN8/28/2018
181Lưu Phan Phước Thảo  41631312114212CNQTH03Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
180Ngô Nguyên Thảo  41520107111707CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
179Nguyễn Thị Hồng Thảo  41211312113012CNATM03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
178Nguyễn Thị Phương Thảo201799273 41918002818SPA01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân288/QD-DHNN3/28/2019
177Nguyễn Thị Phương Thảo201799273 41918002818SPA01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân288/QD-DHNN3/28/2019
176Nguyễn Thị Thạch Thảo  41520109112709CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
175Nguyễn Thị Thu Thảo  41520510112210CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
174Nguyễn Thị Thu Thảo  41631111112311CNQTH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
173Phạm Thị Thảo  41711211112911CNJ02Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
172Phạm Thị Phương Thảo  41510108111108SPT01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
171Phạm Thị Thanh Thảo  41710106112806CNJ01Học kỳ 2 năm học 2008 - 2009    
170Phan Trần Phương Thảo  41320106112506CNP01Học kỳ 2 năm học 2008 - 2009    
169Trần Nguyên Thảo  41120308112808CNA03Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
168Trần Phương Thảo  41520510114210CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
167Trần Thị Diễm Thảo  41520410111210CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
166Trương Thị Phương Thảo  41120908112608CNA09Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
165Võ Thị Phương Thảo  41510107112207SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
164Vũ Thị Phương Thảo  41530109112209CNTTM01Học kỳ 1 năm học 2009 - 2010    
163Vũ Thu Thảo225926535 41218049118CNADL01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Sức khỏe1050/qd-dhnn10/9/2018
162Đặng Thị Thắm1842534570169841627941215216112416CNATM02Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3936/29/2020
161Đặng Thị Thắm1842534570169841627941215216112416CNATM02Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3936/29/2020
160Hoàng Thị Hồng Thắm  41510106113806SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
159Lê Thị Thắm  41510107112307SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
158Nguyễn Quang Thắng   41510106113906SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
157Nguyễn Xuân Thắng  41320107113307CNP01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
156Nguyễn Đình Thi  41630209113309CNQTH02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
155Phạm Lê Anh Thi  41721111113111CNH01Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
154Nguyễn Thị Thiết  41512113111313SPT01     
153Pơloong Thị Thơ  41111211113111SPA02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
152Nguyễn Thị Thơm  41520107111807CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
151Đặng Ánh Thư  41120308112608CNA03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
150Đỗ Xuân Anh Thư  41632112112912CNQTHCLCHọc kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
149Lê Thị Ái Thư  41120608113208CNA06Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
148Mai Nhật Anh Thư201797383 41417004517CNNDL01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Sức khỏe399/qd-dhnn5/2/2019
147Mai Nhật Anh Thư201797383 41417004517CNNDL01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Sức khỏe399/qd-dhnn5/2/2019
146Nguyễn Anh Thư201806879 41418005618CNN01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Du học9439/18/2019
145Nguyễn Thị Minh Thư206292748 41617010617CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân775/QD-DHNN8/28/2018
144Lê Thị Thu Thương  41120908113008CNA09Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
143Nguyễn Thị Thương  41120608113408CNA06Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
142Nguyễn Thị Thương  41150210110910SPATH02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
141Nguyễn Thị Thương  41510106113706SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
140Nguyễn Thị Thanh Thương  41520210112010CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
139Trần Ngọc Thương  41520108112108CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
138Lâm Thị Thu  41520309112509CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
137Lê Thị Yến Thu  41720109113309CNH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
136Mai Thị Thu  41510106114106SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
135Ngô Thị Lệ Thu  41720108112708CNH01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
134Trần Hoàng Thanh Thu  41520510112810CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
133Bùi Thị Thanh Thuận206068664 41218051018CNADL02Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân327/qd-dhnn4/8/2019
132Bùi Thị Thanh Thuận206068664 41218051018CNADL02Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân327/qd-dhnn4/8/2019
131Hồ Thị Bích Thuận  41520210112510CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
130Nguyễn Thị Bích Thuận  41520409112309CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
129Trương Thị Mỹ Thuận  41530110111610CNTTM01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
128Nguyễn Thị Thuỳ  41210310113110CNATM03Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
127Hồ Phương Thuỷ  41531112112912CNTTM01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
126Lê Thị Phương Thuỷ201805944 41118051918CNA01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Cá nhân295/qd-dhnn3/28/2019
125Lê Thị Phương Thuỷ201805944 41118051918CNA01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Cá nhân295/qd-dhnn3/28/2019
124Nguyễn Thị Thuỷ  41120610113310CNA06Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
123Mai Lam Thùy201761964093536610141125216113016CNA02Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7828/29/2019
122Dương Thị Thủy  41520510112910CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
121Lê Thị Lệ Thủy  41120908112708CNA09Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
120Phạm Lê Thu Thủy  41520207112507CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
119Lê Thị Thúy  41110210113310SPA02Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
118Phạm Phương Thúy  41520409112409CNT04Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
117Nguyễn Văn Thứ  41120606111306CNA06Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
116Nguyễn Thị Thanh Tiên  41520107112107CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
115Nguyễn Thị Thủy Tiên  41530110111910CNTTM01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
114Phan Thị Thủy Tiên  41721111113411CNH01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
113Trần Thành Tỉnh  41110207112707SPA02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
112Huỳnh Kim Tín  41110107112807SPA01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
111Mai Thế Toàn  41420109110809CNN01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
110Nguyễn Võ Anh Toàn  41120108112908CNA01Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
109Dương Thị Thu Trang  41520510113410CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
108Đặng Thị Trang  41721211113411CNH02Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
107Đoàn Thị Thu Trang  41510106114406SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
106Hà Thị Thu Trang  41531111113811CNTTM01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
105Lê Thị Trang  41130108112308CNABH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
104Lê Thị Hương Trang206373105070218578041419005419CNNDL01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3946/29/2020
103Lê Thị Hương Trang206373105070218578041419005419CNNDL01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3946/29/2020
102Lê Thị Phương Trang  41117144417BHTC05Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Sức khỏe805/QD-DHNN8/28/2018
101Lê Thị Thảo Trang  41210209112209CNATM02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
100Lê Thị Thuỳ Trang  41320108111008CNP01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
99Lương Thị Trang  41310108110908SPP01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
98Lương Thị Trang  41320107113707CNP01Học kỳ 1 năm học 2008 - 2009    
97Mai Thị Huyền Trang   41510106114306SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
96Nguyễn Thị Huyền Trang  41530310113410CNTTM03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
95Nguyễn Thị Huyền Trang  41121912113612CNA09Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
94Nguyễn Thu Trang  41521311110611CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
93Nguyễn Xuân Trang  41151111113211SPATH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
92Ninh Thị Trang  41521311110711CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
91Trần Thị Ngọc Trang201795082 41117066917CNA11Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202 104510/9/2019
90Trần Thu Trang  41150110111310SPATH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
89Trương Thị Huyền Trang  41510107112807SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
88Văn Thị Huyền Trang206193863036979743241418005918CNN01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Du học9449/18/2019
87Hà Bảo Trâm  41521311112411CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
86Lê Thị Nữ Trâm  41510107112907SPT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
85Lê Thị Thùy Trâm  41711111113511CNJ01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
84Mai Thị Bích Trâm  41321111110811CNP01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
83Mai Thị Bích Trâm  41320210113010CNP02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
82Ngô Nhật Trâm  41520410111510CNT04Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
81Nguyễn Huyền Trâm  41711211113211CNJ02Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
80Nguyễn Thị Thảo Trâm  41520310112410CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
79Phan Thị Thanh Trâm184409262081215814441218054918CNATM01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân8629/3/2019
78Đặng Thị Bảo Trân  41711112113412CNJ01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
77Khương Thái Trân  41630208112508CNQTH02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
76Trương Xuân Tri  41140209113209CNALT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
75Bùi Thị Ngọc Trinh  41331211112211CNPDL02Học kỳ 1 năm học 2014 - 2015    
74Lê Thị Tú Trinh  41140209113409CNALT02Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
73Mai Thị Trúc Trinh  41631212114012CNQTH02Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
72Nguyễn Thị Thanh Trinh  41720108113108CNH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
71Nguyễn Thị Tuyết Trinh  41521212112912CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
70Trần Thị Diễm Trinh  41520510113510CNT05Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
69Bùi Đăng Trường  41520309113009CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
68Hứa Thanh Trường  41510106114506SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
67Nguyễn Xuân Trường  41120909112609CNA09Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
66Nguyễn Đức Trung  41120809112909CNA08Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
65Nguyễn Học Trung  41420107113207CNN01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
64Nguyễn Hữu Trung  41520208112608CNT02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
63Trần Bảo Trung201779417 41618011418CNQTHCLC01Học kỳ 2 năm học 2018 - 20192Sức khỏe392/qd-dhnn5/2/2019
62Trần Bảo Trung201779417 41618011418CNQTHCLC01Học kỳ 3 năm học 2018 - 20192Sức khỏe392/qd-dhnn5/2/2019
61Phạm Thị Thanh Trúc  41210209112409CNATM02Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
60Nguyễn Thị Tươi  41521311112811CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
59Nguyễn Anh Tuấn  41711111113811CNJ01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
58Nguyễn Anh Tuấn  41140210113110CNALT02Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
57Trần Nguyễn Minh Tuấn  41710210114310CNJ02Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
56Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền206288341079431027941418006118CNNDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân9209/12/2019
55Nguyễn Thị Thanh Tuyền  41110210113910SPA02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
54Phan Thị Thanh Tuyền  41510106114606SPT01Học kỳ 1 năm học 2009 - 2010    
53Trần Trung Tuyến  41720206113006CNH02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
52Đặng Thị Tuyết  41510106114706SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
51Huỳnh Thị Ánh Tuyết  41520107112507CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
50Võ Thị ánh Tuyết  41520210112410CNT02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
49Mai Thị Thanh Tùng  41510106114206SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
48Âu Dương Lệ Tú  41520108112808CNT01Học kỳ 2 năm học 2011 - 2012    
47Dương Trần Nguyệt Tú  41520309113209CNT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
46Hoàng Thị Thu Uyên197454464035705567141418006218CNN01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân8999/9/2019
45Lê Thị Uyên  41510106114806SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
44Lưu Thị Tú Uyên  41111211113811SPA02Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
43Ngô Thị Minh Uyên  41120309113109CNA03Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
42Nguyễn Thảo Uyên  41721111114111CNH01Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
41Nguyễn Thị Nguyên Uyên212582498 41125716113416CNA07Học kỳ 1 năm học 2018 - 20192Cá nhân777/QD-DHNN8/28/2018
40Nguyễn Văn Tố Uyên  41522113113313CNT01Học kỳ 1 năm học 2015 - 20164  3461/QĐ-ĐHĐN 7/10/2015
39Phạm Chu Uyên  41520109113109CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
38Phạm Đào Thu Uyên201838069070239421141618007918CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân9029/9/2019
37Phùng Thị Thảo Uyên  41531112113512CNTTM01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
36Trần Ngọc Thảo Uyên  41720108113308CNH01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
35Võ Thị Út201847525076982800641119044119CNA08Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân2495/25/2020
34Võ Thị Út201847525076982800641119044119CNA08Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân2495/25/2020
33Võ Thị Vạn  41520109113209CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
32Trần Thị Văn  41211311114211CNATM03Học kỳ 2 năm học 2014 - 2015    
31Lê Thị Hồng Vân   41510106114906SPT01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
30Lê Thị Thanh Vân201771232090548009441918009018SPT01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7778/29/2019
29Phan Nguyễn ái Vân  41710108113208CNJ01Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
28Phan Thị Khánh Vân  41210108112208CNATM01Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
27Trần Thị Hồng Vân  41420107113307CNN01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
26Trần Duy Vẫn192100828037916354641418006518CNNDL01Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Cá nhân7628/29/2019
25TRƯƠNG THỊ THÚY VI206208498089855279841712116114416CNJ01Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3616/22/2020
24TRƯƠNG THỊ THÚY VI206208498089855279841712116114416CNJ01Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3616/22/2020
23Nguyễn Thị Vì  41520107112907CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
22Lê Viết Vọng  41420107113507CNN01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
21Nguyễn Hoàng Vũ  41120210114010CNA02Học kỳ 1 năm học 2010 - 2011    
20Nguyễn Lê Hoàng Vũ  41521312113312CNT03Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
19Nguyễn Thị Ánh Vũ  41111111114311SPA01Học kỳ 1 năm học 2011 - 2012    
18Huỳnh Thị Mai Vy  41631112115112CNQTH01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
17Lê Thị Yến Vy  41532113113713CNTTM01Học kỳ 1 năm học 2015 - 20164  3461/QĐ-ĐHĐN 7/10/2015
16Ngô Đoàn Tường Vy025998677091587154541118062518CNA02Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3596/19/2020
15Ngô Đoàn Tường Vy025998677091587154541118062518CNA02Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Sức khỏe3596/19/2020
14Phạm Thị Thúy Vy  41631212114412CNQTH02Học kỳ 1 năm học 2013 - 2014    
13Trần Thị Yến Vy206321576093515749341119046819CNA06Học kỳ 2 năm học 2019 - 20202Cá nhân2505/25/2020
12Trần Thị Yến Vy206321576093515749341119046819CNA06Học kỳ 3 năm học 2019 - 20202Cá nhân2505/25/2020
11Vũ Trường Xuân  41520207112907CNT02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
10Trà Thị Hà Xuyên  41140311133411CNALT03Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
9Võ Thị Kim Xuyến  41710107113307CNJ01Học kỳ 2 năm học 2009 - 2010    
8Trương Phụng Y  41521112113312CNT01Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014    
7Dương Thái Bình Yên  41710108113408CNJ01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
6Lê Sô Gia Yên231143581033664867641117079617CNA06Học kỳ 1 năm học 2019 - 20202Sức khỏe6798/6/2019
5Nguyễn Hoàng Phú Yên  41520109113309CNT01Học kỳ 2 năm học 2012 - 2013    
4Phan Vũ Tố Yên  41120208113508CNA02Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
3Trần Thị Kim Yên  41520107113107CNT01Học kỳ 2 năm học 2010 - 2011    
2Đoàn Thị Kim Yến  41511112115312SPT01Học kỳ 1 năm học 2012 - 2013    
1Nguyễn Thị Ngọc Yến  41520310113010CNT03Học kỳ 2 năm học 2013 - 2014